Người Chép Phổ Đền Vua Am - Chương 20
Đường hầm phía đông không có bậc thang. Nó nghiêng xuống như họng một con vật nằm phục, hẹp đến mức Phong phải cúi gập người, hai vai chạm hai bên vách đá lạnh buốt. Mùi ẩm mốc quện với mùi đất sét, mùi mực cũ, và thoảng thoảng — mùi mật ong để lâu năm, ngọt gắt đến lợm cổ.
Anh đi bằng bản năng. Cái nốt vừa rớt xuống từ khe nứt vẫn còn đọng sau màng nhĩ, rõ như có người vừa gảy nó ngay sát tai trái. Nó không thuộc thang âm nào anh từng học. Nhưng nó thuộc về anh, theo một cách Phong không gọi được tên.
— Phong! — Tiếng Lam vọng theo sau, dồn dập, khe hầm ép âm thanh lại thành roi quất vào vách. — Cậu đi đâu vậy? Đường này không có trên bản đồ khảo sát!
— Vì nó không mở ra cho bản đồ.
Phía sau anh, hơi thở Lam đuổi kịp. Rồi đến nhịp gậy của bà Sáu Hợi, gõ đều trên nền đá như tiếng đếm. Anh nghe bà vừa lê vừa càu:
— Đã bảo rồi. Nó dẫn đường. Cái tai ấy dẫn đường.
Đường hầm đột ngột bung ra. Phong đứng thẳng người, và trước mặt anh là một căn phòng tròn, trần thấp, được đẽo nguyên khối từ lòng núi. Giữa phòng là một bệ đá vuông, trên bệ khắc chi chít những đường xoắn ốc nhỏ — cùng hình với vết chai trên đốt ngón giữa tay anh.
Và trên bệ, úp nghiêng, là một tấm mộc bản gỗ táo đã nứt đôi theo chiều dọc.
Lam rọi đèn. Vệt sáng trượt qua trần phòng, và Phong nín thở. Toàn bộ mặt vòm được khắc phổ nhạc — không phải nốt rời rạc, mà cả một dàn tấu đầy đủ: trống, cồng, kèn, đàn bầu, nhị. Những ký hiệu mực đen nằm sâu trong vân gỗ, được khắc tay bằng vật gì đó cực nhọn, đường nét mảnh như sợi tơ.
— Đây không phải bản khắc in, — Lam nói, giọng nghẹt lại. — Đây là bản gốc. Người ta khắc trực tiếp lên vách.
Bà Sáu Hợi gõ gậy một tiếng. Bà soi chiếc đèn dầu nhỏ trong tay, ngọn lửa run rẩy hắt lên nửa mặt còn sáng của bà.
— Ba trăm năm. Không ai vào được đây. — Bà ngừng. — Kể cả ta.
Phong quay lại nhìn bà.
— Bà biết chỗ này từ trước.
— Ta biết nó tồn tại. Nhưng cửa mở ra chỉ cho máu hậu duệ. Ta chỉ là người hầu đền, đâu phải dòng thánh. Cậu là người đầu tiên bước chân vào đây sau đêm vua Am chết.
Câu ấy vừa dứt, cái nốt trong đầu Phong lại ngân lên, lần này rõ hơn — và ở cuối căn phòng, trong bóng tối chưa được đèn soi tới, có tiếng gì đó dịch chuyển. Không phải đá. Là kim loại lạnh, chạm vào nhau rất khẽ. Một tiếng keng mảnh như tiếng cúc áo giáp.
Phong giơ tay chặn Lam lại. Anh ngẩng mặt lên khỏi sàn, tìm hướng âm thanh — và thấy nó.
Giữa góc phòng, nơi hai vách giao nhau, một người đàn ông mặc giáp cũ đứng thẳng lưng, áo bào rách như cờ rách sau bão. Mũ sắt mờ như sương. Người đó không nhìn Phong. Người đó nhìn vách phổ.
Lam hít vào một hơi dài, đèn trên tay cô run lên. Không phải vì sợ — Phong nhận ra cô đang cố định hình thứ trước mặt bằng con mắt nhà bảo tồn: không có bóng đổ, không có phản chiếu, không chạm sàn.
