Tiếng Ru Trên Bờ Vực Gió - Chương 15
Nước dâng tới chân đèn biển trong im lặng. Không sóng, không gió, chỉ có mặt nước phẳng như tấm kính đen bị ai đó kéo lên từ lòng đất. Hạc đứng chôn chân trước cửa, cuốn sổ trong ngực áo ướt lạnh vì mồ hôi. Sau lưng cậu, căn nhà bà nội kêu răng rắc — gỗ co lại vì hơi muối, hay vì thứ gì khác.
Thư chạy tới trước mặt cậu, bàn tay chụp lấy cổ tay Hạc.
— Nước dâng ngược. Hạc, nước dâng ngược. — Giọng cô đứt quãng. — Trạm của em ghi được sóng âm dưới ngưỡng nghe. Tần số thấp. Nó đang phát từ… từ dưới chân mình.
Hạc không trả lời ngay. Cậu nghiêng đầu, mắt nheo lại. Tai phải — bên vành tai lành — căng lên, đón lấy thứ âm thanh mà Thư không thể đặt tên.
Tiếng ru không còn là một lớp. Nó chồng lên chính nó, ba bốn tầng giai điệu lệch nhau vài phần giây, nghe như một dàn đồng ca hát cùng lúc mà không ai chịu nghe ai. Nhưng bên dưới tất cả, vẫn là giọng trẻ con.
Giọng của cậu. Năm một tuổi. Hát một bài ru mà đứa bé một tuổi không thể biết.
— Vào nhà. — Hạc kéo Thư. — Nhanh.
Cánh cửa đóng sập lại. Nước bên ngoài đứng yên ở bậc thềm, không rút, không trào thêm. Như nó chờ.
Hạc đặt cuốn sổ lên bàn, lật tới trang cuối. Ngón tay cậu run. Thư đứng bên, áo phản quang phản chiếu yếu ớt vào tường, hai bên má vẫn còn vệt nước mặn vì chạy dọc bờ biển.
— Bà nội em ghi lại tất cả. — Hạc nói, giọng thấp. — Nghi lễ gốc. Cách hát. Cách phá cộng hưởng. Bà biết mình sẽ mất, nên bà để lại.
Thư cúi xuống nhìn trang giấy. Chữ bà nội nhỏ, run, nhưng rõ từng nét.
— “Người kế phải hát cùng lúc với tiếng ru gốc,” Thư đọc. — “Không hát chồng lên. Hát trước nó một phần tư giây. Trước khi nó kịp gọi tên. Nếu hát sau, người hát thành vật tế.”
Hạc gật đầu chậm. Cậu đã nghe được điều này. Không phải từ sổ. Mà từ lâu rồi, từ lớp tần số dưới ngưỡng — thứ mà tai cậu luôn bắt được nhưng não không chịu hiểu.
— Anh phải hát đêm nay. — Thư nhìn thẳng vào mắt cậu. — Không phải đợi trăng non. Trăng non còn hai mươi tiếng nữa. Nhưng tiếng ru đã tới trước.
— Anh biết.
— Anh hát được không? Hạc, anh hát được không?
Câu hỏi lơ lửng giữa hai người. Ngoài kia, nước vẫn đứng. Trong nhà, kim đồng hồ treo tường dừng lại ở một giờ mười bảy phút — cái kim giây rung rinh như muốn bò tiếp mà không nổi.
Hạc hít vào. Cậu nghe thấy nhịp tim mình, nghe thấy mạch máu chảy qua thái dương, nghe thấy tiếng muối kêu trên mái ngói, và nghe thấy — rất rõ — ba giọng nữ chồng lên nhau trong băng ghi âm cũ vẫn nằm trong túi áo cậu: bà nội, mẹ, và chính cậu.
— Bà hát bằng giọng bà. Mẹ hát bằng giọng mẹ. — Cậu nói, gần như tự nói với mình. — Nhưng cả hai đều hát sau. Mẹ hát sau, nên mẹ thành vật tế. Bà biết, nhưng bà không còn sức.
— Còn anh?
