Tiệm Cơm Chay Của Bà Nội - Chương 6
— Bà Lành… còn nấu cơm không?
Câu hỏi ấy rơi xuống khoảng sân nhỏ trước tiệm như một hòn sỏi, vang lên khẽ mà lòng Trang gợn sóng. Cô đứng im trên bậc thềm, tay vẫn siết vạt tạp dề, mắt dán vào người đàn ông trước mặt. Đèn đường vàng vọt phủ lên vai anh ta một lớp sáng nhàn nhạt, đủ để cô nhận ra gương mặt gầy, hốc hác, làn da sạm nắng như người vừa đi xa rất lâu mới về. Đôi mắt anh ta đen và sâu, có cái nhìn mà cô vừa được ông Hùng kể — đôi mắt “giống cô lắm”.
Trang nuốt khan.
— Bà mất rồi. Mới được mấy tuần.
Người đàn ông đứng sững. Anh ta không khóc, không khuỵu xuống, chỉ khẽ gật đầu, như thể đã chuẩn bị sẵn cho tin này từ lâu mà vẫn không ngăn được bờ vai chùng một nhịp. Anh nhìn lên mái hiên cũ, nơi tấm bảng gỗ vẫn treo nghiêng, chữ “Cơm chay” mờ theo mưa nắng. Rồi anh nói, giọng thấp hơn trước:
— Dạ. Tôi biết… Tôi mới nghe. Nên tôi về. Trễ quá rồi.
Trang không đáp. Trong lòng cô có rất nhiều câu hỏi, nhưng chúng chen nhau quá chật, không câu nào chịu bước ra trước. Người này là ai? Có phải người ông Hùng từng thấy — chàng trai đứng ngoài không dám vào? Và tại sao anh ta hỏi “bà còn nấu cơm không”, như thể chỉ cần bà còn nấu, thì mọi thứ trên đời này vẫn còn chỗ nương náu?
Cô nghiêng đầu, nhìn thẳng vào anh ta.
— Anh là người ông Hùng từng thấy phải không?
Người đàn ông khẽ nhíu mày, rồi chậm rãi gật đầu. Anh đưa tay lên gãi sau gáy, một dáng điệu bất giác trẻ con như thể người ta vẫn cố giấu điều gì.
— Hồi đó… tôi đi ngang, đứng nhìn tiệm. Bà Lành thấy, bà bước ra vẫy tay. Tôi… tôi chạy. Tôi không dám vào.
— Sao lại không dám?
— Vì tôi làm gì nên thân đến mức để bà phải thương? — anh nói, và nụ cười thoáng qua mép, nhạt như muối rơi xuống nước.
Trang im lặng. Cô nhớ lại mẩu giấy của ông Hùng để lại, nét bút run run của ông: “Tiệm cơm chay là chỗ để người ta biết mình còn nơi để về.” Vậy mà người này đã về, và trong mười mấy năm, đã đứng ngoài biết bao nhiêu lần mà không bước được qua ngưỡng cửa ấy. Tim cô co lại một nhịp.
— Anh vào đi. Đứng ngoài hoài đi.
Anh lưỡng lự. Chân đưa lên rồi thôi. Ánh mắt anh chạm vào bàn thờ bà nội phía trong, nơi ngọn đèn dầu còn cháy leo lét, khói hương từ buổi chiều vẫn vương lại một vệt mỏng trong không khí. Rồi anh gật đầu, cúi xuống cởi đôi dép cũ, bước vào như bước vào một nơi thiêng.
Trang dọn cho anh một chỗ ngồi ở chiếc bàn gỗ gần cửa sổ. Cô vẫn chưa biết nấu, nhưng trong tiệm vẫn còn ít trà bà nội sấy khô từ mấy tháng trước, còn một bình trà trong ấm giữ nhiệt đủ để rót ra hai chén. Cô rót, đặt chén trước mặt anh.
— Trà này chắc cũng không được như bà nấu. Tôi không nấu được gì hết. Cơm chưa nấu được, canh cũng chưa. Tôi… chưa học được.
— Cô chưa cần nấu gì hết. Tôi chỉ muốn ngồi đây một chút. Được không? — anh nói, và lần đầu tiên giọng anh ta bớt đi vẻ khép nép.
— Được. Bao lâu cũng được.
Anh cầm chén trà run run, nhấp một ngụm, rồi nhắm mắt lại. Một lúc lâu, không nói gì. Đến khi mở mắt, anh nhìn quanh gian bếp cũ, nơi chiếc nồi gang đen vẫn đặt im như một nhân chứng.
— Hồi nhỏ tôi ở đây. Nhiều năm. Bà cho tôi ăn cơm chay mỗi tối. Bà nói ăn chay cho lòng nhẹ. Rồi tôi đi. Tôi bỏ đi mấy chục năm. Không dám về, không dám nhìn bà, vì tôi nghĩ mình chẳng làm được gì cho bà cả.
— Anh tên gì?
— Hoàng.
Trang đặt chén trà xuống bàn. Chữ “Hoàng” như lặp lại trong đầu cô. Con trai ông Hùng. Người con trai đi biệt xứ hơn ba mươi năm. Tim cô kêu một tiếng thịch, không lớn, nhưng đủ để cô biết đây không phải chuyện tình cờ. Cô gạn lời:
— Anh… có phải con của ông Hùng?
