Thợ Rèn Đúc Thần Linh - Chương 12
La Vân đứng ở cửa hầm lò cũ, tro núi lửa rơi xuống vai cậu như tuyết xám. Phía sau, sư phụ Cẩn tựa lưng vào vách đá, bàn tay quấn vải dính máu khô. Phía trước, con đường đất đỏ ngoằn ngoèo dẫn về Miệng Lò — nơi cậu sinh ra, nơi cậu chạy trốn, và giờ là nơi cậu phải quay lại.
— Ngươi đứng đây ba canh giờ rồi. — Tro lên tiếng trong đầu cậu, giọng khàn như bễ lửa sắp tắt. — Ta không có phổi, nhưng ta biết con người không nên đứng bất động lâu thế. Trông ngốc lắm.
La Vân siết chuôi búa trong tay phải. Vết chai trên lòng bàn tay cấn vào gỗ, quen thuộc đến mức đau.
— Con đang nghĩ.
— Nghĩ gì?
— Nghĩ xem nên rèn gì.
Tro im lặng một lúc. Trong đầu La Vân, linh hồn cổ ấy co lại, mờ nhạt như ngọn lửa thiếu gió. Cậu cảm nhận được điều đó rõ hơn mọi khi — Tro đang yếu đi. Mỗi ngày trôi qua không có thân xác, Tro tan một chút như xỉ bị nước cuốn.
— Ngươi nên nghĩ đến chuyện sống sót trước. — Tro nói, giọng khô hơn thường lệ. — Ba Ngón đang lùng ngươi. Đinh Tàn Phong đã cho người đóng hết đường vào thị trấn. Ngươi quay về là chui đầu vào lò.
— Thì đúng là con chui đầu vào lò. — La Vân đáp. — Con sinh ra trong lò. Con lớn lên trong lò. Nếu con phải chết, con muốn chết ở chỗ con biết đường ra.
Cậu không đợi Tro trả lời. La Vân quay người, bước tới chỗ Cẩn đang ngồi. Lão già ngẩng đầu lên, mắt đục nhưng vẫn tinh như thép nguội.
— Người dạy con đúc kiếm. — La Vân nói, không phải hỏi.
Cẩn gật đầu chậm rãi.
— Dạy từ hồi con chưa biết cầm búa. Nhưng ta không dạy con thứ con cần bây giờ.
— Con biết. Con cần người dạy con đúc thần binh thật sự. Không phải dao nhỏ. Không phải mảnh ký ức vụn. Một thanh kiếm.
Cẩn nhìn cậu một hồi lâu. Rồi lão tháo chiếc túi da nhỏ đeo trước ngực, mở dây buộc. Bên trong là một mảnh giấy ố vàng, mép cháy xém, trên đó vẽ sơ đồ một cấu trúc lò kỳ lạ — ba tầng lửa, bảy khe gió, một ống dẫn ở giữa xoáy như xoáy nước.
— Đây là lò đúc thần binh đầu tiên. — Cẩn nói, giọng trầm xuống. — Cha Tro — người thợ rèn cuối cùng đúc được thần binh thật sự — đã dựng nó dưới Miệng Lò. Ba trăm năm trước, trận chiến cuối cùng. Lão đúc một thanh kiếm bằng xác tất cả thần lính chết trận, trong đó có Tro. Và lão chết ngay khi lưỡi kiếm chín.
— Đinh Tàn Phong biết chỗ ấy không?
— Hắn đoán được. — Cẩn ho. — Hắn chưa tìm ra. Nhưng hắn đã dựng lò lớn phía đông trên đúng vùng đất. Ngươi không còn nhiều thời gian.
La Vân cầm mảnh giấy. Ngón tay cậu lướt trên vết mực đứt đoạn. Bên trong đầu, Tro im lặng như thép chết.
— Tro. — La Vân gọi. — Ngươi biết chỗ này không?
— Ta nhớ… mùi tro. — Tro nói, chậm và nặng. — Tro của lão chủ nhân. Tro của ta.
— Vậy chúng ta đi.
— La Vân. — Tiếng A Tú vang lên từ phía cửa hang. Cô bước vào, tay cầm đuốc, bộ quần áo nhuộm tro nhưng mắt vẫn sáng. — Tôi vừa trở về. Hắc Lô đã chiếm ba con đường chính dẫn vào Miệng Lò. Không vào được bằng cửa thường đâu.
