Thợ Rèn Đúc Thần Linh - Chương 6
Khối tro đỏ không nặng như La Vân tưởng. Nó nhẹ một cách kỳ lạ, nhẹ như nắm than đã cháy hết, nhưng ấm — ấm tới mức hai bàn tay cậu tê rần. Cậu đặt nó lên tảng đá phẳng cạnh bếp, bên cạnh sư phụ Cẩn đang nằm thở khò khè.
— Đừng để nó chạm đất. — Tro nói từ trong túi áo. — Tro đất với tro xác khác nhau. Ngươi làm rơi là nó lẫn, là tan.
— Rồi giờ làm gì với nó? — La Vân quệt mồ hôi trên trán bằng mu bàn tay, để lại một vệt đen.
— Không phải làm gì cả. Ngươi ngồi xuống. Nghe.
— Ta đang nghe.
— Ngươi đang nghe ta. — Giọng Tro khàn lên một nhịp. — Nghe nó. Cái xác linh ấy. Đặt tay lên, đừng bóp. Nhắm mắt. Hỏi nó một câu. Một câu thôi.
La Vân ngồi bệt xuống nền đất lạnh, hai chân mỏi nhừ sau cả đêm cõng sư phụ. Cậu đặt lòng bàn tay lên khối tro đỏ. Ấm. Không phải cái ấm của lửa, mà cái ấm của người vừa bước vào phòng.
— Hỏi gì?
— Hỏi nó tên gì.
— Vớ vẩn. — La Vân cười nhạt. — Tro thì tên gì.
— Xác linh thì có tên. — Tro im một nhịp, rồi nói chậm như đang cân nhắc từng chữ: — Ngươi tưởng ta tự gọi mình là Tro à? Không. Tro là thứ người khác đổ lên đầu ta. Còn tên ta… ta quên rồi. Nhưng thợ chết trong lò thì thường để lại tên trong xác. Hỏi đi. Không hỏi thì ngươi chả là gì ngoài thằng nhóc đốt lò.
La Vân hít một hơi. Không khí Xích Lâm khô và ngai ngái mùi sắt, khác hẳn Miệng Lò quanh năm ẩm nồm. Cậu nhắm mắt.
— Ngươi tên gì?
Không có gì. Chỉ có tiếng sư phụ Cẩn thở, tiếng bễ lò ai đó đập vang vọng từ xa.
— Hỏi lại đi. — Tro nói. — Hỏi bằng giọng của ngươi. Cái giọng ngươi nói với lão già kia khi lão bảo ngươi đừng đốt lò nữa. Nhớ không?
La Vân mím môi. Cậu nhớ. Cái hôm cậu mười bốn tuổi, sư phụ Cẩn ốm, cậu thay lão đốt lò chính. Lò vỡ. Sư phụ đứng dậy, run run chỉ vào mặt cậu, mắng. Cậu cãi lại. Lần đầu tiên trong đời cậu cãi lại lão. Đêm hôm đó hai thầy trò không nói với nhau câu nào, sáng ra lão đã đắp sẵn bữa cho cậu.
La Vân nuốt nước bọt, rồi cất giọng — không phải giọng thì thầm dè chừng, mà giọng thật:
— Ngươi tên gì?
Khối tro đỏ dưới tay cậu rung lên. Rất nhẹ. Rồi một tiếng — không phải tiếng loa, không phải tiếng người, mà là tiếng của ai đó cố nói qua một cái miệng đầy tro:
— …Vưu. Vưu… đệ tam…
La Vân mở choàng mắt. Khối tro dưới tay cậu giờ như dính cứng xuống đá, không nhấc lên nổi.
— Vưu? — Cậu quay sang túi áo. — Nó nói tên nó là Vưu.
— Thợ lò ba. — Giọng Tro đổi hẳn. Mất vẻ chua chát, chỉ còn trống rỗng. — Người Xích Lâm đắp nguyên cái lò trên xác nó. Ngươi vừa làm cái điều đáng lẽ phải làm ba trăm năm trước.
— Gọi tên nó ra?
