Thời Gian Griot - Chương 21
Kêta tỉnh dậy với cổ họng khô như bị cát lấp.
Trong giấc mơ cuối cùng, Tổng Trống đã biến thành đá ngay giữa lời nói. Cột đá lạnh ấy lan dọc chân dê, nuốt từng sợi lông trắng, rồi đến tiếng nói. Vị thần còn kịp nói một câu cuối cùng trước khi mắt khép thành hai hõm đá không còn đồng tử: Bốn khúc ca, đừng hát bằng tai. Hát bằng máu.
Awa ném cho cậu một bầu da nước nhỏ. Cô ngồi đối diện, đôi mắt có vết chàm nâu hình con mắt trên tay phải vẫn nhìn Kêta chằm chằm như đang đọc từng sợi chỉ dưới da cậu.
— Ngủ rồi còn giãy như dê bị thọc tiết — cô nói. — Mơ thấy gì?
— Tổng Trống. Nó hóa đá. Cả mặt trời ở khúc thứ nhất cũng không mọc nữa.
Awa im lặng. Cô không giễu. Cô nhìn về hướng Đông, nơi đường chân trời trước đây mỗi sáng luôn ửng đỏ như lưỡi dao nung, giờ chỉ còn một dải xám đục, đứng im như miếng da lừa bị phơi cứng. Đây là vùng rừng keo — khô, gai, gió rít qua kẽ lá nghe như tiếng sắt cào. Không cần ai nói, cả hai đều biết: bình minh đã bị treo. Ở nơi đáng lẽ phải có mặt trời mọc, có gì đó giống một cái lỗ bị khoét, và ánh sáng chảy xuống từ đó như mật ong bị chắt cạn.
Kêta đứng dậy. Trong cổ họng cậu, sợi chỉ hồng ngọc khẽ cựa, êm hơn cả nhịp tim. Ba khúc ca đầu đã nằm trong ngực cậu từ sau khi Noussa chết — như ba viên sỏi nặng, mỗi viên đè lên một đoạn ký ức. Cậu chạm tay vào đó, cố nghe lại Khúc Bình Minh Cát, nhưng chỉ thấy ký ức về Awa buổi đầu trôi đi như nước hắt khỏi tàu lá. Hình như ngày ấy cô mặc áo màu gì, cậu không còn nhớ. Chỉ nhớ mùi sữa dê. Chỉ nhớ vết chàm hình con mắt. Những ký ức đang trượt khỏi tay cậu từng mảnh, đúng như lời Tổng Trống cảnh báo: hát nối xong một khúc, sẽ mất đi một chỗ khác, không phải bằng cách bị lấy mất mà bằng cách bị gánh bằng một thứ nặng hơn.
— Đi thôi — cậu nói. — Không còn nhiều thời gian.
— Kêta.
Awa đứng dậy, giữ cánh tay cậu lại. Bàn tay có vết chàm ấm lạ thường, dính mùi muối và mùi gai keo đốt.
— Đêm qua, khi cậu ngủ — cô nói chậm rãi — tôi có nghe một giọng. Không phải giọng cậu. Không phải giọng mơ. Là một giọng trống. Như từ dưới sàn đất vọng lên. Nó gọi tên cậu.
Cổ Kêta nhói lên một cái, đột ngột. Sợi chỉ đang tự cựa, theo một nhịp đều mà cậu không kịp đếm.
— Giọng ấy nói gì?
Awa cúi đầu, cố lặp lại. Khi cô mở miệng, một âm thanh trào ra, như bong bóng nước sôi bị nuốt ngược vào trong. Kêta lạnh tóc gáy. Đó không phải giọng Awa. Đó là tiếng trống mẹ cậu từng đánh. Không sai một nhịp.
Cậu đứng chết lặng. Awa bịt mồm, mắt mở to, kinh hãi, như thể chính cô vừa bị lôi một thứ gì đó ra khỏi ngực mình. Cô lùi một bước, ngã ngửa, tay đập xuống nền cát. Một sợi đất khô nhỏ bò lên cánh tay cô nhanh hơn cả gió, đóng lại thành một mảng nâu bóng như đồng gỉ.
