Tiệm Cơm Chay Của Bà Nội - Chương 16
Trời chưa sáng hẳn. Màn đêm miền Tây còn đọng lại một lớp sương mỏng như khói, phủ lên mái tôn cũ của tiệm cơm chay. Trang đã ngồi bên bếp từ lúc nào không rõ. Que củi cô chồng thêm đêm qua giờ chỉ còn tro trắng xám, nhưng hơi ấm vẫn phảng phất trong gian bếp nhỏ.
Cô đặt cuốn sổ của bà nội trên đầu gối, ngón tay lần theo từng dòng chữ mờ. Trang “cơm chay đặc biệt” – nét mực đã nhòe, vết dầu loang tròn như một con mắt mở. Cô đọc lại lần thứ mười hai:
“Gạo vo bằng nước sông, để ráo, rang với lửa nhỏ đến khi hạt se lại. Nồi gang đặt trên tro nóng, không dùng lửa lớn. Cơm chín bằng hơi, không bằng sức. Người nấu phải ngồi yên – ngồi cho lòng mình lắng xuống. Món này nấu cho người muốn nói một lời xin lỗi.”
Trang nhìn quanh bếp. Chiếc nồi gang đen ám khói treo trên móc sắt. Gạo trong lu vẫn còn. Cơm chay là món bà chưa từng nấu cho cô ăn, bởi lẽ Trang chưa từng đủ lớn để hiểu.
— Ngồi cho lòng lắng xuống – cô lẩm bẩm – Nghe dễ quá.
Cô nhóm lửa. Ngọn lửa nhỏ liếm quanh thanh củi, cháy lặng lẽ như nước chảy. Trang vo gạo bằng nước máy vì không kịp ra sông, rồi tự nhủ bà sẽ tha thứ cho cô chuyện đó. Khi hạt gạo ráo nước, cô rang trên chảo gang. Mùi thơm từ từ dậy lên – mùi gạo mới, mùi khói cũ, mùi tro ấm.
Ngoài kia, trời hửng dần. Tiếng chó sủa vọng lại từ đầu ngõ. Rồi tiếng dép lê quen thuộc bước qua cửa.
— Trang! Mày dậy từ bao giờ vậy?
Chú Bảy đứng đó, chiếc sơ mi sờn cũ, tay phải vẫn co lại như thói quen mấy chục năm. Ông nhìn chiếc nồi gang đặt trên tro, nhìn làn khói lặng lẽ, rồi khụt khịt mũi.
— Mùi này… tao ngửi quen lắm. Bà mày hồi xưa nấu kiểu này cho tao ngày tao mới về từ chiến trường. – Ông ngồi xuống cạnh bếp, chụm hai tay lại. – Tao không biết xin lỗi ai cả, nhưng hôm đó tao không ăn gì suốt ba ngày. Bà nấu nồi cơm này, tao ăn một chén, rồi một chén nữa. Đến hôm nay tao vẫn không quên.
Trang không nói gì. Cô đậy nắp nồi, để yên.
— Tao biết em với tập đoàn đó có buổi hòa giải hôm nay – chú Bảy tiếp, giọng trầm xuống. – Tao để dành được mấy tấm hình. Hồi trước bà mày mua lô đất này, tao ký chứng. Sơ đồ thửa đất tao có một bản chụp. Em cần thì tao đưa.
Trang quay sang. Lần đầu tiên sau nhiều ngày, trong mắt cô có ánh sáng lên.
— Chú giữ được bản chụp thật hả?
— Tao giữ đủ thứ. – Chú Bảy cười, nụ cười nhăn nheo như vỏ sầu riêng. – Tao giữ vì bà mày nói: giữ lại rồi mai mốt có người cần.
— Vậy là bà đã chuẩn bị mọi thứ trước khi mất.
— Bà mày khôn. Bà biết em sẽ về. Bà chỉ không biết em về sớm hay muộn thôi.
Trang dùng hai tay nâng nắp nồi. Hơi nước bốc lên, làm mờ cả khuôn mặt cô. Mùi cơm chín từ từ len vào khoang mũi – dẻo thơm, ấm, và trong lớp hơi ấy có một chút mùi tro như mùi nhà cũ. Cô múc một chén, đặt xuống trước mặt chú Bảy.
