Tiệm Cơm Chay Của Bà Nội - Chương 8
Tin nhắn của cô Thảo vẫn nằm đó trên màn hình, con chữ xanh lè như một mũi kim chích vào mắt Trang. Ngày mai tòa thụ lý đơn khởi kiện của tiệm — đơn khởi kiện mà Trang thậm chí còn chưa biết nội dung. Cô thảy điện thoại lên chiếc bàn gỗ, rót thêm chén trà nguội, ngồi đối diện bàn thờ bà.
Đêm miền Tây không yên như Trang tưởng. Ngoài kia, tiếng dế gáy rỉ rả trong bụi chuối, tiếng nước vỗ vào mạn ghe ở bến sông dồn dập như hơi thở của một người già ngủ chập chờn. Trang gục mặt xuống hai bàn tay. Mùi khói củi còn vương trên vạt áo, mùi cơm cháy còn thoảng trong không khí, nhắc cô rằng chỉ cách đây vài tiếng, cô đã nấu được một nồi cơm làm ông Hùng bật khóc. Vậy mà giờ phút này, cô thấy mình nhỏ bé và đơn độc ghê gớm.
Chợt — bốp. Đèn bàn tắt phụp. Quạt trần đang quay thì khựng lại, buông một tiếng rít khô khốc. Cả căn tiệm chìm vào bóng tối đặc quánh. Trang sờ soạng tìm điện thoại, bật đèn pin. Ánh sáng trắng nhợt quét qua gian bếp, nơi bộ chén dĩa bà nội để lại vẫn còn nguyên trên kệ.
— Mất điện hả trời?
Tiếng chú Bảy vọng từ ngoài cổng, kèm theo tiếng dép lẹp xẹp trên nền gạch. Trang mở cửa. Chú Bảy cầm cây đèn dầu cũ, ngọn lửa phập phồng soi khuôn mặt nhăn nheo.
— Điện đóm gì kỳ vậy? Tự nhiên nguyên xóm tối thui. Mà nhà con có cầu dao riêng, sao lại tắt trước thiên hạ?
Trang sực nhớ ra điều gì đó. Tim cô đập nhanh hơn một nhịp.
— Chú Bảy… hóa đơn điện tháng này con đóng đủ. Hôm qua con mới đi đóng.
— Vậy là có người… — Chú Bảy bỏ lửng câu nói, hai hàng lông mày nhíu chặt — Tao qua coi cái đồng hồ điện.
Chú Bảy giơ đèn soi chiếc cột điện cạnh hông tiệm. Sợi dây dẫn vào nhà bị cắt phăng, đầu dây lởm chởm như bị ai đó dùng kềm cắt vội. Chú Bảy đứng lặng một hồi, rồi kéo mạnh cây kềm từ túi áo chăng như muốn chặt đôi thứ gì đó.
— Lũ khốn. Tụi nó dám chơi cái trò cắt điện?
Trang nuốt khan. Cô không muốn nghĩ tới ông Đạt, người đàn ông mặc áo sơ mi trắng phẳng lì xuất hiện trước tiệm ba ngày trước, giọng lạnh như thép nguội, nhưng lý trí cô mách bảo điều đó.
— Đừng nói to chú. Hàng xóm nghe…
— Nghe càng tốt! Để tao xem ai dám làm cái chuyện mất dạy này với con người ta. — Chú Bảy quay gắt — Trang, nghe tao nói. Nấu bữa giờ mày mầy mò từng hũ muối, từng củi gộc. Mất điện thì nấu bếp củi. Bà nội mày nấu bằng bếp củi suốt ba chục năm đó biết chưa?
Câu đó như một luồng gió mát thổi vào ngực Trang. Cô gật mạnh.
Hai chú cháu lui ra sau hè. Chiếc bếp củi ba chân, nồi gang đen phủ tro xám vẫn nằm nguyên dưới mái tôn, bên sào củi khô bà nội chất từ đời nào. Trang quăng củi vào bếp, châm lửa. Khói theo gió ngược hướng phà vào mặt cô cay xè. Trang ngồi xổm, vốc tro ném vào bếp để giữ lửa cháy đều như từng thấy bà làm thuở nhỏ. Ngọn lửa bùng lên soi vào mắt cô một màu cam ấm.
