Tiếng Ru Trên Bờ Vực Gió - Chương 14
- Home
- All Mangas
- Tiếng Ru Trên Bờ Vực Gió
- Chương 14 - Tai Không Nghe Lời Nói Dối
=== NỘI DUNG ===
Hạc đứng bất động giữa gian nhà lão Cung. Ngoài cửa sổ, sương muối bám thành những vệt trắng dài như nước mắt khô trên kính. Cậu nghe tiếng tủy sống mình rung lên theo từng nhịp tim.
— Lão nói lại đi. — Giọng cậu khàn, không phải vì sợ mà vì cậu đang phải dồn hết sức để đừng gào lên.
Lão Cung ngồi xuống mép giường gỗ, hai tay chống lên đầu gối. Cái lưng còng của lão như chìm thêm một tấc.
— Đêm đó làng không cho mẹ mày chọn. Bà nội mày ốm liệt, phổi đầy nước. Trăng non đã tới, cá voi đã kêu dưới vực. Người phải hát. — Lão ngẩng lên, mắt đỏ hoe. — Làng bầu mẹ mày. Người cùng âm vực. Người hiểu bài ru nhất.
— Vậy là làng đánh thức mẹ tôi giữa đêm. Đưa mẹ ra bờ vực.
— Phải.
— Rồi mẹ tôi chết đuối.
Lão Cung im. Sự im lặng đó còn nặng hơn nghìn lời xác nhận. Hạc nghe máu mình chảy ào qua vành tai trái, chỗ vết sẹo cũ nhói lên như bị rạch lại.
— Không phải chết đuối, — cậu thì thầm. — Làng đẩy mẹ tôi xuống.
— Không ai đẩy cả, — lão đáp, nhưng giọng run. — Mẹ mày tự bước ra. Như mọi người bị gọi. Nhưng mẹ mày… khác.
— Khác thế nào?
— Mẹ mày hát.
Cậu nhớ lại. Mười năm trước, người ta kể rằng mẹ ra bờ vực đêm trăng non, nghe tiếng ru rồi đi vào nước. Nhưng lão Cung vừa nói gì đó chưa từng được kể.
— Mẹ tôi hát? Hát bài gì?
— Bài của bà nội mày. Bài ru cho cá voi nổi lên. Nhưng mẹ mày hát ngược lại, y như bà. Mẹ mày muốn kéo chìm con cá. Không cho nó lên bờ. — Lão run. — Con cá voi trồi lên giữa tiếng hát. Sóng dựng đứng. Mẹ mày bị hất xuống nước. Không ai cứu được. Nước dâng quá nhanh.
— Nước dâng.
— Phải. Mực nước dâng như sắp nuốt cả làng. Nhưng nó không nuốt. Nó chỉ lấy mẹ mày. Rồi rút xuống.
Hạc lùi một bước. Lưng cậu chạm vào bàn gỗ. Trên bàn, một chén trà đã nguội, cặn xoáy thành hình xoắn ốc.
— Vậy là suốt mười năm qua làng để tôi tin mẹ tôi bị gọi như người khác. Để tôi tin bà nội tôi bị điên. Để tôi tin tiếng ru là chuyện ma quái không thể lý giải. — Cậu nuốt khan. — Trong khi tất cả đều biết. Tất cả đều là một lời nói dối tập thể.
— Không phải nói dối. Là trấn nhang.
— Trấn nhang?! — Cuối cùng Hạc không giữ nổi. — Làng các người để mẹ tôi chết thay con quái vật biển của các người, rồi gọi đó là trấn nhang? Lão gọi cái đó là gì? — Cậu bước tới, nhìn thẳng lão. — Lão gọi cái đó là gì, Đề?
Lão Cung không tránh ánh mắt cậu. Điều đó còn đau hơn nếu lão tránh. Lão gật đầu, rất chậm.
— Tội của làng.
Hạc lao ra ngoài. Cậu cần im lặng, cần tách khỏi mùi dầu hỏa và mùi cá khô trong gian nhà lão. Đêm đã xuống. Sương phủ trắng bờ đá, và ngọn hải đăng Cửa Vực đứng im như một người gác đã chết đứng.
Cậu đi về phía bờ vực, nơi sóng vỗ vào chân đèn như hơi thở của một thứ gì đó đang ngủ. Cậu đứng sát mép đá, lấy điện thoại ra, mở lại bản ghi âm đã tách lớp trong máy Thư.
Ba lớp. Lớp một: giọng bà nội, trầm và vang, hát bài ru cổ. Lớp hai: giọng mẹ, mảnh hơn, nhưng cùng âm vực y hệt. Lớp ba: tiếng sóng — thứ mà Thư đã gọi là “chưa từng tồn tại trong dữ liệu”. Nhưng đến giờ cậu nhận ra lớp ba không phải tiếng sóng.
Nó là tiếng thở dài.
Cậu bật loa, giảm tần số xuống thấp nhất. Tai nghe cậu — loại tai nghe chuyên dụng cho thu âm thực địa — bắt được từng dao động nhỏ.
Tiếng thở dài. Rất đều. Rất lớn. Như thể cả bờ vực đang thở.
Và xen trong đó, thật mờ, có một giọng thứ tư. Giọng trẻ. Giọng trẻ con đang hát ru.
Giọng cậu.
Hạc rút tai nghe ra, ngực đập dồn. Không thể. Băng đó được ghi từ trước khi cậu sinh ra. Làm sao có giọng cậu trong đó?
