Tiếng Ru Trên Bờ Vực Gió - Chương 13
Màn hình trạm khí tượng nhấp nháy xanh lét. Thư run tay kéo thanh trượt dữ liệu, nhưng con trỏ đứng im như mắc cạn. Hạc cúi sát, hơi thở cậu phả lên kính thành một quầng mờ.
— Dữ liệu từ ba giờ sáng nay trống hoàn toàn, — Thư nói, giọng nghẹn. — Không phải lỗi hệ thống. Tôi kiểm tra rồi. Nó bị ghi đè bằng một chuỗi ký tự lạ.
— Ký tự gì?
Cô kéo xuống. Trên nền đen, hàng chục dòng chữ xanh hiện ra, không phải số liệu sóng gió, mà là những ký hiệu nét mảnh, cong quẹo như dấu chân chim. Hạc nheo mắt. Cậu đã thấy kiểu này ở đâu đó — ở mép hộp băng cassette của bà nội, những nét mực nâu đã mờ vẽ quanh nhãn giấy.
— Có phải chữ không? — Thư hỏi, mắt mở lớn.
— Không phải chữ. Là ký hiệu ghi âm. — Hạc lấy điện thoại, chụp lại dòng ký tự. — Bà nội tôi dùng kiểu này để đánh dấu lớp băng. Mỗi ký hiệu là một tần số. Nhưng đây lạ hơn — có mấy ký hiệu tôi chưa từng thấy.
Cậu ngồi bệt xuống ghế, hai tay ôm đầu. Sau lưng, tiếng cát nện vào cửa trạm vẫn khe khẽ, đều đặn, không giống gió. Thư rót cho cậu cốc nước, nhưng Hạc không cầm.
— Chuyện ở tháp, — cậu nói, giọng khản đi. — Lúc tôi hát, tôi nghe ra một lớp âm mới. Không phải giọng mẹ, không phải giọng bà. Là tiếng nước dâng từ trong đá. Như có người gõ nhịp từ bên dưới.
— Cậu nói trên đường về rồi.
— Tôi phải ghi lại trước khi quên. — Hạc đứng dậy, chộp lấy tờ giấy nháp trên bàn trạm. — Đường nhạc trên đá chính là chìa khóa. Mẹ tôi để lại. Không phải bà.
Thư im lặng. Đó là điều cô luôn làm khi cần Hạc tự nói tiếp.
— Tại sao mẹ tôi? Bà nội biết quy tắc. Bà sống cả đời với nó. Nhưng mẹ tôi chỉ là người kế thừa dang dở. Vậy mà mẹ để ký hiệu dưới đó. Mẹ biết chuyện sẽ xảy ra.
Cậu viết. Tay trái giữ giấy, tay phải phác từng nét. Trí nhớ thính giác của Hạc kéo lại chuỗi âm trong tháp — tiếng nước dâng, tiếng Hải đập tay vào thành đá, tiếng cậu hát chồng lớp. Nhưng ở giữa hỗn âm đó, một tầng trầm ổn định, đều như nhịp tim, vang lên từ dưới mặt đá. Cậu viết nó xuống thành năm nốt: Rê — Fa thăng — La — Đô thăng — Mi.
Bút chì gãy đầu. Hạc gãi nhẹ vành tai trái. Đột nhiên cậu đứng sững.
— Thư. Cậu vừa bảo dữ liệu bị ghi đè bằng ký tự lạ.
— Ừ.
— Lúc nào? Lúc cậu mở máy, hay trước đó?
Thư đỏ mặt, ngón tay xoắn gấu áo.
— Lúc tôi mở máy. Nhưng… có một chuyện tôi chưa kể. Đêm qua, trước khi tôi ra tháp tìm cậu, hệ thống báo có tín hiệu lạ ngoài khơi — hướng đèn biển. Tôi tưởng máy lỗi. Sáng nay, dải dữ liệu đó biến mất.
Cô cúi xuống bàn, mở ngăn kéo. Trong đó có một tờ lịch ghi tay, những con số đỏ chồng chéo. Cô đẩy tờ giấy về phía Hạc.
— Tôi ghi lại tay mỗi ca trực. Dữ liệu máy có thể bị xóa, ghi chép tay thì không.
