Người Dạy Chim Sẻ Hót Kinh Phật - Chương 16
Chiếc nhẫn gỗ nằm trong lòng bàn tay Tiểu Bảo, ấm như vừa được ủ trong túi áo của sư thầy suốt bao năm. Cậu bé siết nó lại, cảm nhận những thớ gỗ nhẵn bóng hằn in dấu vân tay của một người đã lần tràng hạt mỗi ngày suốt mấy chục năm trời. Không nặng, nhưng tự dưng nặng.
— Giữ lấy. — Sư Tâm Không nhắc lại, giọng vẫn đều đều như đang tụng kinh — Đừng mở ra vội. Cửa tổ chỉ mở khi trong lòng con không còn sợ hãi.
Người đàn bà từ Ban Địa chính tỉnh đã bước lên bậc thềm chùa. Gót giày của bà ta gõ trên đá nghe khô khốc, khác hẳn tiếng chân trần của dân làng quen đi lên gò này mỗi sớm. Hai người đàn ông đi sau, một người cầm cặp da, một người cầm máy ảnh. Không ai trong số họ nhìn lên mái chùa, nơi đàn chim sẻ vẫn đậu im như một hàng nút áo cài chặt.
Diệu Liên đứng chắn trước cửa tam bảo. Cô không biết mình lấy đâu ra sự bình tĩnh ấy, chỉ thấy hai bàn tay mình lạnh ngắt nhưng giọng nói vững vàng:
— Xin lỗi, chùa không tiếp khách lúc này. Sư thầy cần tĩnh dưỡng.
Người đàn bà dừng lại. Bà ta khoảng ngoài năm mươi, tóc nhuộm đen nhưng chân tóc đã bạc, mặc áo sơ mi trắng cài đến tận cúc cổ — cái kiểu ăn mặc của người suốt đời chỉ tin vào giấy tờ. Bà ta rút từ cặp da ra một xấp giấy đã ố vàng, đưa lên trước mặt Diệu Liên.
— Cô là ai? — Bà ta hỏi, không trả lời câu của Diệu Liên.
— Tôi là người tu tại chùa này.
— Tu tại chùa này. — Người đàn bà nhắc lại, giọng đều đều như đang đọc biên bản — Vậy cô có biết chùa này được xây trên đất của ai không?
Diệu Liên im lặng. Câu hỏi ấy, sư Tâm Không vừa mới trả lời bằng hai chữ: Đinh Văn Cẩn.
Người đàn bà lật xấp giấy, chỉ vào một dòng chữ mờ. Bà ta đọc to, như thể muốn cả cái sân chùa, cả lũy tre, cả cánh đồng phía xa đều phải nghe thấy:
— Theo trích lục địa bạ năm Bảo Đại thứ mười bảy, thửa đất số ba mươi hai, tờ bản đồ số bốn, xã Pháp Vân, tổng Pháp Vân, do Đinh Văn Cẩn đứng tên. Đất tư điền, không phải đất chùa. — Bà ta ngẩng lên — Chúng tôi đến để làm việc với người thừa kế hợp pháp của ông Cẩn về quyền sử dụng đất. Không phải với chùa.
Tiểu Bảo đứng sau lưng Diệu Liên, tay vẫn nắm chặt chiếc nhẫn gỗ. Cậu bé không hiểu hết những từ ngữ đang bay ra từ miệng người đàn bà: trích lục, địa bạ, thừa kế hợp pháp. Nhưng cậu hiểu một điều đơn giản: họ đến để lấy đất. Lấy cái gò đất mà sư thầy đã ngồi suốt ba mươi bảy năm, lấy cái mái chùa mà đàn chim sẻ vẫn về mỗi sớm.
Và cậu bé cũng hiểu thêm một điều nữa: sư Tâm Không không hề ngạc nhiên. Như thể ông đã biết chuyện này từ lâu lắm rồi.
— Sư thầy. — Diệu Liên quay lại, giọng cô khẽ run — Thầy biết chuyện này từ bao giờ?
Sư Tâm Không vẫn đứng trên gò đá, tay lần tràng hạt. Ông không trả lời ngay. Ông hướng mặt về phía người đàn bà, và Diệu Liên có cảm giác như ông đang nhìn thấy bà ta — nhìn thấy rõ hơn bất cứ ai trong sân chùa này.
— Bà là con cháu của ông Cẩn? — Ông hỏi.
