Người Thêu Bản Đồ Sao - Chương 17
Tố Nghi không nhớ mình đã chạy lên Pháp Vân Điện bằng cách nào.
Đêm kinh thành đặc quánh như mực đổ, chỉ có những ngọn đèn lồng son dọc hành lang dài là còn thoi thóp thở. Gió lùa qua khe cửa điện, mang theo hơi lạnh từ sông Dạ Hà phía ngoài thành — thứ hơi lạnh ngọt ngào của sương nước chạm vào da thịt con người, khác hẳn cái lạnh khô hanh của mũi kim trong Phượng Các. Dưới chân cô, nền đá xanh đã được lau đến bóng loáng đến mức in rõ từng gợn mây trong bầu trời đêm phản chiếu. Mỗi bước chân là một lần cô cảm nhận sợi chỉ đen trong lòng bàn tay rung lên khe khẽ, như một con nhộng đang thức giấc sau giấc ngủ dài.
Đan Thư đi sau cô một bước — không gần hơn, không xa hơn. Khoảng cách ấy nói lên tất cả. Đủ gần để giữ vai trò người dẫn đường, đủ xa để không chạm vào vết thương đang rỉ máu trong lòng cô.
— Lam Yên biến mất — Tố Nghi nói, giọng khàn như sợi tơ cháy. — Người canh ngục… bao nhiêu tên?
— Bốn. — Đan Thư đáp. — Cả bốn đều không nhớ gì. Người canh ngục chính bị đánh thuốc mê, ba tên còn lại ngủ như chết. Không có tiếng động, không có dấu vết vật lộn. Chỉ có máu trên sàn và mẩu vải thêu ấy.
— Ngài tin không?
Vị thái giám già dừng lại.
— Ta tin điều ta sợ nhất, Tố Nghi ạ. — Ông nhìn thẳng phía trước, nơi những cột trụ đá của Pháp Vân Điện đang hiện ra lờ mờ trong sương đêm. — Bốn mươi năm trong Phượng Các dạy ta rằng khi một linh hồn kháng cự mũi thêu, nó sẽ tìm mọi cách quay về với bản đồ mộng. Mẩu vải ấy… là của một bức thêu khác. Không phải bản đồ sao mùa đông của ngươi. Có kẻ đã giúp ả trốn.
Tố Nghi nuốt khan.
— Người trong Phượng Các?
Đan Thư không trả lời. Nhưng bàn tay áo quan chùng thấp của ông khẽ run lên một nhịp — câu trả lời rõ hơn mọi lời nói.
Hai người bước lên bậc thềm cuối cùng. Cửa điện mở sẵn, hai bên là mai Lân vệ oai nghiêm như hai pho tượng sống. Bên trong, đèn đuốc sáng như giữa ban ngày. Mùi trầm hương cháy đến mức cay xộc vào mũi, quyện với mùi sáp nến nóng chảy — thứ mùi của quyền lực đang thiêu đốt chính mình để tồn tại.
Phượng Minh Đế ngồi trên Long bào, sau tấm rèm ngọc kết bằng chín trăm chín mươi chín viên pha lê trong suốt. Qua khe rèm, Tố Nghi thấy rõ bàn tay ngài đang cầm cuốn sổ — cuốn sáng tác lệnh sai phái linh hồn, thứ giấy phép cho mỗi mũi thêu của cô. Ngài lật từng trang, chậm rãi đến mức khiến người ta phát rồ.
— Tố Nghi. — Tiếng ngài vang lên, đều như tiếng trống tế trời. — Ngươi đã thêu Lam Yên trong ngục bao nhiêu ngày?
— Dạ, bảy ngày.
— Bảy ngày cho một bức thêu mùa đông thông thường mất ba ngày. — Ngài gấp sổ lại, đặt lên án thư bên cạnh. — Ngươi từng thêu chín tướng lĩnh phản loạn trong bảy năm. Lam Yên là người thứ mười. Ngươi nói với ta rằng linh hồn ả kháng cự, cần thêm thời gian. Ta cho ngươi thời gian. Và đây là kết quả?
Một cung nữ bước ra từ bóng tối sau rèm, trên khay là mẩu vải thêu — mảnh tang chứng Đan Thư đã cầm trên tay. Đường cong vỡ vụn thêu bằng chỉ bạc, bốn góc cắt gọn ghẽ. Có gì đó trong mảnh vải ấy khiến sống lưng Tố Nghi lạnh đi. Đường chỉ ấy không phải do một cây kim đơn thuần vẽ ra — nét uốn lượn của nó mang dáng dấp của chữ “hà” trong cổ tự Nam Hà, mà mẹ cô từng dạy trước khi qua đời.