— Hồn binh, — cô thì thầm.
Phong gật đầu, mắt vẫn dán vào người lính. Cái thứ kia không hề chuyển động, nhưng đâu đó trong lồng ngực áo giáp rạn, một nốt nhạc kéo dài — đúng nốt khe hầm vừa thả xuống.
Anh hiểu ra. Nốt đó không phải nốt để chép. Nốt đó là tiếng gọi dậy. Và ai nghe thấy nó, người đó đứng giữa hai bờ.
— Phong, — bà Sáu Hợi lên tiếng, giọng lần đầu tiên run. — Cậu phải ngồi xuống. Ngồi xuống bệ đá. Mau.
— Để làm gì?
— Để chép. Ngay tại đây, bằng chính cái phổ trên vách. — Bà chỉ xuống chân anh. — Cậu tưởng Khuê xé phổ rồi thì hết chuyện? Nó xé bản trên giấy thôi. Bản thật chưa bao giờ rời khỏi núi. Nó ở đây, đợi hậu duệ, đợi đến đêm trăng tối. Đêm nay.
Phong ngồi xuống bệ đá. Nền lạnh thấm qua quần vải. Anh đặt hai bàn tay lên những vòng xoắn ốc khắc quanh bệ, và da tay anh rung lên như chạm vào dây đàn căng. Tấm mộc bản nứt đôi nằm ngay trước mặt. Anh đưa ngón út tay trái lên — vết chai xoắn ốc khớp vào một đường xoắn khắc trên viền bệ, vừa khít như ổ khóa.
Phong rùng mình. Cả căn phòng mở ra trong đầu anh.
Ký ức. Không phải ký ức của anh.
Một vùng đồi trống lửa cháy dở. Cờ nghĩa binh rách, cắm nghiêng. Vua Am đứng trên mỏm đá, tay cầm dùi trống, tấu một bài không ai trong hàng ngũ còn đủ sức hát theo. Bên dưới, lính nằm la liệt, mắt mở, môi mấp máy như đang đếm nốt. Một người lính trẻ chồm dậy giữa đống xác, tay siết cây kèn đồng. Anh ta gọi vua. Gọi đến lần thứ ba thì mũi tên từ bụi rừng găm vào lưng. Người lính ấy đổ xuống, nhưng vẫn cố gắng phồng má thổi nốt cuối. Nốt ấy tắc giữa cổ họng, biến thành tiếng rít.
Và cái nốt rớt xuống hầm tối nay — là nốt người lính trẻ chưa kịp thổi. Ba trăm năm, nó treo lơ lửng trong vân đá, không ai chép, không ai tấu. Nó chờ một người nghe được nó mà không đứt mạch.
Phong bật mắt ra. Mồ hôi lạnh chảy xuống cổ.
— Phổ trên vách… — Anh nuốt. — Nó thiếu một nốt. Cố tình thiếu. Người xưa khắc vội, hay khắc vậy để giữ hồn binh lại?
Bà Sáu Hợi không trả lời thẳng. Bà nhìn lên người lính đứng trong góc, rồi nói chậm, từng chữ như đặt đá xây mộ:
— Người ta khắc vậy để hồn binh khỏi tan. Nếu chép đủ, tấu đúng, hồn đi. Nếu chép đủ mà tấu sai một nốt… hồn ở lại, và có quyền đòi một mạng người chép.
— Nghĩa là cả phổ này là một cái bẫy?
— Không. — Lần đầu tiên trong đêm, bà nhìn thẳng vào mắt Phong bằng con mắt còn sáng, mắt kia trắng đục như sữa chua. — Nghĩa là người khắc nó thương binh mình. Ông ấy muốn họ được đi, chứ không phải ở lại làm ma. Cậu nghe rõ nốt thứ mười ba chưa?
— Nốt vừa rớt xuống ấy hả?
— Phải. Nốt đó lúc khắc đã bị xước. Mộc bản in ra, nốt đó luôn lệch. Ai chép theo giấy thì chép sai. Ai chép theo vách —
— — mới đúng.
Phong siết tay. Anh quay lại người lính trong góc, nói, giọng lạ đến mức chính anh cũng không nhận ra:
— Tôi chép cho anh. Nhưng tôi cần anh đứng im. Nghe tôi tấu, đừng gọi đồng đội dậy trước khi tôi xong ba lần.
