Thợ Rèn Đúc Thần Linh - Chương 7
Xích Lâm về đêm lạnh như thép nhúng nước. La Vân nằm co trên nền đá của căn lều dựng tạm bên bìa rừng, nghe Tro lải nhải trong túi áo về ba mươi hai cách luyện quặng đỏ mà một thợ rèn chết dở mới cần biết.
— Ngươi ngủ đi. — Cậu gắt, mắt vẫn nhắm.
— Ta chết rồi. Cần gì ngủ. — Tro khàn khàn. — Mà miếng thép hôm qua ngươi hỏi đấy, quên nó đi. Quặng Nam Xích không kết tinh được linh. Đúc ra dao cắt cỏ thôi.
— Ta biết rồi.
— Ngươi biết mà ngươi ngồi cả chiều nghe nó nói muốn về nhà.
La Vân không trả lời. Cậu kéo tay áo qua tai, nhưng tro thép trong người Tro vẫn nóng ran chạm vào sườn cậu. Mấy ngày ở Xích Lâm, mỗi lần châm lò, cậu lại nghe được nhiều hơn một chút — tiếng thép chín như tiếng chuông đồng vỡ trong nước, tiếng thép non như con chim bị bóp cổ. Tro bảo đó là bệnh nghề nghiệp. Cậu chưa biết đó là điều đáng sợ hay đáng mừng.
Sáng hôm sau, trời còn chưa kịp lọc hết tro mù, đã có tiếng người đá cửa lều.
— La Vân! Con thợ rèn lệch vai! Ra đây!
Cậu bật dậy. Tay phải chụp con dao nằm cạnh gối trước cả khi mở mắt. Tro trong túi áo cựa một cái — cục kim loại nặng chịch xuống như hòn đá buộc chân.
— Giọng quen. — Tro nói.
— A Tú. — La Vân gỡ then, thả cửa lều.
A Tú đứng ngay trước mặt, gầy hơn lần cuối cậu thấy, tóc cắt ngắn, bụi than bám đầy vai áo. Mắt cô sáng như hạt thép vừa tôi dầu, nhưng dưới mắt có quầng đen dày. Cô thợ bán than Chợ Miệng Lò năm nào.
— Ngươi đi xa thế mà kiếm được ngươi cũng dễ. — A Tú nói, không cười. — Bốn ngày đường ta đuổi theo ngươi. Cái lò Xích Lâm ngươi thuê hôm qua để lại xỉ than còn nóng hổi mùi quặng đỏ. Trong cả vùng Xích Lâm này không ai đúc quặng đỏ bằng than Địa Hỏa cả. Chỉ có ngươi, đồ ngốc.
La Vân siết chuôi dao. Cậu nhìn quanh — rừng thưa, không bóng người.
— Ngươi đi một mình?
— Ta bán than. Đi một mình là nghề. — A Tú đẩy cậu một cái, cả cánh tay đủ để lách vào trong lều như chủ nhà. Mắt cô quét Tro đang nằm im trên nền đá bên bếp — một cục kim loại đen ráp, không phản chiếu gì. Cô khựng lại.
— Đây là…
— Kim loại. — La Vân chắn tầm nhìn. — Quặng đen. Nặng.
— Nặng? — A Tú cúi xuống, đưa hai ngón tay ra trước khi La Vân kịp cản. Đầu ngón chạm vào bề mặt Tro. — Nặng thế này mà đựng trong túi áo ngực suốt đường về Xích Lâm, ngươi lệch vai lại thêm một độ rồi.
Cô rụt tay lại, ngồi phịch xuống đất, chống cằm nhìn La Vân. Im một lúc lâu.
— Ba Ngón đang ở Miệng Lò.
Không khí trong lều đặc lại.
— Ngươi nói gì? — La Vân hỏi, giọng thấp xuống.
— Hôm kia. Một lão thợ rèn cụt hai ngón tay, đi cùng năm người Hắc Lô, vào thẳng lò của sư phụ Cẩn. Không đánh người, không đập lò. Ngồi đúng ba canh giờ, uống hết một ấm trà, hỏi sư phụ Cẩn mấy câu.
— Hỏi gì?