Hạc nhìn chằm chằm tờ lịch. Mắt cậu lướt theo hàng số, rồi dừng lại. Một ngày được khoanh đỏ, không phải trăng non đêm nay, mà mười ngày nữa. Cạnh đó một dòng chữ nhỏ: tần số hạ âm — chu kỳ ba ngày một lần, giờ thứ ba đêm.
— Cậu ghi khi nào?
— Đêm kia. Khi cậu kể chuyện băng. Tôi kiểm tra đồng hồ máy đo bên ngoài, thấy nó tự lệch giờ mỗi lần. Lần cuối cách đây hai ngày.
Hạc lật tờ lịch. Sau ngày khoanh đỏ, có một cột không ghi gì, chỉ vạch ngoằn ngoèo. Nhưng khi cậu đưa tờ giấy lên đèn, những vạch đó trùng với ký hiệu trên màn hình.
— Là cùng một bộ mã, — cậu lẩm bẩm. — Không phải dữ liệu sóng. Là dữ liệu tiếng. Ai đó đang ghi tiếng ru bằng máy của cậu.
Thư lùi lại một bước. Mặt cô tái đi.
— Ý cậu là có người vào trạm? Tôi ngủ ở đây. Cửa khóa. Không ai có mật mã.
— Không phải người. — Hạc ngẩng lên, mắt nheo lại. — Cậu nhớ hồi nhỏ bà nội nói gì không? Tiếng ru không có chủ. Nó tự ghi. Ai đặt máy ghi âm gần chân đèn, máy đó thành sổ của nó.
Cậu ngồi phịch xuống, hai tay buông thõng. Cảm giác ù tai lại trở về, nhè nhẹ ở vành trong tai trái, nơi vết sẹo năm xưa. Cậu nuốt khan.
— Trước tôi tưởng đó là chuyện dọa trẻ con.
— Nhưng giờ cậu tin?
— Tôi nghe được nó, — Hạc thốt ra, rồi im bặt.
Cậu không muốn nói. Nói ra là thừa nhận chuyện điên rồ. Nhưng cậu vừa nghe thấy thứ mà không máy móc nào ghi đúng.
Thư bước lại gần, ngồi xuống cạnh cậu.
— Nói đi.
— Trên tờ lịch, cột ngày mười ngày nữa. Cậu khoanh đỏ. — Hạc chỉ. — Khi tôi lật tờ giấy, tôi nghe thấy tiếng hát từ chính nó. Không to, như có băng cassette phát trong người. Hát giai điệu đó. Năm nốt tôi vừa viết.
Thư nhìn cậu, không phản bác, không hoảng. Cô chỉ gật đầu chậm.
— Cậu bình tĩnh. Đó có thể là do căng thẳng. Cậu vừa ở trong tháp suốt tiếng đồng hồ.
— Không.
— Hạc, tôi nói nghiêm túc. Cậu bị sốc tần số thấp hai ngày trước còn gì. Nghe nhầm là bình thường.
Cậu im. Cô nói đúng một phần. Nhưng Hạc biết tai mình. Cậu không nghe nhầm. Đó là tiếng hát thật, dày, có chủ ý, vang từ trên mặt giấy.
Ngoài cửa sổ, gió đột ngột lặng. Biển xa đen kịt, không có trăng. Chỉ có ngọn đèn biển cũ đứng sừng sững, đèn không sáng, bóng đổ dài đến tận mép nước.
Hạc đứng dậy.
— Tôi phải tới chỗ lão Cung.
— Bây giờ? Ba giờ sáng?
— Lão biết chuyện ký hiệu. Lão là người duy nhất trong làng nói được nó nghĩa là gì.
— Nhưng lão vừa đuổi cậu hôm qua. Lão không nói gì đâu.
— Lão sẽ nói. — Hạc kéo khóa áo dù, cài cúc thứ hai. — Vì lão vừa để Hải suýt chết tối nay. Và lão biết mẹ tôi biết chuyện này trước cả bà nội.
Thư níu tay áo cậu.
— Để sáng mai.
— Không. Lần trước tôi chờ, mẹ tôi mất.
