Tiệm Cơm Chay Của Bà Nội - Chương 5
Ông Hùng ngồi đó, đôi bàn tay gầy guộc chống lên hai đầu gối, mắt nhìn xa xăm về phía con sông ngoài kia, nơi ánh chiều đang nhuộm vàng cả mặt nước. Trang đứng chết lặng, cuốn sổ vẫn mở trên tay, dòng mực tươi mới cứ như còn ươn ướt.
— Cô Trang… — ông Hùng gọi lần nữa, giọng khàn đi vì nắng — Nếu nó có về, dặn nó chờ tôi ở đây nghe. Tôi không đi đâu hết.
Trang vội gấp cuốn sổ lại, nhét vào tạp dề. Cô bước ra, rót cho ông ly trà nóng:
— Dạ, ông ngồi nghỉ chút. Con… con đang nấu canh. Ông ăn tô canh chua nghe ông?
Ông Hùng gật đầu, nhưng ánh mắt vẫn dán về phía con sông. Trang quay vào bếp, đầu óc rối bời. Nấu cho người chưa được về. Người chưa được về… Câu đó là sao? Ông Hùng nói con ông đi miết, hôm nào cũng hỏi “nó có về không”, mà chưa một lần thấy ai về. Người chưa được về — phải chăng là nói về con trai ông?
Trang mở cuốn sổ, lật tới trang có chữ “Canh chua bông so đũa”. Trang giấy ngả vàng, có vết dầu mỡ loang. Bên dưới công thức là một dòng chữ nhỏ:
“Canh chua nấu cho người đang đợi tin. Bông so đũa phải hái lúc mặt trời vừa lặn, khi bông còn giữ vị mát của đêm. Đừng nêm nhiều đường. Vị chua là vị nhớ.”
Trang đọc hai lần. Cô nhìn ra sau vườn. Cây so đũa sau nhà bà nội vẫn còn, cành lá xum xuê, đầy bông trắng muốt mọc thành từng chùm. Bé Tí đang ngồi bên bụi bạc hà, tỉ mẩn nhặt từng lá.
— Tí, lại đây cô chỉ cái này.
Bé Tí chạy ào tới, đôi dép lê xẹp lép kêu lép bép trên nền đất:
— Cô kêu con?
— Con biết hái bông so đũa không? Hái giùm cô một rổ. Hái chừng đủ nấu một nồi canh. Nhớ hái cả cọng non, bỏ đi phần già.
Bé Tí gật đầu cái rụp, lon ton chạy ra vườn. Trang nhìn theo, tự nhiên trong lòng dấy lên một thứ gì đó ấm áp lạ thường. Cái cách bé Tí nhận việc không chút đắn đo, cứ như thể nó đã mong chờ được giúp việc này từ lâu lắm rồi.
Trang quay lại bếp. Cô đặt chiếc nồi gang đen lên bếp củi — bà nội viết rõ trong sổ: “Canh chua nấu củi mới ngọt. Củi tràm, củi đước càng tốt.” Trang nhóm lửa. Khói bay lên cay xè mắt, nhưng cô không dám ho. Cô nhớ chú Bảy nói hôm trước: “Bà nội mày nói người nấu ăn mà ho khi nhóm bếp là nấu dở”. Chắc bà chỉ nói đùa, nhưng Trang không muốn tin đó là sự thật.
Bé Tí trở về với một rổ bông so đũa trắng ngần, còn đọng sương chiều. Trang rửa sạch, để ráo. Cá lóc cô mua ở chợ sớm nay, đã làm sạch, ướp chút muối và tiêu. Cà chua cắt múi cau, me chín dầm lấy nước. Rau om, ngò gai, rau quế hái sau vườn, mùi thơm ngắt mũi.
Nước sôi. Trang thả cá vào, hớt bọt. Rồi cô cho cà chua, me, nêm một chút muối, một chút đường phèn. Bông so đũa cho vào sau cùng, đợi nước sôi lại thì tắt lửa, rắc ngò gai lên trên. Mùi canh chua thơm dịu, chua thanh, không gắt — một mùi hương mà Trang thấy quen lạ.
