Tiếng Ru Trên Bờ Vực Gió - Chương 16
Hạc tỉnh dậy trong mùi muối cháy.
Mùi ấy khác hẳn mùi sương muối thường ngày — gắt hơn, như thể ai đó đốt cả một gánh muối trắng trong sân. Cậu mở mắt, trần nhà bà nội đập vào tầm nhìn: những thanh gỗ sẫm màu, vết nứt nẻ chạy như mạch máu. Ngoài cửa sổ, trời xám đặc.
Thư ngồi trên chiếc ghế thấp bên giường, đầu gục xuống vai, tóc xõa che nửa mặt. Tay cô vẫn nắm lấy cổ tay cậu. Chặt.
Hạc cử động. Cả người ê ẩm như vừa bị sóng đập. Cậu đưa tay phải lên sờ vành tai — còn nghe, vẫn nghe được tiếng thở của chính mình. Nhưng tần số cao thì đã tắt. Tiếng kim đồng hồ trên tường không còn kêu tích tắc rõ ràng như trước. Chỉ còn một lớp ù mờ.
— Thư.
Cô giật mình, ngẩng lên. Mắt đỏ hoe, nhưng giọng đã vững.
— Anh ngất hơn bốn tiếng. Em không dám gọi ai. Làng đang im. Im lạ như thể cả làng đang nín thở vậy.
Hạc ngồi dậy. Cuốn sổ trong ngực áo đã khô, nhưng các trang dính vào nhau vì muối. Cậu lật ra — chữ viết của bà nội, nét run run, bị nước làm nhòe một nửa.
— Bao nhiêu người? — cậu hỏi.
— Không ai mất tích đợt này. — Thư ngừng một nhịp. — Nhưng lão Cung biến mất từ đêm qua. Không ai thấy lão ở nhà.
Hạc nhìn ra cửa. Vệt muối trắng hình xoáy ốc vẫn còn trên sân, dù trời đã hanh. Đường xoáy chạy từ bậc thềm vòng ra tận gốc đèn biển, rồi quấn lại thành hình con cá voi lớn. Cậu không nói thành tiếng, nhưng trong đầu cậu gọi tên nó: dấu trấn hồn. Bài ru đã rút, nhưng cái xác của nó vẫn còn nằm trên đất, chờ ai đó đọc.
— Anh phải xuống chân đèn. — Hạc đứng dậy, lấy áo khoác. — Trước khi nước dâng lại.
— Nước rút rồi mà.
— Không. — Cậu lắc đầu, giọng khàn. — Nó chỉ ngủ. Em nghe được không? Sóng âm dưới ngưỡng vẫn còn. Anh vẫn cảm được nó ở đáy tai. Cái nền trầm đó chưa tắt.
Thư im lặng vài giây, rồi đứng dậy theo. Cô không hỏi thêm. Đó là điều Hạc nhớ về cô từ những năm tháng hai đứa còn nhỏ — Thư không hỏi khi người ta cần im.
Chân đèn biển buổi chiều muộn tối như đêm. Sương muối bám thành lớp trắng xám trên lan can sắt. Hạc đứng trước cửa hầm, tay cầm cuốn sổ của bà nội đã được lau khô.
Trong sổ, bà viết: “Ru cá chín lớp. Lớp một: sóng. Lớp hai: gió. Lớp ba: người chết trước. Lớp tư: người chết sau. Lớp năm: kẻ gieo tội. Lớp sáu: kẻ gánh tội. Lớp bảy: kẻ nghe tội. Lớp tám: nước đi lên. Lớp chín —”
Lớp chín bị nước cuốn mất. Hạc đọc lại ba lần, rồi đọc dọc. Cậu bấm tay đếm nhịp theo cách bà viết — chín lớp, không phải một bài hát. Một công thức.
— Bà nội không hát ru. — Hạc nói, giọng lạ. — Bà gọi trái tim của thứ dưới đáy.
Thư cúi xuống nhìn trang giấy. Cô chau mày.
— Vậy người hát đúng phải hát bao nhiêu lớp?
