Tiệm Cơm Chay Của Bà Nội - Chương 11
- Home
- All Mangas
- Tiệm Cơm Chay Của Bà Nội
- Chương 11 - Người Đàn Ông Đứng Sau Tấm Màn
Trang đẩy cánh cửa gỗ hé mở. Mùi ẩm mốc của ngôi nhà lâu ngày không người ở trộn lẫn với mùi nhang còn vương trên bàn thờ, tạo thành một thứ hương khó tả. Cô không bật đèn. Ánh nắng xiên qua khe cửa sổ đủ để nhìn thấy ông Đạt đang đứng giữa gian chính, tay cầm xấp giấy tờ, mắt láo liên quan sát từng góc nhỏ.
— Mời ông ngồi. – Trang kéo ghế gỗ, cố giữ giọng bình thản. – Nhà không có gì tiếp, chỉ có trà nguội.
— Không cần. – Ông Đạt đặt xấp giấy lên bàn, tiếng “bốp” khô khốc vang trong gian nhà trống. – Tôi nói thẳng cho cô rõ. Về mặt pháp lý, di chúc của bà Nguyễn Thị Lành có vấn đề. Người lập di chúc không qua công chứng, người làm chứng không đủ điều kiện, và cô thì đã nhiều năm không về quê, không thể chứng minh quan hệ nuôi dưỡng liên tục.
Bé Tí đứng nép sau lưng Trang, bàn tay nhỏ siết vạt áo cô. Trang đưa tay ra sau, nhẹ nhàng nắm lấy bàn tay bé, rồi từ tốn ngồi xuống đối diện ông Đạt.
— Ông muốn gì?
— Tôi muốn cô ký giấy chuyển nhượng quyền thừa kế. – Ông Đạt rút từ trong xấp giấy ra một tờ đã đánh máy sẵn, đẩy về phía Trang. – Tập đoàn Trường Thịnh sẽ hỗ trợ cô một khoản tiền hợp lý. Cô lấy tiền, trả nợ, về Sài Gòn làm lại cuộc đời. Khu đất này… để nó phát triển theo đúng giá trị của nó.
Trang cúi nhìn tờ giấy. Con số trên đó khiến tim cô đập lệch một nhịp. Nó đủ để cô trả hết nợ, thậm chí còn dư. Cô nghe tiếng mình khẽ hỏi:
— Ông có biết bà tôi nấu cơm chay cho ai không? Người vô gia cư, trẻ mồ côi, cựu chiến binh. Bà không chỉ bán cơm. Bà nuôi cả một góc trời.
Ông Đạt nhún vai. – Thì đó là chuyện của bà. Còn bây giờ là chuyện pháp lý. Cô Trang, tôi không có thời gian đóng vai người tốt. Nếu cô không ký, chúng tôi sẽ kiện. Một khi toà án dân sự vào cuộc, cô sẽ mất tiệm, mất đất, lại còn tốn án phí. Cô nghĩ dân thị trấn này ủng hộ cô được bao lâu khi bụng họ vẫn phải ăn?
Trang nghẹn lại. Cô biết ông ta nói đúng một phần. Nợ nần vẫn treo trên đầu. Tiền điện nước tháng này còn chưa đóng. Bé Tí thì đang nhìn cô với ánh mắt của một đứa trẻ đã quen mất mát, như thể thế giới quanh mình có thể sụp đổ bất cứ lúc nào.
— Tôi cần thời gian. – Cô nói.
— Ba ngày. – Ông Đạt đứng dậy, cài cúc áo bằng một động tác nhanh gọn. – Ba ngày nữa tôi quay lại. Nếu cô ký, tất cả êm đẹp. Nếu không… chuyện sẽ không chỉ dừng ở giấy tờ đâu.
Khi ông ta bước xuống bậc tam cấp, bóng nắng đã ngả vàng. Trang nhìn theo cho đến khi chiếc xe hơi màu đen khuất sau góc chợ, rồi cô đóng cửa, dựa lưng vào cánh gỗ, hai chân mềm nhũn.