Cô bưng tô canh ra bàn. Ông Hùng vẫn ngồi đó, tay cầm ly trà đã nguội từ lúc nào. Trang đặt tô canh trước mặt ông:
— Ông ăn thử đi ạ. Con mới nấu lần đầu.
Ông Hùng nhìn tô canh. Rồi ông nhìn Trang, đôi mắt già nua bỗng đỏ hoe. Ông cầm muỗng, múc một miếng, thổi nhẹ, đưa lên miệng. Trang nín thở.
Ông Hùng ngồi yên. Nước mắt chảy dài trên gò má nhăn nheo, rơi xuống tô canh. Ông không lau. Ông múc thêm một miếng nữa, ăn chậm rãi. Rồi ông đặt muỗng xuống, giọng run run:
— Cô nấu… y hệt bà nội cô.
Trang thấy cổ họng mình nghẹn lại:
— Con… con chỉ làm theo sổ bà để lại.
— Không phải cái sổ đâu — ông Hùng lắc đầu — Bà nội cô ngày xưa nấu cho tôi tô canh chua y chang vầy. Tôi ăn hoài, ăn mấy chục năm. Nhưng cái vị này… cái vị này nó chỉ xuất hiện khi bà hiểu người ăn đang muốn gì.
Ông Hùng im lặng một lúc. Rồi ông kể, giọng đều đều, như kể chuyện cho chính mình nghe:
— Con trai tôi tên Hoàng. Nó đi biệt xứ năm hai mươi tuổi. Nói là đi làm ăn, vài năm về. Vậy mà hơn ba mươi năm rồi, không về. Vợ tôi mất, tôi cũng không dám nhắn cho nó. Sợ nó về, lại phải đi. Mỗi chiều, tôi ra tiệm bà nội cô ngồi. Bà nội cô biết chuyện. Bà không hỏi nhiều. Bà chỉ nấu cho tôi tô canh chua. Mỗi ngày một vị khác nhau, nhưng ngày nào cũng có bông so đũa.
Trang rót thêm trà cho ông. Cô không dám nói gì. Cô sợ nói ra sẽ làm vỡ cái không gian lặng yên này.
— Cô có biết tại sao bông so đũa không? — ông Hùng hỏi.
— Dạ không.
— Vì ngày xưa, hồi nó còn nhỏ, nhà tôi nghèo lắm. Cơm không đủ ăn, toàn hái bông so đũa ngoài bờ rào nấu canh. Nó ăn hoài, ăn đến nghiện. Lớn lên, mỗi lần giận, nó lại bắt tôi nấu canh bông so đũa. Tôi nấu dở lắm. Bà nội cô mới là người nấu cho nó ăn ngon. Hồi nó mười lăm tuổi, nó nói với bà nội cô: “Sau này con lớn, con mua tiệm này cho bà, để bà nấu canh bông so đũa cho con hoài.”
Ông Hùng cười, nụ cười buồn:
— Vậy mà nó chưa một lần mua. Chưa một lần về.
Trang cúi đầu nhìn tô canh còn dang dở của ông. Những cánh bông so đũa trắng nổi lập lờ trên mặt nước, thân cọng mềm nhũn. Cô tự hỏi, không biết mình có vừa “nấu cho người chưa được về” không? Hay cô chỉ đang nấu cho một người đang ngồi trước mặt mình, ăn một tô canh mà không có ai về?
Đột nhiên, ông Hùng nói:
— Cô Trang nè. Tôi có một chuyện, định kể bà nội cô lâu rồi, mà chưa kể. Hôm nay kể cô nghe.
Trang ngẩng lên.
