Thời Gian Griot - Chương 20
Đụn cát đóng lại.
Tiếng “ực” cuối cùng lặn sâu vào lòng đất, rồi im. Kêta đứng trên nền cát cứng như đá, hai đầu gối run, mồ hôi chảy dọc sống lưng rồi khô ngay dưới nắng. Trong cổ họng cậu, sợi chỉ hồng ngọc khẽ rung — một nhịp trống cực nhỏ, như tim đập lệch pha. Cậu nghe được tiếng Awa thở sau gáy mình. Gần. Còn sống.
Sạ Kim Lôi vẫn đứng đó, nhưng con dao cong của hắn đã hạ xuống.
— Ngươi nuốt nó — hắn nói, giọng như đinh sắt cắm vào gỗ mục. — Ngươi không kéo nó ra. Ngươi gọi nó ở lại.
Kêta quay người. Cổ tay trái cậu vẫn còn nóng ran chỗ vết sẹo xoáy tròn — vết bỏng của kẻ buôn linh hồn. Cậu nhìn thẳng vào viên Quân Sạ, mắt hổ phách nheo lại vì nắng, nhưng lần này không phải vì nắng.
— Ngươi xóa ký ức ta — Kêta nói, giọng khàn nhưng rắn. — Ta không đòi lại. Ta chỉ hỏi một câu: ngươi xóa được, hay ngươi chỉ giấu?
Một cái nhếch mép rất mỏng chạy qua khóe miệng Sạ Kim Lôi. Da khảm vảy đồng trên cổ hắn lấp lánh như cá chết phơi khô.
— Câu hỏi hay — hắn nói. — Nhưng ta hết giờ chơi với ngươi rồi.
Hắn giơ tay trái. Từ trong lòng bàn tay, một sợi chỉ đen bò ra — không phải chỉ, mà là một đoạn thời gian đã tháo, được cuộn lại thành thừng. Đoạn thời gian ấy gầm gừ, kêu như côn trùng cắn nhau dưới da. Sạ Kim Lôi vung nhẹ. Không khí quanh Kêta đặc quánh lại. Một phần khoảnh khắc vừa xảy ra — giây phút Awa bước lên, giây phút Kêta hát nối — bị rút khỏi không gian như người ta rút sợi ngang khỏi khung cửi.
Kêta choáng váng. Tai cậu ù đi. Nhưng sợi chỉ hồng ngọc trong cổ họng kịp căng lên một nốt trầm, và cậu hiểu: Sạ Kim Lôi đang tháo vừa xảy ra để cướp đi bằng chứng về khúc ca mới.
— Awa! — Kêta hét.
— Chạy! — cô đáp lại, đã túm được cổ tay cậu kéo đi.
Hai đứa trẻ lao xuống triền cát phía Đông. Bàn chân Awa in dấu chàm nâu — vết chàm hình con mắt trên tay cô giờ khép lại như mi mắt ngủ, nhưng ánh đỏ trong khe ấy vẫn lóe lên theo nhịp chạy. Đằng sau, Sạ Kim Lôi không đuổi. Hắn đứng yên, gỡ đoạn thời gian đen khỏi tay, ném lên trời. Đoạn ấy tan thành một đám cát mịn, rồi cát ấy rơi xuống chứ không thổi bay — rơi thẳng thành cột, cắm xuống nền như một cây cọc.
Đó là mốc. Hắn đang đánh dấu. Một cọc thời gian để cắm vào bản đồ mà Hội Đồng Treo Cổ vẽ nên.
— Hắn không đuổi — Awa vừa nói vừa thở dốc, tay vẫn siết cổ tay Kêta. — Hắn đợi. Hắn đợi chúng ta dẫn hắn đến chỗ cuối.
— Không phải hắn đợi — Kêta nói. — Hắn đi trước.
Cậu chỉ về phía đường chân trời. Ở nơi ấy, sa mạc đỏ bỗng xuất hiện một vệt xanh thẫm — không phải ốc đảo. Một vệt xanh kéo dài như lưỡi dao, đúng hướng Đông–Tây, như một con sông bị ai vẽ lên cát. Giữa trưa màu xanh ấy không hề lay động dưới gió.