— Đây là gì? — Ngài hỏi, giọng vẫn đều đều.
— Bẩm hoàng thượng… — Tố Nghi quỳ xuống theo lễ, nhưng gối chưa chạm đá đã nghe tiếng thứ hai vang lên.
— Đây là gì, hỏi ngươi!
Tiếng quát đột ngột như roi quật vào tai. Mấy cây nến quanh điện khẽ lay. Trên rèm ngọc, một viên pha lê rung đến mức chạm vào viên kế tiếp, phát ra tiếng lanh canh nhỏ.
— Bẩm hoàng thượng, thần chưa từng thấy thứ này. — Cô ngẩng lên. — Trong Phượng Các, mọi bức thêu thần hoàn thành đều được niêm phong tại chỗ theo luật. Thần không giữ lại bất cứ mảnh chỉ nào.
— Phải rồi. Luật là thứ ngươi thuộc hơn ta. — Ngài cười nhạt, một tiếng cười không có hơi ấm. — Vậy giải thích cho ta: tại sao trên mảnh vải này, đường thêu lại có khí lực của một bức bản đồ sao? Ta đã sai người đem nó đến trước gương Ngân Hà. Nó phản chiếu ánh sáng như một mảnh sao trời con. Có nghĩa là, ngươi, hoặc kẻ nào đó trong Phượng Các, đã dệt ra một bản đồ khác — ngoài sổ sách của ta.
Tố Nghi cúi đầu, nhưng trong đầu cô, mọi sợi tơ đang xoay tít như guồng quay chỉ lúc hoàng hôn. Bảy ngày qua, cô chưa từng thêu một đường nào ngoài bản đồ mùa đông. Vậy ai đã làm ra mảnh vải này? Nó từ đâu đến? Và tại sao nó lại để lại dấu chữ “hà”?
Nàng ấy vẫn còn sống. — Tố Nghi thầm nghĩ, trái tim đập lệch một nhịp. — Lam Yên đã trốn khỏi ngục bằng một bức thêu khác. Có kẻ giúp ả. Kẻ đó biết nghề thêu hồn. Và kẻ đó… biết cả chữ của Nam Hà.
Vị hoàng đế đứng dậy. Ánh nến hắt bóng ngài lên vách điện dài ngoẵng, đổ xuống đến tận chân Tố Nghi như một con chim săn mồi khổng lồ vỗ cánh trong bóng tối. Ngài bước đến trước mặt cô, cúi xuống, giọng hạ thấp đến mức chỉ còn là hơi thở phà qua tầng tầng lớp lớp ký ức của kẻ đang quỳ.
— Ta không cần biết ai giúp ả. Ta cần một điều duy nhất: trong ba ngày, ngươi phải thêu xong Lam Yên. Dù ả có ở đâu, linh hồn ả vẫn dính trong mũi thêu của ngươi — đúng chứ? Ngươi đã bắt đầu thêu ả rồi. Sợi chỉ đầu tiên đã nối. Chỉ cần ngươi siết nút cuối, ả có chạy lên trời cũng quay về bảng sao của ta. Ba ngày. Hoặc bức thêu kế tiếp ta trao cho ngươi sẽ là… chính ngươi.
Ngài thẳng lưng, quay về ngai.
— Đan Thư, dẫn nàng ta về. Từ đêm nay, Phượng Các không ra vào. Ta đặt hai vệ binh trước cửa. Nàng ta còn một mũi thêu cuối cùng để hoàn thành. Nếu thất bại… — Ngài không nói hết. Ngài không cần nói hết.
Khi hai người đã đi xa khỏi điện, tiếng chuông đồng hồ cát trong cung điểm canh tư. Tố Nghi mới nhận ra mình đã cứng đờ từ lúc nào. Đan Thư đỡ cô đi dọc hành lang tối, và trong khoảng tối ấy, giọng ông thấp xuống đến mức gần như là im lặng.
— Trong ba ngày, tìm được mảnh vải kia, tìm được kẻ đã thêu nó… ngươi còn một cơ hội.
