Thợ Rèn Đúc Thần Linh - Chương 13
Tiếng kiếm rút vang lên chát chúa, rồi một tiếng thứ hai, khô hơn, như xương gãy.
La Vân không quay đầu. Khối kim loại đen đã nằm giữa khe lò, và tay cậu đang đặt trên chuôi búa mẹ để lại — búa cũ, cán gỗ nứt dọc, chỗ nứt nhét đầy tro luyện khô cứng thành sẹo. Ngón tay cậu run. Không phải vì sợ. Vì lạnh. Vì sắt trong người cậu đang thức.
Trên miệng hầm, giọng sư phụ Cẩn vỡ ra:
— Xuống ba người! Một thằng đi trước, hai thằng chặn sau — cút ngay khỏi thang!
Rồi tiếng búa nện xuống đá. Rồi tiếng thân người lăn.
La Vân cắn răng. Cậu nhớ giọng sư phụ. Khàn. Già. Như bễ lò xếp lớp tro. Cậu nhớ bàn tay sư phụ run run đưa cậu miếng bánh ngô mỗi sáng, và cái cách ông đứng chắn trước cửa hầm khi Ba Ngón tới lần đầu, một mình, không nói một câu nào về chuyện ông đã biết cậu đang giấu thứ gì trong ngực áo.
— A Tú. — La Vân nói, giọng khàn hơn bình thường. — Canh thang. Ai xuống được, cầm chân.
— Biết rồi. — A Tú siết con dao găm quặng đỏ trong tay. Mặt cô lấm bùn, môi nứt nẻ. Nhưng mắt cô sáng như mảnh thép vừa ra khỏi lửa. — Ngươi lo đúc đi, phôi thép.
Cậu quỳ xuống bễ lò. Bễ đã nguội ba trăm năm — cậu chưa từng đụng vào một bễ nguội lâu đến thế. Thanh gỗ dài nối vào buồng gió đã mục gần hết, chỉ còn lõi sắt đen cứng. Cậu chạm tay vào. Lạnh ngắt.
— Tro. — Cậu nói. — Ngươi sống trong lò này lâu chưa?
— Ba trăm bảy mươi hai năm. — Tro đáp trong đầu cậu, giọng khàn như bễ lửa quá hạn. — Lò này do cha ta đóng. Cha ta làm bễ, ta đứng thổi. Ngươi đang quỳ đúng chỗ ta từng đứng, phôi thép ạ.
— Vậy bễ này còn chạy được không?
— Được. Nhưng ngươi phải nhóm nó bằng than Địa Hỏa sống. Không phải than khô. Than sống còn mỡ, còn đất, bắt lửa từ trong ruột chứ không từ vỏ.
La Vân quay sang túi than sau lưng. Cậu đổ ra nền — viên than đen óng, nặng như đá, vỏ xám bám một lớp muội mỏng. Cậu nhớ A Tú đã mua chỗ này từ một bà lão bán than dưới chân Xích Lâm, nói là than “còn nước, chưa nung”. Cậu chưa từng đốt loại này.
— Ba Ngón dưới thang! — A Tú hét.
La Vân ngẩng lên. Một dáng người lùn, vai rộng, hai bàn tay nắm lấy thanh sắt làm thang, đang trèo xuống. Hắn đi chậm. Bước một, tay còn lại móc trong áo, ba ngón tay cụt chường ra như móng chim săn. Sau lưng hắn, một tiếng khác — nặng hơn, hai thân người — đang thả dây xuống theo.
Ba Ngón đáp xuống đá. Hắn không nói lời nào. Hắn nhìn quanh. Nhìn khối kim loại đen đang nằm giữa lò. Rồi nhìn La Vân.
— Phôi thép non. — Hắn nói. Giọng khô như xỉ nguội. — Mày lôi cả lò tổ về đây mày đúc, hả?
— Đây là lò của ta. — La Vân đứng lên. Búa vẫn trong tay phải. — Không phải lò tổ của ngươi. Ngươi cụt hai ngón, ngươi rèn sai bao nhiêu lò mới cụt thế?
