Người Dạy Chim Sẻ Hót Kinh Phật - Chương 8
Chuyến xe đò về đến bến thành phố lúc quá trưa. Sư Tâm Không bước xuống, chân chạm nền bê tông nóng, liền khựng lại một nhịp. Tiểu Bảo đưa tay nắm lấy cổ tay thầy, kéo nhẹ.
— Thầy ơi, đây là bến xe. Đông lắm, con đi trước dẫn đường, thầy cứ theo tiếng con.
Tiếng ồn thành phố ập vào thính giác sư thầy như một cơn sóng. Đủ loại âm thanh chồng lên nhau: tiếng động cơ, tiếng rao hàng, tiếng còi xe, tiếng bước chân người. Giữa bốn bề hỗn độn ấy, chiếc gậy tre của ông gõ xuống mặt đường từng nhịp đều đặn, và chỉ có âm thanh quen thuộc từ giọng Tiểu Bảo phía trước mới giữ cho ông một điểm tựa.
— Bà Tư có đưa số điện thoại của cô Sơn không thầy?
— Có. Trong túi áo. Nhưng mà… — ông ngập ngừng — con cầm tờ giấy đó, đọc số cho thầy nghe, rồi tìm người gọi giùm. Thầy không tự bấm được.
Tiểu Bảo lục túi áo nâu của thầy, rút ra mảnh giấy gấp tư. Nó ghi nguệch ngoạc bằng bút bi: “Chị Sơn — Bệnh viện Đa khoa tỉnh, khoa Nội tổng hợp, giường 14.”
Đứa trẻ nhìn quanh. Gần đó có một quầy nước ven đường, người phụ nữ bán hàng đang ngồi phe phẩy quạt giấy. Bảo chạy tới, nói nhỏ điều gì đó, rồi quay lại kéo tay sư thầy.
— Thầy ơi, cô ấy nói bệnh viện ở đường Nguyễn Trãi, đi xe ôm mười lăm phút. Con gọi một chuyến xe ôm cho thầy nghe?
Sư Tâm Không gật đầu. Nhưng trước khi bước lên yên sau chiếc xe máy, ông đứng yên một lát, ngửa mặt lên trời như để nghe một điều gì đó rất xa. Thành phố không có tiếng chim sẻ.
— Đi thôi, con.
Bệnh viện là một tòa nhà bốn tầng sơn trắng, hành lang rộng, nền gạch bóng in bước chân người. Mùi thuốc sát trùng phảng phất khắp nơi. Sư thầy bước qua cửa chính, mũi khẽ nhăn. Cái mùi này lành lạnh, vô cảm, khác hẳn mùi hương trầm và rơm khô trên chùa.
Tiểu Bảo dò số phòng. Đến cuối hành lang tầng hai, cậu dừng lại trước cửa kính có ghi “Phòng 207”. Bên trong có hai giường. Một giường trống. Giường còn lại, một người phụ nữ gầy nằm quay mặt vào tường, tóc búi lỏng, lưa thưa sợi bạc.
Bảo đẩy cửa. Tiếng bản lề kêu nhẹ. Người phụ nữ không quay lại. Một giọng khàn yếu vọng ra:
— Ai đó?
Sư Tâm Không bước lên một bước. Ông không trả lời ngay. Tay ông nắm chặt tràng hạt, như thể đang chờ một âm thanh nào đó xác nhận ký ức ba mươi năm trong đầu ông là thật.
— Mộc… Mộc hả?
Người phụ nữ trên giường khẽ nhúc nhích. Bàn tay gầy run lên, bấu vào mép chăn. Từ từ, bà quay đầu lại. Đôi mắt đục mờ, nhưng khi nhìn thấy bóng dáng người đàn ông áo nâu đứng ở cửa, mắt bà mở lớn.
— Anh Hai…
Tiếng gọi như một viên sỏi ném xuống mặt hồ phẳng lặng suốt bao năm. Sư Tâm Không khẽ run người. Ông bước tới, hai tay đưa về phía trước mò mẫm trong không khí, cho đến khi chạm được bàn tay lạnh của bà.
— Mộc. Anh đây.
Bà cụ bật khóc. Tiếng khóc của người già không ồn ào — nó nén lại, réo rắt như tiếng đàn bị chùng dây. Tiểu Bảo đứng nép bên khung cửa, mắt cay xè. Cậu không dám lên tiếng.
