Tiệm Cơm Chay Của Bà Nội - Chương 13
Trang không ngủ. Suốt đêm, cô nằm nghe tiếng dế ngoài vườn và tiếng cọt kẹt của chiếc quạt trần, đầu óc quay cuồng với lời người đàn bà lạ. Tờ bản đồ bị giấu. Chỗ bà hay ngồi nấu ăn. Không phải ngăn bàn.
Trời vừa hửng sáng, cô đã bật dậy. Căn bếp nhỏ đượm mùi tro tro của than và mùi dầu ăn vương từ những bữa chưa nấu. Trang soi đèn điện thoại quanh căn bếp. Bếp lò cũ. Chồng nồi niêu. Kệ gia vị. Cái chõ treo trên xà ngang. Tất cả đều bình thường. Cô đứng trước bếp, nơi bà nội từng ngồi nhiều nhất — một chiếc ghế thấp bằng gỗ lim, mặt ghế mòn nhẵn. Cô ngồi xuống thử. Tầm mắt hướng thẳng vào vách bếp phía sau bồn rửa chén. Bức vách bằng ván ép cũ, sơn xanh đã bong tróc.
Trang gõ thử. Tiếng bộp bộp đều đều. Rồi ở một góc thấp, gần sát nền — tiếng kêu khác đi. Rỗng.
Cô luồn ngón tay vào khe nứt của tấm ván. Nó long ra dễ dàng, như thể ai đó đã cậy lên rồi đóng lại nhiều lần. Phía sau, một hộc nhỏ sâu chưa đầy hai gang tay. Trong đó có một chiếc hộp gỗ đen, cột dây thun, và một phong bì giấy dầu đã ngả màu như xác mía khô.
Trang run run mở phong bì trước. Bên trong là một tờ bản đồ thửa đất vẽ tay, nét mực xanh cứng cáp và ngay ngắn – nét chữ của bà. Kèm theo là một tờ giấy nhỏ, chữ viết nguệch ngoạc nhưng vẫn rõ:
“Trang à. Nếu con đọc được cái này, nghĩa là con đã chịu về. Đất này là của bà, bà mua bằng tiền dành dụm. Ba Cần chỉ đứng tên giùm vì hồi đó bà không có sổ đỏ. Con giữ lấy bản đồ. Khi nào cần, cho người ta coi. Đừng để người ta chở đất đi. Bà thương con.”
Mắt Trang nhoè đi. Cô ngồi thụp xuống sàn gạch, tờ bản đồ trong tay, ngực nghẹn lại. Suốt bao năm, cô trốn tránh nơi này, trốn tránh bà. Còn bà thì âm thầm chuẩn bị cho cô một lối đi.
Tiếng chổi quét ngoài sân kéo cô trở lại. Chú Bảy đã dậy sớm, đang quét lá bên hè. Trang cất tờ bản đồ vào túi áo khoác, đứng dậy, mặt vẫn đỏ hoe. Cô bước ra ngoài.
— Chú Bảy ơi — cô gọi, giọng còn khàn. — Chú có biết hồi trước bà nội mua đất này của ai không?
Chú Bảy ngừng chổi, nhìn cô một lúc lâu. Ông chống cán chổi xuống sân, bàn tay trái chầm chậm mở bàn tay phải bị thương ra như một thói quen.
— Bà mày mua bằng tiền bán một chiếc xuồng lớn hồi đó. Mười mấy cây vàng chứ ít gì. Nhưng bà không đứng tên được vì hồi đó… phức tạp giấy tờ. Bả nhờ ông Ba Cần đứng giùm. Tao nhớ vì hôm đó tao chở bà đi ký giấy.
— Vậy mà tập đoàn Trường Thịnh nói đất này của Ba Cần để lại cho con gái ông ta?
— Nói láo! — Chú Bảy gắt, giọng vang khắp xóm. — Ba Cần tính tình khẳng khái, có bao giờ ông ấy nhận là đất của mình đâu. Mà thôi, chú cháu mình phải coi lại giấy tờ. Mày có gì trong tay chưa?
Trang kể cho chú Bảy nghe về ông Sáu Thành, về xấp giấy tờ, về cuộc gọi lúc nửa đêm. Chú Bảy nghe xong, mặt đăm lại, đôi mắt sắc như dao cau nhìn về phía con đường lớn.
— Vậy là tụi nó đang gấp. Mày biết tại sao không?
— Sao ạ?
— Hồi đó tao có nghe mang máng, khu đất của mình nằm trong quy hoạch mở rộng trục đường liên thị. Giá đất sắp tăng gấp ba. Ông Đạt kia làm bên địa chính mà. Ổng gom đất từ trước, chỉ chờ thời điểm.
Trang hiểu ra. Cô vừa nắm được tấm bản đồ, nhưng cô cũng vừa bước vào bàn cờ mà ông Đạt đã bày sẵn từ nhiều năm trước. Cô chưa kịp nghĩ tiếp thì điện thoại cô rung lên. Số quen — cô Hạnh.
— Trang ơi! Ra ngoài nhìn đi! — Giọng cô Hạnh the thé, vừa nói vừa thở.
Trang chạy ra trước tiệm. Ba chiếc xe tải nhỏ đậu ngay đầu đường. Người ta đang bốc dỡ những tấm pano, băng rôn. Chưa đầy mười phút, một bức băng rôn đỏ chữ trắng căng ngang dãy đất trống cạnh tiệm, ghi:
“KHU VỰC ĐANG GIẢI TOẢ, ĐỀ NGHỊ HỘ DÂN PHỐI HỢP. DỰ ÁN DO CÔNG TY TRƯỜNG THỊNH THI CÔNG.”
