Tiệm Hớt Tóc Minh Khai - Chương 5
Người đó ngẩng lên.
Cái mặt gầy, xương gò má nhô cao, da sạm. Mắt một mí, sâu, nhưng không nhìn thẳng vào mắt bác Sáu — cái nhìn của nó dừng lại đâu đó ngang cằm bác, đủ để thấy mà không đủ để đối diện. Sáu năm không gặp. Bác Sáu nhớ rõ lần cuối cùng cắt tóc cho nó: cái đầu tròn xoe, tóc cứng đến mức kéo kim bấm kêu lạo xạo, nó ngồi im trên ghế từ đầu đến cuối, không giống bọn trẻ cùng tuổi cứ luôn mồm ngoái cổ. Hồi đó nó mười ba tuổi. Giờ nó đứng đây, trước mặt bác, cao lêu nghêu, vai xuôi như đã cúi lâu quá nên đứng thẳng cũng khó.
— Ngồi. — Bác Sáu lặp lại, lần này chỉ một chữ.
Cò ngồi xuống cái ghế gỗ sát tường, không ngồi ghế khách. Nó chừa khoảng cách, hai tay đút túi áo khoác, lưng không dựa. Nhìn như đang ngồi chờ xe.
Bác Sáu không quay lại bàn lấy kéo. Bác rót chén trà nóng để lên cái đôn nhỏ, đẩy về phía nó.
— Uống đi.
Cò không đụng tới chén trà. Nó im một hồi, rồi nói, giọng khàn — một cái khàn của người thức nhiều đêm hơn là người mới ngủ dậy:
— Con nói rồi. Bác không để con vô. Bác sai rồi.
— Sai đâu?
— Chùa không để người về Vô ghé. Nhà không để…
Nó bỏ lửng câu. Bác Sáu ngồi xuống cái ghế đối diện, tay đặt lên đầu gối. Bác nhìn nó rất lâu, kiểu nhìn người cũ — nhìn tóc, nhìn cổ, nhìn cái cách người ta ngồi. Và bác thấy gì trong cái gáy đó? Nó gầy, xương cổ nhô lên, như tấm lưng gánh nhiều thứ hơn bề ngoài.
— Đêm đêm đứng ngoài hẻm làm gì?
Cò không giật mình. Cái đó mới đáng ngờ. Nó không giật mình vì nó biết bác đã thấy. Nó chỉ nhắm mắt chậm, mở ra, nhìn xuống chén trà.
— Canh… — Nó ngập ngừng, chữ “canh” chưa kịp ra đã bị bóp lại. — Canh tiệm. Con được giao canh, để coi có ai tới dòm không.
— Canh cho ai?
— Bác đừng hỏi quá nhiều.
— Bác hỏi Vô tội.
Cò ngẩng lên, lần này nhìn thẳng. Cái nhìn đó sắc hơn bác Sáu tưởng. Bên dưới cái vẻ cúi mặt lề rề của nó, có gì đó đã bị tôi luyện thành cứng — cứng như người ta bị đánh nhiều lần tới mức ngừng run.
— Bác nghĩ con muốn đứng đó lắm à?
Rồi nó cúi xuống, như thể chính nó giật mình vì cái giọng mình vừa cất lên. Nó ngồi im. Bác Sáu rót thêm nước vào chén của mình, không uống, chỉ để hơi nóng bốc lên bàn tay.
— Hồi đó con đi chăn bò. Sáng sớm, trưa nắng, chiều tối. Được gì?
Cò im.
— Được cái bụng no. — Bác Sáu nói tiếp. — Rồi con dọn đi. Bác không hỏi con đi đâu. Bác cũng đâu có níu. Nhưng bác biết, con là đứa có hiếu. Con không quên chuyện cắt tóc miễn phí, đúng không?
Cò khép tay lại, các đốt ngón tay trắng ra vì siết.
— Xin bác đừng nói mấy chuyện đó. — Giọng nó bắt đầu run. — Mấy chuyện đó… nó làm con không đứng được.
Bác Sáu gật đầu chậm. Bác hiểu đủ. Hai người họ ngồi đối diện nhau trong cái tiệm chật, tiếng dầu xanh trong bình xịt gỗ kêu tách một lúc lâu mới có một giọt dầu rớt xuống. Ngoài hẻm, tiếng chổi của người quét đường cái soạt cái soạt kéo dài theo con nước.