Hoàng không nhìn cô. Anh nhìn ra cửa, như nhìn về phía ngôi nhà cũ bên kia con đường. Rồi khẽ gật.
— Ông ấy nói bà Lành mất hôm trước. Tôi ở ngoài đó lâu rồi. Tàu chạy hoài. Hôm nay tới đây… đúng như ai sắp đặt. Tôi định đứng nhìn rồi đi, mà… chân tự dừng lại.
Cơn giận chưa kịp lên, đã bị một nỗi xót xa lớn hơn đè xuống. Trang nhìn anh ta, nhớ lại những buổi chiều ông Hùng ngồi nơi góc quen, chờ cơm, chờ hoài một người. Cô hỏi, giọng chùng xuống:
— Vậy sao anh không về nhà? Ông Hùng… ông đợi anh lâu lắm rồi.
— Tôi sợ. — Mắt Hoàng đỏ lên. — Tôi sợ về thì thấy ông già đi, thấy nhà nghèo hơn, thấy bản thân mình chưa làm được gì. Thà đứng xa nhìn. Đứng ngoài tiếng làng, nghe mùi cơm bà nấu. Vậy thôi. Mà tôi cứ đứng hoài ngần ấy năm.
Trang không biết khuyên gì. Cô rót thêm trà cho anh. Cô nhớ câu trong sổ bà để lại, sáng nay mới hiện lên rõ ràng như mực vừa sang trang:
“Đừng tìm ai đã về. Tìm người chưa dám vào.”
Bà đã biết. Bà luôn biết. Bà viết cuốn sổ này từ lâu lắm, mà hôm nay cô mới hiểu ra vì sao từng câu trong đó không đơn thuần là công thức. Mỗi món ăn trong sổ là một lời hẹn ai đó sẽ về. Một ai đó sẽ bước vào. Và bà đã để lại con đường ấy cho cô. Trang thấy cổ họng mình nghẹn lại.
Bên kia đường, có tiếng dép lê kéo. Cô Hạnh, chủ tiệm tạp hóa đối diện, đi ngang, nhìn vào thấy Trang ngồi với một người lạ thì đứng lại. Cô Hạnh nheo mắt nhìn Hoàng, tay cầm lon sữa còn đang giở nắp.
— Con… con trai ông Hùng về rồi hả?
Trang chưa kịp mở lời, Hoàng đã nhìn cô Hạnh gật đầu xa xăm. Cô Hạnh há miệng, định nói gì, rồi lại thôi, vội vàng quay bước, chiếc dép kéo lê trên đường đất nghe xa dần. Trang biết: tin này sẽ lan khắp thị trấn trước khi trời sáng.
Khi trong tiệm chỉ còn hai người, Hoàng đứng dậy. Anh nhìn lên bàn thờ, chắp tay đứng rất lâu. Trang rót thêm một chén trà, đặt cạnh chén của anh. Anh cúi đầu cảm ơn, giọng khàn đi:
— Cô cho tôi… gọi bà một tiếng được không?
— Anh gọi đi.
Hoàng nhìn lên di ảnh bà nội. Người trong ảnh cười hiền, sau lưng là gian bếp ngày còn nồi gang đỏ lửa. Anh mở lời, khe khẽ:
— Bà ơi. Con về rồi.
Rồi anh nín bặt, ngón tay co lại, nước mắt rơi xuống mu bàn tay. Trang quay đi, để mặc anh đứng đó với bà. Cô lặng lẽ bước ra ngoài hè, nhìn con sông xa xa chỉ còn một vệt đen trên nền trời, và nghe tiếng nước chảy róc rách như thủ thỉ điều gì.
Ngay lúc đó, trong túi tạp dề, tờ giấy nhỏ bỗng nặng lạ thường. Trang móc ra, mở lại — tờ giấy cũ vẫn chỉ có một dòng. Nhưng nét chữ như dài thêm. Cô chưa kịp đọc kỹ, vì từ bên trong tiệm, Hoàng gọi với ra, giọng run đến rời rã:
— Chị ơi… chị vào xem này! Sổ của bà… vừa hiện thêm chữ!
Trang giật mình quay vào. Góc bếp tối hơn mọi ngày. Ngọn đèn dầu trên bàn thờ nghiêng người, hắt xuống cuốn sổ đang mở rộng trên bàn gỗ — cuốn sổ cô cất trong ngăn kéo tủ, khóa kỹ bằng dây thun. Vậy mà bây giờ nó nằm đó, mở ra. Trên trang giấy cũ sờn, dưới dòng chữ bà viết, mới có thêm nét mực đậm, tròn và chậm, hệt bút của bà:
“Người về rồi thì nấu cơm. Món cơm ghế bếp — chỗ ông Hùng ngồi. Nhưng cơm phải chín bằng lửa củi, nấu xong đừng đậy nắp.”
Trang chết lặng, tay run lên. Cô nhìn Hoàng, và nhận ra anh cũng đang đứng bất động nhìn mình.
Cô không hỏi anh câu gì. Nhưng trong thâm tâm cô đã biết mình phải làm gì. Tối nay, tiệm cơm chay của bà nội sẽ mở lửa trở lại. Và người con trai hơn ba mươi năm chưa dám bước vào căn nhà thật sự của mình, sẽ ngồi ăn bữa cơm đầu tiên bên bàn thờ bà, trước khi dám đi qua căn nhà bên kia đường mà đối mặt với người cha già đang đợi.