— Anh có ba lớp trong đầu. — Hạc chạm vào vành tai trái, nơi vết sẹo vẫn còn ửng đỏ mỗi khi trời trở. — Anh nghe được lớp gốc, lớp ru gọi, và lớp… lớp của người bị gọi. Anh phải dùng nó. Hát trước nó.
Cậu bước tới bàn, lấy máy ghi âm cũ. Chiếc máy bà nội để lại. Nắp máy lạnh như đá.
— Em sẽ thu lại. — Thư nói. — Thu tất cả. Nếu có gì xảy ra…
— Không có gì xảy ra. — Hạc cắt ngang. — Trừ khi anh hát sai.
Cậu mở nắp máy. Băng cassette vẫn nằm trong, cuộn băng cũ xoay chậm khi cậu bấm nút. Đoạn ghi âm cũ chạy qua loa, tiếng giấy băng sột soạt như thở. Rồi giọng bà nội vang lên, méo mó, đứt khúc.
— “Hạc… nếu con nghe được… đừng đợi trăng… đừng đợi… nước nó ngồi rồi…”
Băng dừng. Hạc bấm máy. Cậu nói vào micro, giọng khô.
— Một, hai, ba. Kiểm tra lớp. Lớp một: giọng mẹ. Lớp hai: tiếng sóng. Lớp ba: tiếng ru gốc.
Cậu bấm nút phát. Băng chạy. Ngay lập tức, tai phải cậu tách ra — không, không phải tách, mà là mở. Ba nguồn âm thanh tách bạch như ba sợi chỉ trên cùng một khung cửi.
Lớp một: mẹ. Không còn là tiếng đứt khúc trong băng. Là tiếng mẹ hát thật, hát cạnh cậu thuở còn nằm nôi. Bên dưới có tiếng cười. Bên dưới nữa là tiếng bước chân trên đá — bước chân của một người đàn ông đang đi xuống vực.
Đó là lão Cung.
Hạc từ từ ngẩng lên. Thư đang nhìn cậu, mặt tái đi.
— Anh nghe thấy gì?
— Tiếng bước của lão Cung. — Hạc nói khẽ. — Trong lớp ghi âm của bà nội. Nghĩa là lão đã ở đó. Lão không chỉ ép mẹ anh hát. Lão đi theo mẹ xuống đèn biển. Lão chứng kiến.
Bên ngoài, nước khẽ động. Một tiếng tách rất nhẹ, như ai đặt cốc xuống bàn.
Cả hai người cùng quay đầu.
Qua khung cửa sổ, nước đã rút khỏi bậc thềm. Nhưng trên mặt đất phẳng trước sân, một vũng nước mỏng còn đọng lại. Trong vũng nước, không có gì phản chiếu. Không bóng đèn, không mái nhà, không trăng. Chỉ có một khoảng tối hình người — cao gầy, đứng thẳng, mặt quay về phía nhà.
Và từ trong vũng nước, tiếng ru vang lên. Rõ. Gần. Bằng giọng của chính Hạc, nhưng trẻ con — phát ra từ mặt nước, truyền qua khe cửa, chạm vào vành tai trái cậu.
Hạc loạng choạng. Cậu chộp lấy mép bàn, đầu gục xuống. Tai trái đau nhói — cơn đau quen thuộc của tần số thấp, nhưng lần này mạnh gấp ba. Sau mắt cậu, hình ảnh mẹ hiện lên: mẹ đứng trên mỏm đá dưới chân đèn, tay vịn vào lan can rỉ sét, miệng mở ra nhưng không phát ra tiếng người — chỉ có tiếng cá voi, trầm, dài, xé nước.
— Hạc! — Thư giữ vai cậu. — Hạc, anh nghe em!
Cậu cắn môi tới bật máu. Vị sắt lan trong miệng. Cậu đẩy Thư ra, bước tới cửa, giật mạnh then.
— Anh ra đó.
— Không! Anh nhìn không thấy —
— Không thấy gì cũng được. — Hạc đẩy cửa. Gió muối tạt vào mặt. — Tiếng không cần mắt. Anh cần nghe nó ở khoảng cách thật.
