Người Chép Phổ Đền Vua Am - Chương 21
Con dốc đứng như một lưỡi cày dựng ngược. Phong ghì ngón tay vào đá, móng bật máu, máu trộn với đất sét thành thứ bùn đỏ sánh dính. Anh kéo người lên, và cả sườn núi Am kéo ngược anh lại.
Binh đoàn chưa hoàn toàn trồi lên. Họ mới chỉ là những cánh tay, những mũ sắt, những mũi giáo nhô khỏi lòng đất. Nhưng cái âm của họ đã đứng dậy trước. Một tầng âm trầm đặc quánh, không phải tiếng động, mà là một sức ép lên màng nhĩ, lên lồng ngực, lên cả những khớp xương tay Phong đang siết bút.
Phía trên, gần đỉnh, sương đen tụ lại thành một cột xoáy. Trong cột sương đó, Phong nghe thấy tiếng đọc.
Không phải tiếng niệm. Không phải tiếng tụng. Là tiếng đọc phổ. Khuê đang đọc — từng nốt, chậm rãi, chắc chắn, như người nông dân gieo hạt xuống một thửa ruộng không bao giờ gặt.
— Nhanh lên! — Lam bám được lên mép dốc sau anh, tay trái quấn vải, máu thấm ra ngoài từng đợt. — Nó đọc tới nốt thứ hai mươi rồi!
Phong quay lại nhìn bà Sáu Hợi.
Bà không trèo. Bà đứng dưới chân dốc, một tay chống gậy trúc, mắt mù hướng lên, mắt còn lại mở to. Môi bà mấp máy như đang đếm.
— Cháu không đủ sức lên đỉnh đâu, Phong. — Bà nói, và lần đầu tiên trong suốt mấy tuần, giọng bà không còn vẻ thử thách. Nó run. — Nhưng cháu đâu cần lên tới nơi nó đứng.
— Nghĩa là sao?
Bà giơ chiếc gậy trúc chỉ về phía tảng đá lớn nằm chênh vênh giữa sườn, nơi vừa mọc lên một cánh tay xanh xám đang run run bấu vào rêu.
— Cái ống tre. Cháu gieo nốt xuống ống tre, đúng như thầy Trừng dạy. Nó sẽ khuếch tán âm theo mạch núi. Cháu mà hát đúng, cả ngọn núi hát theo. Cháu mà lệch, cả ngọn núi lệch theo. — Bà nuốt nước bọt. — Nhưng đứng giữa hai binh đoàn như vậy…
Phong không nghe hết câu. Anh đã tháo ống tre sau lưng — thứ thầy Trừng dúi vào tay anh trước khi họ rời chùa — đặt xuống đất, vặn nắp. Bên trong, lớp màng mỏng làm bằng vỏ cây dó cuộn tròn, ép chặt bằng mật ong khô. Thầy Trừng gọi đó là buồng môi: cái hộp cộng hưởng biết hát.
Phong ngồi bệt xuống đá, kẹp ống tre giữa hai đầu gối, đặt dọc theo chân. Một người nữa phải hát bên kia — phải có hai đầu đối nhau, một âm sinh một âm ứng.
Anh ngẩng lên. Lam vẫn đứng đó, thở dốc.
— Lam. Cầm đầu bên kia. Áp vào ngực trái, đúng chỗ tim đập. Tôi đọc tới đâu, cậu chỉ được thở tới đó. Không được thở lệch. Không được ho.
— Tôi là nhân viên bảo tồn di tích, không phải nhạc cụ sống. — Lam nói, nhưng tay đã áp ống tre lên ngực.
— Cậu là người đã kiểm tra lớp mực ẩn. — Phong nhìn cô. — Cậu giữ được nhịp đều mấy tháng ở phòng thí nghiệm. Vậy là cậu làm được.
Cô không trả lời. Cô gật, rất khẽ, mắt không rời ống tre.
Trên đỉnh, tiếng đọc của Khuê ngừng giữa nốt. Rồi lặp lại nốt đó. Lần thứ ba.