Hồi lâu, bà Mộc lau mặt bằng vạt áo bệnh viện, cười méo xệch.
— Ba mươi năm… Anh không đi tìm em.
— Anh tưởng em không còn.
— Em cũng tưởng anh không còn. Người ta nói chùa Pháp Vân bị giải tán, sư trụ trì bỏ đi đâu mất. Em đi tìm anh ba lần, về làng ba lần. Không có ai cả. Người làng nói… — bà ngập ngừng — nói anh trốn nợ.
Sư Tâm Không im lặng. Bàn tay cầm tràng hạt của ông siết lại. Tiểu Bảo nhìn thấy, và lần đầu tiên trong đời, cậu thấy sư thầy mình — người vẫn bình thản trước mọi chuyện — có vẻ mặt gì đó rất lạ. Không phải giận. Không phải buồn. Mà là một thứ còn nặng hơn cả hai.
— Không phải nợ — sư thầy nói chậm — mà là sổ.
Bà Mộc ngồi dựng dậy, dựa lưng vào tường. Đôi mắt đục nhìn em trai mình như cố đọc một dòng chữ đã phai.
— Sổ gì?
— Sổ đất chùa. Bản gốc. Cha nuôi của thằng Sơn — thằng Sơn con bà Tư — ông ta giữ nó. Ông ta kiện chùa vì chuyện đó. Anh thua kiện, mất danh nghĩa trụ trì. Ba mươi năm không được trở lại chùa theo giấy tờ. Chỉ được ở như người tạm trú. Anh sống như vậy đó.
Không khí trong phòng bệnh chùng xuống. Mùi thuốc sát trùng bỗng trở nên gắt hơn.
Bà Mộc hỏi, giọng run:
— Vậy còn bây giờ? Sao anh lại biết em ở đây?
— Thằng Sơn nói. Nó tìm được số giường, tìm được em.
Sư thầy cúi đầu, trán tì lên mu bàn tay bà Mộc.
— Mộc à. Anh đến… để hỏi em một chuyện. Nếu em biết sổ đó giờ ở đâu, nói cho anh. Anh sắp phải trả lại chùa cho công ty du lịch rồi. Không có sổ, không còn gì để giữ.
Bà Mộc quay mặt đi. Im lặng rất lâu. Tiểu Bảo đứng ở cửa, nín thở, đếm từng nhịp tim mình. Rồi bà cụ thều thào:
— Em không giữ sổ. Nhưng em có một thứ khác.
Bà luồn tay dưới gối, rút ra một chiếc phong bì giấy đã ngả màu cà phê. Trên đó chỉ ghi một dòng chữ nguệch ngoạc, không đề tên người nhận:
“Gửi sư trụ trì Pháp Vân — nếu ông ta còn sống.”
— Ai gửi? — Sư Tâm Không hỏi, giọng đã run.
— Con trai ông Lợi. Ông Đinh Văn Lợi. Cách đây hai tháng, nó đến tìm em. Nó đứng ở cửa phòng, không vào, chỉ nói: “Cô đưa giùm thầy trụ trì chùa Pháp Vân.” Em giấu, chưa biết có phải anh hay không. Vì trong làng người ta nói chùa bỏ hoang mười mấy năm rồi.
Sư Tâm Không nhận phong bì từ tay em gái. Ông không mở. Ngón tay thô ráp của một người mù lần theo mép giấy, như đọc bằng da thịt. Rồi ông nhét nó vào ngực áo, đứng lên.
— Tiểu Bảo.
— Dạ thầy?
— Con dẫn đường cho thầy xuống dưới. Thầy cần cái nắng. Trong này tối quá.
Ra đến sân bệnh viện, ánh nắng xế chạm lên đỉnh đầu. Bảo đưa ông ngồi xuống ghế đá dưới tán me già. Sư thầy lấy phong bì ra, đặt trong lòng hai tay. Tiểu Bảo nhìn thấy, nín thở chờ đợi.
— Thầy mở giùm con được không? — Ông hỏi, giọng nhẹ như không.
— Dạ được. Con xé nghe.