Một tiếng cười ngắn, khô, không vui, phát ra từ phía sau Ba Ngón. Hai tay sai đã xuống. Một người cầm cặp búa đôi, một người vác cây sắt dài.
— Nói giỏi đấy. — Ba Ngón đưa bàn tay cụt lên, lật ngửa. — Nhưng giỏi nói không nung được thép.
Hắn chưa rút vũ khí. Hắn chỉ chìa bàn tay cụt về phía La Vân, làm dấu như thợ rèn vẫn làm khi muốn nhận phôi từ tay người khác. Một thói quen nghề. Một cái bẫy.
— Đưa khối thép cho ta. — Hắn nói. — Ta không giết mày. Ta dùng mày làm than. Mày có Tĩnh Thính. Tĩnh Thính của mày đáng giá hơn cả xương mày.
— Không đưa. — La Vân đáp.
— Đấm hắn đi. — Tro nói trong đầu cậu, giọng khàn nhưng có chút vui. — Ta không ưa người nói nhiều. Nhưng đánh thì để A Tú, ngươi lo nhóm lửa.
La Vân không để A Tú. Cậu lao tới.
Bước một — Ba Ngón đỡ búa bằng cánh tay trái. Cậu nghe xương và gỗ va vào nhau — tiếng khô, chát. Bước hai — cậu xoay búa, đập xuống đầu gối hắn. Ba Ngón không né. Hắn đưa chân lên chặn. Chân hắn cứng như sắt tôi.
Bước ba — tay sai vác cây sắt vụt tới. La Vân lùi dài một bước, lưng chạm thành lò. Lửa trong túi than trước ngực cậu nóng lên. Than sống. Cháy từ trong ruột.
— Thổi bễ. — Tro nói. — Bây giờ. Đừng đánh. Thổi bễ.
La Vân đập túi than xuống bễ. Viên than sống văng ra, va vào lõi sắt đen của bễ cũ — phựt.
Lửa bùng.
Không phải lửa đỏ. Lửa trong bễ phóng ra một vòng vàng xỉn như mật ong già, cháy dọc theo lõi sắt từ trong ra ngoài, ăn vào thanh bễ ba trăm năm chưa cháy lần nào. Hơi nóng vật ngược trở lại, hun La Vân lùi hai bước.
Một vòng sáng vàng quét qua hầm.
Ba Ngón đứng sững.
Rồi hắn làm một việc La Vân không ngờ — hắn quỳ xuống. Một gối. Một gối sụp lên đá cứng. Bàn tay cụt run lên.
— Lò… — Hắn rít qua răng. — Lò nhà. Lò nhà không người thắp.
La Vân không hiểu. Nhưng Tro hiểu.
— Hắn từng ở lò này. — Tro nói trong đầu cậu, giọng lặng hẳn xuống. — Hắn là phụ lò nhà ta. Ba Ngón — một trong những người còn sống sót khi lò đổ. Tay hắn cụt không phải do rèn sai. Do cứu ta khỏi xỉ đá khi lò sập.
La Vân lạnh sống lưng.
Hai tay sai của Ba Ngón nhìn nhau. Một người gầm lên “lão điên rồi” và vác cây sắt xông lên. A Tú nhảy ra chặn. Dao quặng đỏ chém vào cán sắt, tóe lửa xanh. Cô vừa đỡ vừa hét:
— La Vân! Cái lò!
La Vân quay lại bễ. Cậu cầm đe — một thanh sắt phẳng dày cộm đặt cạnh lò. Cậu quỳ xuống, hai tay chạm vào lõi bễ đang cháy vàng. Bỏng. Bỏng rát. Nhưng tiếng sắt bên trong rõ lắm.
Nó kêu. Không kêu bằng âm thanh. Kêu bằng cách run lên dưới lòng bàn tay — một nhịp đều, chậm, như tim. Ba trăm năm nguội. Giờ thức.
— Cha ngươi để lại Tĩnh Thính trong lò này. — La Vân nói, giọng run nhưng không cắt câu. — Ai thắp lửa, người đó nghe được tiếng thép chín. Ba Ngón — ngươi từng nghe nó chưa?
