Tiệm Cơm Chay Của Bà Nội - Chương 7
Đêm buông xuống thị trấn như một tấm màn nhung ai đó kéo chậm rãi. Trang đứng trong bếp, ngọn đèn dầu đặt trên bàn gỗ, ngọn lửa nhỏ nhảy múa soi rõ từng vết nứt trên bức tường cũ. Cô hít một hơi thật sâu. Mùi ẩm mốc của gỗ, mùi tro tàn trong bếp củi — và trong thoáng chốc, cô ngửi thấy mùi gạo thơm lẫn khói như vừa ai đó vừa thổi cơm. Nhưng bà đã đi rồi. Chỉ còn cô.
Hoàng ngồi trên chiếc ghế đầu, hai tay đặt lên đầu gối, mắt nhìn chằm chằm vào bàn thờ bà nội. Ba bàn tay còn vương vết chai, đôi mắt người đàn ông hơn năm mươi lần đầu tiên trong đời lộ ra vẻ gì đó rất trẻ, rất mong manh.
— Tôi… có nên về không? — Anh nói, giọng khẽ như sợ tiếng mình to quá.
Trang lắc đầu. Cô cũng không giải thích. Cô bắc ghế nhỏ đứng lên, lấy chiếc nồi gang đen treo trên tường xuống. Nồi nặng trịu, thành nồi phủ một lớp khói dày như da lão. Cô đặt nó lên bếp, lửa quẹt cháy củi. Từng ngọn lửa bén vào thân nồi, sáng rồi tối, sáng rồi tối, như một nhịp thở.
— Không có gạo đủ. — Trang mở vại gạo chỉ còn một lớp mỏng. Cô đứng sững. Bất giác cô liếc xuống dưới đáy nồi. Có một cục gạo muối nặn thành nắm, bọc trong lá chuối héo, buộc bằng dây lạt. Trong nắm ấy, một mẩu giấy nhỏ gấp tư. Nét chữ bà:
“Gạo còn thì nấu tới. Ghế bếp của ông Hùng quay mặt về cửa, nồi cơm nhớ quay mặt về phía cột nhà. Đủ thêm một người.”
Trang đọc xong, lòng bàn tay tê rần. Cô không kịp phân tích tại sao bà biết. Cô chỉ biết nếu không nấu bây giờ thì mất lửa. Cô vo gạo, đổ nước vào nồi bằng cái lon sữa bò, ba lon nước một ấm gạo. Ngón tay cô đo nước ngang lóng tay, lóng tay bà. Cô ước chừng, đậy vung, kê nồi lên bếp lửa nhỏ. Tro ấm phả dần lên đáy nồi, khói len qua khe nồi, mở mắt nhem nhuốc — mùi cơm mới bắt đầu gọi.
Trong tiệm im lặng đến nỗi Trang nghe rõ tim mình đập. Hoàng ngồi im, mắt vẫn hướng bàn thờ. Đôi khi anh hít một hơi thật sâu, lồng ngực căng lên rồi xẹp xuống, như người mới học bơi.
— Hồi nhỏ tôi từng ở đây — Hoàng lên tiếng. — Tám tuổi. Bà cho tôi ăn cơm với đậu hũ kho, rồi dặn: “Con về nhà con đi.” Tôi khóc. Bà nói: “Không phải bà đuổi. Tại bà biết cha con đang chờ.”
Trang quay lại. Cô nhìn người đàn ông ngồi trên chiếc ghế cũ, ghế mà ngày nào ông Hùng vẫn ngồi mỗi chiều. Anh ngồi cùng chỗ, nhưng quay mặt về cửa. Đúng lời bà dặn.
Lửa đều. Cơm sôi. Hơi nước bốc lên nghi ngút, luồn qua khe vung, thơm nồng mùi gạo mới. Trang nhớ lại lời chú Bảy: “Bà nấu cơm bằng lửa củi, cháy cạnh, chín tới, nghe tiếng nồi kêu như người hát ru.” Trang lắng tai. Tiếng cơm sôi đã chuyển từ “lục bục” sang “xèo xèo”, rồi “im thinh thích”.
Bỗng đèn dầu vụt tắt. Tiệm tối đen. Cửa mở ra một cơn gió, mang theo mùi đất ẩm và tiếng chó sủa ngoài ngõ. Trang luống cuống quơ tay. Hoàng vội đứng dậy.
— Chớ đừng mở vung! — Trang buột miệng, chính cô cũng không hiểu tại sao mình biết. Cô nhớ lời bà chép: “Nấu xong đừng đậy nắp.”
Tiếng gõ cửa. Lần thứ ba trong đêm ấy. Trang cẩn thận nhấc vung ra. Không phải nấu xong. Hơi nước tràn lên, ướt đẫm mặt cô. Không phải mở. Cúi xuống. Nghển cổ ra cửa.
Từ ngoài, bóng ông Hùng tập tễnh bước vào, tay chống gậy, chiếc khăn rằn quàng trên cổ ướt đẫm sương. Ông đứng sững. Ông nhìn thấy một bóng đàn ông ngồi trên chiếc ghế mà mỗi chiều ông vẫn ngồi. Trang kêu lên:
— Ông Hùng! Ông ướt hết rồi.