Câu nói rơi xuống trạm như đá rơi vực. Thư buông tay. Cô đi lấy áo khoác, đội mũ lên, không nói thêm.
Hai người ra khỏi trạm. Sương muối giăng một lớp trắng mỏng trên bãi cát, lấp mất dấu chân họ đi tới. Bờ biển phẳng lặng kỳ dị — không sóng, không gió, chỉ tiếng cát sột soạt dưới giày. Như biển đã ngừng thở.
Họ vòng qua sườn đèn, đi theo con đường mòn men theo bờ đá. Nhà lão Cung nằm cuối làng, cạnh nghĩa địa cá. Cửa sổ vẫn sáng đèn vàng, ánh sáng hắt xuống mấy tấm lưới phơi. Hạc gõ cửa. Không trả lời.
Cậu gõ lần nữa, mạnh hơn.
— Lão Cung. Cháu là Hạc.
Im lặng. Rồi then cài kéo ra, cửa hé một khe. Một mắt lão Cung nhìn ra, đỏ ngầu.
— Mày điên à. Đêm hôm.
— Cháu cần hỏi một chuyện.
— Sáng mai.
— Không. — Hạc chèn giày vào khe cửa, giữ không cho lão đóng. — Chuyện ký hiệu trên hộp băng bà nội. Lão biết nó là gì. Hôm qua lão tịch thu băng, lão nhìn ký hiệu. Mắt lão dừng lại ở đó. Cháu thấy.
Lão Cung im. Cả người lão đứng hình trong bóng tối.
— Vô đi. — Lão mở cửa, giọng khàn như đá nghiến.
Trong nhà lão nồng mùi dầu cá và thuốc lá. Bàn gỗ chất đầy lưới buộc dở. Lão ngồi xuống ghế, không mời Hạc ngồi. Thư đứng phía sau, im lặng quan sát.
— Ký hiệu đó, — lão Cung nói, mắt nhìn xuống bàn, — không phải bà mày vẽ.
— Không phải bà vẽ sao? — Hạc sững. — Bà viết chữ đó khắp nhà. Cháu từng thấy trong sổ tay bà.
— Bà mày chép lại. Bà không phải người tạo ra nó. — Lão Cung rót chén nước trà nguội, uống cạn. — Người tạo là đám ngư dân làng mình, năm một chín năm xưa. Có một trận đánh cá ngoài vực, chết mất bảy người. Từ đó, đêm trăng non nào cũng có tiếng hát. Dân làng sợ. Họ bàn nhau… dùng nó.
— Dùng tiếng hát để làm gì?
— Để gọi cá. — Lão ngẩng lên, mắt tối đen. — Thời chiến, đói. Không ai dám ra xa. Họ hát bản đó, cá voi nổi lên. Một con đủ ăn cả làng nửa tháng. Nhưng mỗi lần hát, phải có người hát thay. Người hát không được chọn. Làng chọn.
Hạc chết lặng. Cậu nghe tiếng máu chạy trong tai.
— Bà nội cháu bị chọn?
— Bà mày tự nguyện, — lão Cung nói, rồi cúi mặt. — Bà giỏi. Bà hát đúng tần số. Nhưng lần cuối… bà hát sai. Sai chủ ý.
— Ý lão là…
— Bà mày muốn kết thúc chuyện này. Bà hát ngược — kéo cá voi chìm lại, không cho nổi lên. — Lão Cung đứng dậy, đi tới cửa sổ. — Nhưng tiếng ru đã thành mẫu. Nó không tắt. Nó chỉ tìm người mới. Người hiểu nó nhất. Người cùng giọng bà.
Hạc nghe ù đi. Cậu nhớ giọng bà nội, ấm, vang, hát ru cậu ngủ. Cùng âm vực. Cùng độ rung. Mẹ cậu — có. Cậu — có.
— Mẹ cháu, — cậu nói. — Mẹ kế thừa tiếng ru đó.
Lão Cung quay lại, mặt nhăn như đá vỡ.
— Mẹ mày không kế thừa. Mẹ mày đến thay bà. Bà mày ốm nặng năm đó, không hát nổi. Làng đến nhà, đánh thức m