Cậu bước xuống sân. Đất ướt dưới chân trần. Vũng nước trước mặt đã khô, nhưng bóng hình người vẫn còn — mờ hơn, run rẩy như ảnh phản chiếu trong gương lồi. Hạc nhìn nó, và cậu biết nó không phải mẹ. Không phải ma. Nó là ký ức — thứ mà bà nội gọi là “lớp trầm tích”. Một phần của chính cậu đã ở lại đây, đã đợi cậu quay về.
Tiếng ru từ dưới đất nổi lên. Ba tầng. Bốn tầng. Năm tầng. Mỗi tầng một giọng trẻ con. Tất cả đều là Hạc — ở những độ tuổi khác nhau, những đêm trăng non khác nhau, những lần cậu bị gọi mà không nhớ.
Sau lưng, Thư chạy ra, mang theo chiếc loa nhỏ của trạm khí tượng và máy ghi âm cầm tay. Cô đặt loa lên bậc thềm, bấm nút. Một tiếng ù trầm phát ra — sóng đối kháng.
— Em phát tần số ngược! — Thư hét lên giữa tiếng ru đang lớn dần. — Anh hát đi! Giờ đi!
Hạc đứng giữa sân. Đất dưới chân lạnh như băng. Cậu mở miệng, hít một hơi dài tới tận đáy phổi.
Và cậu hát.
Không phải bài ru. Là một nốt. Một nốt duy nhất — nốt mà bà nội đã dạy cậu qua băng ghi âm khi cậu còn bé, nốt mà mẹ cậu hát lần cuối trước khi nước đưa mẹ đi. Nốt trầm, kéo dài, không rung, không ngắt. Nốt của người hát trước tiếng ru. Nốt phá cộng hưởng.
Tiếng ru dưới đất khựng lại. Một tầng vỡ ra. Rồi một tầng nữa.
Hạc vẫn hát. Máu từ vành tai trái chảy xuống cổ, nóng hổi. Cậu không dừng. Trong đầu cậu, ba giọng nữ hòa vào nhau — bà nội, mẹ, và đứa trẻ trong băng — và cậu dùng cả ba để giữ nốt.
Rồi từ trong nhà, từ chiếc máy ghi âm bà nội để lại, một giọng thứ tư vang lên. Giọng lão Cung.
— “Hạc! Mày hát thì cả làng chết! Bà mày đã hát sai một lần rồi!”
Giọng lão từ băng ghi âm cũ — không phải hiện tại. Một đoạn ghi từ nhiều năm trước, được giấu trong cuộn băng. Lão Cung đã biết từ trước. Lão biết và lão giấu.
Hạc siết hàm, giữ nốt. Nhưng chân cậu khuỵu xuống. Đầu gối chạm đất ướt.
Nước quanh sân bắt đầu dâng lại. Chậm. Từng chút một. Thư chạy tới, quỳ bên cậu, giữ vai cậu khỏi ngã hẳn.
— Anh hát tiếp! — Cô áp má vào tóc cậu. — Em nghe được. Nó đang lùi.
Hạc ngẩng đầu. Mắt cậu nhòe nước — nước mắt hay nước muối, cũng mặn như nhau. Nhưng tai phải cậu vẫn còn. Và cậu nghe được điều Thư nói: tiếng ru đang rút, từ từ, như thủy triều xuống.
Cậu hát tiếp. Nốt kéo dài. Lớp này vỡ, lớp kia mờ. Đến lớp cuối cùng, cái lớp giọng trẻ con của chính cậu, nó không tan — nó nghe. Rồi nó đáp lại bằng một nốt thấp hơn, hòa vào nốt của cậu, chồng lên, thống nhất.
Một tiếng “bụp” rất khẽ. Như tiếng bong bóng vỡ dưới đáy sâu.
Nước quanh sân đứng lại. Rồi rút hẳn, để lại trên đất một vệt muối trắng vẽ thành hình xoáy ốc — hình con cá voi quấn mình quanh ngọn đèn biển.
Hạc ngã ngửa ra sau. Trời không trăng, chỉ có sao, và mắt cậu mờ dần. Thư cúi xuống, gọi tên cậu