Người đàn ông già không trả lời. Ông bước vào chậm như đang đi trong mơ. Và người ngồi trên ghế cũng đứng lên chậm như trong mơ. Hai người đàn ông, cách nhau ba bước, đứng nhìn. Trang không chen vào được. Cô chỉ thấy Hoàng run. Bàn tay phải của ông Hùng cũng run theo. Mưa tháng chín bắt đầu rơi. Tiếng mưa to dần trên mái tôn, như dàn trống thử.
— Đức… — Ông Hùng nói lên một tiếng. Không phải tiếng nói. Tiếng nấc.
Hoàng lắc đầu.
— Hồi đó con tên Đức. Rồi đổi thành Hoàng, khi vượt biên.
Trang cúi mặt vào nồi cơm. Cô cắm chiếc đũa tre vào giữa nồi. Cơm đã chín. Cạnh nồi còn hơi cháy một đường mỏng, vỏ cơm bên dưới vàng như mật ong. Cô dùng muôi xới cơm, tơi từng hạt. Cô chia hai chén, không dám chia ba. Nhưng rồi, khi ánh nến ngoài cửa hắt vào, Trang thấy trên bàn gỗ có ba đôi đũa ai đã đặt từ trước: một đôi đũa đặt chéo như dấu cộng — dấu của người đi xa. Trang bưng chén cơm thứ ba, đặt lên bàn thờ, trước di ảnh bà. Đèn ngoài cửa lại tắt. Bóng hai người đàn ông nhập lại làm một trên vách gỗ.
— Con không về vì con sợ. — Hoàng nói. — Con sợ ba nhìn thấy con như vầy. Đồ bộ hành phương xa. Bà nội biết. Bà nói: “Về đi con. Cha con chờ. Cha con chờ hoài.” Nhưng con đứng ngoài kia. Nhiều năm. Nhiều lắm. Ngay cả đêm nay con cũng đứng ngoài kia một tiếng đồng hồ mới dám gõ cửa.
Ông Hùng không nói gì. Ông chìa cánh tay gầy còn run. Người con trai nhào lại
— Không. — giọng ông Hùng khàn lại. — Không phải tại con. Tại ba dại. Đừng. Đừng nói gì. Ăn cơm đã.
Buổi cơm tối hôm ấy diễn ra trong im lặng. Ba chén cơm. Một chén trên bàn thờ. Mưa ngoài hiên vẫn rơi. Trang bưng đũa, húp một miếng canh đậu hũ nấu chung với lá hẹ. Cô nhìn Hoàng, Hoàng cúi xuống, cắn một miếng cơm cháy. Ông Hùng gắp thêm một miếng đậu hũ, đặt sang chén con trai. Mấy mươi năm không nói tiếng nào với người cha ấy. Vậy mà tối nay, cả hai đàn ông cùng ăn từ một nồi cơm, một bếp lửa cũ.
Khi chỉ còn cơm cháy dính đáy nồi, Trang dùng muỗng cạo lên ngồi — một con đường thẳng kín như mạch máu. Cô liếc cuốn sổ trên bàn. Giữa hai trang giấy cũ, bút tích bà lại hiện ra:
“Nồi cơm này nấu xong. Nấu tiếp nồi khác.”
Đêm khuya. Ông Hùng đứng dậy muốn về. Hoàng cũng đứng dậy.
— Ba về trước đi. Con… con đi sau.
— Bao lâu rồi?
— Ba mươi bốn năm.
— Từng đó năm, ba còn chờ được. Thêm vài bước nữa thôi, con.
Rồi hai cha con chậm rãi bước ra cửa. Hoàng đỡ cánh tay gầy của cha. Mưa tạnh. Trăng lên, sáng trắng khoảng sân giữa hai căn nhà. Trang đứng dưới mái hiên, nhìn theo. Cô nhớ lời bà chép trong sổ: “Món cơm ghế bếp — chỗ ông Hùng ngồi… Nấu cho người ta không hẳn vì họ đói. Vì họ cần biết còn chỗ nào đó đang đợi mình về.”
Khi bóng hai người khuất sau căn nhà bên kia đường, Trang ngồi xuống chiếc ghế cũ. Cô đưa tay lật ngược chén cơm dâng bà, nhặt từng hạt cơm cháy. Cô nhìn cuốn sổ đang mở. Trên trang mới, nét mực bà loang ra như giọt nước mắt:
“Bây giờ thì con biết nấu rồi. Đêm nay, đừng quên đóng cửa bếp.”
Cô đứng dậy. Cánh cửa bếp vừa khép. Bất chợt tiếng chuông điện thoại reo. Trên màn hình, số của cô Thảo. “Tôi ở ngoài thị trấn. Xin lỗi vì đến giờ này. Chúng ta cần nói chuyện. Ngày mai tòa thụ lý đơn khởi kiện của tiệm.”
Trang bặm môi, nhìn ngọn nến đang tắt dần trên bàn thờ. Cô không trả lời tin nhắn. Cô chỉ thì thầm vào màn đêm ẩm:
— Bà ơi, con chưa xong đâu.