— Hỏi con trai lão đi đâu. Hỏi lò gần đây có nung quặng nào lạ không. — A Tú nhìn thẳng mắt cậu. — Hỏi có ai trong thị trấn từng nghe thấy tiếng thép nói không.
Tro trong túi áo không nói gì. Nhưng La Vân cảm được nó nóng lên, một cái nóng khô khốc như nồi đất nướng quá lửa.
— Sư phụ Cẩn — cậu nói — lão nói sao?
— Lão nói không biết. Lão nói lão già rồi, tay run, chỉ còn biết vá nồi. — A Tú hạ giọng. — Nhưng tay lão nắm chặt thành ghế tới nỗi khi Ba Ngón đứng dậy, gỗ có in năm dấu ngón tay. Ta đứng ngoài cửa sổ nhìn thấy.
— Ngươi đứng ngoài cửa sổ.
— Ta là người bán than. Ta có quyền đứng ngoài mọi cửa sổ.
La Vân nện gót dao xuống nền đá. Hẳn. Cậu đã đúng khi bỏ lò, bỏ thị trấn mùa trước — Ba Ngón tới muộn hơn một nhịp. Nhưng muộn một nhịp rồi, sớm một nhịp gì đâu. Khác gì.
— Ngươi tới đây để làm gì? — cậu hỏi.
— Trả nợ. — A Tú đứng dậy, phủi quần. — Hồi trước ngươi dúi cho ta túi quặng đỏ. Ta chưa biết làm gì với nó. Bây giờ ta biết: miếng quặng đó, Ba Ngón tìm được dấu vết sản phẩm từ nó. Ở thị trấn, có mấy mẩu xỉ đỏ ngươi vứt lẫn trong đống than ta bán. Ta tưởng đống đó nguội. Ta nhầm. Một thợ săn có nghề đọc là ra hướng ngươi đi trong cả ngày.
Đáy lò trong người La Vân như vỡ ra một tiếng. Tro đã cảnh báo. Xỉ than đúc thần binh để lại dấu. Và mảnh xỉ từ con dao quặng đỏ kia — có khi đã dẫn Ba Ngón tới tận đây.
— Ngươi có mang chúng theo? — cậu hỏi.
— Hôm đó ta quét sạch đống xỉ rồi mới đi. Không sót mẩu nào. — A Tú ngừng một nhịp. — Nhưng ngươi phải hiểu điều này, La Vân. Ta tới đây không chỉ để báo tin. Ta tới để xem ngươi rèn.
— Không rèn.
— Ta đi bốn ngày đường, ta không về không.
— Không rèn. — La Vân nói dằn từng tiếng. Cậu lần trước đã rèn một con dao. Trả giá bằng tiếng cười mẹ. Còn hai tuần nữa thì tro trong người Tro co lại một phần. Không rèn.
Nhưng A Tú đã cúi xuống, nhấc miếng quặng đỏ trong đống đồ nghề của cậu lên. Miếng quặng cỡ nửa bàn tay, đỏ như gạch nung, mặt ngoài sần sùi lỗ chỗ như bị đá núi ăn mòn.
— Miếng này đẹp. — Cô nói, giọng tự nhiên hẳn đi, giọng con gái thật sự chứ không phải giọng đi chợ. — Ngày xưa ba ta nuôi ta bằng quặng. Đi đâu cũng nhặt một viên. Về để trên bậu cửa, kể là viên đá giữ lửa.
— Ba ngươi ở đâu?
— Làm ăn xa. — Cô nói nhanh. Quá nhanh. Rồi cười. — Ngươi biết không, La Vân. Cả cái thị trấn Miệng Lò này chỉ có ngươi là người duy nhất không hỏi ta ba ta ở đâu, cho đến tận bây giờ. Ngươi ít nói quá nên người ta quên ngươi biết đếm.
La Vân không cười. Nhưng cậu cầm lấy con dao nhỏ của mình — con dao cũ, không phải thần binh — rọc một đường trên cục quặng, thử độ cứng. Quặng đỏ Xích Lâm mềm, dễ đúc. Đúc thành đoản đao thì hơi phí. Đúc dao găm thì vừa một bàn tay cô thợ bán than.
— Ngươi nói quặng này quặng ở đâu? — La Vân hỏi Tro, khe khẽ, chỉ đủ hai người nghe nếu A Tú đứng xa.
