Tiệm Hớt Tóc Minh Khai - Chương 4
Ba ngày sau, tiệm hớt tóc Minh Khai vẫn mở cửa.
Bác Sáu dậy từ năm giờ, như mọi khi. Bác quét cái hiên trước, rửa lại tấm gương soi lớn đã sứt một góc từ tuần trước — vết nứt chạy ngoằn ngoèo từ trên xuống như một con sông khô. Bác không thay gương. Thay gương là thừa nhận có chuyện gì đó đã thay đổi. Bác để nguyên đó, mỗi sáng lau kỹ hơn một chút, như thể lau nhiều thì vết nứt sẽ phai.
Bà Bảy tới ngồi trước hiên lúc sáu giờ rưỡi, xấp vé số kẹp dưới nách. Bữa nay bà không ngồi ở chỗ quen thuộc sát vách tiệm. Bà lùi ra xa chừng hai mét, ngồi bệt xuống cái ghế nhựa của quán chú Tư Đen, quay lưng lại.
Bác Sáu nhìn bà từ trong gương. Bác đang lắp lưỡi dao cạo mới vào cây cạo gọt, tay múa thoăn thoắt. Bác nói vọng ra:
— Bà Bảy, bữa nay đổi chỗ à? Ghế bên đó đau lưng hơn đó.
Bà Bảy im. Rồi bà đáp, giọng nhỏ hơn thường ngày:
— Tui ngồi đâu chả được. Bộng kính nhà ông bữa trước nó bể hết rồi hả?
— Ừ. Gió lớn.
Bà Bảy quay lại nhìn bác một cái. Cái nhìn đó dài, có gì đó muốn nói mà miệng không nói ra. Rồi bà quay đi, xăm soi mớ vé số, lẩm bẩm như nói với chính mình:
— Gió gì mà kỹ vậy.
Bác Sáu không trả lời. Bác kéo cây kéo lên khỏi miếng bìa da cũ đã sờn rách, xoay hai vòng trước mặt, nghe tiếng xờ xoạt. Cây kéo này bác mua hồi mới mở tiệm, mấy chục năm rồi, lưỡi đã mòn nhưng vẫn còn bén. Bác tin một con dao bén dao mòn là do người cầm, không phải do thép.
Chú Tư Đen bưng ly cà phê sữa qua khi kim đồng hồ vừa quá bảy giờ. Ly cà phê còn bốc khói, đặt trên bàn nhỏ kê sát tường, nhưng bữa nay chú không tếu như mọi bữa. Chú kéo ghế ngồi, hai tay vò vò ly cà phê, rồi nói:
— Sáu.
— Ừ.
— Bữa nay tui nghe nói… thằng Đực nó rảnh rỗi lắm. Tối nào cũng ngồi quán thằng Tám ở trên.
— Biết rồi.
— Biết rồi thì liệu.
Bác Sáu cắm cây kéo xuống khe bàn, nhìn thẳng chú Tư. Con mắt một mí của bác nhìn sâu đến mức chú Tư phải cúi xuống khuấy cà phê.
— Tư, mầy nhát thì mầy nhát. Nhưng đừng khuyên tao cúi đầu.
Chú Tư đỏ mặt, gân cổ:
— Tao không khuyên mầy cúi đầu. Tao khuyên mầy khôn ngoan. Mày có nghĩ tới con nhỏ Ngọc ở đầu hẻm không? Nó bán hủ tiếu có miếng ăn. Tụi nó mà xẹt qua đó một lần là nó sập tiệm.
Bác Sáu im một hồi. Bác rót nước ra ly, uống cạn, rồi nói:
— Tao biết. Tao đang tính.
— Tính gì?
— Tính đường.
Chú Tư chưa kịp hỏi thêm, bên ngoài có tiếng xe máy rồ ngoài hẻm. Một chiếc, hai chiếc, rồi ba chiếc. Tiếng bô giòn, không phải bô xe cũ ngoài xóm — bô độ, nổ nghe bành bạch như ai đập nắp thùng. Bác Sáu không dứng dậy nhìn. Bác đứng dậy cắm điện cái quạt, mở hé cửa cho thoáng.
