Tiệm Cơm Chay Của Bà Nội - Chương 2
Đêm đầu tiên ở quê, Trang không ngủ được.
Tiếng dế ngoài vườn rả rích, tiếng ghe chở hàng trên sông vọng vào từng đợt, xa rồi gần, gần rồi xa. Cô nằm trên chiếc giường tre cũ kỹ trong gian buồng sau tiệm, ngửi thấy mùi khói bếp ám vào vách gỗ, mùi lá chuối khô, mùi của một thời đã qua mà cô cố tình lãng quên suốt bao năm.
Cậu bé tên Tí đã về từ lúc chín giờ tối, sau khi uống hết hai tách trà và ăn hết đĩa bánh ú bà nội để dành trong hộp thiếc. Ông ngoại của Tí — một người đàn ông gầy gò, ho hen, đến đón cháu bằng chiếc xe đạp cũ. Ông chỉ gật đầu chào Trang, không nói nhiều, rồi hai ông cháu lặng lẽ đi khuất vào con hẻm tối.
Trang trăn trở mãi với câu hỏi của Tí: “Bà có nhà không?” — câu hỏi ngây thơ mà nặng như đá. Cô bé mới mười tuổi đầu, đã quen với việc chiều nào cũng chạy đến tiệm, quen với việc bà nội cô ngồi đó, bên nồi cơm chay, chờ sẵn một chén cơm nóng.
Trang ngồi dậy. Cô bật đèn bàn, mở ngăn kéo tủ nhỏ. Ở đó có một cuốn sổ tay bìa da nâu, đã sờn mép. Cô nhớ chú Bảy đã đưa nó cho mình lúc dọn dẹp chiều nay nhưng cô chưa mở.
Cuốn sổ dày khoảng một đốt ngón tay, giấy bên trong ngả vàng. Nét chữ bà nội hiện ra, tròn trịa và đều đặn:
“Cơm chay — tiệm Lành.”
Rồi bên dưới là hàng chữ nhỏ hơn: “Ghi lại cho đứa nào muốn nối nghiệp bà. Bà viết từ từ, đọc kỹ nghe con.”
Trang thấy cổ họng nghẹn lại. Bà nội viết sổ này cho cô. Cho đứa nào muốn nối nghiệp. Bà đã nghĩ trước từ bao năm. Đã chuẩn bị từ bao năm.
Cô lật từng trang. Mỗi trang là một món ăn, không phải theo kiểu công thức thông thường, mà là những dòng nhật ký nấu nướng. Bà viết về cách chọn rau muống, về cách ngâm đậu hũ cho mềm, về loại mắm chay làm từ hạt dưa, về mùi thơm của lá chanh vườn nhà. Xen lẫn giữa các công thức là những câu ghi chú kỳ lạ.
Trang đọc chầm chậm:
“Canh chua — nấu cho đứa nhỏ lỡ đường. Cho thêm giá, bớt me, đừng chua quá kẻo nó tủi thân.”
“Cơm trắng — người đang chờ tin con. Nấu lửa nhỏ, để cơm chín bằng hơi nước. Đừng mở nắp sớm, kẻo mất hơi ấm.”
“Đậu hũ chiên sả — cho người trở về từ chiến tranh. Chao ơi, món này nấu bằng cái tay run, không bằng muỗng.”
Trang dừng lại ở dòng cuối trang. Có một câu được viết đậm hơn, gạch chân hai lần:
“Khi con không biết nấu gì, hãy nấu cho người ngồi trước mặt. Đừng nấu cho bụng họ. Nấu cho cái cô đơn của họ.”
Cô khựng lại. Cảm giác như bà nội đang ngồi ngay đó, giọng từ tốn, bàn tay nhăn nheo gõ nhẹ lên mặt bàn gỗ.
Tiếng gõ cửa vang lên kéo cô về thực tại.
— Trang ơi, mở cửa! — Tiếng chú Bảy ngoài hiên.
Trang đứng dậy, đi ra mở. Chú Bảy đứng đó, trên tay cầm một túi giấy đèn dầu. Trời đêm miền Tây tháng ba ẩm hơi nước, mùi cỏ ướt xộc vào mũi.
— Chú thấy tiệm sáng đèn, biết cháu chưa ngủ. Nè, phòng khi tối nay cúp điện. — Ông đặt túi lên bộ bàn gỗ. — Cháu đang đọc sổ bà phải không?
Trang gật đầu. Chú Bảy ngồi xuống ghế, tay trái — bàn tay lành lặn — vỗ nhẹ lên mặt bàn.
— Bà cháu viết cuốn đó cả chục năm. Bà nói với chú, bà viết cho đứa nào “có duyên nếm vị”. Chú không hiểu hồi đó. Giờ thấy cháu ngồi đọc, chú mới hiểu.
— Chú có biết bà viết gì không? Mấy câu ghi chú như là chỉ dẫn… kỳ lạ.