— Không. — Tro ngừng một nhịp. — Ngươi vừa hỏi nó. Cái phần mà người Xích Lâm bỏ đi mưới mấy đời ấy là câu hỏi, phôi thép ạ. Lò đắp lên người, người thì quên mình là người.
La Vân im. Cậu cúi xuống nhìn khối tro trong tay. Nó giờ không còn nhẹ như than nữa — nặng lên, nặng như đá thật, như xác thật. Tro ngừng một nhịp rồi cười khục khặc:
— Mà ngươi nên biết mình vừa làm được gì trong năm mươi giây. Ta dạy ngươi chuyện này ba năm chưa xong đâu. Xích Lâm dạy một lần là hỏng. Còn ngươi làm được một lần là… hỏng luôn cả một cách. — Nó ngừng một nhịp. — Đấy là Tĩnh Thính, phôi thép. Không phải đọc lò. Không phải nghe lửa. Nghe được cái chưa ai nghe. Có người sống cả đời không hỏi được câu nào cho đúng.
— Vậy sao ngươi bảo ta không có Tĩnh Thính?
— Ta bảo ngươi là phôi thép. Thì ngươi là phôi thép. Phôi còn chưa qua búa, chưa tan, chưa chết, chưa sống — thì Tĩnh Thính cũng chỉ là cái mầm. Không phải bản lĩnh. Muốn có bản lĩnh thì phải rèn.
— Rèn thế nào?
— Không rèn cái gì cả. — Tro nói. — Ngồi yên. Và tĩnh.
— Nghe như sư phụ ta khuyên đi ngủ.
— Khác. Đi ngủ là trốn cái ồn. Tĩnh là để cái ồn tự rơi ra. — Giọng Tro hạ xuống một quãng, như bễ kéo hết hơi: — Thép muốn chín thì phải đứng yên trong lửa. Ngươi thấy ta nằm im cả buổi khi đốt lò rồi đấy. Người thường tưởng ta đang ngủ. Không. Ta đang nghe thép trở mình.
La Vân chống cằm nhìn bếp. Sư phụ Cẩn cạnh đó trở mình, rên khẽ. Cậu quay sang, đặt tay lên trán lão. Gần như đêm nào cũng thế mấy ngày qua, người lão nóng như cán dao vừa rút khỏi bễ.
— Làm sao sư phụ tôi bình phục?
— Tro đỏ. Ngươi vừa nắm được cái tên. — Tro nói. — Lấy dao găm của ngươi, cột tro đỏ vào sống dao, buộc chặt quanh tay lão. Tro tốt + ý tốt — tức là cường độ đủ lâu. Đừng có hỏi vớ vẩn. Làm đi.
La Vân làm. Dao găm quặng đỏ của Miệng Lò cậu cầm theo khi chạy trốn — nhỏ, xấu, lưỡi tàm tạm — nhưng tay cầm thì làm bằng gỗ sồi cũ sư phụ đưa cậu hôm mười lăm tuổi. Cậu cuộn tro đỏ vào một miếng vải, quấn quanh cổ tay sư phụ, buộc chặt.
Khoảng ba nhịp thở sau, sắc mặt lão ửng lên. La Vân ngồi im nhìn, không nói gì.
— Ba ngày nữa tỉnh. — Tro nhận xét. — Không cần ngươi lo. Còn việc ngươi lo được thì lo trước đi.
— Việc gì?
— Lò. Ngươi không có lò.
La Vân ngẩng lên nhìn. Cái lều họ tá túc từ tối qua là một cái chòi bỏ của thợ lò Xích Lâm — mái tranh lỗ chỗ, tường đất sét nứt, nhưng còn nguyên cái bệ đá. Không có lò. Không có bễ. Không có búa.
— Dựng đi. — Tro nói.
— Lấy gì dựng?
— Đất. Đá. Nước. — Tro ngừng một nhịp. — Và không hỏi ta nữa.