— Chú ăn thử đi.
Chú Bảy cầm chén, ăn một miếng. Ông ngẩn người một lúc lâu. Rồi ông đặt chén xuống, mắt nhìn lên bàn thờ bà nội, nơi nén nhang còn cháy dở.
— Đúng cái vị này. – Ông nói khẽ. – Không lửa lớn, đúng không?
Trang ngồi bệt xuống sàn, hai đầu gối khuỵu. Cô không biết vì sao mắt mình ướt, nhưng cô không lau. Cô để cho nước mắt chảy, lặng lẽ như hơi nước của nồi cơm.
— Chú Bảy – cô nói – chú đi với con ra đó nghen.
— Tao đi với em không cần nói. Nhưng có một chuyện em phải làm trước.
— Chuyện gì?
— Đem theo cuốn sổ của bà. Không phải để đọc, mà để người ta thấy. Để ông Đạt biết cái tiệm này không phải chỉ bán cơm. Nó bán niềm tin.
Buổi hòa giải diễn ra ở hội trường thị trấn, một căn phòng hẹp có trần quạt trần xoay chậm. Ông Trần Văn Đạt ngồi phía đối diện, bộ vest xám phẳng phiu, tài liệu đặt ngay ngắn trên bàn. Kế bên, cô Thảo mặc áo sơ mi trắng, cặp mắt khẽ cúi xuống như muốn nói điều gì với trang giấy trước mặt.
Trang bước vào với chiếc túi vải trên vai. Trong túi có cuốn sổ của bà, có xấp hình cũ, và một bản chụp sơ đồ thửa đất mà chú Bảy giữ hơn ba mươi năm. Cô ngồi xuống. Không chào hỏi, cô đặt cuốn sổ lên bàn, đối diện trực tiếp với ông Đạt.
— Ông nói tôi nợ đất, tôi không hợp lệ – cô nói, giọng bình tĩnh đến bất ngờ. – Vậy tôi trả lời.
Cô mở cuốn sổ, lật đến trang ghi ngày bà nội bắt đầu giữ tiệm. Cô chỉ vào dòng chữ nhỏ: “Mở tiệm ngày 12 tháng 9. Không vì lời, vì người.”
— Tiệm này mở trước khi ông sinh năm. Nó không phải đất bỏ không. Nó có chức năng, có nhân chứng, có sổ sách ghi lại hàng ngày. Và nó có tôi.
Chú Bảy đứng ở cửa, đưa xấp hình cho thư ký hội trường. Những tấm ảnh đen trắng, vàng ố: bà nội bên bếp củi, một ông cụ cầm chén cơm, một đứa bé ngồi bên hè. Cô Hạnh từ ngoài bước vào, tay cầm một xấp giấy.
— Tôi là chủ tiệm tạp hóa đối diện – cô Hạnh nói, giọng run nhưng rõ ràng. – Tôi bán gạo, bán dầu cho tiệm này mười hai năm nay. Tôi có sổ ghi nợ. Tiệm không đóng một ngày nào. Kể cả ngày bà mất, bà vẫn nấu cho khách quen.
Ông Đạt cau mày. Ông gõ ngón tay lên bàn, rồi quay sang cô Thảo. Nhưng cô Thảo không mở tập tài liệu của ông đưa. Cô đứng lên.
— Thưa hội đồng, tôi xin rút khỏi vị trí đại diện pháp lý cho tập đoàn trong vụ này – giọng cô Thảo vang lên trong căn phòng chật. – Bởi vì tôi phát hiện có sự điều chỉnh sơ đồ thửa đất không đúng quy trình. Bìa đỏ gốc không khớp với bản đồ địa chính được nộp kèm hồ sơ.
Ông Đạt bật dậy. Nhưng Trang đã đứng lên trước, đặt một tờ giấy xuống bàn – bản chụp sơ đồ cũ, có chữ ký của chú Bảy với tư cách người làm chứng.