Tiếng giấy xé khô khốc. Trong phong bì không có thư. Chỉ có một tấm ảnh cũ đen trắng, mép cong queo. Ảnh chụp một người đàn ông trung niên mặc áo the, tay cầm cuốn sổ dày, đứng trước cổng chùa. Sau lưng ông ta là tấm biển gỗ: “Pháp Vân tự”.
Và trên nền ảnh, phía góc trái, ai đó đã viết bằng mực xanh một dòng chữ nhỏ:
“Sổ đã trả cho cậu bé ngồi nghe chim.”
Tiểu Bảo đọc xong, ngẩng mặt lên, nhìn sư thầy. Ông ngồi bất động, khuôn mặt hướng về phía trước, môi khẽ mấp máy:
— Cậu bé… ngồi nghe chim.
— Thầy biết ai không?
Sư Tâm Không không trả lời ngay. Ông đưa tay lên ngực áo, chạm vào một chỗ gồ lên dưới lớp vải nâu — chỗ ông vẫn giữ một miếng gỗ nhỏ hình con sẻ suốt bao nhiêu năm.
— Một đứa bé ngồi ở bờ tre sau chùa. Hồi đó thầy mới bắt đầu dạy chim. Thằng bé đó học nhanh lắm. Mỗi sáng nó đến trước thầy. Nó là người đầu tiên phân biệt được tiếng con sẻ trống và con sẻ mái. Rồi một hôm, cha nó đi làm ăn, bắt cả nhà dọn lên thành phố. Nó đi mà không nói với thầy một tiếng.
Bảo hỏi, giọng khẽ:
— Thằng bé đó… giờ ở đâu hả thầy?
Sư thầy ngẩng lên, mặt hướng về hướng đông thành phố, nơi có những tòa nhà cao lấp lánh ánh kính dưới nắng chiều. Giữa bốn bề tiếng máy, tiếng người, tiếng còi, đôi tai mù của ông như đang nghe một dải âm thanh không thuộc về nơi này.
— Thầy không biết. Nhưng nó nhớ bí mật. Nhớ cả nghỉ việc ở bờ tre. Thế là nó trả sổ lại.
— Trả cho ai?
— Trả cho thầy, hoặc cho chùa. Trong phong bì này không có sổ. Thầy hiểu rồi. Nó trả sổ cho người cần nó nhất, không phải cho người giữ nó.
Tiểu Bảo im lặng, tay siết chặt tấm ảnh trong lòng.
Đêm đó, tại căn hộ của ông Đinh Văn Lợi, trên chiếc bàn nhỏ lộn xộn đầy giấy tờ, chiếc điện thoại reo.
Ông Lợi nhấc máy, giọng còn ngái ngủ. Đầu dây bên kia là một giọng đàn ông rất quen, vừa trầm vừa khàn:
— Chú Lợi hả? Con đây. Con Sơn. Ba con sắp trả lại chùa cái sổ rồi đó. Có điều… chiều nay con nhận được tin khác. Sổ đã bị chuyển đi trước khi ba con làm xong thủ tục. Người ta nói sổ nằm trong tay một ông sư mù ở làng Pháp Vân.
Ông Lợi đứng bật dậy, suýt va vào bàn.
— Không thể. Sư mù chỉ là người giữ chùa theo giấy tờ cũ. Sổ gốc chưa bao giờ đăng ký lại. Ai cho phép chuyển?
— Con không rõ nữa. Chỉ biết trong sổ, người cuối cùng nhận là “cậu bé ngồi nghe chim”.
Ông Lợi ngồi phịch xuống ghế, tay run bần bật. Trước mắt ông, mờ mờ, hiện lên hình ảnh một buổi sáng tuổi thơ — đứa trẻ ngồi ở bờ tre sau chùa, mắt nhắm nghiền, tai căng ra, lắng nghe tiếng chim sẻ. Và phía sau đứa trẻ, một bóng áo nâu cúi xuống, đặt tay lên vai nó.
Ông Lợi chưa kịp gọi lại thì bên kia đã ngắt máy.
Ông ngồi trong bóng tối căn hộ, nhìn chằm chằm vào tờ giấy ố vàng trên bàn. Dòng chữ cũ vẫn nằm đó:
“Sổ chùa Pháp Vân — bản gốc do cha giữ — xin trả lại cho người cũ.”