La Vân im lặng đứng dậy. Cậu ra ngoài. Xích Lâm buổi sáng đỏ như máu đông — đất nứt ra từng mảng như vỏ cây bị bóc, không khí khô tới mức hít vào mũi đã nghe mùi cháy. Cách chòi ba bước chân có một dòng suối nhỏ, nước đục ngầu nhưng lạnh, chảy từ trong đá ra. Cậu lấy đá cuội hai bên bờ chặn thành một cái bể nhỏ, đào đất sét về bện thành bệ. Tay cậu làm việc mà đầu cậu trống không — kiểu trống của người đang bám vào một việc, không dám nghĩ tới cái khác.
Ba ngày sau đó không phải ba ngày bình thường. Sáng ra, cậu thử dựng lò nhỏ. Lò vỡ. Chiều, cậu dựng lại. Nứt. Tối, cậu ngồi bệt bên vũng nước đỏ nhìn lão sư phụ thở, và Tro bắt đầu nói.
Ngày thứ nhất, Tro dạy cậu phân biệt gió đỏ và gió đen. Gió đỏ phả từ lòng đất lên, gió đen từ bễ thổi vào. Đốt đúng thì hai thứ khớp thành vòng, sai thì lò nổi giận. La Vân nghe, không cãi.
Ngày thứ hai, Tro dạy cậu ngửi khói. Thợ Xích Lâm đốt than cây đời nào da tay dày, ngửi khói lơ đãng. La Vân ngửi khói tới mức mắt cay xè, mũi rách. Đến chiều thì cậu phân biệt được khói lò ngon với khói lò sắp sập chỉ bằng mùi gỉ sắt thoảng ra.
Ngày thứ ba — hôm nay — Tro dạy cậu cái cuối, trước khi qua bước bện thép. Cậu gọi nó là Cách Hỏi Thép.
— Không phải đập. Không phải nện. — Tro nói, giọng khàn đặc quánh sau ba ngày bắt cậu chạy. — Hỏi. Ba câu thôi. Câu một, hỏi nó chưa. Câu hai, hỏi nó muốn. Câu ba, để nó trả.
— Nghe như trò lừa người.
— Nghe như trò khôn. — Tro cười khục một tiếng khô như cành than gãy. — Thợ non đập thép như đập kẻ thù. Thép nó khinh, nó nứt. Thợ già xin thép như xin vợ. Thép nó cười, nó chịu. — Ngừng một nhịp, rồi nó nói thêm chậm: — Mà xin được hay không là chuyện khác. Ta xin ba trăm năm vẫn chưa xong đây.
— Thép ngươi xin là gì?
— Không phải thép. — Tro im một nhịp dài, dài hơn mấy nhịp trước. Rồi giọng nó đục đi như bễ đang kéo hơi cuối: — Thân.
La Vân đứng dựng. Cậu cầm búa — không phải búa thợ, chỉ là cái đoản chùy đá cô thợ lò Xích Lâm để lại — đặt lên một miếng thép họ mua được ở chợ Xích Lâm tối qua, miếng thép gỉ đỏ to bằng bàn tay. Cậu quỳ xuống.
— Hỏi câu một.
— Miếng thép này có sẵn sàng chưa? — La Vân nói, không nghĩ.
Miếng thép không trả lời.
— Nói lại. Bằng tay.
La Vân đặt lòng bàn tay lên miếng thép. Nóng. Nóng như da người sốt. Ừ — cậu bắt được tiếng đầu tiên, tiếng ừ đục ngầu trong lòng miếng thép. Như có người nằm trong đó gật đầu.
— Chưa. — Cậu nói. — Nó nói chưa chín.
— Đúng. Hỏi câu hai.
— Miếng thép này muốn gì?
Im. Rồi một tiếng — yếu, rối, xa — muốn về nhà.
La Vân giật tay lại như bị bỏng.
— Tro. — Giọng cậu khựng lại. — Nó nói muốn về nhà.
— Ai cũng muốn về nhà. — Tro im một nhịp. Rồi giọng nó không còn mỉa nữa, chỉ còn cong như cái lưỡi câu lạnh: — Miếng thép đó quặng ở núi phía nam Xích Lâm. Ba đời nó nằm trong lò, chưa đúc thành gì. Chính xác là muốn chưa chết thôi, phôi thép ạ. Đừng có nghe thành chuyện người.