— Kỳ lạ gì đâu. Bà hay nói với chú: “Mỗi người có một vị riêng. Nấu ăn là nghe người ta ăn.” Cháu hiểu không? Bà bán cơm chay nhưng người ta đến ăn, bà ngồi nhìn cách họ cắn miếng đầu tiên. Ăn chậm là đang buồn. Ăn lẹ là đang sợ. Ăn im lặng là đang nhớ. Chỉ vậy thôi.
Trang nhìn cuốn sổ trên bàn. Cô nhớ lại cái đêm cuối cùng bà còn sống, hồi cô hai mươi, cô không về kịp vì kẹt hợp đồng. Bà gọi, cô nói “con bận, để bữa khác”. Bữa khác không bao giờ tới.
— Cháu tính bán tiệm thật hả? — Chú Bảy hỏi, phá vỡ im lặng.
— Cháu có nợ. Mẹ mất, số nợ bệnh viện, nợ ngân hàng… Cháu nghĩ phải bán mới giải quyết được.
— Ừ. Nhưng di chúc nói sao?
— Phải giữ tiệm hoạt động một năm mới được toàn quyền bán đất.
— Vậy cháu biết phải làm gì rồi đó.
Trang cười chua: — Nhưng cháu có biết nấu ăn đâu, chú.
Chú Bảy bật cười khanh khách, cười đến đau cả hông.
— Trời ơi, con nhỏ này. Bà cháu biết tỏng rồi. Bà nói cháu nấu cháy cơm. Nhưng bà biết cháu có cái lưỡi nhớ vị. Cháu ăn một lần, vị nó ở lại trong đầu cháu. Bà nói hồi cháu bảy tuổi, ăn bánh xèo bà làm một lần, mười năm sau cháu vẫn nói đúng bà bỏ nghệ vào bột. Cháu quên rồi à?
Trang sững người. Chuyện đó cô không nhớ. Hoặc cô đã giấu nó đi thật xa, trong cái ngăn ký ức mà cô khóa lại sau ngày mẹ mất.
— Mai cháu thử nấu lại một món đi. — Chú Bảy đứng dậy. — Chú không ép cháu giữ tiệm. Chỉ muốn nói: bà cháu tin cháu nấu được. Vậy cháu có tin không?
Trang không trả lời. Chú Bảy mở cửa, bước ra, rồi dừng lại ở ngưỡng cửa.
— À, chút nữa có người gọi điện tới. Người ở tập đoàn gì gì đó. Chú thấy số máy gọi nhà bà mấy lần rồi. Cháu coi mà tính.
Cửa đóng lại. Tiệm cơm chay nhỏ lại im. Chỉ có tiếng đồng hồ treo tường tích tắc, và mùi sổ tay cũ đượm hương trà phảng phất.
Trang ngồi lại, lật đến một trang mới. Chữ bà nội hiện rõ, viết ngày 15 tháng 12, cách đây hai năm.
“Hôm nay có người đến hỏi mua đất. Người ta trả giá cao lắm. Bà không bán. Bà giải thích: ‘Đây không phải đất để bán. Đây là chỗ người ta ghé vào ngồi khi không còn chỗ nào để đi.’ Người ta nói bà lý sự. Bà cười. Thôi kệ. Bà để cái cười cho người ta mang về.”
Đến đó thì điện thoại trong tiệm reo.
Trang đứng dậy, nhấc máy. Đầu dây bên kia giọng nam, rõ ràng và đều đặn:
— Xin chào, tôi gọi từ tập đoàn Trường Thịnh. Chúng tôi có một đề nghị hợp tác dành cho chủ khu đất 74 đường Chợ Cũ. Xin hỏi cô Nguyễn Thị Trang có phải chủ sở hữu hiện tại không?
Trang đứng im trong bếp, tay siết lấy cuốn sổ. Cô nghe thấy tiếng nói của chính mình, khô và lạnh:
— Đúng. Nhưng tôi chưa bán đất.
— Chúng tôi hoàn toàn tôn trọng điều đó. Chúng tôi chỉ muốn mời cô một ly cà phê, để trao đổi. Sáng mai, chín giờ, ở quán Ba Sang, được không?
Trang nhìn cánh cửa sau, chỗ giàn mướp trước sân vốn là của bà nội, giờ ai đó chưa dọn hết, mấy hạt mướp già còn nằm lại. Cô nhìn cuốn sổ đang mở, dòng chữ đậm, gạch chân hai lần — “Khi con không biết nấu gì, hãy nấu cho người ngồi trước mặt.”
— Sáng mai tôi có việc. — Cô nói rồi đặt máy xuống, không chờ trả lời.
Cô ngồi lại bàn, mở lại cuốn sổ, tìm trang đầu tiên. Ở mép trang có một ghi chú nhỏ, viết bằng mực khác, nét chữ run hơn, có vẻ là sau này:
“Trang ơi, nếu con đọc được trang này, bà đã đi rồi. Đừng bán vội. Bà để lại cho con không phải cái tiệm. Bà để lại cho con một chỗ để ngồi. Mỗi người cô đơn cần một chỗ để ngồi, con ạ.”
