Người Dạy Chim Sẻ Hót Kinh Phật - Chương 4
Diệu Liên không ngủ được.
Chiếc ống tre nằm gọn trong lòng bàn tay cô, ấm dần lên theo hơi người. Cô đã thử lắc nó thêm vài lần nữa, nhưng tiếng “ru ri” chỉ ngân lên đúng một nhịp rồi tắt lịm, như thể chiếc ống biết có kẻ đang rình nghe hơi thở của mình. Bên ngoài, trăng đã lên khỏi lũy tre, rọi xuống khoảng sân gạch một thứ ánh sáng bạc như nước. Gió vẫn thổi đều đặn từ phía sông, mang theo mùi bùn non và mùi cỏ ướt.
Cô ngồi dậy, khoác tạm chiếc áo len mỏng, rồi bước ra hành lang. Bàn chân trần chạm xuống nền đá lạnh, cô khẽ rùng mình. Phía cuối sân, căn nhà gỗ nhỏ của sư Tâm Không vẫn sáng một ngọn đèn dầu leo lét. Ánh đèn hắt qua khe cửa, đổ một vệt vàng xuống bậc thềm, run rẩy như sắp tắt.
Cô tiến lại gần, không dám gõ cửa. Rồi cô nghe thấy tiếng tụng kinh. Rất khẽ. Không phải tiếng mõ gỗ, cũng chẳng phải chuông. Chỉ là giọng ông, đều đều, chậm rãi, như nước chảy qua đá:
— Quán Tự Tại Bồ Tát… hành thâm Bát Nhã Ba La Mật Đa thời…
Diệu Liên đứng im. Cô là người được đào tạo khảo cổ, quen với việc ghi chép sự kiện bằng mắt. Nhưng đêm nay, cô nhận ra mình đang ghi chép bằng tai — thứ mà cô chưa từng tin là mình có.
Bất chợt, giọng tụng ngừng giữa câu. Im lặng. Rồi cánh cửa gỗ kêu kẽo kẹt, mở ra.
Sư Tâm Không đứng đó, trong bộ áo nâu sồng, không giầy dép. Ông nghiêng đầu như thể đang nhìn cô, dù đôi mắt trắng đục không thể thấy gì.
— Cô Diệu Liên, đêm không ngủ được à?
Cô giật mình.
— Sao… sao thầy biết?
— Tiếng cô thở khác ban ngày. — Ông bước ra bậc thềm, ngồi xuống một cách chậm rãi, hai tay đặt lên đầu gối. — Ngồi đi. Đêm còn dài.
Diệu Liên ngồi xuống cách ông một bậc. Cô vẫn siết chiếc ống tre trong tay, như con nít giấu kẹo. Ông không hỏi. Chính cô phải mở lời:
— Thầy cho con hỏi một câu. Con biết hỏi thẳng là vô phép.
— Cô hỏi đi.
— Đàn chim sẻ… sao chúng lại hót đúng nhịp kinh Phật? Thật ra đó là gì?
Sư Tâm Không im lặng. Một lát lâu. Trong khoảng im lặng đó, Diệu Liên nghe được rất nhiều thứ: tiếng dế rỉ rả dưới chân tường, tiếng một con chim đêm nào đó kêu “quách quách” từ bờ sông, và tiếng tim mình đập.
— Chiếc ống cô đang cầm, — ông nói. — Cô thử bỏ viên đất xuống đất, rồi lắc ống xem.
Cô mở nắp. Bốn viên đất sét nhỏ bằng hạt đậu vàng lăn ra lòng bàn tay. Cô đặt chúng xuống phiến đá bên cạnh. Rồi cô lắc chiếc ống.
Ru ri ri. Tiếng vẫn ngân lên. Cùng một nhịp. Đều đặn. Và hình như còn vang hơn lúc nãy, khi ống còn chứa đất.
Cô nhìn ông sư mù với ánh mắt hoang mang.
— Cái ống… nó hát.
— Không. Đất sét không hát. Cũng không phải cái ống biết hát. — Ông chìa tay ra. — Cho tôi mượn.
Diệu Liên đặt chiếc ống vào lòng bàn tay ông. Ngón tay sư Tâm Không lần theo thân tre, chạm vào miệng ống, chạm vào những vết khía dọc thân ống. Ông thở hắt ra, rồi nói:
— Cô cầm đèn lại gần đây. Soi vào trong ống.
Cô làm theo. Bên trong thành ống tre, những đường xoắn ốc nhỏ xíu chạy dọc như ruột ốc, làm từ sáp ong và tro trấu, khô cứng theo thời gian. Ở giữa, nơi thân ống thắt lại, một lỗ nhỏ xíu đục xuyên qua. Cô dí mắt sát hơn. Thì ra trong ống có một mảnh sừng mỏng như lá lúa, căng ngang qua khoảng thắt.
Diệu Liên bỗng hiểu ra. Chiếc ống này là một nhạc cụ. Một loại đàn môi làm bằng tre. Khi lắc, không khí lùa qua khe hở, rung mảnh sừng, phát ra tiếng “ru ri”. Thứ công cụ mà đồng bào miền núi vẫn dùng trong lễ hội — cô từng đọc trong sách. Nhưng ở đây, giữa vùng đồng bằng nghèo này, nó xuất hiện trong tay một cậu bé mười hai tuổi, với lý do “đánh rơi”.
— Đây là gì vậy, thầy? — Cô hỏi, giọng run.
