Người Dạy Chim Sẻ Hót Kinh Phật - Chương 6
- Home
- All Mangas
- Người Dạy Chim Sẻ Hót Kinh Phật
- Chương 6 - Chiếc Ống Tre Và Người Đàn Ông Không Về Tổ
Sáng hôm sau, sương phủ kín gò đất như một tấm chăn bông xám xịt. Tiểu Bảo dậy từ tinh mơ, chân trần chạy vội lên chùa. Trong đầu cậu vẫn còn in nguyên hình ảnh đêm qua: sư thầy ngồi dưới gốc bồ đề, tay cầm chiếc ống tre, đàn chim sẻ đậu kín mái ngói mà im thin thít.
Nhưng sáng nay, mái chùa trống hoác.
Không một con chim nào. Không một tiếng hót. Chỉ có tiếng gió thổi qua lũy tre già, nghe như hơi thở dài của người ốm. Tiểu Bảo đứng sững ở cổng tam quan, tim đập nhanh. Cậu đã sống ở làng này mười hai năm, chưa bao giờ thấy buổi sáng yên lặng đến thế.
— Sư thầy ơi!
Cậu chạy vào sân chùa. Sư Tâm Không vẫn ngồi đó — dưới gốc bồ đề, trên chiếc chiếu rách, lưng thẳng như tượng. Chiếc ống tre đặt cạnh ông, dài chừng hai gang tay, một đầu bịt kín, đầu kia khoét lỗ tròn đã sờn. Nghe tiếng chân Tiểu Bảo, ông quay mặt về phía cậu, mỉm cười.
— Con đến sớm vậy.
— Chim đâu rồi hả thầy? — Tiểu Bảo thở hổn hển. — Hôm nay không có con nào về hết.
Sư Tâm Không không đáp ngay. Ông đưa tay vuốt chiếc ống tre, như vuốt ve một sinh linh.
— Con có biết loài sẻ sống theo bầy không? Khi đầu đàn chưa chọn chỗ tụ, cả bầy sẽ đứng ngoài, im lặng chờ. Đêm qua chúng chưa chọn xong.
— Chọn gì hả thầy?
— Chọn… có nên tin người hay không.
Câu nói khiến Tiểu Bảo lạnh sống lưng. Cậu ngồi xuống bên cạnh ông, co ro trong làn gió lạnh.
— Tại sao đêm qua thầy cầm ống tre? Thầy dùng nó làm gì vậy?
Sư Tâm Không im lặng một lúc lâu. Đôi mắt mù của ông nhìn chăm chăm vào khoảng không trước mặt, phía có tiếng chim biến mất. Mãi sau, ông mới cất tiếng, giọng trầm như tiếng thở của đất:
— Đó là vật đầu tiên ta nhận được sau khi mù. Một người già trong làng, đã mất từ lâu, dúi vào tay ta chiếc ống tre và nói: “Cái này đựng được âm thanh. Nhưng nó chỉ mở khi người cầm biết mình đang giữ cái gì.”
Tiểu Bảo tròn xoe mắt.
— Rồi thầy giữ cái gì trong đó?
— Ta không giữ gì cả. Ta chỉ dùng nó để… nghe. — Ông đưa ống tre lên miệng thổi nhè nhẹ. Một tiếng vang trầm, rỗng, lạ lùng vang ra — không giống tiếng đàn, không giống tiếng sáo, nghe như tiếng vọng từ lòng một cái giếng sâu. — Sẻ không nghe tiếng người. Nhưng nó nghe được thứ khác. Mỗi buổi sáng, ta thổi ba tiếng. Con thứ nhất gọi gió, con thứ hai gọi nắng, con thứ ba gọi thức ăn. Ba mươi bảy năm, chưa ngày nào ngưng.
— Vậy sao hôm nay thầy không thổi?
Ông cười buồn.
— Vì đêm qua ta thổi sai nhịp.
Tiểu Bảo chưa kịp hỏi thêm thì tiếng bước chân vang lên từ ngoài cổng. Vội vã, dồn dập. Không phải bước chân của dân làng. Là bước chân lạ. Sư Tâm Không nghiêng đầu, vành tai khẽ giật.
— Có người tới. Đi một mình. Giày da. Hơi nặng — chắc đàn ông. Tim đập nhanh… à, người này đang sợ điều gì đó.
Tiểu Bảo đứng dậy. Ngoài sân, một dáng người cao gầy bước qua cổng tam quan. Không phải ông Lợi. Cũng không phải người trong đoàn khảo sát. Người đàn ông này mặc áo sơ mi nhàu nát, tay cầm một chiếc cặp da đã sờn. Mắt đỏ hoe, tóc rối bù như vừa trải qua một đêm mất ngủ.
— Xin hỏi… — ông ta cất giọng khàn khàn. — Đây có phải chùa Pháp Vân? Có phải sư Tâm Không ở đây?
— Phải. — Tiểu Bảo đáp, chắn trước mặt sư thầy theo phản xạ. — Ông là ai?
Người đàn ông nhìn cậu bé, rồi nhìn sang ông sư mù đang ngồi dưới cội bồ đề. Ông ta hít một hơi sâu, bước lên ba bước, rồi quỳ sụp xuống giữa sân chùa.
