Tiệm Cơm Chay Của Bà Nội - Chương 15
- Home
- All Mangas
- Tiệm Cơm Chay Của Bà Nội
- Chương 15 - Những Người Đứng Sau Lưng Cô
Sáng hôm đó, Trang ra mở cổng tiệm sớm hơn thường lệ. Sương còn đọng trên mấy chậu húng quế bà nội trồng hai bên lối vào. Cô vừa kéo chốt cổng thì tay khựng lại.
Tờ giấy đỏ dán chéo giữa hai cánh cửa gỗ, con dấu vuông vức, chữ ký rõ rành rành. Biên bản xử phạt hành chính về hành vi “kinh doanh không đăng ký”. Người lập biên bản: Phan Thanh Thảo – đại diện pháp lý khu vực.
Trang đọc đi đọc lại ba lần. Cô dán mắt vào cái tên đó, đến mức hai chữ “Thanh Thảo” như in hằn vào mí mắt. Hôm qua, chính người đàn bà áo trắng ấy đã bảo cô ký giấy tờ đại diện. Chính cô ta đã hứa sẽ quay lại. Vậy mà giờ đây, tờ xử phạt này lại mang chữ ký của cô ta.
Cô ngồi bệt xuống bậc thềm, hai tay ôm đầu gối. Mùi bùn non từ con sông sau hè bay lên, quen thuộc đến ngột ngạt. Bà nội mất. Mẹ mất. Cha bỏ đi. Còn cô, vừa về cái thị trấn này được vài tuần, đã vác về một âm mưu chẳng ai nhờ.
— Trang! Con Trang ơi!
Tiếng chú Bảy Đực vang lên từ ngoài ngõ. Ông chống chiếc gậy tre, bước vào. Vừa thấy tờ giấy đỏ, mặt ông sầm lại. Bàn tay phải bị thương thời chiến siết chặt cán gậy.
— Ai dán cái này?
— Hành chính phường. Chữ ký của cô Thảo, luật sư hôm qua con kể chú ấy.
Chú Bảy im một lúc. Ông nhìn tờ giấy như nhìn một con rắn độc đang cuộn mình trên cánh cổng.
— Cái trò này không phải bọn họ nhất thời nghĩ ra. Bà nội con mất gần hai tháng. Hồ sơ đất đai còn chưa ngã ngũ. Tự nhiên xử phạt? Tức là có người đã sắp đặt từ trước.
Trang ngẩng lên. Cô bỗng nhớ ra một chuyện.
— Chiều qua, cô Thảo đưa con một tập hồ sơ. Cô ấy bảo ký để “xác nhận đã nhận đủ giấy tờ thừa kế”. Con ký.
Chú Bảy đập gậy xuống đất.
— Con dại rồi. Con ký cái gì mà chẳng đọc?
— Người ta nói là thủ tục thôi mà chú.
— “Thủ tục” của dân buôn đất, nó có trăm cái bẫy. Giấy tờ mình ký, nó thêu dệt kiểu gì chả được.
Trang cắn môi. Cô muốn cãi, nhưng không cãi nổi. Cô vốn dĩ không phải người tin người. Nhưng hôm qua, khi nhìn cô Thảo mở cặp hồ sơ trong quán nước bên bờ sông, cô đã nghĩ: người đàn bà này khác ông Đạt.
Đúng lúc đó, bé Tí chạy ào vào sân, tay cầm chiếc cặp cũ, mặt mày rớt nước.
— Cô Trang ơi! Trường con… trường con đuổi con ra khỏi lớp rồi!
— Sao lại đuổi?
— Cô giáo bảo mẹ con mất tích, không đóng tiền thì phải nghỉ. Con… con không muốn nghỉ.
Trang kéo bé Tí vào lòng. Cô nhìn cái dáng gầy gò ấy, bỗng thấy rát ran trong ngực.
— Không nghỉ. Không nghỉ gì hết. Học phí để cô lo.
Chú Bảy đứng dậy, kéo thắt lưng quần, giọng chùng xuống.
— Con bé, nghe chú nói. Giờ tiền quan trọng, nhưng cái tiệm này còn quan trọng hơn. Ba ngày. Họ cho mình ba ngày. Ba ngày đó, mày có hai lựa chọn: một là cuốn gói, hai là gom đủ chứng cứ, đập vào mặt chúng một cái cớ thật sạch.
— Con có gì đâu mà đập, chú?
— Có. Mày có danh sách khách quen. Mày có cuốn sổ bà Lành. Mày có cái bếp này đang cháy. Và mày có…
Ông chỉ ra sau cổng. Ngoài ngõ, ông Hùng đang dắt xe đạp vào, sau lưng là cô Hạnh chủ tạp hóa, bà Tư bán cá, và ba bốn người nữa. Ai cũng cầm trên tay thứ gì đó: bao gạo, chai dầu, một xấp giấy viết tay lẫn lộn.