Trang đóng sổ. Cô lấy điện thoại, gọi cho người bạn thân ở Sài Gòn — số tiền nợ của cô đã tới hạn, mẹ anh ta chia sẻ, họ đang thúc cô.
Không bắt máy.
Cô bỏ điện thoại xuống, ra gian bếp. Đứng trước chiếc nồi gang đen ám khói, cô mở nắp. Trong nồi còn lại một lớp cơm cháy khét — món ăn thất bại chiều nay cô cố nấu để dọn tiệm. Bà nội từng nói đừng bao giờ đổ cơm cháy. Cơm cháy là phần đáy, là phần tim của nồi cơm.
Trang lấy muỗng nhỏ, cạy nhẹ một miếng. Miếng cơm cháy khô, giòn, có mùi lửa và mùi thời gian.
Cô cắn thử. Vị khét lẹt, đắng nghẹn. Nhưng ẩn dưới lớp cháy đó, có một hạt gạo trắng còn nguyên, không bị đổi màu.
Trang nhìn hạt gạo đó rất lâu. Trong đầu cô hiện lên khuôn mặt cậu bé Tí, khuôn mặt ông Bảy, khuôn mặt chú Bảy. Rồi khuôn mặt bà nội, trong bức ảnh trên cột nhà.
Cô lấy gạo mới, vo một nắm nhỏ. Đặt lên bếp. Bật lửa.
Nhưng cô làm ngược lại điều bà nội dặn. Cô mở nắp quá sớm. Khói xộc lên nghi ngút. Cô ho sặc, nước mắt chảy ra.
Đúng lúc đó, tiếng điện thoại reo lại. Trang vừa ho vừa nhấc máy.
— Alô?
— Cô Trang hả? — Giọng nữ, trẻ, nhẹ. — Tôi là Thảo, luật sư của tập đoàn Trường Thịnh. Xin lỗi vì gọi trễ. Tôi biết ông Đạt đã liên hệ với cô chiều nay. Tôi chỉ muốn nói một điều: cô đừng ký gì trước khi gặp tôi.
Trang đứng giữa gian bếp khói nghi ngút, tay còn cầm muỗng, mắt đỏ hoe vì khói. Cô không hiểu mình đang bị cuốn vào cái gì: vào một cuốn sổ tay, vào một điều kiện trong di chúc, hay vào một cuộc chơi mà cô chưa từng muốn tham gia.
— Cô nói vậy là sao?
Bên kia im lặng ba giây.
— Vì tôi thấy hợp đồng bán đất đó có điều khoản không đúng luật. Và tôi nghĩ… bà nội cô biết điều đó. Trong sổ tay bà để lại, có thể có bằng chứng. Cô có tìm thấy cuốn sổ nào không?
Trang nhìn xuống cuốn sổ trên bàn, đang nằm mở giữa hai tách trà còn ấm. Gió từ sông thổi vào, làm một trang sổ khẽ lật. Dòng chữ hiện ra, nét mực đen, gạch chân hai lần:
“Đừng nấu cho cái đói. Nấu cho cái cô đơn.”
Rồi một câu khác, nhỏ hơn, bên dưới, bằng mực xanh, có vẻ mới hơn:
“Và khi người ta đến hỏi mua đất, con nhớ hỏi ngược lại: đất này nuôi bao nhiêu cái cô đơn rồi?”
Trang hít một hơi thật sâu. Khói bếp còn vương trong cổ họng. Điện thoại bên kia vẫn đợi câu trả lời.
Cô nhìn nồi cơm mới đang sôi, nhìn cuốn sổ, rồi nhìn bóng đêm ngoài cửa sổ — bóng đêm của một thị trấn nhỏ mà ai đó đang chờ một chén cơm nóng và một chỗ để ngồi.
— Tôi có cuốn sổ. — Cô nói vào điện thoại. — Nhưng tôi chưa đọc hết.
— Vậy cô đọc đi. Sáng mai chín giờ tôi đến tiệm cô, được không? Trước khi ông Đạt kịp làm gì.
Trang nhìn cuốn sổ. Cô nhìn nồi cơm đang sôi. Nhìn cả cái cô đơn của chính mình phản chiếu trong gương cửa sổ, mảnh mai và mờ nhòe vì khói.
— Được. — Cô đáp. — Chín giờ. Nhưng nhớ, tiệm tôi chưa có gì cho bà ăn đâu.
— Không sao. Tôi không đến để ăn. Tôi đến để nghe.
Cô đặt máy xuống. Ngồi lại bên bếp. Đêm thứ hai ở quê, tiệm cơm chay nhỏ vẫn sáng đèn. Cô tự nhủ: mai sẽ nấu thử một món. Món gì đó thật đơn giản. Một món cho người ngồi trước mặt. Một món cho hạt gạo trắng còn sót lại dưới đáy nồi cháy.
Nhưng cô chưa biết món đó là gì. Và cô tự hỏi, phải chăng bà nội đã biết trước câu trả lời từ lâu, nên mới để lại cuốn sổ — không phải để dạy cô nấu, mà để dạy cô ngồi lại, chờ đợi, và nghe một điều gì đó vừa mới bắt đầu.