Tiệm Cơm Chay Của Bà Nội - Chương 12
- Home
- All Mangas
- Tiệm Cơm Chay Của Bà Nội
- Chương 12 - Người Đàn Ông Chống Nạng Gỗ
Trang đứng chết lặng. Cơn gió chiều thổi qua khe cửa, mang theo mùi khói bếp và tiếng lá me bay xào xạc ngoài sân. Người đàn ông chống nạng gỗ vẫn đứng đó, một chân duỗi thẳng, một chân co lên, tư thế vững chãi như cây cột đình cũ kỹ đã đứng qua bao mùa nước nổi. Ông không vào nhà, chỉ tựa người vào khung cửa, cặp kính đen vẫn buông thõng trên sống mũi.
— Ông vào nhà uống miếng nước đã — Trang nói, giọng còn run. — Ngoài kia nắng gắt lắm.
Người đàn ông gật đầu, chống nạng bước qua ngưỡng cửa. Tiếng nạng gỗ gõ xuống nền gạch đều đều, một nhịp, rồi một nhịp, nghe như tiếng trống chùa ai gõ lạc từ xa vọng về. Ông ngồi xuống chiếc ghế đẩu Trang vừa kê cạnh bàn thờ, mắt nhìn quanh một vòng gian bếp. Ánh mắt ông dừng lại lâu ở chiếc nồi gang đen trên kệ, nơi đáy nồi còn ám một lớp mọng dầu cũ.
— Bà Lành nấu ăn ngon nhất cái xứ này — ông nói, giọng khàn khàn như ai đó cọ hai viên sỏi vào nhau. — Hồi tao còn trẻ, mỗi lần lên thị trấn, tao chỉ mong được ghé đây ăn một tô canh chua. Bả nấu canh chua không bỏ đường, mà sao ngọt lịm tới tận cổ.
Trang rót một ly trà nóng đặt trước mặt ông. Bàn tay ông cầm ly, những ngón tay chai sần như rễ tre. Cô ngồi đối diện, khoanh tay, cố giữ cho giọng mình bình tĩnh:
— Ông vừa nói Ba Cần đã chết ba năm trước. Vậy ông là ai? Và tại sao giấy tờ đất của tiệm lại đứng tên Ba Cần?
Người đàn ông nhấp ngụm trà, đặt ly xuống, rồi rút từ trong túi áo vải một gói ni lông đen nhỏ, cuộn tròn như cục than. Ông đặt gói ấy lên bàn, đẩy về phía Trang.
— Tao tên Sáu Thành. Hồi đó tao với Ba Cần ở chung một đội, sau này cùng vào trại cải tạo. Ra trại, tao đi Long Khánh làm rẫy, còn nó về đây. — Ông ngưng một nhịp, như nuốt cục nghẹn trong cổ. — Cái tiệm này tao biết rõ. Hồi đó đất này là đất công, bà Lành chỉ ở nhờ. Ba Cần đứng tên để hợp thức hóa giấy tờ cho bả, vì bả là phận nữ, giấy tờ đứng tên đàn ông mới dễ qua mấy cửa hành chính hồi đó. Nhưng trong lòng, ai cũng biết đất này là của bà Lành.
Trang mở gói ni lông. Bên trong là một xấp giấy đã ố vàng, gấp tư cẩn thận. Trên cùng là tờ trích lục đất đai đề tên Nguyễn Văn Cần, có dấu đỏ của Ủy ban nhân dân huyện và một chữ ký nguệch ngoạc ghi bằng mực tím. Bên dưới là mấy tờ giấy tay, chữ viết run run nhưng rõ ràng, có chữ ký của ông Cần và bà Lành.
— Ba Cần dặn tao giữ mấy tờ này — ông Sáu nói tiếp. — Nó bảo, khi nào cần thì đưa cho con cháu bà Lành. Tao bị bệnh nằm liệt ở nhà thằng cháu dưới Bình Đại mấy năm, tới tháng trước mới nghe tin bả mất. Tao lặn lội lên đây, cũng là để trả nợ cho bả một chén cơm hồi xưa.
Trang lật xấp giấy. Tờ cuối cùng là một lá thư viết tay, không ghi ngày tháng, nét chữ nguệch ngoạc của người tuổi cao:
“Lành dưỡng, nếu em đọc được thư này, nghĩa là anh đã đi trước em. Đất tiệm là của em. Anh chỉ giữ giấy tờ hộ để bọn họ không động vào. Bọn họ không phải người thường đâu, đừng cãi với họ. Nhưng em phải giữ tiệm. Giữ tiệm là giữ nhà.”