— Bác không nộp tiền. — Bác Sáu nói. — Bác cắt tóc miễn phí cho con hai mươi tám lần. Con nhớ hết không?
Cò bật ngửa đầu ra sau, như vừa bị ai thò tay vỗ vào gáy. Mắt nó đỏ hoe.
— Con nhớ lần cuối con được cắt cái đầu trước khi mẹ con đưa gia đình đi. Hồi đó con mười ba. Con hớt kiểu gì không quan trọng. Quan trọng lúc đó con được ngồi xuống, bác không đòi tiền, bác chỉ hỏi con học lớp mấy.
— Học lớp bảy, loại khá. — Bác Sáu trả lời như thể nói hộ ký ức của nó.
Cò cười. Cái cười của nó méo xệch, chua hơn ngọt. Nó đứng dậy.
— Bác nộp đi. Nộp tháng này, nộp tháng sau. Không ai làm gì bác.
Bác Sáu đứng lên luôn, cao ngang vầng trán nó. Bác chìa bàn tay ra.
— Con để bác cắt cái đầu. Bác cắt miễn phí.
Cò lùi lại một bước, chân đụng cái đôn rót trà, chén nước suýt ngã. Mắt nó như một con chó hoang bị giơ tay ra định bắt — đói, sợ, muốn chạy nhưng chân như dán xuống đất.
— Con không phải trẻ con nữa.
— Bác biết.
— Con ghé đây không phải để hớt tóc.
— Bác cũng không nói con ghé đây hớt tóc.
Một hồi lặng rất dài. Cò quay mặt đi, tay mân mê cái khóa túi áo. Đúng lúc đó, ngoài hẻm có tiếng xe máy rồ ga, ánh đèn pha quét một vệt trắng qua khung cửa kính sứt góc, rồi vụt tắt. Cò giựt mình.
— Con phải đi.
— Khoan. Một câu. Ai cho con canh?
Cò cúi gằm mặt. Nó đi ra cửa. Khi bàn chân đã chạm cái ngưỡng cửa mòn, nó ngoái lại, nói nhanh như thể nói chậm thì sẽ không nói được nữa:
— Bác đừng xen vào. Nuôi bọn trẻ con thì nuôi, đừng xen. Chuyện này không phải chuyện cắt tóc. — Rồi nó nói thêm, gần như thì thầm — Không phải chỉ mình con đâu.
Nó đi. Bóng gầy lêu nghêu khuất sau khúc quành đầu hẻm trong chớp mắt. Bác Sáu đứng ở ngưỡng cửa, tay trái sờ cái khung gỗ sứt nham nhở. Trong tiệm, chén trà của Cò vẫn nguyên, nguội ngắt, chưa uống một giọt.
Bác quay vô bàn, mở cái ngăn kéo dưới gầm gương soi. Trong ngăn có một cuốn sổ nhỏ bằng bàn tay — cuốn sổ bác để dành ghi tên khách quen. Bác lật tới trang có chữ viết đậm nét trẻ con “CÒ — lớp bảy — hớt đầu trọc”. Bác cầm viết chì, gạch dưới cái tên một đường ngang. Không phải để xóa. Để đánh dấu. Người ta về, người ta đổi, nhưng bác không quên. Bác gạch vì Cò đã không cho bác cắt tóc đêm nay, không phải vì bác quên nó.
Sáng hôm sau, bà Bảy tới. Không ngồi xa như hôm qua nữa. Bà đặt ghế nhựa sát lại hiên, ngồi xuống, khui tờ báo miễn phí gấp tư, rồi nói to như để cả xóm nghe:
— Tối qua tui nằm mơ thấy ông Cóc với bọn đệ tử bị bắt quả tang đổ vỏ tôm hùm. Ống chế thịt cầy không ăn thịt tôm hùm, ổng sai tụi nhỏ đem vỏ đi đổ. Tội gớm. — Bà vỗ đùi. — Nói cho ông Sáu nghe thôi.