Bên ngoài, năm thằng choai choai ngồi trên ba chiếc xe, chống chân xuống đất, đầu đội mũ bảo hiểm nửa đầu. Có thằng Đực. Thằng Đực không giống mấy đứa còn lại — nó đội mũ đủ đầu, áo sơ mi cắm thùng, đứng ngoài đường lớn, chống một chân lên lề đường, tay quơ quơ điếu thuốc.
Không ai nói gì. Tụi nó chỉ đứng đó. Nhìn vào tiệm. Bà Bảy run ở ngoài ghế, xấp vé số kẹp chặt dưới nách, mặt bà trắng bệch nhưng bà vẫn ngồi. Người đi đường đi vòng qua, mắt liếc rồi cúi đầu đi tiếp.
Thằng Đực cười. Cái cười khô khốc, như người ta cười để giấu điều khác. Nó nói với đám phía sau, nhưng giọng nói đủ lớn để cả hẻm nghe:
— Ê, tiệm hớt tóc này cũ quá rồi. Nhìn cái tấm gương bể kìa. Bể rồi mà còn treo lên soi. Kỳ vậy trời.
Đám phía sau cười hưởng ứng. Rồi thằng Đực cầm điếu thuốc, quăng xuống đất, đạp lên. Nó xoay xe, nổ máy một hơi thật lớn, rồi rồ ga chạy thẳng. Ba chiếc còn lại chạy theo. Tiếng bô xa dần, nhưng để lại trong hẻm một khoảng im lặng dày hơn trước lúc tụi nó tới.
Chú Tư Đen run. Ly cà phê chú run theo. Chú nói trong cổ họng:
— Thấy chưa. Bữa nay nó chỉ đứng nhìn. Tối mai…
Bác Sáu không nghe hết. Bác đi vô trong, mở ngăn kéo tủ dưới bàn, lấy ra một cuốn sổ lò xo bìa vàng đã bong hết keo. Cuốn sổ đó bác ghi chép chuyện khách hàng từ hồi tiệm mới mở. Cuốn sổ dày cộm, giấy ố vàng, mép giấy mòn nhuyễn như vải. Bác mở ra, lật đến những trang cuối.
Bác lật ngược lên vài chục trang, tìm tới dòng chữ nguệch ngoạc ghi bằng bút bi xanh:
Cò — 8 tuổi. Lần đầu tới. Tóc xoăn cứng, cỏ khô. Cắt ngắn. Chú Tư dắt qua.
Bác nhìn dòng chữ đó lâu hơn ông ta định. Rồi lật thêm. Nhiều dòng nữa.
Cò — 9 tuổi. Cấp 2. Vẫn tóc xoăn. Nói chuyện xóm. Má nó bệnh.
Cò — 11 tuổi. Lớn lên mà vẫn gầy. Nói có bà nội mới mất.
Cò — 13 tuổi. Cắt lần cuối. Dọn nhà đi. Đi đâu không nói.
Bác Sáu đóng sổ lại. Ngón tay bác miết trên bìa sổ, chỗ giấy đã bong. Bác ngồi im như vậy một hồi rất lâu, đến khi nắng ngoài hiên chuyển sang màu vàng nhạt và bà Bảy gọi vọng vô:
— Ông Sáu ơi, có khách kìa.
Một người đàn bà tóc ngắn, tầm bốn mươi, xách bịch trái cây đi vào. Bác Sáu đứng lên, phủi áo, mời khách ngồi. Cây kéo lại vào tay. Cái công việc quen thuộc chạy lại trong đầu bác như một cái máy cũ được tra dầu: nhấn vai khách, thử chiều tóc, hỏi sơ sơ, rồi cắt.
Trong lúc cắt, người đàn bà nói chuyện. Cô ta ở Chợ Lớn, xuống đây chơi bà con. Cô ta nói về chuyện cái hẻm này nhiều năm trước vui hơn bây giờ. “Bữa cắt tóc, đông vui lắm, trẻ con chạy đầy hẻm, chiều nào cũng có mấy đứa ngồi chờ tới lượt.” Bác Sáu nghe, gật đầu, không nói gì. Bác cúi xuống cắt gọn đường tóc bên tai.
Cô ta nói xong, soi gương, rồi trả tiền. Đi ra khỏi tiệm, cô ta quay lại hỏi một câu bâng quơ:
— Mà ông có biết mấy thằng hay dạo ở đầu hẻm này không? Lúc tui tới, tụi nó nhìn tui như muốn đánh người.