— Bà Lành nấu cho chúng tôi ba chục năm nay. Giờ bà mất, chúng tôi không để con bà bị o ép đâu.
Cô Hạnh gật đầu, mắt cay cay.
— Chị biết nhiều chuyện về ông Đạt lắm. Chị sẽ đứng ra làm chứng. Nhưng chị nói trước: chị buôn chuyện thì hay, chị đánh nhau kém lắm.
Trang bật cười. Tiếng cười ngắn, không kịp thành tiếng. Rồi cô khựng lại. Trong đầu cô vừa hiện lên một chữ: biên bản giả. Nếu ông Đạt muốn dìm tiệm, tại sao lại dùng luật sư riêng của mình để đứng tên biên bản? Trò này lộ liễu quá. Trò này khác ông Đạt.
Cô xé tờ giấy đỏ ra, gấp lại, nhét vào túi áo.
— Chú Bảy, chú giữ tiệm giúp con một lát. Con đi gặp người ta một chuyến.
— Gặp ai?
— Gặp người ký tên. Gặp cô Thảo.
Chú Bảy nhìn cô thật lâu. Ánh mắt ông chậm lại, như ánh mắt một người lính già nhìn đứa lính mới trước lúc xung phong.
— Nhớ. Không phải đi xin. Đi hỏi. Mình không đi cúi đầu, mình đi dựng chuyện.
Trang gật. Cô cầm túi vải lên vai. Trước khi bước ra, cô ngoái lại nhìn cái bếp còn than hồng trong góc nhà. Nồi gang vẫn ấm. Cô đã dặn bé Tí chồng thêm một thanh củi nếu thấy lửa yếu.
Văn phòng của cô Thảo nằm ở khách sạn nhỏ cạnh chợ. Trang đến, không gọi trước. Cô đẩy cửa, bước vào. Cô Thảo đang ngồi đọc hồ sơ, hai bàn tay đặt trên tập giấy đóng kẹp. Nhìn thấy cô, người đàn bà áo trắng không tỏ vẻ bất ngờ.
— Tôi biết em sẽ đến.
Trang đặt tờ giấy đỏ lên bàn.
— Chị ký cái này hôm nào?
— Hôm qua. Tôi đến đây trước khi lên tiệm em. Đây là thủ tục hành chính bắt buộc. Tổng công ty muốn kiểm tra khoản nợ thuế của cơ sở kinh doanh chưa đăng ký. Em ký giấy tờ đại diện, nên tên em xuất hiện trên đó.
— Chị biết tôi chưa đăng ký. Chị biết tôi mới mở. Chị đưa giấy tờ nào, tôi cũng ký. Rồi chị lấy cái chữ ký đó làm căn cứ để xử tôi? Đó là cách làm luật sư hay cách làm trò?
Mặt cô Thảo đổi sắc.
— Trang, giọng tôi nói chuyện, em có thể không tin. Nhưng tôi không làm trò. Tôi làm đúng quy trình.
— Quy trình thì chị nói rõ cho tôi biết: hôm nay người của ông Đạt đã chụp ảnh tiệm tôi lúc nửa đêm. Ba ngày nữa họ sẽ lấy đất. Hỏi chị, chị đang đứng bên nào?
Cô Thảo im. Cô gỡ kính xuống, đặt lên bàn. Khi nói lại, giọng đã mềm hơn.
— Tôi đứng bên hợp đồng. Nhưng hợp đồng là của ông Đạt, không phải của tôi.
Trang nhìn cô. Lần đầu tiên, cô nhận ra quầng mắt cô Thảo cũng thâm mệt mỏi như mắt cô.
— Chị đã từng đọc cuốn sổ bà tôi để lại chưa?
— Chưa. Nhưng tên tiệm tôi nghe cô Hạnh kể nhiều lần. Người dân ở đây gọi bà ấy là “bà Lành cơm chay”. Tôi hỏi thật một câu: em định giữ tiệm này à?
— Không. Tôi định bán.
— Vậy em cần gì đến tôi?
Trang thò tay vào túi, rút cuốn sổ tay bọc vải đen, đặt lên bàn, mở ra trang có dòng chữ mực nâu:
— “Con không cần giữ đất. Con cần giữ cái bếp này cháy.”
Cô Thảo cúi xuống đọc. Cô đọc chậm, như người ta nhai một câu nói vừa lạ vừa quen. Khi ngẩng lên, mắt cô thay đổi. Không phải thương hại. Không phải cảm động. Mà là nghi ngờ. Nghi ngờ chính thứ mình đang đại diện.
Trang nói tiếp, không to tiếng:
— Tôi không cầu xin chị tha cho tôi. Có tha hay không, tôi chịu được. Nhưng câu này bà tôi viết cho tôi. Tôi muốn chị biết lý do tôi không rút. Ba ngày nữa, nếu tiệm tôi bị lấy đi, tôi chưa biết làm gì tiếp theo. Nhưng tôi sẽ đứng trước cửa tiệm đó đến giây phút cuối cùng. Chị có muốn đứng bên đó không thì tùy chị.