Phong nhận ra ngay. Nốt lặp là nốt móc. Khuê dùng nốt lặp để buộc binh đoàn đứng hết lên — sau đó mới chém nốt triệt để hạ một lệnh cuối cùng.
Anh há miệng.
Nốt đầu tiên bay ra không phải bằng giọng nói. Nó bay ra bằng hơi thở — một luồng khí có hình dạng, vừa mảnh vừa nặng, đập vào màng vỏ cây dó trong ống tre và vỡ ra thành vô số sợi âm chui xuống lòng đất.
Mặt đất rung.
Một cánh tay đang bấu cỏ phía dưới Phong khựng lại giữa không trung.
Anh hát nốt thứ hai. Rồi thứ ba.
Cả sườn núi đổi tầng âm. Tầng âm trầm đặc của binh đoàn bị thứ gì đó phía dưới — mạch núi, mạch đá, mạch thứ nước ngầm không được vẽ lên bản đồ nào — ép lên, xé toạc. Những sợi âm từ ống tre chui xuống theo khe nứt, trườn dọc thớ đá như rễ cây, và bò tới chân từng hồn binh.
Một người lính trồi lên đến ngực. Mặt hắn phủ đất, không có mũi, không có mắt, chỉ còn cái miệng hé ra như mõm hến. Nhưng khi nốt thứ ba của Phong chạm vào ngực hắn, cái miệng đó rung lên, và hắn rớt trở lại xuống đất.
— Tiếp đi! — Bà Sáu Hợi hét lên từ dưới. — Cháu đang đọc đúng nó rồi!
Phong hát nốt thứ tư, thứ năm.
Cứ mỗi nốt buông ra, binh đoàn lại chìm xuống thêm một lớp. Không có tiếng gào. Không có tiếng thét. Chỉ có tiếng của đá rời khỏi đá, tiếng cỏ rời khỏi đất. Một sự rút lui lặng và nặng. Và Phong biết — đây chưa phải là siêu thoát. Đây mới là ép binh đoàn ngủ lại. Cái chú đảo của Khuê đang cưỡng binh đoàn đứng lên. Cái phổ của Phong đang cưỡng binh đoàn nằm xuống. Hai bên kéo theo hai đầu một sợi dây nối liền vào cùng một cái đau.
Đến nốt thứ bảy, giọng Phong lạc.
Một bàn tay xanh xám nắm được cổ chân anh.
Anh cúi xuống. Từ dưới đá, tên lính trẻ nhất trồi lên tới hông, mũ sắt vẹo, gương mặt còn nguyên vẹn đến mức Phong thấy được đường viền miệng của một người đàn ông chưa đầy hai mươi tuổi. Mắt người đó mở, không trắng đục, không đỏ, mà trong veo như nước giếng. Hắn không nhìn Phong. Hắn nhìn về phía đỉnh, nơi Khuê đang đọc.
Phong hiểu. Tên lính này không muốn đứng lên giết ai. Hắn bị gọi. Hắn bị kéo. Và trong cái miệng đang dần há ra, Phong nghe thấy tiếng nói không thành hình chữ:
— …đừng để… người kia… đọc hết…
Phong cắn răng vào lưỡi. Máu trào. Anh nhổ xuống ống tre.
Máu chạm màng vỏ cây dó và một luồng âm phóng ra như bị bắn, xuyên qua không khí, đập thẳng vào cánh rừng hai bên sườn. Cây rừng đổ về hai bên như bàn thờ bị lật. Phía dưới, hàng trăm hồn binh đang trồi lên đồng loạt rớt trở lại trong một nhịp.
Đổi lại, Phong sụp xuống đá. Một mảng tai trái anh lặng đi, như bị ai bịt bằng bông ướt. Tai phải thì thính lạ thường. Mọi hạt bụi rơi, mọi sợi cỏ cựa, mọi hơi thở của Lam — tất cả va vào tai phải anh với độ phân giải không tưởng.
— Phong! — Lam đỡ anh, không dám buông ống tre. — Đừng ngất! Chỉ còn một nốt nữa để khoá binh đoàn dưới đất!