Chữ “bọn họ” được Ba Cần viết bằng mực đậm hơn, gạch dưới hai lần. Trang đọc xong, đặt lá thư xuống bàn, lòng bàn tay lạnh ngắt.
— Tập đoàn Trường Thịnh — cô nói, gần như thì thầm.
Ông Sáu gật đầu. — Cái thằng Đạt đó. Tao nghe phong phanh nó từng làm trong sở địa chính. Có lần tao đọc báo, thấy tên nó xuất hiện vụ cưỡng chế đất ở một tỉnh khác. Sau đó nó chuyển qua tập đoàn. Không phải tự nhiên mà nó biết đất tiệm mình nằm trong dự án. Là nó nắm sẵn thông tin từ lâu rồi.
Một luồng khí lạnh chạy dọc sống lưng Trang. Trước giờ cô chỉ nghĩ ông Đạt là tay sai của một tập đoàn lớn, bị sai việc thì làm. Nhưng nếu hắn đã cài vào từ trước, nếu hắn từng ở trong hệ thống hành chính, thì việc hắn dọa kiện giấy tờ thừa kế không phải chuyện đơn giản. Hắn có thể biết điểm yếu của pháp lý. Hắn có thể biết ai cần gì ở đâu để “xử lý” cái gai là tiệm cơm chay này.
— Bộ giấy tao giữ đây, đủ để đập lại tụi nó — ông Sáu nói, giọng chắc như đá. — Nhưng tao già rồi, tao đâu biết ra tòa thế nào. Cháu cầm hết. Tao chỉ xin một điều.
— Điều gì vậy ông?
— Đừng bán đất cho tụi nó. Nếu bán, bà Lành ở dưới suối vàng không nhắm mắt đâu.
Ông đứng dậy, chống nạng, nhìn quanh bếp một lần nữa. Mắt ông dừng ở kệ gia vị — nơi mấy hũ đường, muối, hạt nêm vẫn còn nguyên như bà mới dùng ngày hôm qua. Ông mỉm cười, nụ cười méo mó nhưng có gì đó rất thật.
— Bà Lành có thói quen để bọc đường thốt nốt ở hộc tủ dưới, sợ kiến. Cháu coi lại coi còn không.
Trang sững người. Cô mở hộc tủ bếp — đúng là có một bọc đường thốt nốt gói trong giấy báo cũ, buộc dây nilon thật kỹ. Cô cầm bọc đường lên, tự dưng nước mắt chực trào. Cô không biết vì mùi đường, vì câu chuyện, hay vì cái chết của bà vẫn chưa kịp lắng xuống trong lòng cô.
Ngoài trời, nắng đã nhạt dần. Tiếng xe đạp của bé Tí loang khoảng sân là cái âm thanh quen thuộc mà Trang bắt đầu nhận ra từ lúc nào không biết.
— Cô Trang ơi! — Bé Tí chạy vô, mặt mũi lem luốc vì chở rau giúp cô Hạnh. — Cô Hạnh nói có người tới tiệm hỏi mua đất, đông lắm, ba người lận.
Trang đứng bật dậy. Cô nhìn ông Sáu. Ông chậm rãi chống nạng đứng lên.
— Tao đi trước. Tụi nó thấy tao ở đây, không hay. — Ông móc từ túi áo ra một mẩu giấy ghi nguệch ngoạc số điện thoại. — Khi nào cần, gọi số này. Tao ở nhà thằng cháu dưới Bình Đại, cách đây ba chuyến đò. Tao sẽ lên.
Trang nhận mẩu giấy. Cô nhìn theo bóng ông Sáu chống nạng bước ra cửa sau, lưng ông cong xuống nhưng đôi vai vẫn thẳng. Khi bóng ông khuất sau hàng cau, cô quay lại bé Tí:
— Tí, con vô trong buồng, đóng cửa lại. Bao giờ cô gọi thì ra.
— Nhưng mà…
— Nghe lời cô. Đi.
Bé Tí ngơ ngác, nhưng cũng rón rén lùi vào buồng. Trang xếp xấp giấy tờ ông Sáu đưa, nhét sâu vào ngăn bàn dưới lớp vải lót. Cô vuốt lại tấm áo sơ mi trắng, hít một hơi dài. Tim cô đập nhanh, từng nhịp đập như có ai gõ trống trong lồng ngực.