Trang đứng chết trân. Cô chạy đến, túm vạt áo một người đàn ông mặc áo bảo hộ xanh đang cầm loa:
— Anh ơi! Đất này chưa bàn giao cho ai hết! Tại sao lại cắm bảng?
Người đàn ông gạt tay cô ra, giọng lạnh tanh: — Đây là ranh giải toả. Cô gọi cho chủ đất đi.
— Tôi là chủ đất!
Ông ta khựng lại, nhìn cô từ đầu tới chân, rồi nhếch mép: — Vậy cô chuẩn bị giấy tờ, lên phường mà đối chất.
Chiếc loa bắt đầu phát ra tiếng rè è, rồi một giọng đàn ông đọc đều đều thông báo giải phóng mặt bằng. Dân quanh xóm đổ ra đứng nhìn. Bé Tí — đứa nhỏ vẫn hay lẽo đẽo theo Trang mỗi sáng — chạy ào đến bên cô, tay níu vạt áo:
— Cô Trang ơi… người ta nói tiệm mình sắp bị chở đất đi hả cô?
Trang nhìn bé Tí, rồi nhìn quanh. Cô Hạnh đứng trước cửa tạp hóa, mặt xanh mét, nhưng ánh mắt rực lên. Chú Bảy đã lặng lẽ đi về hướng phường. Ba người ép nhau lấy hết mấy bức rào sắt, kéo dài thành một vòng quanh tiệm.
Đúng lúc đó, một chiếc xe hơi đen quẹo vào con hẻm nhỏ. Cửa mở. Cô Thảo bước xuống. Cô ta mặc áo vest xám, tay cắp cặp da, gương mặt trắng bệch. Cô đi thẳng đến Trang, hạ giọng:
— Chị Trang. Em biết chuyện rồi. Bên em không ra lệnh cắm bảng này. Em đi công tác ba ngày, giờ mới về tới. Ông Đạt tự ý triển khai trước khi có phê duyệt chính thức.
— Cô nói vậy để làm gì? — Trang nhìn thẳng vào mắt cô ta.
— Để chị biết, chị không đơn độc — cô Thảo nói, tay siết cặp. — Em có bản copy hồ sơ dự án. Trong đó thửa đất của tiệm chưa được đền bù, chưa đủ điều kiện giải toả. Nếu chị có bằng chứng pháp lý về quyền sở hữu, em có thể giúp chị làm đơn khiếu nại.
Trang lặng người. Người đàn bà trẻ trước mặt cô lúc này không phải là một luật sư của kẻ địch nữa. Cô ấy đang đặt mình vào một ván cờ khác — ván cờ mà chính cô ấy cũng có thể thua.
— Tại sao cô giúp tôi? — Trang hỏi.
Cô Thảo cúi đầu một thoáng. — Vì tối qua ba em gọi. Ba em nói bà Lành ba mươi năm trước từng cưu mang ông ấy khi ông bị tai nạn, đưa về nằm tiệm cho ăn chay suốt hai tuần. Ông giấu chuyện đó đến giờ. Ông bảo em: “Con mà tiếp tay dỡ tiệm bà Lành thì đừng nhìn mặt ba.”
Trang chớp mắt. Đất trời như lặng một nhịp. Cô chợt hiểu vì sao bà nội cô — cho đến hơi thở cuối — vẫn tin người.
Trang rút từ túi áo khoác ra tờ bản đồ thửa đất, mở ra trước mắt mọi người. Ánh nắng sớm hắt lên nét chữ run rẩy của bà. Cô nói, giọng chắc lại:
— Tôi có đây. Đây là bản đồ do chính bà tôi vẽ. Có chữ ký bà, có tên Ba Cần, có mộc đỏ. Và bây giờ tôi sẽ đi gặp phường. Không ai dỡ được miếng đất này khi chưa có quyết định của tòa.
Dân trong xóm — người cầm cuốc, người cầm nón lá, người khoác áo bà ba — lặng lẽ bước tới, đứng chắn trước mấy tấm rào sắt. Người đàn ông cầm loa tắt phụt âm thanh. Đám công nhân nhìn nhau, chùn tay.
Nhưng khi Trang vừa quay gót, một chiếc xe đen thứ hai trờ tới. Cửa bật mở. Ông Đạt bước xuống, vẫn bộ vest xám, cà vạt thắt gọn, gương mặt lạnh như mặt kính. Ông ta cầm trong tay một xấp giấy, giơ ra trước mặt Trang.
— Cô Trang — giọng ông ta nhẹ như dao cắt. — Cô có bản đồ, tốt. Nhưng cô có biết tờ bản đồ đó đã hết giá trị không? Hồi năm ngoái, phòng tài nguyên đã cập nhật sổ mới. Thửa đất này giờ thuộc… tên tôi.
Trang nhìn tờ giấy ông ta giơ ra. Nét chữ đen đều tăm tắp. Con dấu đỏ tươi.
Cô cảm thấy máu trong người như đông lại. Tờ bản đồ trong tay cô bỗng nặng như đá.
Ông Đạt cười nhạt, quay lưng bước lên xe. Trước khi cửa xe đóng lại, ông ta còn ném thêm một câu, không nhìn lại:
— Cô có ba ngày. Ba ngày nữa, cái tiệm này sẽ thành bãi đất trống. Lo mà ăn cơm chay lần cuối đi.
Xe lăn bánh. Bụi đỏ cuốn thành vòng xoáy giữa trưa nắng. Trang đứng im như tượng, tờ bản đồ rung lên trong tay, còn băng rôn đỏ vẫn căng ngang khu đất trống như một vết dao vừa rạch xuống thị trấn yên bình này.