Nói xong, cô đứng dậy, gấp sổ lại, bỏ vào túi. Cô không chờ trả lời. Đến cửa, cô nghe phía sau một tiếng gọi rất khẽ:
— Trang.
Cô dừng lại, không quay đầu.
— Nếu tôi tìm được thứ chứng minh ông Đạt đã làm sai quy trình trong hai lô đất này… em có dám đối diện ở phiên hòa giải không?
Trang mỉm cười. Lần này là cười thật.
— Tôi dám. Tôi chỉ cần chị cho tôi biết chắc một điều. Chị sẽ không dán thêm tờ giấy đỏ nào lên cổng nhà tôi nữa.
— Sẽ không.
Trang bước ra ngoài. Trời đã đứng bóng. Cô đi ngang chợ, nghe mùi khói bếp từ hàng cơm tấm đập vào mặt, bỗng dưng cô thấy đói. Cô ghé mua một gói xôi đậu, vừa đi vừa ăn. Trong lòng cô, một chút ấm vừa len qua lớp băng.
Về đến tiệm, cô thấy cổng mở toang. Trong sân, bé Tí đang ngồi bên bếp, tay cầm que củi, mắt dán vào nồi gang. Ông Hùng ngồi trên ghế gỗ, lưng thẳng. Chú Bảy đang đứng khoanh tay nhìn bọn họ. Khi Trang bước vào, ba người quay lại cùng lúc.
— Sao rồi con?
Trang hít một hơi. Cô nhìn cái nồi gang, thấy nước sôi lăn tăn, thấy khói bốc lên thành một vệt mỏng. Cô nhớ cuốn sổ. Cô nhớ câu viết về nồi cơm: “nấu lửa nhỏ, để cơm chín bằng hơi nước, đừng mở nắp sớm, kẻo mất hơi ấm”.
— Con xong việc với cô Thảo rồi. Giờ con nấu cơm.
— Cơm à? – bé Tí mắt sáng lên – Con ăn được không cô?
— Được. Ăn xong rồi tính tiếp.
Trang xắn tay áo. Lần này cô không vội. Cô vo gạo, đổ nước, đậy nắp, ngồi xuống bên bếp. Cô không nấu để cho ai ăn. Cô nấu để chứng minh với chính mình rằng cái bếp này vẫn còn dùng được. Cô nấu để bà nội, ở đâu đó ngoài kia, nhìn thấy.
Khi nồi cơm cạn nước, mùi thơm đầu tiên bốc lên. Trang mở nắp thật chậm. Hạt cơm trắng, tơi, dẻo, chứ không nát như lần cháy trước. Cô múc ra bốn chén nhỏ. Bé Tí ăn hết ba chén liền. Ông Hùng ăn chậm, từng muỗng. Chú Bảy ăn lặng thinh rồi gật đầu một cái.
Không ai nói tiệm sẽ bị lấy đi. Không ai nhắc lại tờ biên bản đỏ. Chỉ có bốn người ngồi quanh bàn, dưới bóng đèn vàng treo thấp, ăn một nồi cơm vừa mới chín, trong cái bếp cũ kỹ mà dòng chữ bà nội để lại đã đúng đến từng lời.
Trang chợt thấy trong túi áo có một tờ giấy nhỏ. Cô móc ra. Không phải tờ biên bản. Mà là mẩu giấy cô Thảo đưa hồi chiều, cô không để ý, chắc đã rơi vào túi lúc nào. Trên đó có dòng chữ viết tay, nét run run:
“Hai lô đất, ông Đạt đã đổi sơ đồ thửa. Cần em có mặt ở buổi hòa giải ngày mốt. Đừng cho ai biết tôi nói câu này.”
Trang gấp tờ giấy lại. Cô nhìn bé Tí đang vét chén cuối cùng, nhìn ông Hùng đang gõ nhịp trên mặt bàn, nhìn chú Bảy đang gài then cửa. Cô hiểu mình không còn ba ngày. Cô chỉ còn một ngày.
Đêm đó, cô không ngủ. Cô thắp thêm một que củi, đặt cuốn sổ bà nội lên đùi, lật đến trang viết về món “cơm chay đặc biệt”. Đó là món cuối cùng trong sổ, trang dính một vết dầu loang to. Bên dưới công thức là một dòng chữ nhỏ: “Món này nấu cho người muốn nói một lời xin lỗi.“
Trang đọc đến đó, ngọn lửa trong bếp bỗng lụi xuống. Rồi tro đỏ vẫn còn. Cô chồng thêm một thanh củi.
p>Còn một ngày. Một ngày để chuẩn bị, một ngày để đấu. Và một món cơm chưa ai nấu bao giờ.