— Miệng lò phía nam. — Tro đáp, giọng dè dặt hơn hẳn mọi khi. — Quặng tốt. Nhung mềm, ngươi đúc không cần ký ức. Đúc giỏi thì được một con dao ngon, không có linh. Không sao đâu.
— Vậy sao ngươi im lâu thế?
Tro im thêm một nhịp.
— Có mùi. — Nó nói. — Trong con bé đó. Ta ngửi được tro lò, tro miền lò lớn. Không phải tro chợ Miệng Lò. Tro lò Hắc Lô.
— Hồi chiều ngươi cũng ngửi được?
— Hồi chiều nó chưa bước ngang cửa.
La Vân cắm mũi dao sâu xuống đất, ngoài tầm nhìn của A Tú. Nuốt câu trả lời xuống cổ.
— Ngươi rèn đi. — A Tú nói từ đằng sau, cầm viên quặng hai tay, đưa thẳng ra trước như đưa lễ vật. — Ta muốn cầm một thứ do ngươi rèn. Ba ngươi mất tích, sư phụ ngươi tàn tay, ngươi chỉ còn cây búa. Ít ra để một người có thứ ngươi làm.
La Vân quay lại. Miệng A Tú mím chặt, nhưng mắt cô, mắt hạt thép tôi dầu kia, đang nhìn cháu cậu như đang đếm cái gì sắp vỡ.
— Một con dao nhỏ. — Cậu nói. — Không hơn.
— Không hơn.
Bếp lửa bùng lên lúc trời ngả tối. La Vân dùng than Địa Hỏa còn dư mang theo, lấy từ hầm Miệng Lò mùa trước, vun thành mộ cát, xung quanh xếp đá tảng Xích Lâm để giữ nhiệt. Tro không nói gì suốt quá trình cậu nhóm lò. Nhưng nóng ran, nóng như thằng lính sốt chờ ngày ra trận.
La Vân đặt cục quặng đỏ lên lớp than hồng. Đáy lò rải sỏi mịn để đỡ quặng khỏi dính xỉ. A Tú ngồi bệt đối diện, khuỷu tay kẹp gối, mắt lửa hắt vào nhảy nhót trên mặt. Cô không nói một tiếng. Trong cả Xích Lâm không ai im được đến vậy. Cậu đổ than, ôm bễ đạp. Bễ gió kêu éc, éc thảm hại — bễ cũ của cậu không bằng bễ lò Miệng Lò.
Quặng đỏ chuyển màu thứ nhất — hồng như máu loãng. Thứ hai — đỏ nâu. La Vân đưa sắt móc, lật quặng, miệng lẩm nhẩm như mọi khi: một lần đếm nhịp, hai lần hỏi lò. Bên tai cậu tiếng thép chín dậy lên — tiếng chuông đồng vỡ trong nước. Cậu gắp quặng ra đe.
Không đe tử tế. Đe của cậu là tảng đá phẳng mài nhẵn mang theo từ lều Xích Lâm, đóng trấu bên dưới để giảm chấn. La Vân giơ búa.
Một nhát. Đoàng.
Xỉ văng. Quặng đỏ bẹp như cục đất ẩm, nhưng bắt đầu nứt.
Hai nhát. Đoàng, đoàng.
Bên cạnh mỗi nhát, La Vân đổi tay quay phôi. Tay cầm sắt móc như xương rắn bò. Mệt rồi. Thở gấp. Nhưng cậu để yên cho cơ thể chạy, mồ hôi chảy xuống lưng áo bẩn.
Đêm cuối của miếng quặng đỏ — khi La Vân nhấc phôi lên, nắm, chạm đầu ngón vào mặt thép chưa nguội — cậu nghe được. Không phải tiếng đanh làm trong. Là một tiếng âm âm, như đặt tay lên lồng ngực con mèo ngủ. Nhẹ. Tối ấm.
— Chín chưa? — Cậu hỏi.
Thép không trả lời.
Cậu đặt xuống đất, thả lại vào than, đổ thêm một nắm. Bễ. Gió. Ba tiếng chuông vỡ nữa trong đầu, không phải tai.
Lúc nào, trước khi trời rạng, La Vân gấp lại. Không kịp thời gian, không đủ than. C