— Cháu là Sơn. Con trai ông Hùng “Ve”.
Cả sư thầy và Tiểu Bảo đều sững người. Tiểu Bảo biết ông Hùng “Ve” — gã đàn ông lang thang bán vé số, giọng lúc nào cũng khàn vì rượu, nói xấu chùa thầy mỗi khi say. Nhưng gã có con trai sao? Chưa ai trong làng từng nhắc đến.
— Cha cháu… — người đàn ông run giọng — — đêm qua cha cháu uống rượu, rồi khóc. Cháu nằm trong nhà nghe. Cha khóc nói một mình, nói rằng “ông ta biết hết rồi”. Nói rằng “tôi chưa từng giết con chim nào, nhưng tôi đã giết lòng tin”. Rồi cha xách can rượu ra ngoài sân ngồi. Sáng nay, cháu dậy… cha cháu không còn ở đó nữa.
Im lặng.
Tiếng gió lùa qua lũy tre nghe rõ hơn bao giờ hết. Sư Tâm Không từ từ đứng dậy, chống gậy tre bước lại gần người đàn ông đang quỳ. Ông đưa bàn tay gầy guộc lần tìm vai anh ta, rồi đặt nhẹ xuống như an ủi.
— Con đứng lên đi. — Giọng ông hiền từ. — Cha con hơn ta hai tuổi. Ta nhớ hồi còn trẻ, cha con từng là thợ săn giỏi nhất vùng. Ta khuyên cha con bỏ súng, vì chim không có tội tình gì. Nhưng cha con không nghe. Sau đó con sông đổi dòng, rừng bị chặt, chim chóc bỏ đi. Cha con buồn, uống rượu, rồi quay sang hận ta. Vì ta giữ được đàn chim, còn cha con thì không.
— Vậy sao hôm nay cha cháu bỏ đi…
— Vì cha con biết ta sắp phải chọn. Một là cúi đầu trước đồng tiền, hai là mất tất cả.
Sư Tâm Không quay mặt về hướng mái chùa im vắng, giọng ông chùng xuống:
— Nhưng ta đã chọn từ đêm qua rồi. Chọn giữ đàn chim. Kể cả khi bị coi là lừa đảo. Kể cả khi dân làng quay lưng. Kể cả khi phải mất chùa.
Tiểu Bảo chạy tới nắm tay áo sư thầy.
— Thầy đừng nói vậy! Không ai được đuổi thầy đi hết!
Đúng lúc đó, từ phía đầu làng vang lên tiếng reo la ồn ã. Tiếng người, tiếng thùng thiếc, tiếng chân chạy rầm rập. Rồi tiếng bà Tư, giọng the thé xé qua làn sương:
— Sư ơi! Sư ơi! Chim về rồi! Chim về đầy cây bồ đề rồi!
Sư Tâm Không ngẩng mặt. Trên mái chùa, trong nắng sớm vừa ló, hàng trăm con sẻ đang đậu kín như nêm. Chúng không hót. Chúng chỉ ngồi đó, đầu nghiêng nghiêng nhìn ông lão mù, im lặng như đang chờ một mệnh lệnh.
Ông lão rút trong túi áo ra chiếc ống tre, đưa lên miệng. Thổi. Một tiếng — trầm và dài. Rồi hai tiếng. Rồi ba tiếng.
Cả đàn chim đồng loạt cất cánh, bay một vòng trên gò đất, rồi đáp xuống quanh ông, kín cả sân chùa. Nhưng lần này, chúng không hót theo nhịp mõ. Chúng chỉ im lặng, ép sát vào nhau thành một vòng tròn bao quanh ông lão.
Một con sẻ nhỏ, lông xơ xác, bay lên đậu ngay trên chiếc ống tre. Nó không hót. Nó cúi đầu, mổ nhẹ xuống đầu ống, ba lần. Ba tiếng mổ khô khốc vang lên như tiếng mõ gỗ ai đó gõ từ rất xa.
Sư Tâm Không run lên. Ông ngã quỵ xuống, hai tay bấu lấy chiếc ống tre. Tiểu Bảo hoảng hốt chạy tới đỡ ông, nhưng sư thầy gạt ra, giọng ông bật ra thành tiếng khổ đau xen lẫn kinh ngạc:
— Nguyễn Văn Lộc!
Cả sân chùa chết lặng. Tiếng tên thế tục của sư thầy chưa ai trong làng từng nghe, trừ những người sinh cùng thời. Sư thầy run rẩy, ngẩng mặt lên trời, nước mắt chảy dài trên khuôn mặt sạm nắng.
— Cha! Con là Lộc đây! Con đây rồi!
Không ai hiểu điều gì vừa xảy ra. Tiểu Bảo đứng sững, tim đập loạn. Nhưng người lạ mặt — Sơn, con trai ông Hùng “Ve” — bỗng bật khóc thành tiếng. Anh ta chỉ tay về phía con sẻ đang đậu trên ống tre.