— Ngài vừa bênh vực thần trước hoàng thượng? — Tố Nghi quay đầu lại nhìn ông trong bóng tối.
— Ta chỉ tiếc cái mạng ngươi thôi, ngốc ạ. — Đan Thư nói, giọng thô ráp như sợi dây thừng của người lão luyện phải kéo cả một con thuyền. — Bốn mươi năm trước, ta cũng từng có một linh hồn không thêu được. Người ta gọi đó là Ngôi Sao Song Hành. Ta không tìm ra nó. Ngươi… ngươi có tìm ra không?
Tố Nghi không trả lời. Cơn buốt lạnh từ sợi chỉ đen trong lòng bàn tay đã lan đến tận khuỷu tay như một nhánh sông băng.
Đêm ấy, cô ngồi bên khung thêu trong Phượng Các — căn phòng đá ong vòm cao, chỉ có một ngọn đèn dầu leo lét và tiếng kim xuyên vải đều đặn như tiếng thở của một người đang ngủ say. Bức thêu mùa đông mở ra trước mắt cô: các chòm sao đã định vị, các sợi chỉ bạc đan nhau thành lưới. Giữa lưới ấy, một vùng trống hình bầu dục — chỗ dành cho linh hồn Lam Yên — vẫn tối om như mắt không tròng. Cô đặt mũi kim lên khoảng trống ấy. Sợi chỉ bạc, sợi chỉ dành để dẫn linh hồn vào bản đồ, không chìm vào vải.
Nó run lên như lúc trong mộng.
Và rồi, từ trong khoảng trống bầu dục ấy, một giọt sáng nhỏ li ti như hạt bụi sao nhỏ nổi lên, dính vào đầu mũi kim. Giọt sáng ấm nóng, run rẩy, như một hơi thở của sinh vật đang ngủ say bị lay động.
Tố Nghi đưa tay trái lên. Sợi chỉ đen trong lòng bàn tay cô phản ứng ngay lập tức — nó tự cuốn quanh ngón trỏ, siết nhẹ một vòng, như dây cương trong tay người kỵ sĩ cảm nhận con ngựa đầu tiên động mình.
— Ngươi muốn ta ngủ. — Tố Nghi thì thầm. — Ngươi muốn dẫn ta vào mộng.
Sợi chỉ đen căng lên.
Có tiếng gõ cửa. Một tiếng, hai tiếng — rồi im. Vân Khê lách vào, đèn trên tay run bần bật, mặt cắt không còn giọt máu. Cô cung nữ trẻ quỳ sụp xuống bên khung cửi, giọng nghẹn lại trong cổ.
— Tố Nghi tỷ… đêm qua… đêm qua thiếp thấy… — Cô hít vào một hơi dài như người chết đuối vừa ngoi lên mặt nước. — Trong vườn sau, hướng Tây Bắc. Có người đứng dưới gốc hòe. Mặc áo đen, tóc dài. Thiếp tưởng ma, nhưng người ấy cúi xuống nhặt gì đó rồi đi về phía bờ sông. Thiếp không dám hét. Nhưng khi người ấy quay đầu nhìn lại, thiếp thấy… mặt thiếp bị thêu chữ Hán lên không trung, bằng một sợi chỉ sáng như sao.
Tố Nghi nhìn thẳng vào mắt Vân Khê.
— Chữ gì? — Cô hỏi, giọng bình tĩnh đến mức chính cô cũng không nhận ra.
Vân Khê mấp máy môi mấy lần. Rồi cô nói ra một chữ, và căn phòng Phượng Các chìm vào im lặng tuyệt đối — thứ im lặng chỉ có sau một tiếng sét.
— Chữ “nàng”.
Tố Nghi đứng bất động, mắt nhìn xuống bức thêu đang dở. Trong khoảng trống hình bầu dục, giọt sáng nhỏ li ti kia đã nở ra thành một chấm đỏ nhỏ xíu như trái tim đang đập của một sinh linh chưa chào đời.
Đúng lúc đó, từ bên ngoài cửa sổ Phượng Các, một sợi chỉ bạc mảnh như tóc người bay vào trong gió đêm, dừng lại ngay trước khung thêu, không chạm — chỉ lơ lửng như đang chờ đợi. Trên đầu sợi chỉ ấy, ai đó đã thắt một nút thòng lọng nhỏ, dạng nút mà các nữ quan Phượng Các dùng để neo giữ linh hồn chưa vững trong thế giới thực.
<p