Người lính nghiêng đầu. Mũ sắt kêu một tiếng khô.
Lam lặng lẽ mở cặp, lấy tập giấy dó lão Điền đưa, đặt lên bệ. Cô không hỏi nữa. Cô đặt cạnh đó một lọ mực đỏ sẫm — mực pha bằng máu khô và mật ong rừng, thứ Phong biết giờ không thể mua ở đâu. Cô nhìn anh, mắt đầy nước nhưng giọng vững:
— Em đọc ký hiệu trên vách cho anh. Anh tấu. Nếu nốt nào em ngập ngừng…
— Thì đừng đọc. Anh sẽ nghe nốt chị vấp.
Lam khựng lại, rồi gật đầu. Trong khoảnh khắc ấy, giữa lòng núi ba trăm năm không người vào, có gì đó rất đỗi đời thường nở ra — hai người trẻ dựa vào nhau giữa một căn phòng toàn ma và đá. Bà Sáu Hợi đứng sau, gõ gậy hai nhịp, lần này chậm, chậm như nhịp người hầu lễ.
Phong nhúng ngòi bút tre vào mực đỏ. Anh đặt lên trang giấy dó.
Đầu bút vừa chạm giấy, một luồng lạnh chạy thẳng lên cánh tay, xuyên qua vai, chui vào xương ức. Anh nghe thấy — không phải tiếng từ phòng, mà tiếng từ chính cơ thể mình — một đoạn nhạc ngắn, độc một bè, vang lên như thứ gì đó ba trăm năm vừa được tháo dây. Nốt đầu tiên. Nốt thứ hai.
Đến nốt thứ tám, Phong phải dừng tay. Mũi anh tanh. Anh chùi mũi bằng mu bàn tay, thấy vệt đỏ loang trên da. Cùng lúc, trên vách phổ, chỗ anh vừa chép ứng với một ký hiệu — sâu bên trong lớp mực khắc, một chữ nhỏ hiện lên, như máu đông ba trăm năm gặp máu mới mà rỉ ra.
“Kẻ nào chép hết, kẻ đó thay ta giữ cửa.”
Lam đọc lên thành tiếng. Sau đó cô im, mắt nhìn Phong.
Người lính trong góc cựa mình. Lần đầu tiên sau bao nhiêu năm, giáp của người ấy phát ra tiếng rạn đều đặn, ngực áo phồng lên như thở. Rồi từ trong lòng hầm, từ khe nứt phía đông, từ những vết nứt nhỏ không đáng kể, một tiếng trống vang lên. Rất xa. Rất sâu.
Một. Hai. Ba.
Ngay sau đó là tiếng binh khí dậy thành lớp: giáo chạm khiên, cung kéo dây, kiếm rút khỏi vỏ. Không phải tiếng lẻ. Tiếng của cả nghìn người cùng lúc đứng dậy từ đất.
Phong đứng bật dậy, tay vẫn cầm bút. Anh quay sang bà Sáu Hợi.
— Đêm nay là đêm gì?
— Trăng tối. — Bà nhìn ra đầu đường hầm phía đông, nơi có một khe sáng rất mảnh lọt vào. — Và không chỉ mình ta chờ nó. Khuê nó cũng đang chờ. Nó không chết trong giếng đâu. Hồn binh kéo nó xuống, nhưng nó đã cột sẵn dây. Nó chuẩn bị cho chuyện này lâu rồi.
Phong chạy về phía khe sáng. Đường hầm dốc ngược. Khi anh trồi lên khỏi miệng hầm, gió núi tạt thẳng vào mặt, mùi cỏ cháy và mùi sương. Trước mắt anh, dưới ánh trăng non mờ, cả sườn núi Am đang động đậy.
Từng ụ đất nhỏ, từng gò thấp, từng tảng đá nằm rải rác — đều đang trồi lên. Những bàn tay xanh xám chui khỏi mặt đất, năm ngón bấu cỏ. Những mũ sắt nghiêng, những lưỡi giáo gỉ, những lá cờ rách theo binh đoàn mọc dậy như một vụ mùa kỳ dị.