Người đàn bà thoáng khựng lại. Bà ta không ngờ một người mù lại hỏi trúng câu ấy, trúng đến mức bà ta phải hắng giọng để giấu sự bối rối.
— Tôi là cán bộ Ban Địa chính, đến làm việc theo hồ sơ. Ai là con cháu ông Cẩn không quan trọng.
— Quan trọng chứ. — Sư Tâm Không khẽ nói — Vì nếu bà là cháu ông Cẩn, thì bà nên biết ông ấy đã cho chùa mượn đất này từ năm bốn mươi nhăm, trước khi Cách mạng Tháng Tám hai tháng. Cho mượn, không bán, không chuyển nhượng. Chỉ nói một câu với tôi: “Đất này để cho dân làng có chỗ lạy Phật. Bao giờ chùa còn hương khói, đất còn của chùa.”
Cả sân chùa im phăng phắc. Đến tiếng gió thổi qua lũy tre cũng nghe rõ.
Người đàn bà cầm xấp giấy, mặt đỏ bừng. Hai người đàn ông phía sau bắt đầu nhìn nhau, như thể lần đầu tiên trong đời họ thấy một ông sư mù trả lời trôi chảy một hồ sơ địa chính.
— Lời nói suông thì không có giá trị trước pháp luật. — Bà ta nói, nhưng giọng đã mất đi vẻ cứng rắn ban đầu — Cần có giấy tờ.
— Có giấy tờ. — Sư Tâm Không nói — Ở trong cửa tổ.
Ông quay lại, đưa tay về phía Tiểu Bảo. Cậu bé bước lên, đặt chiếc nhẫn gỗ vào lòng bàn tay ông. Sư Tâm Không vuốt nhẹ mặt nhẫn, như đang đọc những dòng chữ không nhìn thấy được, rồi ông gật đầu.
— Ba mươi bảy năm rồi. — Ông nói, giọng bỗng chùng xuống — Ba mươi bảy năm tôi giữ cửa này, chờ một người đến hỏi. Không phải chờ người đến đòi. Chờ người đến hỏi.
Người đàn bà há miệng định nói gì đó, nhưng ông đã quay lưng lại. Ông bước về phía cửa tam bảo, bước đi của người mù nhưng không cần gậy chống, chân đặt lên đá như in từng dấu.
Diệu Liên vội vàng bước theo. Cô đặt tay lên vai sư thầy, và ông dừng lại một bước, nghiêng đầu như đang lắng nghe điều gì đó từ trong chùa vọng ra. Nhưng bên trong chỉ có bóng tối và mùi hương trầm đã nguội.
— Con vào với thầy. — Ông nói với Diệu Liên — Còn Tiểu Bảo… con đứng ngoài này. Canh chim. Nếu chim bay hết, con gọi thầy.
Tiểu Bảo gật đầu, rồi chợt nhớ ra sư thầy không nhìn thấy mình. Cậu bé cất tiếng “dạ” thật to, giọng vỡ ra vì lo lắng.
Người đàn bà và hai gã đàn ông vẫn đứng ở sân. Họ không dám bước theo sư Tâm Không vào chùa, cũng không chịu rút lui. Cả ba đứng đó, như ba cái bóng bị đóng đinh xuống nền đá.
Trong chùa, sư Tâm Không dừng lại trước bàn thờ Phật. Ông đặt chiếc nhẫn gỗ lên một hộc gỗ bí mật sau bệ thờ — hộc gỗ mà Diệu Liên đã quét dọn không biết bao nhiêu lần nhưng chưa từng phát hiện ra. Ngón tay ông ấn vào một cạnh gỗ, và một tấm ván nhỏ bật mở. Bên trong là một cuộn giấy đã ngả màu vàng sậm, buộc bằng dây gai.
— Con mang ra cho bà ta. — Ông nói, đưa cuộn giấy cho Diệu Liên — Nhưng nhớ: đưa cho bà ta đọc. Đừng giải thích gì. Đừng thanh minh gì.
Diệu Liên cầm cuộn giấy, tay run run. Cô muốn hỏi sư thầy tại sao giữ trong im lặng suốt bao nhiêu năm, tại sao không mang ra sớm hơn, tại sao để dân làng đồn đại về “phép lạ” trong khi sự thật lại giản dị đến vậy. Nhưng cô nhìn gương mặt bình thản của ông, và câu hỏi tan đi như sương.
