Tiệm Cơm Chay Của Bà Nội - Chương 14
Ba ngày.
Trang ngồi trên bậc thềm tiệm cơm chay, mắt dán vào tờ bản đồ đã nhàu. Băng rôn đỏ của tập đoàn Trường Thịnh vẫn căng ngang khu đất trống bên kia đường, in đậm dòng chữ “DỰ ÁN KHU THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH”. Nắng trưa miền Tây đổ xuống như mật ong đặc, vậy mà Trang thấy lạnh.
Ba ngày. Sáu mươi hai giờ đồng hồ. Cô đếm từng phút như đếm nhịp tim.
— Trang ơi!
Tiếng chú Bảy Đực từ ngoài cổng vọng vào. Trang ngẩng lên. Chú đi xe đạp cũ, tay phải bị thương không vững, chiếc xe Lơ rơ loạng choạng trên nền đất đỏ. Phía sau chú, bé Tí lễ mễ bưng thùng mì gói, mặt mũi lem nhem như vừa chạy bộ cả cây số.
— Nghe tin rồi. — Chú Bảy dựng xe, giọng khản đặc. — Ba ngày hả? Ông trời đất ơi, tụi nó ăn hiếp người ta tới vậy à?
Trang đứng dậy, phủi bụi trên quần jeans.
— Chú vào nhà uống nước. Bé Tí, con để thùng mì xuống, nặng lắm.
Trong gian bếp cũ, mùi tro củi còn vương lại từ trận nấu hôm trước. Trang rót ba ly trà. Chú Bảy ngồi xuống bộ bàn ghế gỗ kê sát cửa sổ, mắt nhìn quanh một lượt như thể lần đầu tiên nhìn thấy tiệm.
— Bà Lành hồi xưa cũng ngồi đây. — Chú Bảy nói, giọng chùng xuống. — Bả nói mở tiệm chay không phải vì tiền. Bả nói bả muốn có chỗ cho người ta ngồi. Người đói bụng thì ngồi ăn. Người đói tình thì ngồi nghe.
— Con nhớ bà. — Bé Tí lí nhí, tay xoắn vạt áo đã sờn. — Bà hay cho con cơm với đậu hũ. Bà nói con ăn nhiều cho mau lớn.
Trang nhìn bé Tí. Đứa trẻ mười tuổi gầy cong queo, da ngăm đen, mắt to chiếm gần nửa khuôn mặt. Trong ánh chiều tà, khuôn mặt bé đẹp như một bức tranh cũ.
— Bé Tí ăn cơm chưa?
Bé lắc đầu.
Trang vào bếp. Cô mở tủ, lấy nắm gạo cuối cùng. Chiếc nồi gang đen đã ám khói, nặng trịch trong tay cô. Cô nhớ dòng chữ trong sổ tay bà: “Nồi cơm này nấu cho người đang chờ tin con – nấu lửa nhỏ, để cơm chín bằng hơi nước, đừng mở nắp sớm, kẻo mất hơi ấm.”
Trang nhóm bếp. Ngọn lửa bén vào củi khô, bập bùng soi lên vách tường đất đã nứt nhiều đường. Mùi khói thơm quyện vào mùi gạo.
Đúng lúc đó, cánh cổng ngoài kêu lạch cạch. Ai đó đẩy xe bộp bộp vào sân.
Chú Bảy ngó ra. Rồi chú đứng phắt dậy.
— Ông Hùng!
Ông Hùng——người đàn ông bảy mươi tuổi với chiếc mũ phớt cũ, vợ và con trai mất trong tai nạn——bước vào, tay ôm một chiếc cặp da bong tróc. Ông đi chậm, mỗi bước như cả một quãng đường dài. Trang đã gặp ông lần đầu tiên cách đây mấy tháng, khi ông ngồi chờ trước hiên tiệm, và cô không biết nấu gì cho ông ngoài ly trà.
— Ông ngồi đi ạ. — Trang kéo ghế.
Ông Hùng ngồi xuống, đặt cặp lên đùi. Ông nhìn Trang một lát, rồi nhìn gian bếp, rồi nhìn bé Tí đang ngồi co ro ở góc.
— Tôi nghe chuyện rồi. — Ông Hùng nói, giọng trầm và chậm như rót mật vào tai. — Cái thằng Đạt nó giơ sổ đỏ ra hả?
Trang gật đầu. Cô kể lại từ đầu——tờ bản đồ, lá thư bà nội để lại, chuyện Ba Cần đứng tên giùm, chuyện cô Thảo nói ông Đạt tự ý hành động. Ông Hùng nghe hết, không ngắt lời. Khi Trang kể xong, ông mở cặp da.