— Là thứ đầu tiên tôi chế ra. — Ông siết chiếc ống trong tay, ngón cái vuốt dọc thân tre như vuốt lưng mèo. — Ba năm sau khi mù. Tôi chưa biết gì về chim cả. Chỉ biết mình không thể nhìn nữa. Tôi nằm suốt bốn tháng trời trong cái chòi cuối vườn, nghe người ta đi lại quanh mình mà như nghe chuyện ở đâu xa lắm. Rồi một đêm, tôi nghe có con chim sẻ nó đậu lên mái lá, nó kêu “chích chích” tựa tiếng kim khâu xuyên vải.
Ông ngừng lại, như để cho câu chữ lắng xuống.
— Tôi nói với nó. Tôi nói: “Bạn kêu ta nghe với.” Thế là tôi kêu. Bắt chước. Tôi thử hàng trăm lần mỗi ngày. Cuối cùng nó đáp lại. Rồi nó dẫn bầy tới. Mười bảy năm sau, tôi làm cái ống này để giữ nhịp cho chúng.
Diệu Liên há hốc mồm.
— Ý thầy là… con chim hót theo thầy?
— Con chim không hót theo tôi, cô ạ. — Ông lắc đầu, giọng nhẹ như rơm. — Tôi học nó trước. Tôi học tiếng của từng con. Tôi học giọng con trống kêu khác con mái. Con non kêu khác con già. Có con lạc bầy thì kêu the thé. Có con đau chân thì kêu đứt quãng. Rồi tôi dạy tụi nó trật tự lại. Tôi thay nhịp cho bầy, bằng cái ống này.
— Chim sẻ… có thể học?
— Chim nào cũng học được. Người cũng vậy. Chỉ cần lâu hơn người ta tưởng.
Đêm đã về khuya lắm. Trăng đứng đỉnh đầu, in bóng hai người xuống sân như hai con ốc khổng lồ. Diệu Liên chợt rùng mình khi nghĩ tới điều kinh khủng hơn: nếu chiếc ống này là “nhạc cụ giữ nhịp”, thì những con chim kia không hót kinh Phật. Chúng hót theo cái ống. Theo nhịp một người đập. Đúng ba mươi bảy năm ròng, người đó kiên trì ngồi dưới gốc cây, giữ một nhịp, không lệch một giây.
Vậy mà cả làng gọi đó là phép lạ.
Cô đứng dậy, lùi lại một bước. Giọng cô đổi hẳn, như giọng của một nhân viên ban quản lý di tích đang chuẩn bị ghi biên bản:
— Vậy tất cả những gì con nghe được từ dân làng… đều là hiểu nhầm? Vậy tại sao thầy không nói thật?
Sư Tâm Không gấp hai tay lại, thả chiếc ống vào lòng cô, rồi đứng lên. Ông không trả lời câu hỏi ấy. Ông nói một câu khác:
— Sáng mai, cô cứ đứng ở cổng chùa. Nhìn kỹ. Lúc chim bay về, cô đừng nhìn chim. Nhìn người trong làng. Cô sẽ tự trả lời được câu mình hỏi.
Ông bước vào trong. Cánh cửa khép lại. Ánh đèn dầu vẫn run rẩy sau khe gỗ.
Diệu Liên đứng giữa sân, tay cầm chiếc ống, cảm giác như đang cầm một bản án. Cô bỗng nhớ ra điều Tiểu Bảo nói buổi chiều: “Trong ngày có ba nhóm người đến chùa. Con đếm được.” Ba nhóm. Ông Hùng “Ve”. Người đàn ông lạ mặt. Và xe ô tô đậu đầu làng.
Cô quay đầu về phía cổng chùa. Một cái bóng vừa rút lui vào bóng tối, chậm rãi, không có tiếng bước chân.
Đêm ấy, Diệu Liên ngồi lại bên phiến đá, mắt mở thao láo, tai lắng nghe mọi động tĩnh. Cô nhét chiếc ống tre vào ba lô, giữa tập hồ sơ đất đai của chùa. Cô tự nhủ: “Mai mình sẽ ghi biên bản. Mình sẽ viết đúng những gì mình nghe, mình thấy. Mình không bên nào cả.”
Nhưng cô không biết rằng, cách đó ba dãy núi, trong một căn phòng lạnh có điều hòa ở thành phố, ông Đinh Văn Lợi cũng đang thức. Ông ta ngồi trước màn hình máy tính, bên cạnh một tấm ảnh cũ đã ố vàng. Trong ảnh, một cậu bé khoảng mười tuổi ngồi dưới gốc cây bồ đề, tay cầm chiếc ống tre nhỏ, cười hở cả răng sún. Trên tấm ảnh có ghi bằng mực xanh, nét chữ trẻ con: “Ba con ở chùa Pháp Vân, làm người gác cổng. Con nghe chim hót mãi, ba ạ.”
Ông Lợi nhấc điện thoại. Ánh mắt nhìn tấm ảnh không rời.
— Alo. Mai ông cho xe vào sớm hơn. Trước khi trời sáng. Tôi muốn đến trước cái đám dân làng đó.
Đầu dây bên kia đáp lại gì đó, ông Lợi gật gù. Rồi ông úp máy, đẩy tấm ảnh vào ngăn kéo. Ngăn kéo đóng lại, nhưng tay ông vẫn run run trên nắp gỗ.
Phía bên kia lũy tre, trăng lặn. Trời còn một khắc nữa là sáng.