— Cái gì — Awa nín thở — cái gì vậy?
Kêta lắc đầu. Nhưng trong ngực cậu, sợi chỉ hồng ngọc đang nhịp một câu hát mà cậu chưa thuộc. Chính xác hơn: nhịp của nó trùng với tiếng trống mẹ cậu đánh ngày xưa — nhưng ở một khúc ca thứ tư, khúc ca cuối. Nước Mắt Biển.
Họ đi cả ngày. Vệt xanh ấy không đến gần hơn bao nhiêu — nó là ảo giác nhiệt, hay một vết thời gian đã nứt? Noussa sẽ biết. Nhưng Noussa…
— Nói cho ta nghe lần cuối — Kêta cất tiếng khi mặt trời bắt đầu nghiêng. — Lão đưa ngươi đi đâu trước khi… — cậu không nói hết.
Awa đi phía sau cậu, mắt nhìn xuống bàn chân mình, vết chàm nâu giờ nhắm chặt như đang ngủ. Giọng cô lúc nào cũng thẳng nhưng hôm nay pha cái gì đó gãy:
— Lão đưa ta đến mép rừng keo. Ta đứng đợi. Ngươi ở trong, ta không được vào. Ta nghe tiếng ngươi hát. Ba nhịp một. Xong thì lão bảo ta đi — đi kéo cát cho ngươi ra. Ta quay lại… ta thấy ngươi đứng trên triền. Nhưng bên cạnh ngươi có một người khác. Cao. Da có vảy đồng. Ta định hét, nhưng miệng ta đầy gió.
— Ngươi biết đó là ta à?
— Không. — Awa cười khan. — Ta nhớ ngươi. Ta biết ngươi. Ta còn nhớ nhịp trống ngươi đánh tệ thế nào hồi cả làng còn chưa cháy. Nhưng ngươi đứng bên cạnh hắn, và ta không hét được. Vậy thôi.
Kêta im. Cậu nhớ: ở Khúc Bình Minh Cát, cậu đã dệt lại ký ức cho Awa — ký ức thật chứ không phải ký ức giả Bayo trồng. Nhưng có một mảnh trong đó là ký ức của cậu, lọt vào đầu cô. Nếu mảnh ấy chứa một sự kiện nơi cậu và Sạ Kim Lôi đứng cạnh nhau — thì tên Quân Sạ đã chặn đường cậu từ trước khi Boubacar truyền chỉ.
— Ta phải nghe lại đoạn đấy — Kêta nói. — Đoạn ngươi nhớ về lão Noussa. Không phải ngươi kể. Ngươi nhớ.
Awa dừng lại. Cô nhìn Kêta một lúc, như đang kiểm tra xem cậu đủ tỉnh cho việc này không. Rồi cô ngồi xuống cát, khoanh chân, hai bàn tay đặt lên đùi. Vết chàm nâu khẽ rung.
— Làm đi — cô nói. — Đánh trống đi. Tay ngươi. Ta nghe được nhịp là ta mở.
Kêta không có trống. Cậu lấy hai hòn sỏi dẹt nhặt dọc đường, kẹp vào ngón cái và ngón giữa hai tay, gõ vào đùi. Ba nhịp. Nhịp thứ tư lệch — lệch theo hướng mép biển, nơi chưa có gì.
Awa nhắm mắt.
Trong đầu cô, cảnh mở ra như người ta mở một cánh cửa gỗ bị ẩm, ken két:
— Một lão già dắt theo hai đứa trẻ men theo rìa muối trắng. Lão vừa đi vừa ho, tay phải kéo một bao gai đựng gì đó cứng như thẻ gỗ. Lão cúi xuống, bảo đứa gái: “Nếu ta không về, ngươi là cái khung. Nhớ lấy — khung không hát. Khung chỉ giữ.” Rồi lão nhét vào tay đứa gái một mảnh xương dẹt.
Awa mở mắt. Cô đang nắm chặt trong tay — mảnh xương dẹt mà trước đó cô không hề nhớ là mình có.
— Ông ấy… đưa ta — cô lẩm bẩm — cái này.