— Cậu làm gì tôi? — cô hét. — Cậu lại kéo cái gì rồi?
— Ta không làm — Kêta nói, nhưng giọng cậu cũng run. — Ta đứng im.
— Đừng nói dối. Mảnh ký ức của tôi với cậu. Tôi —
Cô khựng lại giữa câu. Mặt cô bỗng trống rỗng. Kêta nhận ra ngay: trong mắt Awa, cậu tắt mất. Không phải kiểu nhìn xa xăm. Là không có cậu ở đó nữa. Cả tên cậu. Cả mùi trống. Đúng cái cách cậu đã tự hỏi cô Cậu là ai hôm nào.
Awa chớp mắt. Rồi lại chớp. Vết đất trên tay cô bắt đầu nứt ra thành nhiều mảnh, chảy xuống kẽ ngón tay rồi đông cứng thành những hạt nhỏ li ti. Kêta vừa giơ tay ra, thì trong đầu cậu bùng lên một hình ảnh không thuộc về mình: một bến muối trắng xóa, người ta đứng xếp hàng dài như kiến, mỗi người cầm một chiếc bát úp, trên bát là một sợi chỉ đỏ. Ở cuối bến, một người đàn bà đeo mặt nạ gỗ khắc miệng cười, đang rót thứ gì đó vào tai từng người. Họ không phản kháng. Họ há miệng ra như gà con.
— Bayo — Kêta bật ra. Cái tên thoát khỏi miệng cậu như có sẵn, dù trong trí nhớ cõi đời của cậu trước giờ chưa từng có nó.
Awa bỗng đập mạnh vào vai cậu, lần này mạnh đến nỗi đau nhói.
— Kêta, cậu không ổn. Cậu đang hét lên bằng hai giọng.
— Tại sao cậu lại nhớ tên ta?
— Vì cậu vừa gọi tên tôi? Tôi có tên mà. Trời ơi.
Cô nhìn cậu như nhìn một người ốm. Kêta cúi xuống nhìn bàn tay cô. Vết đất đã chảy hết, nhưng dưới lớp da có gì đó đang nhấp nháy, như thể một đoạn ký ức vừa bị nhét vào, nằm không đúng chỗ, tạo thành đám cháy nhỏ dưới da. Trong đám cháy ấy, Kêta thấy một hình ảnh méo mó: một khoảnh khắc của chính cậu, lúc ở Khúc Bình Minh Cát, khi cậu cúi xuống bên xác Noussa và khóc. Cậu chưa từng kể với ai rằng cậu đã khóc. Nhưng Awa lại nhớ nó. Không phải nhớ đúng. Nhớ lệch. Đoạn ký ức ấy nằm sát một chuỗi hình ảnh khác — Awa và Kêta cùng nhau đào một cái hố trên cát và chôn một chiếc trống nhỏ. Kêta chưa từng chôn cái trống nào cả.
Cậu ngồi phịch xuống.
— Cậu nhớ nó không? Cái hố. Cái trống bị chôn.
Awa nhăn mặt, đưa tay lên thái dương.
— Tôi không nhớ. Nhưng tay tôi nhớ. Hai bàn tay tôi đang nhức như vừa đào xong. Đào giỏi nữa. Từ nhỏ tôi chỉ biết chăn dê, chưa từng đào đất. Cậu chắc chắn nói dối tôi điều gì đó, Kêta.
— Ta lạy cậu — Kêta nói, giọng cậu bỗng xuống thấp như lão Boubacar ngày trước. — Ta cần cậu nhớ giúp một chuyện không nằm trong đầu cậu. Không nằm trong đầu ta. Nó bị chôn ở khúc cuối. Cậu phải đi với ta tới cửa biển đen. Sạ Kim Lôi sắp treo xong vị thần thứ hai. Nếu hắn xong, không ai trong chúng ta còn biết mình là ai. Kể cả hắn.
