Tiệm Cơm Chay Của Bà Nội - Chương 4
Đêm đó Trang không ngủ được.
Dòng chữ trong sổ cứ hiện lên trước mắt cô mỗi lần cô nhắm lại. Không phải vì nét mực nhạt kỳ lạ — cô tự nhủ chắc bà nội viết bằng loại bút cũ, mực đã phai. Mà vì câu đó giống như một lời dặn, một lời cảnh báo, hoặc một lời khẩn cầu. Đừng để lửa tắt.
Bốn giờ sáng, Trang ngồi dậy. Căn nhà vẫn còn mùi gỗ cũ và khói bếp vương trong kẽ tường. Cô bước ra gian bếp. Chiếc nồi gang đen vẫn nằm nguyên chỗ, đáy nồi ám một lớp muội mỏng. Ngón tay cô chạm vào thành nồi — lạnh, nhưng không hoàn toàn lạnh. Như thể trong đó còn giữ chút hơi ấm của buổi chiều, của món cơm cô nấu cho ông Hùng.
Trang mở sổ tay, lật qua những trang đầu. Chữ bà nội nắn nót, mực xanh đã ngả màu. Mỗi trang một món. Mỗi món một dòng ghi chú nhỏ phía dưới. Cô chợt nhận ra: những dòng ghi chú đó không phải hướng dẫn kỹ thuật. Chúng là… nhật ký.
“Canh chua nấu ngày mưa cho bé Tí — thằng bé nói ăn xong thấy ấm bụng. Nhớ mua thêm cà chua, đừng mua me chế, dùng me sống, chua dịu mới không làm đau dạ dày của người già.”
Bà viết cho ai? Cho chính bà. Nhưng cũng như thể bà biết sẽ có người đọc lại. Trang lật tới trang cơm chay. Ngay dưới công thức, một dòng bút chì mờ:
“Con Trang hồi nhỏ ăn cơm cháy suốt. Nó nhặt hết miếng vàng ở đáy nồi. Mẹ nó nói ăn cháy hại bao tử, nhưng bà nghĩ cháy đúng độ thì thơm. Chờ bao giờ con nó tự nấu được nồi cơm cho người khác, bà mới yên tâm.”
Cổ họng Trang nghẹn lại. Cô đóng quyển sổ.
— Bà già này… — cô lẩm bẩm, giọng run. — Bà viết lúc nào vậy?
Cô không trả lời được. Chỉ có tiếng gà xa xa gáy sớm.
Trang dựng lại lửa trong bếp củi. Cô nhớ mình đã nấu thành công nồi cơm hôm qua, nhưng đó là theo một khoảnh khắc. Hôm nay, cô muốn nấu lại. Không phải cho ai. Chỉ để chắc chắn rằng vị giác của mình không lừa cô.
Cô ngồi xuống cạnh bếp, gạt chút tro cũ, đặt nắm lá khô vào. Hơi lửa bén nhanh, đỏ lên rồi tàn. Trang cho gạo vào nồi gang, vo sạch, đổ nước. Ngọn lửa nhỏ cô để liu riu. Nhưng khi mở nắp, cơm vẫn còn sống. Lần thứ hai, cô để lửa to hơn. Mùi khét bắt đầu bốc lên.
— Không, không, không…
Trang vội bốc nồi xuống. Đáy nồi đã dính một lớp cháy đen. Cô lấy muôi cạo thử. Rèm bếp vén lên.
— Cháu nấu cái gì mà khét dữ vậy?
Bé Tí đứng ở cửa sau, tóc còn bù xù, mắt lim dim như vừa ngủ dậy. Trên tay nó là một bó rau muống hái muộn, lá còn ướt sương.
— Bé Tí! — Trang giật mình. — Sao con tới sớm vậy?
— Con đi hái rau. Hôm qua con thấy bà nội… — nó ngắt lời, cúi xuống. — À không, con thấy cô dọn rau. Con hái thêm cho cô.
Nó bước vào, đặt bó rau lên bàn, rồi nhìn nồi cơm cháy. Mắt nó sáng lên.
— Cơm cháy hả cô?
— Ừ… nhưng khét rồi.
— Không khét. — Bé Tí tiến lại, ghé mũi hít. — Mùi này là mùi thơm. Bà nội nấu cơm cháy cho con ăn hoài. Bà nói cháy vàng mới ngon, cháy đen mới hư. Cô mở ra coi.
Trang lật úp nồi lên cái mâm. Cả một bánh cơm lớn rơi ra, vàng óng một mặt, mặt kia hơi xém nâu. Không đen, không sống. Nó chín ở rìa và dính ở giữa. Trang ngạc nhiên. Cô cạo một miếng cháy, bỏ vào miệng. Giòn, thơm, có vị đường của gạo và vị khói của bếp củi.