Nhưng tai cậu không sai. Tai tuyệt đối của cậu không bao giờ sai về cao độ và chất giọng. Đó là giọng cậu. Đứa trẻ năm bảy tuổi. Hòa trong lớp trầm của bà nội như một sợi chỉ chìm trong thảm.
— Ông Phước.
Người đàn ông mù tới, chống gậy trúc. Ông không hỏi tại sao cậu đứng một mình trên bờ vực giữa đêm sương. Như thể ông đã chờ.
— Ông nghe rồi, phải không? — Hạc hỏi. — Ông là người duy nhất sống sót. Ông phải nghe gì đó khác.
Ông Phước ngồi xuống tảng đá, mắt nhắm, như đang nghe một thứ mà người khác không nghe được.
— Tao nghe tiếng mẹ tao, — ông nói. — Đêm tao bị gọi, tao nghe giọng mẹ tao ru. Bà mất khi tao mười tuổi. Bà ru tao ngủ mỗi tối. Tao đi theo tiếng đó như đi về nhà.
— Nhưng ông quay lại. Ông là người duy nhất quay lại.
— Tao không quay lại. — Ông mở mắt, đôi mắt đục trắng. — Tao bị đẩy lại.
— Ai đẩy?
— Bà nội mày.
Hạc cứng người.
— Bà đứng trên bờ vực, hát. Hát chồng lên tiếng mẹ tao. Tiếng bà vang như đá núi lăn xuống biển. Tao nghe cả hai giọng đánh nhau. Rồi tao tỉnh. Tao tỉnh đúng lúc chân tao đã ngập nước. — Ông đưa tay sờ tảng đá. — Tai tao điếc bên trái từ đó. Nhưng tao sống.
— Bà nội cháu cứu ông.
— Bà cứu được tao. Nhưng bà không cứu được tất cả. — Ông hạ giọng. — Mỗi đêm trăng non, tao nghe tiếng bà hát. Tao biết bà đang giữ con cá. Tao biết bà đang chuộc tội cho làng.
Tới khi Hạc về đến nhà bà nội, trời đã quá nửa đêm. Cậu mở tủ, lục ngăn dưới cùng, nơi cậu từng tìm thấy hộp băng. Có một thứ cậu bỏ qua đêm đầu: một cuốn sổ tay bìa da đã mốc, nằm dưới đáy ngăn.
Trang đầu: nét mực nâu, chữ nhỏ đều như vẽ hơn viết. “Ghi lại để đứa nào còn sống mà đọc.”
Hạc lật từng trang. Sổ ghi chép nghi lễ. Ngày, giờ trăng, mực nước. Và danh sách tên. Những người làng “chọn hát”. Những người “chìm”. Bà ghi tất cả.
Nhưng trang khiến cậu đứng tim lại là trang gần cuối.
Ngày cách đây hai mươi tám năm. Một dòng duy nhất, nét mực bị ướt lem:
“Hôm nay thằng Hạc tròn một tuổi. Nó khóc theo nhịp trầm của sóng. Tai nó — tai bà. Nó sẽ là người tiếp theo. Làng sẽ tìm nó. Bà phải biết trước. Bà xin lỗi con.”
Hạc gập sổ, đặt tay lên ngực. Không phải vì đau. Vì sự thật này chạm vào cậu như một tiếng nổ dưới nước — chậm, sâu, rồi lan ra khắp cơ thể.
Bà biết. Mẹ biết. Cả cậu — bằng một cách nào đó, qua tiếng khóc hồi nhỏ — cũng đã được chọn.
Cậu nhìn ra đèn biển. Sóng ngoài kia đang dâng. Ánh trăng non mỏng dính triền cát, mép nước men dần từng tấc vào bờ đá. Cậu nghe thấy rất rõ: tiếng ru chưa vang, nhưng nó đang chuẩn bị. Như một hơi thở dài kéo trước tiếng hát.
Điện thoại cậu rung. Thư.
— Hạc, mực nước dâng bất thường. Không theo chu kỳ nào trong dữ liệu. Và máy đo tần số dưới đèn biển… nó nhảy loạn.
— Bao lâu?
— Đỉnh dự kiến trong hai giờ nữa. Sớm hơn mọi lần một ngày. Trăng non còn cách hai mươi tiếng nữa cơ mà.
Hạc cúi xuống cuốn sổ. Trang cuối cùng. Một nét run:
“Tiếng ru không đợi trăng. Nó đã tự lớn. Người tiếp theo phải hát trước khi nó hát. Nếu không — làng chìm.”
Cậu ngẩng lên nhìn Thư qua cửa sổ. Cô đứng ngoài sân, áo khoác phản quang dính sương, mắt sốt ruột.
Hạc cầm cuốn sổ nhét vào ngực áo. Cậu biết mình phải nói cho cô tất cả.
Và cậu biết mình cũng phải hát — bằng đôi tai của bà, bằng giọng mẹ, bằng dòng máu của cả ba người phụ nữ trong nhà này.
Nhưng trước khi cậu kịp bước ra, nước ngoài kia đã dâng tới chân đèn. Và trên mặt nước phẳng lặng như thủy tinh, một vòng sóng lan ra — không phải sóng, mà là tiếng.
Tiếng ru vang lên. Giữa đêm không trăng.
Và giọng cậu — giọng đứa trẻ năm xưa trong băng ghi âm — đang hát dẫn lối cho nó.