— Cha cháu… cha cháu nằm trong con chim đó! Cha cháu từng kể hồi còn nhỏ, ông nội cháu — tức cha ruột sư thầy — làm lính, phải bỏ nhà đi. Trước khi đi, ông bắt được một con sẻ non trong vườn, nuôi nó, dạy nó nghe tiếng thổi ống tre. Ông nói với cha cháu: “Khi nào nghe ba tiếng mõ, con biết cha đã về.” Hôm qua cha cháu uống rượu, chắc đến đây, nghe thầy thổi… rồi cha nhận ra giai điệu năm xưa. Cha đi tìm một nơi để chết. Nhưng ông trời… ông trời không cho cha cháu chết một mình.
Sư Tâm Không ôm chiếc ống tre trước ngực. Ông không nói gì. Chỉ ngồi đó, run rẩy, nước mắt nhòe ướt cả vạt áo nâu sồng đã bạc. Đàn chim sẻ rời khỏi mái chùa, bay thành một vòng lớn trên gò đất, rồi dạt cả ra đồng. Sân chùa giờ chỉ còn ba người: một ông sư mù, một đứa trẻ, và một người đàn ông vừa mất cha. Trên ngọn bồ đề, con sẻ nhỏ vẫn đậu đó, lông xơ xác, đầu nghiêng về phía có tiếng khóc.
Mãi lâu sau, sư Tâm Không mới cất tiếng. Giọng ông khô như lá rụng:
— Đêm qua ta thổi sai nhịp… vì ta nhớ cha ta. Ba mươi bảy năm ta luyện chim, chưa bao giờ ta dám thú nhận ta đang luyện để làm gì. Ta không luyện cho Phật. Ta luyện để đợi cha ta trở về. Chỉ có vậy.
Tiểu Bảo ngồi sụp xuống, nước mắt chảy quanh. Cậu bé đã sống với bí mật mà cậu tin là “phép lạ” hơn hai năm nay. Nhưng đây là lần đầu tiên, cậu thấy sư thầy khóc.
Nhưng bí mật chưa dừng ở đó. Sơn, người đàn ông mới đến, bỗng mở chiếc cặp da sờn, rút ra một tấm ảnh cũ nhàu nát, đen trắng, đã ố vàng theo năm tháng. Anh ta đưa cho Tiểu Bảo. Trong ảnh, một cậu bé chừng năm tuổi đứng trước cổng chùa Pháp Vân, tay cầm chiếc ống tre y hệt chiếc ống sư thầy đang giữ. Phía sau cậu bé, một người đàn ông mặc đồ lính, và ngay cạnh người lính ấy, một người đàn bà trẻ bế trên tay một đứa trẻ sơ sinh.
Tiểu Bảo quay sang sư thầy.
— Thầy ơi… đứa bé trong ảnh là ai vậy?
Sư Tâm Không đưa tay lần theo tấm ảnh. Ngón tay ông sờ vào mặt người đàn bà, rồi run lên bần bật.
— Đó là mẹ ta. Và đứa bé sơ sinh… — ông ngừng lại, cổ họng nghẹn ứ — … là em gái ta. Người mà ta chưa từng gặp. Em gái ta mất cùng mẹ trong một trận bom. Cha ta đi biền biệt. Ta tưởng cả nhà đã chết.
Ông quay mặt về phía Sơn, giọng đổi hẳn, lạnh đi như sắt:
— Anh Sơn. Anh lấy tấm ảnh này ở đâu?
Người đàn ông cúi gằm mặt. Ánh nắng sớm đã lên cao, chiếu rõ những giọt mồ hôi lăn trên trán anh ta.
— Dạ… tối qua, khi cha cháu bỏ đi, cháu lục đống đồ cũ trong nhà, tìm thấy nó kẹp trong cuốn nhật ký của cha. Trang cuối, cháu đọc được một dòng: “Nếu thầy Tâm Không còn sống, đưa tấm ảnh này cho thầy. Và nói với thầy rằng — con gái em thầy vẫn còn sống.”
Sư Tâm Không đứng lặng như tượng đá. Chiếc ống tre tuột khỏi tay ông, rơi xuống nền sân đá, lăn ba vòng rồi dừng lại ngay chân con sẻ nhỏ. Con chim cúi xuống, đặt chân lên chiếc ống, rồi ngẩng đầu hót một tiếng duy nhất — vang, trong, lạc lõng giữa buổi sớm tưởng chừng đã tắt hết âm thanh.
Rồi nó bay đi. Bay về phía mặt trời.
Tiểu Bảo đứng đó, tay cầm tấm ảnh, mắt nhìn theo con chim nhỏ đến khi nó lẫn vào vầng sáng trắng xóa. Trong đầu cậu bé vang lên câu hỏi không lời đáp: Em gái sư thầy còn sống. Nhưng bà ấy ở đâu? Và tại sao ông Hùng “Ve” biết?
Phía sau lưng, Sơn đứng dậy, phủi bụi trên đầu gối. Anh nói, giọng vỡ ra thành tiếng:
— Cháu xin lỗi thầy. Cha cháu nói, người phụ nữ trong ảnh… bà ấy đang ở thành phố. Bà ấy bị bệnh. Không còn nhiều thời gian.