Tiệm Cơm Chay Của Bà Nội - Chương 3
Trang dậy lúc năm giờ sáng, sớm hơn cả tiếng gà hàng xóm. Cô mở cửa tiệm, để gió sông thổi vào căn bếp còn ám mùi tro cũ, rồi bắt đầu lau dọn. Cái chổi quét đất đưa qua đưa lại, bụi bay lên như sương mỏng. Cô nghĩ về cuốn sổ của bà, về câu “đừng nấu cho cái đói, nấu cho cái cô đơn”. Nghĩ mãi mà chẳng hiểu. Bà nội luôn nói những câu kỳ lạ như vậy — ngày xưa cô còn nhỏ, chỉ thấy buồn cười. Bây giờ thấy nặng.
Một bóng người dừng trước cửa.
— Tiệm mở chưa cháu?
Trang quay lại. Một ông già lưng hơi còm, áo sơ mi bạc màu nhét vội trong quần tây, chân mang đôi dép nhựa đã mòn gót. Ông cầm chiếc nón lá cũ kỹ, không đội lên đầu. Mắt ông sáng, nhưng có một lớp gì đó mờ hơn tuổi tác.
— Dạ… dạ chưa. — Trang lúng túng. — Tiệm cháu chưa nấu gì. Bà nội cháu mất rồi, ông ạ.
— Tôi biết. — Ông nói, giọng bình thản đến lạ. — Tôi đến đây mười hai năm rồi. Ngày nào cũng ngồi cái bàn kia.
Ông chỉ bàn thứ hai từ cửa vào, cạnh cửa sổ nhìn ra con đường đất đỏ. Mặt bàn có một vết xước sâu hình chữ L. Trang nhìn mà nổi gai. Cái bàn đó cô không lau nổi vết xước ấy sáng nay.
— Ông ngồi đi ạ. — Cô kéo ghế. — Cháu pha trà. Nhưng mà… cháu không biết nấu. Thật đấy.
— Bà Lành biết. — Ông ngồi xuống, đặt nón lên đùi, nhìn ra cửa sổ. — Tôi ngồi đây chờ, chờ mãi. Bà nấu cho tôi nồi cơm. Bà bảo: “Anh Hùng ăn cơm chay, chờ tin con trai mau về”. Tôi ăn. Tôi chờ. Rồi con trai tôi…
Ông ngừng. Trang đứng im, hai tay còn cầm khăn lau.
— … Con trai tôi không về nữa. — Ông nói, mắt vẫn nhìn ra đường. — Tai nạn. Cùng với vợ tôi. Mười hai năm rồi, cháu ạ. Mười hai năm, mỗi chiều tôi vẫn tới đây. Bà Lành không lấy tiền. Bà chỉ nấu cơm. Nấu cho cái sự chờ của tôi. Nấu cho cái bàn này khỏi trống.
Trang đặt khăn xuống bàn. Tay cô run nhẹ, như vừa chạm vào một thứ còn ấm. Cô rót trà, chén sứ méo miệng đựng nước trà xanh còn nóng. Ông Hùng cầm lên, thổi một cái, hớp một ngụm nhỏ. Rồi ông nhìn cô, lần đầu tiên nhìn thẳng.
— Cháu là Trang. Con của Thu. Tôi biết. — Ông gật gù. — Bà Lành kể nhiều lắm. Bà nói cháu giống mẹ, cũng cứng đầu, cũng bỏ đi. Nhưng bà bảo: “Rồi nó sẽ về. Vì cái bụng biết đường về nhà.”
Trang nghẹn. Cô cúi xuống, nhìn đáy chén trà.
— Cháu không định ở lại lâu, ông ạ.
— Chưa chắc. — Ông Hùng cười. Nụ cười méo xệch, nhưng mắt ông dịu. — Bà nội cháu giỏi lắm. Bà không dạy ai bằng lời. Bà để lại cho người ta cái tiệm. Muốn bỏ cũng được. Nhưng mà…
Ông đứng dậy, đặt chén xuống, cầm nón lên.
— … Nhưng mà sẽ có người tới ngồi. Ngồi rồi chờ. Cháu nấu hay không, họ cũng chờ.
Ông bước ra cửa. Trang vội gọi với theo:
— Ông Hùng! Chiều nay ông ghé không? Cháu… cháu sẽ thử nấu một cái gì đó.
Ông quay lại, nheo mắt:
— Cháu nấu được không đó?
— Cháu ăn cháy hoài rồi. — Trang cười, lần đầu tiên trong hai ngày. — Mà cháy thì cũng là cơm. Ai chờ lâu quá, ăn cháy cũng được.
Ông Hùng gật đầu, không nói gì thêm. Ông đi khuất sau rặng cây me trước ngã ba. Trang đứng nhìn theo, bỗng thấy căn bếp trống trải kia không còn trống trải nữa. Có một cái bàn chờ. Một cái ghế chờ. Một cái chờ còn lớn hơn cô nhiều.
Cô vào bếp, mở cuốn sổ.
Trang lật từng trang. Chữ bà nội nghiêng nghiêng, nét mực xanh đã phai thành màu tím nhạt. Có công thức, có ghi chú nguyên liệu, có cả những dòng lạ như thơ. Cô dừng ở trang giữa. Bà ghi:
“Cơm chay cho người chờ tin con. Gạo trắng một chén rưỡi. Nước hai chén con. Lửa lớn cho nước sôi. Lửa nhỏ cho cơm chín. Đừng mở nắp sớm. Hơi nước giữ hồn của cơm. Mở sớm là mất. Như người chờ tin, đừng lay họ dậy. Họ đang nghe trong lòng họ. Để họ nghe.”