— Tất cả. Hoặc không hát lớp nào cả. — Hạc nhìn lên ngọn đèn đã cháy hỏng, mắt nheo. — Nếu hát thiếu một lớp, nó sẽ lấp lớp đó bằng nỗi sợ của người hát. Thứ đó nhớ nỗi sợ của người hát giỏi hơn nhớ giai điệu.
Cậu đưa tay đẩy cánh cửa hầm. Bản lề kêu một tiếng rin rít dài — âm thanh đó còn nghe được, cậu nhận ra. Cậu vẫn nghe được phần lớn những gì ở dải âm trầm và trung. Chỉ có ngọn cao — tiếng sắc, tiếng kim loại, tiếng trẻ con cười — đã tối đi như đèn cháy.
Anh đứng đó, dưới đáy hầm sâu nhất của ngọn đèn, cho đến khi mắt quen tối. Trước mặt anh, chôn dưới nền đá ướt, một lớp xương trắng xếp thành vòng xoáy. Xương cá voi — không phải một con, mà nhiều con. Mỗi lớp là một con, chồng theo năm tháng như vòng tuổi của cây.
Nhưng trung tâm vòng xoáy thì không có xương. Ở đó, nước đen đang đọng thành một giếng tròn.
Thư đứng trên bậc thang, không dám bước xuống.
— Hạc ơi…
— Anh nghe được đây rồi. — Cậu nói, giọng bình tĩnh đến lạ. — Em lên canh cửa. Đừng cho ai xuống. Dù là ai.
Rồi Hạc ngồi bệt xuống sát miệng giếng, đặt máy ghi âm cũ — chiếc máy bà để lại — bên mép giếng, và bắt đầu thu từng lớp âm thanh.
Nửa đêm, tiếng bước chân đến từ trên đỉnh đèn biển.
Thư gọi:
— Lão Cung! Đứng lại.
Hạc ngẩng khỏi mặt nước. Lão Cung đứng giữa cửa hầm, mắt đỏ như mắt cua ngộp nắng, tay chống gậy gỗ. Áo lão sũng nước biển, tóc còn dính muối. Lão đã xuống tận nơi nào đó đêm qua, và lão trở về với vẻ mặt của người đã nhìn thấy đáy.
— Mày xuống đó làm gì? — Lão chỉ chiếc máy ghi âm. Giọng run. — Đừng thu. Đừng thu nữa.
— Chú đã ép mẹ con xuống đây. — Hạc nói thẳng. Giọng cậu phẳng như vừa lật một tờ giấy. — Mười năm trước. Chú và bà con đã ép mẹ con hát thay. Vì bà con đã quá già, không hát nổi. Phải không?
Lão Cung im. Sự im lặng của lão dài hơn mọi câu trả lời.
— Mẹ con… — lão nói, rồi tắc. — Không phải bị đẩy xuống. Mẹ con bước xuống. Bước xuống như đàn bà làng này vẫn hay làm.
— Con biết. — Hạc cúi xuống nhìn giếng nước đen. — Con nghe ra rồi. Trong băng. Lớp thứ sáu là giọng mẹ. Lớp thứ năm là giọng chú. Chú là kẻ gieo tội. Mẹ là kẻ gánh tội. Con là kẻ nghe tội. Chú đứng cạnh miệng giếng, đếm từng nốt mẹ con hát, cho đến khi nốt cuối rơi xuống nước. Nhưng mẹ con hát thiếu một chữ. Vì chú đứng đó, chú dọa. Mẹ sợ — sợ cho con. Đó là thứ mẹ hát thay.
— Sai rồi! — Lão Cung quát. Gậy gõ xuống đá. Tiếng gõ khô khốc vang khắp hầm. — Tao đứng đó để NÓ đừng trào lên. Tao giữ cái làng này không chìm suốt bao nhiêu năm. Một mình tao.
— Một mình chú thì nước đã lên tới cửa rồi. — Hạc đứng dậy. Cậu cao hơn lão, và trong bóng tối dưới hầm, giọng cậu thấp như đáy biển. — Chú giữ nó không chìm. Chú nuôi nó lớn lên bằng sợ hãi của cả làng. Mỗi lần chú kể chuyện ma cho lũ trẻ, mỗi lần chú đuổi người ra khỏi bờ vực, chú đang cho nó ăn. Chú là người chăn nó.