Bé Tí cũng bốc một miếng. Nó nhai, nhắm mắt.
— Giống bà nội ghê.
Trang sững người. Cô nhìn đứa trẻ. Mặt nó nhỏ xíu, gầy, đôi mắt to hơn tuổi. Cô tự hỏi đứa trẻ này đã ăn từ tay bà nội mình bao nhiêu bữa để có thể nhận ra hương vị ấy.
— Bé Tí này. — Trang ngồi xuống ngang tầm nó. — Bà nội cô… bà cho con ăn nhiều lắm hả?
Bé Tí gật đầu, nhai tiếp, rồi kể bằng giọng đều đều của đứa trẻ đã tập nói chuyện một mình:
— Hồi đó ông ngoại bệnh, con đi bán vé số phụ chú Bảy. Trưa nào bà nội cũng kêu con vô. Bà cho cơm. Có hôm con hổng có tiền, bà nói “con ăn đi, bà ghi sổ”. Con hỏi sổ đâu, bà chỉ vô cái đầu. Bà nói bà ghi trong bụng con. Ăn no rồi thì bụng nhớ.
Trang im lặng. Cô tự hỏi bà nội mình còn cho bao nhiêu đứa trẻ khác ăn như vậy, và cô không hề biết. Mười năm trời cô ở Sài Gòn, điện thoại về quê thưa dần, năm cuối cùng chỉ gọi hai lần. Một lần bà bệnh, một lần bà mất.
— Cô Trang ơi. — Bé Tí kéo tay cô. — Cô nấu bán hả?
— Ừ. Cô tính mở tiệm lại.
— Vậy con phụ cô. Con ăn dở lắm, nhưng con rửa chén giỏi.
Trang phì cười, thấy lòng dịu xuống.
— Vậy trưa nay con chỉ cô nhặt rau. Rồi cô nấu canh chua.
— Canh chua! — Bé Tí mừng, nhảy một cái. — Bà nội nấu canh chua chua chua, mà ngọt ngọt. Con thích bông so đũa. Cô có bông so đũa hông?
Trang nhớ lúc dọn nhà có thấy một giỏ bông so đũa khô treo trên vách. Cô gật.
Cả hai bắt đầu công việc buổi sáng. Bé Tí nhặt rau, thỉnh thoảng đưa tay áo lau mặt. Trang mở sổ, đối chiếu nguyên liệu. Canh chua chay không dùng cá, thay vào đó là đậu hũ chiên và nấm rơm. Me sống ngâm nước ấm. Cà chua thái múi cau. Rau om, bạc hà, giá đỗ. Khi nồi nước sôi, mùi me chua lan ra, Trang bỗng thấy một ký ức xẹt qua — cô ngồi bên bàn, tay cầm chén bà đưa, cười vì canh chua quá chua…
Cô giật mình, suýt làm đổ muối. Cảm giác đó quá thật. Vị chua trong canh như hiện lên trên lưỡi cô trước cả khi cô nếm. Cô múc một chén nhỏ, thổi, nếm. Rồi cô đứng yên. Cô không cần nếm tiếp. Cô biết vị nó thế nào khi thêm bông so đũa và rắc ngò om.
— Cô cho con ăn thử!
Bé Tí chìa chén. Trang múc cho nó. Đứa trẻ ăn một muỗng, rồi ngẩng lên, mắt rưng rưng nhưng miệng cười:
— Giống hệt. Giống bà nội.
Trang ngồi xuống bên nó, hai tay ôm lấy gáy mình. Cô không biết mình đang cười hay đang khóc. Chỉ biết có gì đó vừa thay đổi trong ngực cô — không ồn ào, không vỡ, như ngọn lửa bén am tro mà vẫn cháy được.
Đến chiều, tiệm bắt đầu mở. Trang viết một tấm bảng nhỏ bằng phấn: “Cơm chay — 20.000đ/phần. Canh chua bông so đũa. Cơm cháy.” Cô treo tấm bảng trước cửa, cảm thấy tim đập nhanh hơn khi bán vé tàu về Sài Gòn ngày xưa.
Người khách đầu tiên trong buổi chiều không phải ông Hùng. Là chú Bảy. Chú đứng ngoài cửa, tay trái cầm xấp vé số, mắt nhìn vào trong như dò xét. Thấy Trang, chú gật đầu.