— Còn cửa nào?
A Tú do dự. Ngón tay cô siết lấy cây đuốc, lửa cháy rung rinh như thở gấp.
— Cửa hầm sâu. Nơi tôi từng dẫn anh xuống tìm ký ức. Nhưng hầm đó… đã sập sau khi chúng ta thoát. Muốn đi thì phải đào xuyên qua.
— Bao lâu?
— Một ngày. Ít nhất.
La Vân nhìn Tro trong đầu. Linh hồn cổ đã mờ đi một phần tư so với lần đầu cậu gặp nó — khối kim loại đen ngày càng nhẹ, phần linh hồn bên trong mỗi lúc một loãng như hơi thở trên gương.
— Hai ngày nữa ngươi tan mất. — Cậu nói.
— Xấp xỉ. — Tro đáp, không phủ nhận. — Nhưng ngươi không thể rèn thần binh trong hầm than. Ngươi phải tới lò cũ.
— Vậy thì đào. Tôi sẽ đào.
Họ bắt đầu đào trước khi trời sáng. Cẩn bị thương không đào được, chỉ ngồi ở cửa hầm nhóm lửa nhỏ để sưởi cho Tro. A Tú cầm cuốc bên trái, La Vân bên phải. Nhịp cuốc hòa nhau thành hai tiếng khô khốc vang đều trong đá núi lửa. Mồ hôi đổ vào mắt. Bụi xỉ bám vào cổ họng, mặn và cháy.
— Này. — A Tú nói giữa nhịp đào, không nhìn La Vân. — Anh có biết vì sao tôi phản bội Hắc Lô không?
La Vân không trả lời. Cuốc vẫn hạ xuống, đá vỡ, tro cuốn lên.
— Vì họ bảo tôi rằng mẹ tôi chết trong lò. — A Tú tiếp, giọng phẳng như đọc sổ nợ. — Nhưng thực ra bà bị đúc thành than. Đinh Tàn Phong gom linh hồn trinh sát của mình biến thành nhiên liệu cho Lò Vô Ký. Mẹ tôi là một trong số đó.
Cuốc của La Vân dừng lại giữa không trung.
— Tôi không nói để anh thương hại. — A Tú đập cuốc xuống đá. — Tôi nói để anh hiểu. Đinh Tàn Phong không coi người là người. Coi mẹ anh — nếu bà còn ở đâu đó trong lò của hắn — cũng giống mẹ tôi. Đừng nghĩ đến chuyện đàm phán.
La Vân hạ cuốc. Cậu nhổ toẹt bụi vào lòng bàn tay, lau mặt bằng cánh tay áo.
— Tôi không biết đàm phán. — Cậu nói. — Tôi chỉ biết rèn.
— Vậy thì rèn một thanh kiếm giết được hắn.
— Đó là việc tôi đang làm.
Đến xế chiều ngày hôm sau, họ đục xuyên được lớp đá cuối. Hầm sâu há ra, không khí bên dưới nóng bỏng như hơi lò, mùi than Địa Hỏa đặc quánh đến mức nghẹt thở. La Vân thả đuốc xuống trước. Ngọn lửa xoay tròn, cháy sáng hơn, không hề bị gió tắt — đáy hầm lưu thông khí kỳ lạ, như hơi thở của một thứ gì đó còn sống.
— Xuống được. — Cậu nói.
Cẩn đứng dậy, nhưng chân lão khuỵu. Lão vịn tay vào vách.
— Ta xuống không nổi. — Lão thở. — La Vân. Nghe cho kỹ. Lò cũ nằm dưới tầng đáy. Ngươi phải tự đúc thần binh ở đó. Ta không giúp được.
— Con biết.
— Và… — Cẩn nhìn cậu, mắt đỏ hoe. — Con mất gì cũng được. Đừng mất cái cuối cùng.
La Vân gật đầu. Rồi cậu thả người xuống hầm.