Cô bước ra sân, đưa cuộn giấy cho người đàn bà. Bà ta nhận lấy, tháo dây gai, mở ra. Tờ giấy bên trong mỏng như lá tre khô, chữ viết bằng mực tàu đã bay màu nhưng vẫn đọc được. Có ba dòng chữ, nét chữ run run của người viết trong đêm.
Và một dòng cuối cùng, ký tên: Đinh Văn Cẩn.
Người đàn bà đọc xong, tay bà ta khẽ run. Bà ta đọc lại lần thứ hai, lần thứ ba. Rồi bà ta ngẩng lên nhìn ngôi chùa cũ kỹ, nhìn mái ngói rêu phong, nhìn đàn chim sẻ vẫn đậu im trên nóc như một hàng lính gác. Điều gì đó trong mắt bà ta vừa gãy.
— Cái này… — Bà ta nói, giọng đã khàn — Cái này không có trong hồ sơ lưu trữ.
— Không có trong hồ sơ lưu trữ. — Sư Tâm Không đã bước ra sân, đứng sau lưng Diệu Liên — Vì ông Cẩn viết nó vào đêm trước khi mất. Không kịp đưa lên tổng. Chỉ kịp đưa cho người giữ chùa. Cho tôi.
— Nhưng… — Người đàn bà nhìn quanh, như thể đang tìm một chỗ để đặt niềm tin của mình xuống — Không có công chứng, không có xác nhận của chính quyền…
— Có người làm chứng. — Sư Tâm Không nói — Là trời. Là đất. Là đàn chim sẻ trên mái chùa kia. Và là chính bà — nếu bà chịu nghe.
Đúng lúc ấy, đàn chim sẻ đồng loạt cất cánh. Không bay đi. Chúng chỉ kéo lên một quãng, xoay vòng trên nóc tam bảo, rồi đậu xuống trở lại — nhưng lần này, chúng đậu thành hình vòng tròn quanh mái ngói, và bắt đầu hót.
Tiếng hót vang lên, không phải tiếng hót buổi sớm quen thuộc của kinh kệ. Lần này nó khác. Não nùng hơn. Ai oán hơn. Như thể đàn chim cũng đang nhớ một người vừa mới rời đi.
Người đàn bà nghe tiếng chim, nghe đến lần thứ hai thì bà ta bật khóc. Không nức nở, chỉ hai hàng nước mắt lặng lẽ chảy xuống gò má, rơi xuống tờ giấy trên tay.
— Ba tôi… — Bà ta nói, giọng đứt quãng — Ba tôi kể về chùa này suốt tuổi thơ của tôi. Kể về đàn chim biết tụng kinh. Tôi tưởng là chuyện cổ tích.
Bà ta gấp tờ giấy lại, cẩn thận như gấp một vật dễ vỡ, rồi đưa trả cho Diệu Liên. Bà ta nhìn sư Tâm Không một lúc lâu, như thể đang cố nhớ điều gì đó đã mất từ rất lâu.
— Tôi sẽ báo cáo lại. — Bà ta nói — Nhưng tôi không hứa trước được gì.
Bà ta quay lưng, bước xuống bậc thềm. Hai người đàn ông lặng lẽ theo sau.
Khi ba người họ đi khuất sau lũy tre, sư Tâm Không mới thở ra một hơi dài. Ông ngồi xuống bậc đá, hai tay đặt lên đầu gối, và lần đầu tiên trong ngày hôm ấy, giọng ông run lên:
— Tiểu Bảo… Con có nhớ đàn chim lúc nãy hót gì không?
Tiểu Bảo lắc đầu, rồi nghẹn ngào đáp:
— Con chỉ nghe chim hót. Không giống kinh sáng nay.
— Phải rồi. — Sư Tâm Không khẽ nói — Vì chúng đang tụng một bài kinh khác. Bài kinh cho người từng bỏ chùa mà đi.
Ông ngẩng mặt lên trời, dù không nhìn thấy gì. Phía trên đầu ông, đàn chim sẻ vẫn đậu thành vòng tròn, im thin thít, như một vòng tay khép kín.
Và ở phía cổng làng, chiếc xe hơi đen của đoàn cán bộ vừa nổ máy. Nhưng trong gương chiếu hậu, người đàn bà đang nhìn lại ngôi chùa. Ánh mắt bà ta dừng lại rất lâu nơi mái ngói rêu phong, nơi một đàn chim sẻ — lần đầu tiên trong đời bà ta — đang hót kinh.