Thời Gian Griot - Chương 23
Bàn tay nằm im trên đá.
Kêta đếm nhịp trong đầu — một, hai, ba — rồi úp lòng bàn tay mình lên trên lòng bàn tay kia. Da lạnh. Da lạnh như đá dưới đáy giếng chưa từng thấy mặt trời. Một hơi thở dài thoát ra từ kẽ ngón, không phải của cậu, không phải của Awa, mà của thứ gì đó đã nằm đây rất lâu.
— Nó… thở. — Awa lùi nửa bước, tay vẫn níu vạt áo Kêta.
— Đừng buông. — Kêta không nhìn cô. — Nếu em buông, chị rơi khỏi khúc ca này. Em cảm được.
Sợi chỉ hồng ngọc trong cổ cậu nóng ran, xoáy một vòng quanh khí quản như con cá bị mắc cạn. Kêta ngậm miệng, nuốt nước bọt, và bắt đầu gõ.
Ngón trỏ trái. Gon.
Ngón giữa. Gon gon.
Ngón áp út. Gon gon gon.
Đến ngón út, bàn tay đá dưới tay cậu khẽ co lại. Kêta giật cổ tay nhưng không rút ra được. Các ngón đá đã cuộn quanh ngón cậu, siết từng khớp một, và trong tích tắc, mọi âm thanh trong bán kính mười bước chân biến mất. Gió ngừng. Bụi keo đứng lơ lửng giữa không trung như bị đóng băng. Awa há miệng nói gì đó, cậu không nghe. Chỉ thấy môi cô mấp máy: Kê-ta.
Rồi tất cả trở lại cùng một tiếng nổ trầm đục — bụi keo rơi xuống như mưa đất, Awa ngã sấp, và bàn tay đá rời khỏi nền cát.
Nó lơ lửng. Nó đứng trên không như một con chim nhỏ không thân, các ngón xòe ra đúng vị trí mà người xưa đã để lại, và từ giữa lòng bàn tay, một vết nứt hình xoáy tròn mở ra.
Kêta biết vết nứt đó.
Cậu kéo vai áo trái xuống. Trên da cậu, cùng hình xoáy ấy — vết bỏng của kẻ buôn linh hồn. Vết cũ đã bạc màu, nhưng khi bàn tay đá kia lật ngửa, vết bỏng trên vai cậu nhói lên như mới bị ai dí lửa vào.
— Nó gọi em. — Kêta nói, giọng khàn đi. — Bàn tay này không phải của người để khúc ca. Là của người bán khúc ca.
— Nghĩa là gì?
— Nghĩa là Khúc Muối Đắng không phải ký ức. Là hợp đồng.
Awa bò dậy, phủi cát khỏi đầu gối, nhìn Kêta, nhìn bàn tay đá, rồi nhìn về phía tuan muối kết tinh phía sau — dãy cọc muối trắng dựng thành hàng như răng thú khổng lồ, chạy thẳng đến chân trời. Cô nắm vạt áo trước ngực, thở ra một hơi run.
— Em vừa nói hợp đồng.
— Phải.
— Với ai?
Kêta không trả lời ngay. Cậu đưa tay trái lên không, lòng bàn tay hướng về bàn tay đá. Nhịp ba gõ lại trong cổ — gon, gon, gon — và bàn tay đá quay về hướng cọc muối. Một chữ nổi lên trên những đường muối kết tinh, cỡ lớn, cao hơn cả người, viết bằng thứ chữ cổ của Sahel: Noussa.
Awa khựng người. — Noussa. Ông già dẫn đường.
— Ông ta bán khúc ca này từ trước khi sinh ra chị. — Kêta rút tay về, bàn tay đá rơi xuống cát, các ngón khép lại thành nắm đấm như một con người vừa ký xong giao kèo. — Và giờ mình biết vì sao ông ta đưa chỉ đúng bốn vùng đất.