— Nấu gì giờ này con? — Chú Bảy hỏi, giọng đã dịu.
Trang cầm cuốn sổ tay của bà nội — cuốn sổ cô không rời mình từ hôm phát hiện. Cô lật qua những trang giấy ngả vàng, dừng ở trang viết nguệch ngoạc chép vội bằng mực xanh đã bạc: “Nồi cháo đêm — nấu cho người trắng tay trở về. Gạo rang thơm, một nhúm muối, ba lát gừng. Uống hết chén cháo thì ngủ, đừng để họ ngồi ngoài sân lâu quá.”
“Người trắng tay trở về.” Trang đọc mà trong lòng gợn lên hình ảnh Hoàng — người đàn ông đứng ngoài tiệm nửa tháng rồi, khuôn mặt sạm nắng, đôi mắt thâm quầng. Đêm nay anh đã về nhà ông Hùng, nhưng chuyện anh bỏ đi ba mươi bốn năm, chuyện anh ngồi bên kia đường nhìn vào tiệm mà không dám bước vào, khiến Trang nghĩ đến tất cả những người khách mà bà nội từng ngồi nấu cháo cho ăn lúc nửa đêm.
Trang rang gạo. Hạt gạo nổ lách tách vàng ươm trong nồi gang, thơm một mùi bùi bùi, ngọt lành ngay cả khi còn sống. Cô đổ nước, thả gừng. Rồi chợt một ý tưởng vụt qua đầu cô.
— Chú Bảy, dân xóm mình nấu cháo đêm bằng gì? Nhà nào cũng có bếp củi hết hả?
— Ừ. Ở đây người ta không cần bếp ga bếp điện vẫn sống được. — Chú Bảy nhìn cô gái trẻ đang chăm chú bếp lửa như nhìn thấy dáng hình cũ của một người cố quá nhân.
Trang ngẩng lên. Cô ngước về phía căn nhà bên kia đang chìm trong tối. Một ý nghĩ liều lĩnh vừa nảy ra khiến tay cô run nhẹ.
Nếu tụi kia muốn cắt điện để dồn tiệm cô vào đường cùng, thì tiệm cô sẽ nấu bằng lửa củi. Nếu tụi nó muốn dập tiệm im ắng, thì tiệm này sẽ mở cửa cho cả xóm vào ăn cháo.
— Chú, giúp con hú trống chèo một cái được không chú?
Chú Bảy tròn mắt.
— Hú trống? Giờ này?
— Con muốn mời bà con trong xóm lại ăn cháo. Mất điện mà. Có ai ngủ được đâu. — Trang đứng lên, phủi tay, mắt cô sáng lấp lánh như mạt củi tắt than hồng chưa hết — Con xin lỗi vì phải nói điêu, nhưng chú cứ bảo bên ngoài là tiệm bà Lành mở cửa đêm nay cho bà con ngồi tránh nóng. Cháo nguội càng ngon. Mình nấu nhiều một chút. Con có công thức canh bí rồi. Còn khoai lang ngoài hè nhà chú. Con chạy sang hái liền.
Chú Bảy đứng bất động mấy giây. Rồi cái dáng tay cụt bất ngờ duỗi ra, đập uỳnh một cái xuống chân bếp.
— Được. Bà con trong xóm tao kêu. Mà gạo nhà ai cũng có. Cháo thêm ớt. Tao có bình rượu thuốc, đàn ông uống chén… không, tao quên mình đang cấm. — Chú cười, tiếng cười xé toạc màn đêm.
Không bao lâu, tiếng gõ kẻng bên hông trường học vang lên. Đó là tiếng kẻng đặc biệt — tiếng kẻng mừng đám giỗ hay cầu an xa xưa, và người dân thị trấn hiểu ngay thông điệp: nhà ai còn thức, ghé tiệm bà Lành.
Người đầu tiên tới là cô Hạnh với hai bó đèn lồng cầm tay, vừa tới đã oang oang.