Gió đổi chiều. Một tiếng cồng đập từ đâu đó rất xa, nhưng âm thanh tới trước cả tiếng vang, chạm vào xương cậu trước khi vào tai. Trong cổ họng Kêta, sợi chỉ hồng ngọc hưởng ứng một nhịp run khác thường. Nó không kêu lên. Nó hút một cái gì đó. Mặt đất bên dưới rừng keo rung lên nhẹ. Cát chui vào kẽ gai. Những gốc cây keo già, cong queo, đồng loạt chùng xuống như người khuỵu gối. Ở đằng xa, giữa đám bụi gai, một vệt sáng đen — đen tợn, đen như mắt dê — bắt đầu lan ra theo hình vòng tròn, như một cái mắt khổng lồ được mở dưới đất.
Awa chộp lấy cây gậy dài có móc, quay phắt người lại.
— Kêta, có bước chân.
Kêta đã nghe thấy. Tiếng bước không đến từ phía vệt sáng đen. Nó đến từ sau lưng hai người. Một tiếng chân kim khí đụng đất, vang lên chậm và rõ, như ai đang rót cát vào một sợi chỉ trống rỗng.
Rồi một giọng khác cất lên, ấm như mật ong pha bùn.
— Đừng sợ, hai đứa. Ta mang nước cho các con.
Bayo bước ra từ màn bụi, mặt nạ gỗ khắc miệng cười cháy xém một đường, như ai đã cố bổ rìu lên đó. Áo choàng trắng đến lạ, không dính gai, không lấm cát. Sau lưng ả, cây keo cao nhất nghiêng mình, gãy rồi rụng xuống, nhưng ả không quay lại.
Kêta chắn giữa Bayo và Awa. Trong đầu cậu vang lên hai giọng cùng lúc: tiếng Tổng Trống nói hát bằng máu, và tiếng trống mẹ đánh, xa xăm, từ một buổi sớm cậu chỉ còn nhớ mỗi hương lửa. Sợi chỉ trong cổ họng cậu dài ra, mảnh như tơ, xuyên quá lưỡi, chạm vào khí. Cậu chuẩn bị mở miệng.
Then gió im bặt.
Và trong khoảnh khắc ấy, Kêta làm một việc lần đầu tiên cậu chủ động làm từ khi nhận sợi chỉ: cậu nắm lấy tay Awa, đặt sợi chỉ trong cổ họng vào hai đầu ngón tay cô, rồi nói một câu thật khẽ, gọn như đinh đóng:
— Giữ nó. Đừng mở miệng dù chuyện gì xảy ra. Nếu ta hát ngược, cậu phải kéo ta lùi lại.
Awa không hiểu, nhưng mắt cô bỗng nhìn cậu đúng. Ít ra, nhìn thấy cậu đang ở đó. Vết chàm trên tay cô phập phồng.
Bayo nghiêng đầu, cười sau mặt nạ. Trong đầu Kêta, hình ảnh bến muối đỏ sợi chỉ tái hiện, rõ hơn, mời gọi hơn. Cậu nhận ra: ả không cần tấn công. Ả chỉ cần cậu tự hát.
— Nào, kể ta nghe đi, cậu bé đánh trống — Bayo thì thầm. — Chuyện về người thầy của con. Ta muốn nghe nó từ miệng con.
Kêta cúi xuống, giật lấy cây gậy từ tay Awa, đập mạnh xuống đất hai lần.
Hai tiếng trống lạc nhịp vang lên — con chim trời. Bụi keo bay mù, ánh đen dưới đất khựng lại, bầu không khí quanh Bayo rạn như men sứ. Ả đứng yên một giây. Rất đủ giây ấy.
Kêta kéo Awa bỏ chạy khỏi màn bụi, để lại sau lưng ba cái bóng dài chồng lên nhau và sợi chỉ hồng ngọc đang nổi lên trên mặt cát như một con giun khát.