Trong đầu Kêta, một mảng ký ức đột ngột mở ra, đen như đêm không trăng. Noussa ngồi đối diện Boubacar trong một căn lều muối. Lão nói: Ta cần cái tên trong sợi chỉ của ngươi, Boubacar. Ta cần một cái tên để đổi cho Hội Đồng lấy lại món nợ máu. Boubacar im lặng. Rồi lão già Griot lắc đầu: Tên ta đã dệt vào sợi chỉ. Muốn lấy, phải chờ ta truyền cho người khác.
Ký ức tắt. Kêta đứng chôn chân giữa bãi muối, nước mắt trào ra mà cậu không hiểu vì sao. Sợi chỉ hồng ngọc cựa mình, và một phần nào đó trong cậu — phần nào đó rất cũ, rất lạ — chợt đau như có ai rút một sợi dây khỏi lồng ngực.
— Kêta. — Awa chạm vai cậu. — Mặt em…
Cậu đưa tay sờ mặt mình. Da cậu đang mất dần cảm giác, từ sống mũi trở lên. Cậu thử nhớ lại tên mẹ. Tên mẹ cậu — cậu vẫn nhớ bà đánh trống, con dê trắng, cái lều. Nhưng tên bà, khi cậu chạm vào, trơn tuột như hạt cườm rơi khỏi cổ tay.
— Em vừa kéo khúc ca về. — Giọng cậu run. — Và trả bằng đúng một mảng.
— Mảng gì?
— Tên mẹ em.
Awa nhìn cậu thật lâu. Rồi cô làm điều cậu không ngờ: cô giơ bàn tay có vết chàm hình con mắt lên, đặt sát mặt cậu, và nói rất khẽ:
— Nhìn vào vết chàm của em. Em chưa quên cái tên đó. Nhưng đến Khúc Nước Mắt Biển, em trả. Không phải bây giờ.
Kêta nhìn con mắt nâu trên tay cô. Nó khép lại một cái, rồi mở ra.
— Chị nhớ tên mẹ em?
— Em nhớ.
— Sao ban đầu chị nói chỉ có mảnh ký ức cuối của làng?
Awa cắn môi, nhìn bàn tay đá dưới chân. Khi cô trả lời, giọng cô khác hẳn — mỏng, xa, như vọng từ đáy một cái lu:
— Vì mảnh ký ức cuối của làng đó… là mẹ em. Bà ấy nằm trong vết chàm này từ trận đốt đầu tiên. Em không biết trước. Bayo trồng vào em lúc em ngủ ở ốc đảo thứ nhất — nhưng bà ấy ở đây trước Bayo. Lâu hơn. Lâu hơn nhiều.
Kêta lặng người. Trên vai cậu, vết bỏng hình xoáy chợt nhói lên lần nữa, mạnh hơn lần trước, đau đến mức cậu phải khuỵu một gối xuống cát.
— Kêta!
— Không sao. — Cậu nghiến răng. — Nó… đang dệt.
Bàn tay đá dưới đất vỡ ra. Không phải vỡ thành nhiều mảnh — vỡ thành chỉ. Những sợi kim tuyến trắng muối chảy ra từ các kẽ ngón, uốn lượn trong không, rồi lao về phía ngực Kêta như đàn rắn mù tìm tổ. Cậu không kịp tránh. Những sợi chỉ chui qua da cậu, xuyên qua lớp áo, nối vào sợi chỉ hồng ngọc trong cổ họng, và đẩy vào đó một thứ nặng trĩu — nặng như cả một bến muối.
Kêta há miệng. Không thành tiếng. Nhưng Awa nghe — cô nghe không phải bằng tai, mà bằng vết chàm hình con mắt đang đổi từ nâu sang trắng. Cô nghe thấy nhịp ba từ ngực bạn mình, vang lên như búa gõ đanh: đi, đi, đi.
— Em… đang giữ cả khúc ca. — Awa thốt lên.