— Bà Lành gửi cho tôi cái này. — Ông lấy ra một phong thư đã ố vàng, niêm phong bằng sáp đỏ. — Cách đây… hai năm. Bả nói để phòng khi có chuyện. Tôi giữ hoài, không dám mở. Bả nói chỉ đưa cho cháu bả khi cháu bả cần nhất.
Trang nhận phong thư. Sáp đỏ đã nứt, nhưng nét chữ bên ngoài rõ ràng: “Gửi Trang – khi con biết điều con cần giữ.”
Cô run run bóc. Bên trong là một tờ giấy mỏng, gấp tư. Chỉ một câu duy nhất, nét chữ bà nội xiêu xiêu:
“Con không cần giữ đất. Con cần giữ cái bếp này cháy.”
Trang đọc đi đọc lại ba lần. Cô không hiểu hết, nhưng ngực cô bỗng nóng lên.
— Bà nói gì vậy chú? — Bé Tí hỏi, mắt sáng lên.
— Bà nói… — Trang ngập ngừng. — Bà nói con không cần lo chuyện sổ đỏ.
Ông Hùng gật gù. Ông chỉ tay ra băng rôn ngoài đường, nơi nắng chiều đang nhuộm đỏ chữ “DỰ ÁN”.
— Cô Trang này. — Giọng ông Hùng chậm rãi. — Tôi ngồi trước cửa tiệm bà Lành mười mấy năm rồi. Tôi ngồi đợi con tôi. Nó đi làm xa, hồi đó nói hai mươi tháng Chạp sẽ về. Nhưng nó không về nữa. Bà Lành biết chuyện. Bà nấu cho tôi một nồi cơm. Bà nói: “Anh ăn đi. Cơm chín bằng hơi nước, không cần lửa to. Mình chờ người, cũng chờ bằng hơi thở, chứ không bằng nước mắt.”
Trang đứng im. Trong bếp, nồi cơm bắt đầu sôi, mùi thơm len qua khe cửa.
— Cái tiệm này không phải miếng đất. — Ông Hùng nói thêm. — Nó là cái bếp bà Lành giữ cháy mấy chục năm. Cô đừng để nó tắt.
Chú Bảy Đực đứng dậy. Chú nhìn Trang, nhìn ông Hùng, nhìn bé Tí. Rồi chú nói, giọng rắn như đá ong:
— Vậy thì không phá được đâu.
Trang quay vào bếp. Cô mở nắp nồi gang. Hơi nước bốc lên nghi ngút. Cơm chín trắng tinh, hạt cơm nở đều, không cháy một hạt. Cô múc ra ba chén. Một cho ông Hùng. Một cho bé Tí. Một cho chú Bảy.
— Mọi người ăn đi. — Cô nói, giọng bỗng nhiên vững vàng. — Ngày mai con ra phường. Con sẽ khiếu nại.
Cả ba người nhìn cô. Ánh mắt ông Hùng sáng lên, như có lửa bén trong đáy mắt già nua.
Nhưng đêm đó, khi Trang ngồi một mình trước bàn thờ bà nội, cô nghe tiếng xe máy rồ ngoài đường. Một chiếc Wave cũ chạy chậm qua tiệm. Rồi quay lại. Rồi dừng.
Người trên xe đội nón bảo hiểm đen, không bật đèn. Hắn nhìn vào tiệm qua khe cửa. Trang ngồi im, không dám thở mạnh. Cô thấy hắn giơ điện thoại lên, chụp một tấm ảnh, rồi nổ máy chạy thẳng.
Trang biết đó là người của ông Đạt. Cô không sợ bóng tối. Cô chỉ sợ mình sẽ ngừng tin vào điều bà đã tin. Nhưng trong bếp, nồi gang vẫn còn ấm. Tro vẫn còn đỏ. Và sáng mai, khi mặt trời lên trên con sông quê, sẽ có ba người đứng trước cổng tiệm, chờ cô mở cửa.
Cô đứng dậy, chồng thêm một thanh củi vào bếp. Ngọn lửa bén lên. Không được để nó tắt.
Nhưng cô chưa biết rằng, sáng mai, tờ thông báo đỏ sẽ được dán lên cánh cổng tiệm cơm chay——không phải thông báo giải tỏa, mà là biên bản xử phạt hành chính, cáo buộc tiệm hoạt động không phép. Chữ ký trên đó không phải của ông Đạt. Mà là của người mà Trang vừa mới gặp hôm qua——người cô ký giấy tờ đại diện.
Cô không biết. Nhưng ba ngày đã bắt đầu từ đêm đó.