Ba Ngón ngẩng mặt lên. Mắt hắn đỏ như than cháy dở. Hắn không trả lời La Vân. Hắn nhìn thẳng vào khối kim loại đen giữa khe lò, và nói một câu như xuyên qua cả ba trăm năm:
— Thưa chủ nhân. Hạ thần xin lỗi. Lò nhà không còn người thắp.
Rồi hắn quay phắt lại. Bàn tay cụt chộp lấy cây sắt trong tay tay sai, lôi tuột người kia khỏi lưng A Tú, quăng xuống đất như quăng phôi nguội.
— Lên! — Hắn gào về phía thang. — Tất cả lên! Không đứa nào được đụng lò này!
Tay sai còn lại đứng ngẩn. Ba Ngón đá vào đùi hắn:
— Tao nói LÊN!
Hắn quay lại nhìn La Vân một lần nữa. Không nhìn búa. Không nhìn cậu. Nhìn khối kim loại. Nhìn Tro. Ánh mắt ngắn lắm — như cái nhìn người lính vái chào một tấm bia xiêu trước khi bỏ chạy.
Rồi hắn trèo lên thang. Cả hai tay sai theo.
Tiếng bước chân tan dần trên miệng hầm. Hầm im. Không ai nói một câu.
A Tú buông dao, ngồi phịch xuống đá, hai tay run cầm cập.
— Cái gì vừa xảy ra vậy? — Cô thở. — Hắn quỳ. Cái thằng quỳ? Cái thằng chém sư phụ ngươi quỳ?
La Vân không trả lời. Cậu nâng lõi bễ đang cháy vàng, đặt nó vào khe giữa lò, bên cạnh khối kim loại đen. Lửa vàng chạm sắt đen — không tóe. Không phật. Im như tay chạm tay.
Ngoài khe, Tro lên tiếng. Lần này giọng cậu ta khàn hơn mọi lần trước — khàn như có thứ gì đang nứt trong đó.
— La Vân. Khối kim loại này là xác ta. Nhưng cái bễ kia — lõi bễ — là phổi ta. Cha ta đúc nó từ xương sườn ta trước khi ta chết. Ba trăm năm rồi, nó nguội. Giờ ngươi thắp nó.
— Ngươi bảo ta đúc thanh kiếm. — La Vân nói. — Ta đang nghe ngươi. Bảo ta cần bễ nào.
— Ngươi không rèn kiếm. — Tro nói. — Ngươi hỏi thép.
La Vân ngồi xuống trước lò. Không quay sang A Tú. Cậu đặt hai tay lên de, một tay giữ búa. Cậu chờ. Tro không nói thêm. Lò thở. Lửa vàng đều. Đến một lúc, cậu nghe tiếng sắt chín đủ — một tiếng “kịch” nhẹ trong than. Cậu nhấc khối kim loại đen lên đe. Nó nặng hơn cậu tưởng. Không nóng lắm. Nó nghe cậu.
Một tia ký ức lóe qua đầu cậu. Không phải ký ức của cậu. Xưởng lò cha Tro, khói lửa, một bàn tay đưa búa cho cậu, bàn tay thô ráp, ấm…
— Ấm quá… — La Vân buột miệng. — Bàn tay mẹ…
Câu nói tuột ra khỏi miệng cậu trước khi cậu kịp nuốt lại. A Tú nghe thấy. Cô nhìn cậu. Cô mở miệng định hỏi. Rồi cô nhìn khối kim loại, nhìn lửa vàng. Cô đứng dậy, bước lại gần, ngồi xuống cạnh cậu, không động vào đe.
— Đúc tiếp đi. — Cô nói khẽ. — Ta đứng đây. Không hỏi.
La Vân gật. Cậu đặt búa xuống đe cạnh khối kim loại. Tro khẽ run — như hít một hơi không có phổi. Lửa trong bễ vàng hơn.
——
Ba canh giờ sau, trên miệng hầm, một bóng người chống gậy đứng nhìn xuống.
La Vân ngửi thấy mùi thuốc.
— Sư phụ… — Cậu ngẩng lên.
Cẩn buông gậy, ngồi bệt xuống mi