Kêta gật đầu, hai vai run. Khi cậu nói, giọng cậu đã đổi — trầm hơn, dày hơn, có tiếng đá vụn rơi trong từng chữ:
— Khúc Muối Đắng không ở ngoài kia nữa. Nó ở trong này. Trong cổ em. Em dệt xong nửa mối giao kèo rồi, Awa. Nhưng — cậu cúi xuống, nôn ra một ngụm nước bọt trắng như muối — làm vậy là vi phạm luật. Khúc ca phải được đứng ở chỗ nó thuộc về. Kéo vào mình thì đứt chỗ khác. Chị không thấy đâu, nhưng em thấy. Em thấy một mùa xuân biến mất khỏi làng Limk. Em thấy bà lão bán nước nhớ nhầm chồng mình là con trai. Em thấy.
Awa túm lấy vai cậu, lắc mạnh. — Vậy đẩy nó ra lại đi! Hát nối nó vào chỗ cũ!
— Không được. — Cậu ngẩng lên. Mắt hổ phách của cậu bây giờ đục, nửa trắng nửa vàng như trứng lộn dở. — Nhịp ba là lời hứa. Ai nhận rồi, phải trả bởi một lời hứa khác. Không trả được thì mất danh.
— Danh?
— Tên.
Gió bỗng thổi qua bãi muối, mang theo mùi da sống. Từ phía cọc muối xa, một dáng người tiến lại — đi bằng ngón chân, gót không chạm cát, áo choàng trắng phủ một lớp muối dày như tuyết nhớ. Kêta nhìn thấy và biết ngay. Cậu nín thở.
— Noussa.
Lão già đứng đó, cách họ mười bước, hai tay buông thõng. Môi lão nứt nẻ, nụ cười dán trên mặt như khắc vào gỗ.
— Cháu nhận rồi hả? — Lão nói. — Ta tính cháu phải đến đây trước khi Sạ Kim Lôi đốt cỏ. Cháu đến trễ hai ngày cát. Bến muối này giờ không còn là bến muối nữa. Là cửa hàng.
Awa bước lên trước Kêta. — Ông để tay này lại cho người khác chôn mình à. Đồ già chết dở.
Noussa nhún vai. — Tay đó là bằng chứng giao kèo. Ta nhận nửa khúc ca, Hội Đồng nhận nửa kia, và trong một trăm mùa cát, không ai được hát lại nó. Ai phá lệ, mất mạng. Ta không phá lệ. Ta chỉ… dắt đường. Như người môi giới.
— Vậy giờ ông ở đây làm gì? — Kêta nói, giọng đã thấp trở lại nhưng lạnh hơn. — Bán nốt nửa còn lại?
Noussa cười. Nụ cười kéo dài từ môi đến mang tai, những vết nhăn chạy dọc đường cát. — Không. Giờ ta đến để lấy danh. Hai ngày cát nữa, Bayo sẽ tới. Bả biết cháu đã nhận. Bả sẽ lấy tên cháu làm lệ phí. Muốn thoát, cháu phải hát nối khúc ca này về chỗ cũ đúng nhịp — trước khi mặt trời lặn vàng trong lần thứ ba.
Cậu nhìn trời. Mặt trời đã ngả nửa vàng nửa đỏ. Một tiếng đồng hồ. Không đủ để hát nối một khúc ca hoàn chỉnh.
— Một trăm mùa cát. — Kêta nói. — Đó là luật của ông. Nhưng tôi không phải ông. Tôi không ký giao kèo với Hội Đồng.
Noussa ngừng cười. — Đó là giấy của ta. Chữ ký của cháu nằm trên đó.
— Không. — Kêta giơ tay trái, lòng bàn tay hướng về phía lão già. — Chữ ký đó là tên tôi. Mà tên tôi bị xóa từ đầu truyện rồi. Tôi ký bằng gì đây?
Lão già sững. Mặt lão bắt đầu rạn.
Kêta hít vào. Sợi chỉ trong cổ cậu dựng lên — dài, mảnh, nóng — xuyên qua khí quản, qua lưỡi, qua hai hàm răng khép chặt, và từ cổ họng cậu vang ra một âm thanh không phải giọng nói, mà là trống. Nhịp ba. Ba tiếng. Ba tên.
Kêta. Kêta. Kêta.
Lần đầu cả đời, c