— Không khoá được nữa. — Phong nói, và lần đầu tiên anh nghe giọng mình qua tai phải rất lạ, như thể là tiếng của người khác. — Nó… chuyển sang nửa sau rồi.
Anh biết vì mình vừa nghe ra. Nốt Khuê đọc trên đỉnh không còn là những nốt của chiến chú đảo. Nó chuyển sang một hệ thống âm khác, bát ngát hơn, có cả những nốt của phổ vua Am, xen vào đó, móc nối. Khuê đang trộn phổ. Hắn dùng chính phổ gốc làm cầu nối để binh đoàn không phân biệt được đâu là lệnh ngủ, đâu là lệnh đánh.
— Nếu nó trộn xong, binh hồn sẽ đánh cả hai bên. — Phong nói, giọng khản. — Nó đọc chưa hết một lần để tôi phá. Nó đọc nửa phổ gốc + nửa chú đảo. Tôi phải đáp bằng một nửa phổ gốc + nửa lệnh bế tinh.
— Đó là cái gì?
— Là… để binh đoàn chọn.
Phong quay sang nhìn Lam. Cô đang cầm ống tre bằng tay bị thương. Máu trên vải quấn đã khô thành một vòng sẫm.
— Bế tinh là mất liên hệ. Nhưng thầy Trừng nói: bế tinh trước, đoạn tinh sau. Đoạn tinh là vẫn giữ một dây. Chỉ dây đó là để người chết tự chọn lấy. Ai muốn đi thì đi. Ai còn luyến thì ở lại.
— Vậy còn những người ở lại?
— Họ ở lại… vĩnh viễn với ngọn núi này. Nhưng đó là lựa chọn của họ.
Trên đỉnh, Khuê đọc tới nốt thứ ba mươi hai. Đến đây, tiếng hắn không còn giống tiếng người nữa. Nó bị ép bởi thứ gì khác khoan qua cổ họng. Một số nốt bay lên như roi quất vào khoảng không.
Phong đặt tay lên ống tre. Anh bắt đầu đọc, không theo gì cả. Anh chỉ hát những gì ống tre đáp lại anh.
Trong lòng ống, lớp màng rung theo một cách dị dạng. Nó không rung theo tay Phong. Nó rung theo cơn run trong đất, theo tiếng đọc trên đỉnh, theo cơn thở ngắt quãng của Lam. Nó rung theo chính sườn núi Am. Và lần đầu tiên trong đời, Phong nghe ra phổ của ngọn núi — thứ mà trong suốt ba trăm năm không ai phiên được, vì không có ai chịu đứng giữa hai tầng âm cùng lúc mà hát.
Phong hát.
Không phải nốt của vua Am. Không phải nốt của binh đoàn. Là nốt của người chép phổ.
Nốt đầu tiên bay ra bằng giọng. Nốt thứ hai bay ra bằng hơi. Nốt thứ ba bay ra bằng máu trong miệng. Nốt thứ tư — không còn âm thanh nữa, mà là ý nghĩ, chui thẳng vào màng vỏ cây dó, và từ đó toả xuống chân núi như một cơn địa chấn chìm.
Mặt đất khựng lại giữa hai làn.
Binh đoàn, đã trồi lên đến nửa người, đứng im. Không rớt xuống, cũng không nhô lên. Họ đứng im như đang nghe.
Trên đỉnh, tiếng đọc của Khuê lệch một nốt. Rồi lệch nốt thứ hai.
Một vết nứt chạy dọc từ cột sương đen xuống tới giếng tế. Rồi một vết nứt khác. Từ giếng, một cột nước đen phụt lên, cao gấp đôi người, rồi gãy giữa không trung. Cột nước đen bắn vào sương, quấn thành một cái xoáy rối, rồi tan.
Phong nghe thấy bốn chữ. Cực ngắn, cực rõ, at the back of his skull, phát ra từ cái xoáy đang tan đó:
— Hai dây. Một sợi.
Rồi tất cả tiếng ngừng.
Không. Không phải tất