Bác Sáu bậc cười trong bụng, biết bà đang nói vu. Nhưng mắt bác nheo lại. Vỏ tôm hùm. Bà Bảy không phải người được mời hát tuồng. Chữ nào nói ra chữ đó có cớ. Vỏ tôm hùm nghĩa là nhà có chuyện chứa đồ, nghĩa là tiếp đãi mấy “cây me trái nhãn” bữa sang, nghĩa là bác Sáu cần biết tên người đứng sau không phải chỉ tay Cò.
— Bà Bảy à, — bác Sáu nói nhỏ, lau cái lược trong chậu — bà coi giùm tui cái đứa hay đi dép lê mòn gót, áo khoác đen sờn. Nó có tới nhà hàng quán nào trong xóm không?
Bà Bảy không ngẩng lên khỏi tờ báo.
— Không quán nào. Nhưng nó có tới nhà cái tiệm sửa xe đầu hẻm. Tới lúc ba giờ chiều. Cửa khoá.
Bác Sáu không hỏi thêm. Bác phủi cái lược vào khăn, gật đầu. Bà Bảy gấp tờ báo, đứng dậy, nói câu chôt:
— Tui không giỏi giang gì. Tui chỉ ngồi đây lâu hơn người ta. — Bà bước ra đường, giọng tẻ tanh như mọi khi. — Vé số đây! Vé số!
Đèn sáng giữa trưa, bác Sáu đóng một buổi cắt cho khách quen. Trời độ này đổ mưa. Con nước kênh dâng lên, mùi đất, mùi bùn chua nồng sực lên trong cái tiệm nhỏ. Bác đứng cạnh bàn, xếp cái khăn sạch lên thành ghế khách, nhìn cái tên “CÒ” bị gạch dưới, suy nghĩ về cái câu Cò nói lúc đi: “Không phải chỉ mình con đâu.” Nghĩa là còn người khác. Nghĩa là Cò chỉ là mắt xích ngoài cùng, còn người trong cuộc, người điều khiển, người giao việc — ở đâu đó trong cái hẻm này, hoặc quanh nó thôi.
Bác Sáu cầm cây kéo lên, xoay cán lại, làm quen như một thói quen. Ba giờ chiều làng nhàng rồi tới. Bác không ra tiệm sửa xe. Bác để yên như đêm qua, để yên cho đến tối. Đêm nay bác sẽ ra từ trước. Trước cả khi bóng gầy kia đứng vào chỗ.
Chưa chờ được tới đó, cánh cửa kính bị đẩy vào. Không phải Cò. Không phải bà Bảy. Một thằng con trai khoảng hai hai, tóc lốc trắng, cổ đeo sợi dây chuyền inox dày, tay cầm ly nước mía uống nước uống nước; nó bước vào không xin phép, giày nện xuống nền coóng coóng. Quần thể thao xanh, áo ba lỗ bó. Nó nhìn cái tiệm như người ta nhìn đồ dơ.
— Đây phải tiệm ông Sáu không?
Bác Sáu đang lau gương, không quay đầu. Bác trả lời tỉnh queo:
— Tiệm hớt tóc Minh Khai. Ông già ngồi đây không có tên cho mày xài. Cắt gì nói, không cắt thì đi.
Thằng đó cười. Nó uống một hớp, miệng nhai đá rào rạo, rồi nói con câu, giọng nửa thách nửa dọa:
— Ông già, ba giờ chiều nay có cái thiệp mời. Ông đọc cái chỗ đó. — Nó liệng cái phong bì lên mặt bàn, lăn mía ướt một đường ao nước dính chặt gghế.
Chưa đầy một giây. Bác Sáu ngừng tay lau. Bàn tay bác vẫn ở trên gương. Bác không nhìn tấm thiệp. Bác nhìn tấm gương — nhìn thấy bóng thằng đó phản chiếu trong vết nứt.
Tưởng tượng bóng đen sau bó tóc phản chiếu lẫn vào vết nứt kia. Bác mở miệng nói chậm, rõ từng chữ:
— Về nói với người đứng sau mày. Ba giờ chiều mai tui có khách. Khách hớt tóc. Không phải khách đi dạy đời. — Bác gõ ngón tay lên cái đầu ghế. — Thiệp trả về. Không có chữ ký. Không nhận.
Thằng nhóc