Bé Tí ngẩng lên. – Dì Trang, ba ngày nữa dì bán tiệm thật hả?
— Không. – Cô thốt ra trước khi kịp nghĩ. – Không bán. Nhưng dì phải tìm hiểu cái này trước đã.
Cô kéo bé Tí vào bàn, lấy ra chiếc phong bì màu vàng mà cô Thảo đã dặn giữ nguyên. Mặt phong bì viết tay, nét run run như người lớn tuổi, chỉ ba chữ: “Anh Ba Cần”. Bên trong là một lá thư ngắn, viết trên giấy cano đã ố vàng, mực xanh nhạt đã bay màu.
— Dì đọc gì vậy?
— Thư của một người bạn cũ của bà nội. – Trang vừa nói vừa đọc. – Người này… tên Ba Cần. Nghe như tên ở trại tâm thần ngày xưa. Nhưng bà nội gọi là “bạn đồng đội”.
Trong thư chỉ vỏn vẹn mấy dòng:
“Chị Lành, tôi linh cảm không qua khỏi. Nếu chị còn sống, xin giữ giùm cái tiệm. Cái tiệm đó không phải của tôi, cũng không phải của chị. Nó là chỗ cho mấy đứa nhỏ không nhà. Chị nhớ giùm, mấy đứa nhỏ đó không xin ăn. Tụi nó xin một chỗ ngồi.”
Trang đọc đi đọc lại lần thứ ba. Cô nhận ra nét chữ này khác hoàn toàn với dòng chữ lạ trong sổ tay. Nét chữ trong sổ nhỏ, gọn, hơi nghiêng về bên phải, giống như người trẻ viết. Còn nét chữ trong thư run rẩy, to, đều là kiểu chữ của người già viết chậm. Vậy ai đã viết dòng “cháu giữ được thì giữ” trong sổ?
Cô lật sổ tay lần nữa. Dòng chữ lạ nằm ở trang cuối, ngay dưới công thức món “Cơm chay đặc biệt” mà cô chưa từng nấu. Mực vẫn còn tươi, chưa kịp ngả vàng. Trang áp mũi vào trang giấy, ngửi thấy mùi mực bút bi rất mới. Cô chợt rùng mình. Có người đã mở cuốn sổ này sau khi bà mất. Sau khi cô về.
Trang mở điện thoại, bấm số cô Thảo. Chuông đổ bốn hồi mới có người bắt máy.
— Trang hả? Cô ký giấy gì chưa?
— Chưa. Nhưng ông Đạt vừa đến. Ông ta cho tôi ba ngày, nếu không ký sẽ kiện. Cô Thảo, tôi tìm thấy một lá thư của người tên Ba Cần trong phong bì. Người này nhắc đến một cái tiệm khác, không phải tiệm cơm chay của bà tôi.
Đầu dây bên kia im lặng vài giây. – Cô đừng nói chuyện này với ai. Kể cả chú Bảy. Ba Cần… tôi không chắc, nhưng tôi nghe loáng thoáng trong hồ sơ lưu trữ của tỉnh có tên này. Ông ta từng được bà Lành bảo lãnh ra khỏi một cơ sở xã hội năm 1998. Tên thật là Nguyễn Văn Cần. Không có người thân.
— Vậy ông ta còn sống không?
— Tôi không biết. Nhưng có một chi tiết lạ. – Giọng cô Thảo hạ xuống. – Hồ sơ đất của tiệm cơm hiện tại không đứng tên bà Lành. Nó đứng tên một người khác từ năm 1999. Người đó tên là Nguyễn Văn Cần.
Trang siết chặt điện thoại. Tiếng bé Tí lục đục sau bếp vọng ra. Cô nghe tiếng nước chảy, tiếng chén đĩa chạm nhau. Rồi bé Tí thò đầu ra, trên tay cầm một gói mì tôm đã hết hạn từ đời nào.