— Đây là bản gốc. Chú Bảy giữ từ ngày bà tôi mua đất. Ông muốn nói tiệm này lấn chiếm, muốn nói nó không hợp pháp. Nhưng bà tôi ký trước ông ba mươi năm. Bà không cần tiền của ông. Bà chỉ cần một chỗ cho người đói.
Cả hội trường im lặng. Ông Đạt ngồi xuống, tay run nhẹ. Ông nhìn tờ giấy, nhìn những tấm hình, nhìn cuốn sổ dính dầu của bà nội. Rồi ông nhìn Trang – cô gái trẻ với quầng mắt thâm, áo sơ mi trắng đã sờn gấu, đứng đó như một cái cây vừa bén rễ.
— Tôi không xin lỗi vì chuyện mua đất – ông Đạt nói, giọng khàn xuống. – Nhưng tôi sẽ rút hồ sơ.
Ông đứng dậy, bước ra ngoài. Cửa hội trường khép lại sau lưng ông, tiếng chốt gỗ khẽ kêu.
Cô Thảo quay sang Trang. Hai người nhìn nhau. Cô Thảo cúi đầu rất khẽ – một lời xin lỗi không thành tiếng – rồi bước ra cùng tập tài liệu ôm trước bụng.
Trang cầm cuốn sổ của bà, áp vào ngực. Cô nghe tiếng chú Bảy chửi thề khe khẽ sau lưng, nghe tiếng cô Hạnh hít mũi, nghe tiếng bé Tí chạy ùa vào hội trường, chân đất lấm bùn, miệng gọi:
— Chị Trang ơi! Tiệm của bà còn không chị?
— Còn. – Trang ngồi xuống, ôm bé Tí vào lòng. – Còn nguyên.
Ba tháng sau, tiệm cơm chay của bà nội mở lại bằng một buổi chiều không quảng cáo, không băng rôn. Trang đứng bên bếp, tay áo xắn cao, mồ hôi lấm tấm trên trán. Nồi cơm bằng hơi nước đặt trên tro, khói lên thật chậm. Ngoài kia, bộ bàn ghế gỗ cũ đã được chú Bảy đóng thêm một chân, nhưng vẫn giữ nguyên vết xước của thời gian.
Ông Hùng ngồi ở góc quen, tay gõ nhịp trên mặt bàn. Bé Tí ngồi cạnh, chân đung đưa. Cô Hạnh bưng qua một rổ rau muống, miệng vẫn buôn chuyện.
— Nghe nói tập đoàn kia đổi giám đốc rồi. Cô Thảo mở văn phòng luật riêng ở dưới chợ.
Trang chỉ cười. Cô múc cơm ra chén, đặt lên bàn thờ một chén, khấn lặng.
— Bà ơi, con nấu được rồi.
Rồi cô bưng mâm ra cho khách. Mùi cơm chay bay khắp con đường đất đỏ, bay qua hàng cây me, xuống tận bến sông. Một người đàn ông lạ mặt đứng ngập ngừng ở cửa. Áo rách, chân trần, tay cầm chiếc nón lá cũ. Ông nhìn Trang, ngập ngừng.
— Tôi… tôi nghe nói ở đây có cơm miễn phí cho người không có gì…
Trang múc một chén cơm, đặt xuống bàn, rồi kéo ghế ra.
— Chú ngồi đi. Cơm nguội rồi, nhưng còn ấm. Bà cháu nói: người đến ăn chay không chỉ đói bụng, mà còn đói tình.
Người đàn ông ngồi xuống. Ông nếm một miếng. Và như chú Bảy ngày nào, ông ngẩn người, mắt nhìn xa xăm.
Trang quay lại bếp. Cô mở cuốn sổ của bà, lật đến trang trắng cuối cùng – nơi bà để lại một dòng: “Khi con nấu được cho người lạ một chén cơm mà không thấy mình đang cho, thì con đã hiểu chuyện mình đang làm.”
Cô cầm bút, viết tiếp bên dưới, nét chữ còn run:
“Con hiểu rồi, bà ạ.”
HẾT.