Bác Sáu lau gương, đáp:
— Không biết. Chắc mấy đứa rảnh.
Cô ta gật đầu, đi. Bác nhìn theo, tay còn cầm cây kéo. Tiệm trống, chỉ có tiếng kim giây trên đồng hồ treo tường chạy tách tách. Bác ngồi lại xuống ghế xoay, kéo cuốn sổ ra, ghi thêm một dòng nữa. Chữ bác lúc nào cũng thẳng, đều như thợ cắt tóc thử dao trên giấy nhám:
Ngày…: Khách Chợ Lớn. Hỏi mấy thằng đầu hẻm. Có nhìn ra.
Bác đóng sổ. Chú Tư Đen lúc này từ ngoài bước vào, tay cầm thêm ly cà phê thứ hai. Chú đặt ly xuống bàn, rồi lần đầu tiên trong cả ngày, chú nói một câu nghiêm túc:
— Sáu. Tao nói thiệt. Tụi nó không chỉ muốn tiền mày nữa đâu. Tại mày để tụi nó cười trước mặt dân cả xóm.
— Biết.
— Biết mà mày không lo?
Bác Sáu đứng dậy, đi ra cửa, nhìn thẳng ra đường lớn. Ngoài đó, nắng cuối buổi chiếu ngang, đổ bóng mấy người bán hàng rong xuống lòng đường. Bác đứng im, hai tay chống hông, lưng vẫn thẳng. Bác nói, không nhìn chú Tư:
— Tui đã lo từ đêm tụi nó tới. Tui chỉ chưa quyết. Bữa nay tụi nó kéo tới ban ngày, làm trước mặt người ta. Tụi nó muốn cả xóm thấy tui bị coi thường. Vậy tao phải làm cho cả xóm thấy tao không cúi đầu.
— Mày định làm gì?
Bác Sáu không trả lời câu đó. Bác chỉ hỏi ngược lại:
— Tư, mày còn nhớ thằng Cò không?
Chú Tư giật thót. Chú cúi mặt xuống ly cà phê, hai tay run run. Một lúc sau chú mới nói, giọng thì thầm:
— Nhớ. Hồi nhỏ hay theo tao đi nhặt đồng nát. Con nít mà im như cái bóng.
— Ừ. Như cái bóng.
Bác Sáu quay vô trong. Trời he hé tối, tiệm vẫn chưa đóng cửa, nhưng bác đã tắt bớt hai bóng đèn. Chỉ chừa một bóng đèn vàng mờ treo giữa tiệm. Bác kéo cái ghế xoay ra sát cửa, ngồi đối diện với màn đêm đang phủ xuống hẻm. Bác cầm cây kéo, không cắt gì. Chỉ cầm.
Khoảng gần mười giờ, bác Sáu nghe tiếng bước chân trong hẻm. Không đều. Lúc mau lúc chậm. Lúc như ngừng lại, lúc như tiến sát. Bác không quay đầu. Bác nói, giọng bình thản như đang chào khách:
— Vô đi. Đứng ngoài hoài cũng không mát.
Tiếng bước chân khựng lại. Im một hồi lâu. Rồi một bóng người bước vào khung cửa. Người gầy, cao lêu nghêu, vai xuôi. Áo khoác đen sờn, quần bò xắn gấu, dép lê mòn gót. Đầu không đội mũ. Tóc xoăn cứng bết thành từng lọn. Người đó cúi mặt, không nhìn bác Sáu.
Bác Sáu nhìn cái gáy đó. Cái gáy gầy, xương cổ nhô ra thành một đường sắc như lưỡi dao. Bác nói chậm rãi:
— Ngồi đi.
Người đó vẫn đứng. Một lúc sau, giọng khàn khàn cất lên, như có gì đó chắn ngang cổ:
— Bác không nên để con vô.
— Đây là tiệm hớt tóc. Ai vô cũng ngồi được.
— Con không hớt tóc.
— Không hớt thì đứng. Nhưng ngẩng mặt lên. Nói chuyện với người ta thì nhìn thẳng.
Một thoáng im lặng nặng. Rồi người đó ngẩng lên. C