— Cháu mở rồi hả. — Chú bước vào, ngồi xuống chiếc bàn cũ, đúng chiếc bàn ở góc. — Bà nội cháu trước đây giữ cái bàn này cho tôi. Có hôm tôi tới khuya, bà không đuổi. Bà để đèn, để chén cơm đậy lại trên bàn.
Trang rót trà, đặt trước mặt chú.
— Chú ăn cơm chay không chú? Cháu mới nấu canh chua.
Chú Bảy im lặng vài giây. Rồi chú nói, giọng khàn:
— Bà Lành hồi chiến tranh từng nấu cơm cho tôi ăn ngày tôi trở về. Ngày đó tôi đi thì tay còn nguyên. — Chú giơ cánh tay phải bị thương, các ngón co lại. — Tôi đi bảy năm. Về, mẹ tôi mất rồi. Bà Lành thấy tôi ngồi trước sân một mình, thế là bà bưng qua một chén cơm, một chén canh. Bà nói chay đi cho thanh thản. Đó là bữa ăn đầu tiên tôi nuốt trôi sau ngày về.
Trang ngồi xuống đối diện. Cô không nói. Cô đã bắt đầu hiểu: tiệm này không phải một quán ăn. Nó là một nhà thờ nhỏ cho những người còn nợ một bữa cơm với ký ức.
Chú Bảy ăn hết chén canh. Rồi chén thứ hai. Khi đặt muỗng xuống, chú nhìn ra đường, mắt vằn đỏ.
— Bữa nay ngon. Như bà nấu.
— Cháu mới học, có thể thiếu cái gì đó.
— Không thiếu. — Chú Bảy lắc đầu. — Mà thừa một thứ. Là bà Lành nấu bữa đầu cho tôi bằng nước mắt. Còn cháu nấu cho tôi bữa này bằng cái tâm. Tôi nhận ra liền.
Ông cười, một nụ cười móm mém, rồi lấy trong túi ra mấy tờ vé số đặt lên bàn.
— Kêu ông Hùng lại ăn. Hồi nãy tôi thấy ông ngồi ngoài chợ, chờ chiều. Mà này.
Chú Bảy đứng dậy, lấy cây cột trước cửa đóng lại, tiếng gỗ khô nện vào ồn ào đầu ngõ. Rồi chú hạ giọng, giọng chùng lại thành một âm trầm:
— Người cô nói hôm qua — tôi nhớ ra rồi. Người trong chiếc xe hơi đó không phải lần đầu tới đây. Hắn tới lúc bà Lành còn sống. Tôi từng thấy hắn đứng ngoài cổng, hỏi thăm nhà đất. Bà Lành không bán. Hình như sau đó bà viết giấy tờ gì đó, dặn cô Hạnh giữ.
Trang giật mình.
— Cô Hạnh? Tiệm tạp hóa đối diện?
Chú Bảy gật. Ông bước ra cửa, nhưng trước khi đi, quay lại, giơ ngón tay trỏ lên như dặn dò:
— Bà Lành nói với tôi một câu. Khi người ta tới mua lửa, mình phải giữ được con tim của bếp. Cháu hiểu không?
— Cháu không hiểu.
— Rồi cháu sẽ hiểu. Nhưng cháu nhớ: trong cái tiệm này, giữ gạo dễ. Giữ lửa khó.
Chú Bảy đi khuất sau hàng cây. Trang đứng lại, bảng phấn trước cửa run lên trong gió chiều. Cô nhìn sang tiệm tạp hóa đối diện. Đèn bên đó sáng vàng. Cô Hạnh đang sắp hàng ngoài kệ, thỉnh thoảng ngó sang như chực hỏi chuyện. Trang hít một hơi, định bước qua.
Nhưng đúng lúc đó, từ phía cuối đường, một dáng người còm cõi, chậm chạp, chống gậy bước tới. Chiếc bóng dài nhễ nhại nắng chiều. Ông Hùng. Ông đi ngang chiếc bàn quen, định ngồi xuống như mọi hôm. Trang toan múc canh chua cho ông.
Rồi cô khựng lại.
Trong cuốn sổ đang mở trên bàn, ngay cạnh dòng chỉ dẫn cũ, một dòng mực tươi mát lạnh — lần này rõ ràng hơn lần trước, vẫn nét chữ không phải của bà nội — vừa hiện thêm. Trang đọc thầm một lần. Mặt cô tái đi.
Bên ngoài, ông Hùng đã ngồi xuống, chống hai tay lên đầu gối, và thì thầm như hỏi chính mình:
— Hôm nay con tôi nó có về không cô Trang?
Dòng chữ trong sổ: “Nồi cơm đừng nấu cho người đã về. Nấu cho người chưa được về.”