Thư đứng trên cầu thang, mặt tái nhợt. Cô không nói, chỉ nhìn chằm chằm vào miệng giếng.
— Nếu vậy thì… — Thư nói khẽ, giọng như vỡ ra — Nếu chú Cung là người chăn, thì giờ chú xuống đây để…
Hạc không để cô nói hết. Cậu cúi mình chụp lấy chiếc máy ghi âm.
Giếng nước động.
Nước đen trồi lên từ giếng không thành máu, cũng không thành lửa — nó trồi lên thành một khối âm thanh. Hạc nghe được mọi lớp cùng lúc: tiếng mẹ cậu hát trong hầm thập niên trước, tiếng bà nội hát thời con gái, tiếng một con cá voi nào đó mà cậu chưa từng nghe, tiếng lão Cung run giọng nói “mẹ mày bước xuống”, và tiếng *chính cậu* đang ghi những lời này vào băng, ngay lúc này.
Cậu đưa tay bấm nút phát. Máy ghi âm cũ kêu “xịch” — rồi bật ra âm thanh.
Cả ba người trong hầm cùng nghe thấy một giọng đàn bà. Không phải mẹ Hạc. Không phải bà nội. Một giọng khác, cổ hơn — giọng người phụ nữ chưa từng xuất hiện trong gia đình cậu. Giọng ấy hát đủ chín lớp. Giọng ấy không sợ. Và vì không sợ, nó không cho thứ dưới giếng một chỗ bám.
Hạc ngã khuỵu xuống đá ướt. Thứ trong giếng, đáng lẽ phải trào lên theo giọng của cậu, lại lùi lại một nhịp. Nó nghiêng về phía giọng cổ kia, như thể nhận ra chủ cũ.
— Ai… — Thư thì thào.
Lão Cung mặt trắng bệch, tay buông gậy. Cây gậy rơi xuống đá, lăn thẳng xuống miệng giếng, biến mất không một tiếng chạm đáy. Lão lùi lại hai bước, lưng đập vào tường hầm.
— Là bà cố. — Hạc nói. Cậu vẫn quỳ. Trong tai cậu, phần âm thanh ở dải giữa bị lấn át bởi tiếng ù trầm xuống đáy. — Bà cố bên ngoại. Người đầu tiên. Người hát đúng. Bà ấy vẫn hát. Từ khi nào? Chưa bao giờ dừng?
Lão Cung ngồi thụp xuống nền đá. Lão nhắm mắt.
— Bà nội mày không bị gọi là “mụ hát ru cho quỷ” vì hát sai. — Lão nói. — Bà bị gọi vậy vì người ta sợ. Sợ người duy nhất còn nhớ. Còn tao…
Lão ngừng. Rồi lão làm điều Hạc không ngờ: lão mở áo, rút từ trong ngực một cuộn băng khác.
— Cuộn này… — giọng lão run — …chưa từng có ai nghe. Bà nội mày đưa cho tao trước khi bà mất. Bà bảo: “Khi cháu tao trở về, đưa nó. Nhưng đừng cho nó nghe một mình.”
Hạc chìa tay. Lão Cung đặt cuộn băng vào lòng bàn tay cậu. Bàn tay lão lạnh như đồng tiền trong túi người chết.
Họ lên khỏi hầm khi trời chưa sáng. Trên đất, vệt muối hình xoáy ốc đã mờ đi, phẳng dần. Hạc cầm cuộn băng trong tay áo, như cầm một con chim còn ấm.
Thư đi cạnh cậu, im lặng. Cô không hỏi cuộn băng ghi gì. Trên cánh tay cô vẫn còn vết hằn từ bàn tay lão Cung chụp lại lúc lão nhìn thấy nước giếng lùi. Hạc liếc xuống, và có gì đó trong ngực cậu chùng xuống — cậu muốn nói một điều gì dịu, nhưng trong đầu cậu toàn âm thanh. Nên cậu im.
Đến cửa nhà bà