Trang đọc lại hai lần. Rồi cô gấp sổ, xuống bếp. Nồi gang đen nằm đó, nặng trịch, miệng nồi mẻ một miếng như vết sẹo thời gian. Cô rửa nồi, đong gạo. Một chén rưỡi. Nước hai chén con. Cô khều nếp gạo vo nhẹ, nhớ lời bà — “vo nhẹ thôi, hạt gạo biết đau” — cười khì một tiếng rồi tiếp tục.
Bếp củi. Cô chưa đốt bao giờ. Cành khô mà miệng lò cũ làm cô bỏng một ngón. Cô thổi, mắt cay xè. Lửa lên, leo lét. Cô để nồi lên kiềng gang, ngồi chờ nước sôi.
Mười lăm phút. Nắp nồi lim dim sôi. Trang ngồi bó gối, nhớ ông Hùng. Nhớ cái bàn có vết xước chữ L. Nhớ bà nội cô từng day day vết xước ấy mỗi chiều, trong khi nười khách của bà ngồi quay lưng lại, nhìn ra con đường đất đỏ. Cô nhớ da tay bà nội cô. Nứt nẻ. Nóng. Hồi nhỏ bà hay xoa mắt cô bằng bàn tay ấy, và cô còn nhớ mùi khói của nó, mùi hành phi, mùi riêng của cái bếp chưa bao giờ tắt lửa.
Kim đồng hồ tích tắc. Nước cạn dần. Cô không mở nắp. Cô ngồi chờ. Vai gầy như đang cõng một thứ vô hình. Rồi cô ngửi thấy mùi cơm chín — mùi đầu tiên trong đời cô nhận ra đúng là cơm chín, không phải cơm khét, không phải cơm nhão. Mùi ngọt như hơi sữa, mỏng như khói. Cô nhắm mắt. Tự thấy trong đầu hình ảnh nồi cơm bà nội từng nấu. Đũa bới cơm. Hạt cơm tơi, trắng bong, bốc lên một làn khói thẳng.
Trang nhấc nồi xuống, mở nắp.
Cơm chín. Một lớp váng cơm mỏng vàng ở đáy, giòn nhẹ. Cô bới một chén, đặt lên bàn gỗ có vết xước chữ L. Cô đặt thêm đũa, thêm chén nước. Nhìn chiếc bàn, trống trơn, chỉ có chén cơm.
Chiều buông. Gió sông mang mùi bùn non hòa vào mùi cơm. Trang ngồi bên này bàn, chờ. Cô không chờ ai cụ thể. Cô chờ đúng cái chờ mà bà nội đã dạy. Ngoài ngã ba, tiếng dép nhựa kéo lê trên đất đỏ vang lên chầm chậm.
— Cháu nấu thật à?
Ông Hùng đứng trước cửa. Áo ướt vai vì mưa lất phất. Ông nhìn chén cơm trên bàn, không kịp tháo dép. Trang không đáp. Cô gật đầu. Ông bước vào, ngồi đúng chỗ cũ, cầm đũa, đưa lên tách hạt cơm. Ông nhai chậm. Rồi chậm hơn nữa. Hai hàng mi ông run lên.
— Cái vị này… — Ông nói, giọng khản đặc. — Hôm nay cháu nấu cái vị này.
— Cháu lấy từ sổ bà nội ạ. Gạo chén rưỡi, nước hai chén con. Đừng mở nắp sớm.
Ông Hùng đặt đũa xuống. Ông nhìn cô, mắt đỏ hoe.
— Vị này y như ngày đầu tiên tôi tới, Trang ạ. Ngồi đây, chờ con tôi về. Ngày đó con trai tôi còn sống. Tôi chờ nó, bà Lành nấu cho tôi chén cơm. Tôi ăn, tôi thấy ấm. Tôi biết ơn bà suốt đời. — Ông lau mắt. — Bây giờ tôi không chờ ai nữa. Nhưng cháu vẫn nấu cho tôi ngồi. Cháu hiểu rồi đó.
Trang không nói. Cô đứng dậy, đi vào bếp, rót thêm trà. Khi cô trở ra, tay run. Ông Hùng đã ăn hết chén cơm, đang cầm chén úp lên bàn, úp nhẹ như đậy một điều gì đó lại, kín đáo. Đúng lúc đó, Trang nghe tiếng xe.
Một chiếc xe hơi đen đậu trước cửa tiệm. Đèn xe chiếu vào trong quầy như một lưỡi dao lạnh. Cửa kính xe hạ xuống. Một người đàn ông trung niên, tóc chải bóng, đeo kính gọng đen, ngồi trong. Ông ta không xuống xe. Ông chỉ cúi nhìn căn tiệm, nhìn ông Hùng, nhìn cô, rồi nói với người tài xế một câu gì đó. Kính xe từ từ nâng lên.
Ông Hùng khẽ đặt chén trà xuống, hạ giọng:
— Trang. Cái xe đó. Người đó….
— Dạ?
— Cháu nhớ gạt bà nội tắt đèn sớm đi. — Ông nhìn thẳng ra đường, môi mím lại. — Người đó tôi từng thấy. Cách đây không lâu. Hắn đứng trước tiệm, giờ nào đó, khi bà Lành còn sống.
Xe vụt đi. Đèn pha quét qua bức tường bếp, chạm vào cuốn sổ bà nội đang mở trên bàn. Trang nhìn xuống. Ở mép trang giấy, một dòng chữ mới như vừa được viết bằng mực rất nhạt — loang ra, không giống nét chữ bà nội:
“Đừng để lửa tắt. Đừng để ai tắt lửa của tiệm này.”