A Tú theo sau. Hai người leo xuống bằng dây thừng, tay nóng lên vì thành đá. Xuống đến đáy, La Vân nhìn quanh. Đây là nơi cậu từng tìm ký ức bị đốt — nhưng bây giờ khác. Tro đột ngột nóng ran trong ngực áo, khối kim loại đen phát sáng mờ như sắt nung đỏ.
— Đây rồi. — Tro nói, giọng run run. — Tro của lão chủ nhân. Mùi tro đã đúc ta.
— Tro? Ngươi ổn không?
— Ta nhớ ra rồi. — Tro nói. — Ta nhớ lý do ta chết. Ta nhớ tên lão. Và La Vân…
— Gì?
— Ta nhớ mẹ ngươi.
La Vân đứng chết lặng. Đuốc trên tay cậu nghiêng đi, lửa nhảy múa trên nền đá đen.
— Nói đi.
— Mẹ ngươi từng đến đây. — Tro chậm rãi. — Trước khi ngươi sinh. Bà không phải thợ rèn thường. Bà là người giữ ký ức. Bà mang ký ức của tất cả thần binh cũ trong người — nghĩa là mang cả ta. Đinh Tàn Phong săn bà không phải vì bà trốn. Hắn săn bà vì bà là bản đồ sống dẫn tới lò này.
— Mẹ tôi giờ ở đâu?
Tro im lặng. La Vân đợi. Một hơi thở. Hai hơi thở. Lửa đuốc tí tách nhỏ giọt dầu xuống đá.
— Ta không biết. — Tro cuối cùng nói. — Nhưng ta biết bà đã để lại thứ này.
Khối kim loại trong ngực La Vân rung lên. Một khe nứt nhỏ mở ra trên bề mặt đen bóng, và từ trong khe, một giọt ánh sáng vàng chảy ra, rơi vào lòng bàn tay cậu. Nó nóng. Nó có hình dạng búa — một cây búa nhỏ bằng vàng nóng chảy, không tan, không nguội.
— Đây là búa mẹ ngươi để lại. — Tro nói. — Đúc từ ký ức cuối cùng của bà. Ngươi cầm nó đi. Ngươi đúc kiếm. Rồi ngươi sẽ biết sự thật.
La Vân siết cây búa vàng trong tay. Kim loại cháy vào da thịt cậu, đau nhưng cậu không buông. Lòng bàn tay phải cậu — nơi có vô số sẹo bỏng — bỗng nhiên ấm lên kỳ lạ, như thể có bàn tay khác đặt lên tay cậu.
— Còn bao lâu? — Cậu hỏi.
— Nửa ngày. — A Tú đứng bên cạnh đáp, mắt nhìn Tro trong ngực La Vân đang mờ dần. — Anh phải rèn trước khi trời sáng. Sau đó thì Tro không giữ được nữa.
La Vân quay người. Xa xa, dưới ánh đuốc, một cấu trúc lò bằng đá đen hiện ra — ba tầng, bảy khe gió, một ống dẫn xoáy ở giữa. Giống hệt hình vẽ trong túi Cẩn. Lò cũ. Lò đúc thần binh.
Cậu bước tới. Đá dưới chân cậu cháy nóng. Bễ lò đã nguội ba trăm năm bỗng khẽ rên lên như sắp bừng tỉnh.
— Tro. — Cậu nói. — Ta sẽ rèn thanh kiếm này. Cho ngươi. Cho mẹ ta. Cho tất cả những người đã bị đúc thành tro.
— Ngươi nợ ta một thân xác. — Tro đáp, giọng khàn nhưng có mỉm cười trong đó. — Đừng quên.
La Vân nhét khối kim loại đen vào khe lò giữa. Cậu nhóm than Địa Hỏa. Đuốc tắt. A Tú lùi lại, cầm sẵn dao găm quặng đỏ. Tiếng bễ rèn vang lên như nhịp tim của núi.
Và ở phía trên, từ miệng hầm, một tiếng bước chân khô khốc vang xuống.
— Ba Ngón tới rồi. — Tro nói.
Cẩn ở trên hét vọng xuống, giọng già nua vỡ ra:
— La Vân! Có người xuống! Mau —!
Tiếng kiếm rút. Tiếng đá lăn. Tiếng thép chạm thép.
La Vân đặt tay lên chuôi búa mẹ để lại. Cậu chưa đúc