— Dì ơi, nhà hết gạo rồi.
Cô cười nhạt. Đúng là hết gạo thật. Hết gạo, hết tiền, hết thời gian. Và trong tay cô chỉ có mấy con chữ của một người đàn ông xa lạ, sống chết không rõ, từng được bà nội cưu mang.
— Bé Tí ngoan, ra tiệm cô Hạnh mua giùm dì ký gạo. – Cô móc túi lấy tờ tiền nhàu nát cuối cùng. – Xong rồi ghé nhà chú Bảy, nói chú qua đây giùm dì.
— Dạ. – Bé Tí chạy vụt đi, đôi dép lê kêu lẹp bẹp trên nền gạch đỏ.
Trang quay lại bàn thờ. Di ảnh bà nội nhìn cô bằng ánh mắt hiền từ pha chút tinh nghịch. Cô thì thầm: – Bà ơi, bà giấu nhiều thứ quá. Bà không nói với con một lời nào. Bà để con tự bơi.
Cô cúi đầu, chợt nhìn thấy một góc giấy thò ra từ dưới khung ảnh. Cô nhẹ nhàng nhấc khung lên. Một mẩu giấy nhỏ gấp tư, bên ngoài viết nguệch ngoạc: “Cho đứa cháu hay quên”. Trang mở ra. Bên trong là một tấm hình cũ đen trắng, chụp ba người đứng trước tiệm cơm. Một người phụ nữ trung niên mặc áo bà ba – bà nội thời trẻ. Một người đàn ông gầy, tóc ngắn, đeo kính râm đen, dưới chân là một chiếc nạng gỗ. Và đứa bé gái ngồi trong lòng bà, tay cầm chén cơm, đôi mắt mở to nhìn máy ảnh.
Đứa bé đó là Trang. Cô nhận ra khuôn mặt mình thời bốn, năm tuổi. Mặt sau tấm hình, có dòng chữ mực xanh: “Ba Cần chụp. Ngày tiệm khai trương. 1999.”
Vậy là ông Ba Cần từng ngồi trước tiệm này. Từng cầm máy ảnh. Từng được bà nội cô xem như người nhà. Trang nhìn người đàn ông đeo kính đen trong hình, bỗng nhận ra một chi tiết khiến máu trong người cô chảy ngược: dưới chân người đó, ngoài chiếc nạng gỗ, còn có một chiếc giày bị đánh rơi. Một chiếc giày đen, mõm vuông, đế dày – đúng kiểu giày của lính thời chiến.
Cô chưa kịp định thần, tiếng gõ cửa đã vang lên. Ba tiếng gõ đều đặn, không gấp. Trang cất tấm hình vào túi áo, hít một hơi sâu rồi mở cửa.
Người đứng trước mặt cô là một người đàn ông lạ, khoảng bảy mươi tuổi, tóc bạch kim cắt sát da đầu, tay chống nạng gỗ. Gương mặt ông phong trần, da sạm nắng, và trên mắt ông, cặp kính đen buông thõng xuống sống mũi. Ông nhìn cô bằng đôi mắt còn sáng, rồi giọng khàn khàn cất lên:
— Cháu là con của con bé Lan phải không? Bà cháu mất rồi… ba ngày trước tao mới biết.
Trang lùi lại một bước. Chiếc giày trong tấm hình cũ. Chiếc nạng gỗ. Cái tên Nguyễn Văn Cần. Tất cả xoáy trong đầu cô như một cơn lũ nhỏ. Cô thốt lên:
— Ông… là Ba Cần?
Ông già ngẩng lên, nụ cười méo mó. – Không phải. Tao là bạn tù của Ba Cần. Nó chết ba năm trước rồi. Trước khi chết, nó bảo tao một câu. Nó bảo: “Mày lên thị trấn, tìm cái tiệm cơm chay. Nếu bà Lành còn sống, nói với bả rằng… giấy tờ đất tao giữ. Và cái thằng Đạt – thằng đó không phải dân thường đâu.”</