Tiệm Cơm Chay Của Bà Nội - Chương 1
=== NỘI DUNG ===
Chiếc xe khách già nua dừng lại bên lề con đường đất đỏ, trả Trang xuống giữa cái nắng miền Tây chói chang như muốn rót mật lên vai người.
Cô đứng đó một lúc, tay xách chiếc túi vải đã sờn, mắt nheo lại nhìn về phía thị trấn nhỏ nằm e ấp bên bờ sông. Mười năm rồi cô mới về. Mười năm, kể từ ngày bà nội đứng bên bến xe, dúi vào tay cô gói xôi gấc còn nóng hổi, dặn: “Lên Sài Gòn nhớ ăn sáng đầy đủ nghe con.”
Giờ bà đã mất. Và cô trở về chỉ còn một chiếc tiệm cơm chay cùng mớ giấy tờ của người đã khuất.
Trang hít một hơi. Không khí quê thơm mùi rơm rạ, mùi bùn ẩm và mùi khói bếp từ đâu đó thoảng đến, một mùi quen thuộc đến mức khiến lồng ngực cô thắt lại.
Cô bước dọc con đường, đôi giày thể thao bám đầy bụi. Cây me già trước chợ vẫn còn đó, tán lá xanh um che mát cả một khoảng đất. Mấy chiếc xuồng lại tấp nập chở rau củ từ chợ nổi về. Mọi thứ dường như chẳng khác gì trong ký ức — chỉ có cô là đã khác.
— Con Trang phải không?
Trang quay lại. Một người đàn ông gầy gò, da ngăm đen, cánh tay phải co lại một cách lạ thường, đang ngồi trên chiếc ghế nhựa trước sạp vé số. Mái tóc bạc điểm muối tiêu, gương mặt hằn sâu nếp nhăn nhưng đôi mắt thì vẫn sáng.
— Dạ… chú Bảy?
— Ừ, chú đây. — Ông cười, nụ cười khiến khuôn mặt già nua bỗng dịu lại. — Nghe bà con nói con về. Chú ngồi đây chờ từ sáng.
Trang cúi đầu chào. Chú Bảy Đực, hàng xóm của bà nội. Hồi nhỏ mỗi lần về quê, cô thường thấy ông ngồi trước hiên nhà bà, tay trái bẻ chiếc bánh mì, kể chuyện chiến tranh cho lũ trẻ nghe.
— Bà con mất hôm trước. — Chú Bảy nói, giọng chùng xuống. — Người già, đi nhẹ nhàng lắm. Sáng bà còn nấu nồi cháo, chiều đã nằm xuống. Không ai kịp trở tay.
Trang im lặng. Cổ họng cô nghẹn lại.
— Con vào nhà đi. — Chú Bảy đứng dậy, chống gậy, bước về phía con hẻm nhỏ. — Chú mở cửa cho con.
Căn tiệm cơm chay của bà nằm khiêm nhường trên trục đường chính. Trang đứng trước cửa, người run lên vì một cảm xúc không gọi được tên.
Chiếc biển gỗ cũ kỹ vẫn còn đó, chỉ còn vài nét chữ mờ: Cơm chay bà Lành. Giá treo chiếc biển đã rỉ sét. Mấy chậu cây cảnh trước hiên khô héo vì thiếu người chăm.
Chú Bảy loay hoay với chùm chìa khóa, mở cánh cửa gỗ kêu cọt kẹt. Một luồng không khí tù túng ùa ra, mang theo mùi ẩm mốc hòa cùng mùi khói cũ — mùi của căn bếp ai đó từng nấu nướng mỗi ngày, giờ đã nguội lạnh.
— Vào đi con. — Chú Bảy bước sang một bên.
Trang bước vào. Bàn ghế gỗ vẫn xếp ngay ngắn. Chiếc nồi gang đen to thô, ám khói đen kịt, đặt trên bếp lò cũ. Cái tủ gỗ đựng chén bát, cái giá treo những chiếc vá vượt bằng tre. Mọi thứ nhỏ nhắn, cũ kỹ, nhưng ấm áp một cách kỳ lạ.
Trên bàn uống nước, một bình trà đã nguội, một chồng giấy tờ đặt ngay ngắn, và một phong thư dán kín đề tên cô.
Trang cầm phong thư lên. Nét chữ nguệch ngoạc, run rẩy của bà nội:
“Con gái. Bà biết con sẽ về. Cái tiệm này bà để lại cho con. Đừng bán vội. Ngồi xuống, uống miếng trà, rồi hãy quyết.”
Trang đọc đi đọc lại hai câu ngắn ngủi. Nước mắt cô bất ngờ ứa ra. Cô quay mặt đi, giả vờ lau mồ hôi.
— Bà để lại hết cho con đó. — Chú Bảy ngồi xuống chiếc ghế đẩu, thở dài. — Bao nhiêu năm bà sống với cái tiệm. Có người trả giá cao lắm, mà bà không bán.
— Ai trả giá hả chú?
— Cái tập đoàn gì ở Sài Gòn xuống. — Chú Bảy nhăn mặt. — Trường Thịnh gì đó. Họ muốn lấy cả khu đất này làm dự án. Bà nói với họ: “Đất này cho người đói ăn, không cho người giàu xây”.
Trang mím môi. Trong đầu cô, hàng loạt toan tính xoay như chong chóng. Cô đang nợ ngân hàng ba trăm triệu. Công ty cũ phá sản, cô mất việc đã bốn tháng. Với cô, mảnh đất này chỉ là một con số có thể cứu cô khỏi vũng lầy.