Mảnh xương không lớn hơn bàn tay người. Một mặt hằn những khía ngang như răng lược. Kêta nhận ra ngay: đó không phải xương người. Đó là một mảnh khung cửi làm bằng xương — dụng cụ Griot. Một khung nhỏ để dệt sợi chỉ bị đứt.
— Fen — cô nói, rồi ngạc nhiên nhìn chính mình. — Là fanta… Không, phải rồi. Fen. Lão bảo: đây là cái khung. Ta hỏi khung để làm gì. Lão nói: để giữ một đoạn ngươi không được phép quên, và cũng không được phép nhớ hết.
Kêta chạm vào mảnh xương. Cậu không dám. Rồi chạm. Ngay dưới ngón tay, sợi chỉ hồng ngọc trong cổ họng cậu giật mạnh — như con mèo hoang bị túm đuôi. Cậu khuỵu xuống, hai tay chống cát.
— Ngươi ổn — Awa chồm tới.
— Không — Kêta nghiến răng. — Ta… nhớ. Lần đầu tiên trong bao nhiêu lâu, ta nhớ được một đoạn thật.
Hình ảnh vụt qua mắt cậu: một lều muối. Lão Noussa ngồi đối diện Boubacar. Hai người già không nói với nhau — họ đập vào nhau bằng nhịp gõ gối. Boubacar gõ ba. Noussa gõ ba lệch. Rồi Boubacar cúi xuống, ho ra một sợi chỉ. Không phải sợi hồng ngọc. Một sợi chỉ khác — xanh xám như nước biển pha bùn. Lão thổi nó vào đáy cối muối, giấu nó.
Kêta mở mắt, thở dốc.
— Boubacar giấu một sợi khác — cậu nói. — Trước khi truyền cho ta. Lão có hai sợi. Nhưng lão chỉ đưa ta một.
Awa im một lúc lâu. Rồi cô cười. Cái cười méo mó.
— Thế thì khung này là để cho sợi thứ hai — cô nói. — Ta là cái khung của ngươi từ trước khi ngươi biết ngươi cần đánh trống.
Họ đổi hướng. Theo mảnh xương, theo nhịp sỏi, họ rời triền cát Đông — nhưng không hẳn. Bởi vì cứ đi về phía vệt xanh tận chân trời, cát lại mềm hơn, và gió bắt đầu mặn. Rất mặn. Một cái mặn không thể có giữa sa mạc đỏ, trừ khi biển đang ở đâu đó dưới chân họ, chưa trồi lên.
Đêm thứ hai, Tổng Trống đến.
Không phải trong mơ lần này. Con dê trắng sừng xoắn vàng bước ra từ rìa bóng lửa trại, chân nện xuống cát nghe thịch-thịch-thịch — nhịp trống. Kêta tỉnh. Awa vẫn ngủ, nhưng mảnh xương trong tay cô tự đập lên một khẽ.
— Ngươi không gọi — Kêta nói với con dê.
— Ta không cần gọi — Tổng Trống nói, giọng ồm ồm như phát ra từ dưới đám cát chỗ nào đó. — Ngươi gọi rồi. Ngươi hát nhịp thứ tư ở triền cát sáng nay. Cậu bé, ngươi chưa thuộc khúc, nhưng tai ngươi đã nghe được nó. Đó là dấu hiệu.
— Dấu hiệu gì?
Đôi sừng vàng của Tổng Trống nghiêng đi, gõ vào nhau một tiếng nhỏ. Kêta nhận ra: vị thần đang khập khiễng. Một chân sau của con dê đã biến thành cột đá, lạnh, không còn sự sống.
— Sạ Kim Lôi đã treo vị thần đầu tiên — Tổng Trống nói, giọng vẫn đều nhưng có tiếng nứt nhỏ xíu trong đó. — Bình minh bị tháo. Mặt trời không mọc ở khúc thứ nhất. Các Griot còn sót ở trong các khúc đang già đi mỗi nhịp. Ngươi phải đến Khúc Nước Mắt Biển trước khi ta cũng bị treo lên. Ta đang đứng trên ranh giới. Một nửa ta đã ở lại chỗ hắn.
— Ta đến rồi thì làm được gì? Ta chỉ biết kéo quá khứ. Ngươi bảo ta phải đổi cái giá. Ta đổi r