— Cách đây mấy tháng, có một người đàn ông trẻ tới thị trấn. Ạnh ta hỏi thăm tiệm cơm chay của bà nội cô. Tôi ngồi ngoài đầu hẻm, nghe ảnh nói chuyện điện thoại. Ảnh nói: “Con tìm được rồi. Tiệm vẫn còn. Nhưng con chưa dám vô.”
Trang nín thở.
— Tôi có nhìn mặt ảnh. Trẻ lắm, chừng bốn mươi mấy. Mắt giống ai đó… giống cô lắm.
Trang bàng hoàng. Cô định hỏi thêm, nhưng tiếng dép lê của bé Tí chạy vào:
— Cô Trang ơi! Ông ngoại con… ông ngoại con kêu mệt!
Trang vội vàng chạy theo bé Tí, để ông Hùng ngồi lại một mình. Khi cô quay lại, ông Hùng đã đi rồi. Tô canh ăn hết sạch, muỗng đặt ngay ngắn trong tô. Trên bàn, cạnh cuốn sổ, có một tờ giấy nhỏ xé từ cuốn lịch để bàn. Nét chữ run run:
“Bà nội cô nói với tôi một câu, tôi nhớ hoài: ‘Tiệm này không phải để bán cơm. Tiệm này để người ta biết mình còn chỗ để về.’ Tôi dặn lòng: dù con tôi chưa về, tôi vẫn sẽ về đây. Để nó biết, khi nó về, còn có người chờ.”
Trang cầm tờ giấy, nước mắt rơi xuống lúc nào không hay. Cô quay vào bếp, thì thấy cuốn sổ đang mở sẵn ở trang cuối. Trên trang giấy trắng tinh, không có chữ nào của bà nội, một dòng mực mới lại xuất hiện. Lần này không còn mờ ảo. Nét chữ rõ ràng, thẳng thắn:
“Cô bé, đừng tìm ai đã về. Tìm người chưa dám vào.”
Trang đọc ba lần. Cô gấp sổ lại, đặt ngay ngắn lên bàn thờ bà nội, thắp một nén nhang. Khói nhang cuộn lên, theo gió chiều bay ra phía cửa. Ngoài kia, hoàng hôn đã buông xuống từ lúc nào, phủ một màu tím sẫm lên con đường đất đỏ. Đèn đường bắt đầu bật sáng, hắt ánh vàng nhạt xuống cái bảng hiệu cũ kỹ của tiệm: “Cơm chay bà Lành”.
Trang đứng trước hiên, nhìn vào khoảng tối đang dần buông xuống. Cô chợt nhận ra một người đàn ông đứng lặng lẽ ở chân cầu, cách tiệm chừng hai chục bước chân. Người đó mặc áo sơ mi trắng, quần tây sẫm màu, hai tay đút túi quần, đứng im như tượng. Ánh đèn đường không đủ soi rõ mặt. Nhưng Trang cảm nhận được ánh mắt ấy đang nhìn về phía tiệm.
Người chưa dám vào.
Tim Trang đập mạnh. Cô vừa mới đọc câu đó trong sổ, chưa ráo mực. Vậy mà bây giờ, trước mắt cô, một người lạ mặt đang đứng đó, không tiến cũng không lùi. Như đang chờ đợi điều gì. Như đang muốn bước vào, mà không dám.
Trang hít một hơi thật sâu. Cô bước xuống bậc thềm, hai tay siết chặt vạt tạp dề. Ánh mắt cô không rời khỏi người đàn ông. Cô mở lời trước:
— Anh tìm ai?
Người đàn ông khẽ giật mình. Anh ta ngẩng lên, và trong khoảnh khắc đèn đường lóe sáng, Trang kịp thấy đôi mắt ấy. Đôi mắt mà cô vừa được nghe miêu tả, đôi mắt “giống cô lắm” theo lời ông Hùng. Anh ta nhìn thẳng vào mắt Trang, im lặng rất lâu. Rồi cất tiếng, giọng khàn và run:
— Tôi tìm bà Lành. Bà ấy… còn nấu cơm không?