— Bán được bao nhiêu hả chú?
Chú Bảy ngước lên nhìn cô, ánh mắt thoáng buồn.
— Con tính bán hả?
Trang không trả lời ngay. Cô nhìn quanh căn tiệm. Bộ bàn ghế gỗ có vết khắc của những đứa trẻ, chiếc quạt trần cũ quay quay trong gió, mấy tấm hình dán trên cột — hình lũ trẻ con nép vào bà nội cười toe toét. Cô không có mặt trong tấm hình nào.
— Con không sống ở đây được, chú. Sài Gòn còn công việc, còn… — Cô ngập ngừng. — Con không biết nấu ăn. Nồi cơm con nấu còn cháy thì làm sao mở tiệm.
Chú Bảy cười, tiếng cười khàn khàn đầy vẻ thấu hiểu.
— Bà nội con ngày xưa cũng đâu biết nấu. — Ông nói. — Bả kể, ngày đầu mở tiệm, bả nấu canh mặn muối, cơm thì khô như cơm cháy. Nhưng người ta vẫn đến. Vì bả nấu bằng cái tâm.
— Chú nói hay lắm, mà hay không đủ sống, chú ơi.
— Ừ. Chú không ép con. — Chú Bảy đứng dậy, chống gậy bước ra cửa. — Nhưng con cứ ở lại một bữa. Ăn miếng cơm, uống miếng nước. Mai tính.
Trang nhìn theo bóng chú Bảy khuất sau con hẻm. Cô đứng một mình giữa căn tiệm vắng, nghe tiếng dế kêu rả rích ngoài vườn sau.
Cô quay lại bàn, nhặt xấp giấy tờ lên, định bụng tối nay sẽ đọc để nắm tình hình. Trên cùng là tờ di chúc do ủy ban thị trấn chứng nhận. Trang lướt mắt qua mấy dòng đầu, dừng lại ở một câu được viết bằng mực đỏ, nổi bật giữa những dòng chữ đen khô khan:
“Điều kiện thừa kế: Người thừa kế phải duy trì tiệm cơm hoạt động liên tục ít nhất 01 năm kể từ ngày nhận di sản, trừ trường hợp bất khả kháng. Trong thời gian đó, người thừa kế không được chuyển nhượng quyền sử dụng đất.”
Ngón tay Trang lạnh đi.
Một năm. Cô phải giữ cái tiệm này sống thêm một năm nữa. Nếu không, có thể cô sẽ mất hết.
Cô ngồi phịch xuống ghế, đầu óc quay cuồng. Ba trăm triệu tiền nợ. Không việc làm. Một căn tiệm mà cô thậm chí không biết nấu ăn. Và một bản di chúc như sợi dây trói tay cô lại với mảnh đất quê nhà.
Bên ngoài, nắng đã nhạt, tiếng trẻ con chạy chơi ngoài đường vọng vào. Trang chợt nhớ ra điều gì đó. Cô mở túi vải, lấy ra tờ rơi của tập đoàn Trường Thịnh mà cô nhặt được ở bến xe. Dòng chữ in đậm: “Dự án Khu đô thị sinh thái Phương Nam — mua đất với giá cao nhất thị trường.”
Cô nhìn tờ rơi, rồi nhìn quanh căn tiệm tối om. Mùi khói cũ vẫn vương vất đâu đó trong không khí, mùi của những bữa cơm bà nội từng nấu cho bao nhiêu người.
Đúng lúc đó, bên ngoài vang lên tiếng bước chân nhẹ. Trang quay ra cửa. Một cậu bé gầy gò, mặc áo thun bạc màu, chân đất, đứng nép sau cánh cửa đang mở he hé. Đôi mắt nó to, đen láy, nhìn cô đầy vẻ dò xét.
— Dạ… — Cậu bé lí nhí. — Bà Lành… bà Lành có nhà không ạ?
Trang sững người. Cô nhìn đứa bé, rồi nhìn căn tiệm vắng sau lưng mình. Chỉ trong khoảnh khắc đó, một ý nghĩ lóe lên: cái tiệm này không chỉ là mảnh đất. Nó là chỗ dựa của một ai đó.
Cô hạ giọng, nhẹ nhàng:
— Bà không còn nữa con. Nhưng con vào đi. Bà để lại tiệm cho cô.
Đứa bé vẫn đứng nguyên, mắt nhìn chằm chằm vào tấm hình trên cột nhà.
— Bà hứa với con bà không đi đâu hết. — Cậu bé nói, giọng run run.
Trang cảm thấy tim mình nhói lên. Cô nhớ đến lời bà nội trong lá thư: Đừng bán vội. Ngồi xuống, uống miếng trà, rồi hãy quyết. Cô hít một hơi sâu, mở hé cánh cửa cho đứa bé bước vào.
— Vào đây. Cô pha trà cho con.
Đêm xuống, tiệm cơm chay nhỏ vẫn sáng đèn. Trang ngồi bên bộ bàn ghế gỗ cũ, trước mặt là tách trà nóng và một đứa bé trai gầy gò đang cúi đầu húp từng ngụm. Ngoài hiên, gió từ sông thổi vào mát lạnh. Cô nhìn tờ rơi của tập đoàn Trường Thịnh nằm trên bàn, rồi nhìn đứa bé trước mặt, và câu hỏi lớn nhất trong đầu cô vang lên: Mình có thể nấu cơm cho người khác được không?
Cô chưa biết trả lời. Nhưng cô biết mình sẽ thử.
Và có thể, chính bà nội đã biết trước điều đó từ lâu.