— Trời ơi mất điện hả? Tôi tưởng cắt gì. Trang, bộ tiệm con nấu cháo thật hả? Nghe nói tụi tây…
Cô im bặt khi nhận ra bếp củi đang cháy. Lửa soi từng hạt mồ hôi lăn trên trán Trang.
— Mất điện mà vẫn nấu, con giỏi quá. Thôi để cô nhổ tỏi phụ. Rảnh quá mà.
Rồi người ta kéo tới. Ông Ba ở đầu xóm hiến nồi bánh canh. Bé Tí chạy qua với hai củ khoai lang vỏ đất xém cạnh đưa cho Trang, mặt mũi lem nhem nhưng cười toe. Ông Hùng tới sau cùng. Ông đứng bên rìa ánh lửa, tay cầm chiếc tô sứ cũ, im lặng chờ một phần cháo. Bên cạnh ông — Hoàng. Người cha và con trai trong một đêm mất điện lại ngồi cạnh nhau bên bếp củi của bà nội Trang, cùng húp cháo, cùng nói chuyện bằng những câu ngắn.
— Con nghe nói ông có vườn kinh giới sau hè… — Hoàng nói, giọng trầm ấm.
— Ừ.
Không còn gì. Nhưng Trang thấy dưới ánh lửa, đôi mắt ông Hùng rưng rưng. Cô vội nhìn đi chỗ khác. Giữa tiếng chuyện rôm rả, tiếng muỗng chén leng keng, tiếng trẻ con đùa ngoài sân, Trang ngồi ở góc bếp — đúng chỗ bà nội hay ngồi, trên chiếc ghế đẩu mũm mĩm những đường ghép cũ — và chợt hiểu.
Trong sổ bà viết: “Nhà đèn tắt thì còn lửa bếp. Lửa bếp tắt thì còn bụng người. Bụng người còn ấm là nhà còn sáng.”
Nước trong nồi sôi già. Trang nêm nếm lại lần cuối. Cô múc riêng một bát cháo nhỏ, bỏ thêm lá hẹ, đặt lên bàn thờ bà cạnh ngọn đèn dầu chưa hề thổi tắt.
— Bà ăn cháo đi ạ, — cô thì thầm, — đêm nay nhà mình đông.
Ngoài sân, cô Hạnh khe khẽ nói với chú Bảy: “Không ai cắt được điện nhà bà Lành đâu. Nhà đó có lửa riêng.”
Trang đứng tựa bậc cửa bếp, nhìn cả xóm ngồi ăn dưới bóng tối tụ về một chỗ. Đây không phải cuộc chiến pháp lý. Đây là cuộc chiến người ta giết nhau bằng cách tắt từng bóng đèn, rút từng ngọn lửa, để người trắng tay ngồi ngoài sân một mình. Nhưng bà cô đã dừng trận chiến đó từ lâu, bằng cách nấu một nồi cháo.
Đêm đã về khuya. Khách về hết. Chú Bảy dắt xe ra, dặn Trang:
— Sáng mai để tau gọi thợ sửa dây điện. Tụi nó làm lộng vậy, bà con đều thấy. Dân xóm mình không im đâu.
Trang gật. Cô tần ngần đứng trước sân, nghe tiếng côn trùng rỉ rả trở lại. Bỗng chiếc điện thoại trong túi cô sáng lên. Không phải tin nhắn cô Thảo. Một số lạ. Dòng chữ ngắn ngủn:
“Em Trang. Tôi là Đạt. Ngày mai ra huyện gặp tôi, đừng đưa chuyện này lên tòa. Bằng không tôi sẽ không chỉ cắt điện một lần. Nấu cháo cũng không cứu nổi em đâu.”
Ngón tay Trang siết quanh chiếc điện thoại. Gió đêm nay đổi chiều, lạnh hơn. Cô nhìn ngọn đèn dầu trên bàn thờ vẫn cháy đều. Rồi cô gõ trả lời bốn chữ.
“Mai 9 giờ. Ở tiệm.”
Cô bấm gửi. Trong bếp, đồng hồ treo tường đã im từ lúc mất điện, nhưng Trang nghe rõ ràng nhịp đếm ngược của mình — từng giây, từng bước, hướng thẳng về phía văn phòng huyện.