Ba người đàn ông bước vào tiệm. Người đi đầu mặc áo polo xanh đen, quần tây ủi thẳng, tay cầm cặp da. Phía sau là hai thanh niên mặc đồ bảo hộ lao động, mặt lạnh tanh. Họ không chào, không hỏi thăm.
— Chị Nguyễn Thị Trang? — Người đi đầu mở miệng.
— Tôi đây.
— Tôi là Tâm, đại diện của tập đoàn Trường Thịnh. Ông Đạt có nhã ý muốn thương lượng thêm về lô đất. — Hắn mở cặp, rút ra một xấp hồ sơ dày. — Đây là giấy mua bán, có sẵn chữ ký của nhà đầu tư, chỉ còn thiếu chữ ký chị. Giá cả có thể thương lượng thêm, nhưng thời hạn ba ngày vẫn giữ nguyên.
Trang nhìn xấp giấy. Cô không run nữa. Cơn sợ hãi vừa nãy đã bị một thứ gì đó khác đè xuống — có thể là lòng tự trọng, có thể là lời dặn của ông Sáu, cũng có thể là mùi đường thốt nốt còn vương trên tay cô.
— Anh về nói với ông Đạt — Trang nói, giọng rõ từng chữ — Tiệm này tôi không bán. Không phải ba ngày, không phải ba năm. Có kiện thì tôi ra tòa. Tôi có giấy tờ đầy đủ. Và tôi có cả nhân chứng nữa.
Người đàn ông tên Tâm nhướng mày, rồi bật cười nhạt. Hắn gấp xấp hồ sơ, bỏ vào cặp.
— Chị nên suy nghĩ kỹ. Cứng đầu không phải là cách hay trong chuyện này. — Hắn quay lưng, bước ra cửa. Hai người thanh niên theo sau, một người còn ngoái nhìn bếp tiệm, ánh mắt lướt qua chiếc nồi gang đen như thể đang đánh dấu thứ gì đó.
Đợi bóng họ khuất hẳn ngoài ngõ, Trang đóng cửa tiệm, chốt then cửa, rồi ngồi bệt xuống nền gạch lạnh. Bé Tí lò dò từ buồng ra, ôm lấy vai cô.
— Cô ơi, tụi nó có làm gì cô không?
Trang lắc đầu. Cô lôi điện thoại ra, nhắn cho cô Thảo một dòng ngắn: “Tôi có tài liệu mới. Quan trọng. Có thể gọi cho tôi tối nay không?”
Rồi cô đứng dậy, bước ra bếp, khui ga nấu một nồi cơm trắng. Trong lúc chờ cơm chín, cô mở sổ tay của bà, lật đến trang có món “cơm trắng nấu cho người vừa gặp biến cố”. Dòng chỉ dẫn viết: “Nấu lửa nhỏ, đậy kín nắp. Đừng mở tưởng. Đừng kể lể. Chỉ cần cơm chín đúng lửa, người ăn sẽ tự có sức.”
Trang mím môi, đặt nồi cơm lên bếp. Cô nghe tiếng nước sôi trong nồi, tiếng lửa ga đều đều như tiếng thở của một người đang cố ngủ. Cô không biết ngày mai sẽ ra sao. Cô chỉ biết tối nay cô sẽ không bán tiệm, không đầu hàng, và cô sẽ gọi cho ông Sáu trước khi trời sáng.
Nhưng khi cô vừa bưng nồi cơm xuống, điện thoại cô rung lên. Màn hình hiện số lạ. Cô bắt máy. Đầu dây bên kia là giọng một người đàn bà lạ, khàn đục, nói nhanh:
— Cô Trang phải không? Tôi là vợ của Ba Cần. Ông Sáu nói với tôi rồi. Cô nghe cho kỹ: trong xấp giấy cô đang giữ, có một tờ thiếu. Tờ đó là bản đồ thửa đất. Nó bị giấu ở tiệm — không phải trong ngăn bàn đâu. Bà Lành giấu ở chỗ bà hay ngồi nấu ăn. Cô phải tìm trước khi tụi nó quay lại.
Trang siết chặt điện thoại. Nồi cơm trên bàn bắt đầu bốc khói, thơm mùi gạo mới. Nhưng trong căn bếp nhỏ, hơi nóng ấy chẳng đủ để xua đi cái cảm giác lạnh buốt đang chạy dọc hai bàn tay cô.