Người Chép Phổ Đền Vua Am - Chương 22
Im lặng không phải là không có gì. Im lặng là một thứ có trọng lượng. Nó đè lên vai Phong, đè lên cả sườn núi Am đang khựng lại giữa hai làn đất.
Binh đoàn đứng im. Nửa người trồi lên khỏi lòng đất, mũ sắt nghiêng, giáo mác cắm xuống như rừng lau khô. Không ai cử động. Không ai thở. Nhưng Phong nghe được họ — không phải bằng tai, mà bằng cái thứ anh vẫn gọi là thính giác phổ. Họ đang chờ. Đang nghe. Đang đợi một nốt tiếp theo để biết mình nên trồi lên hay chìm xuống.
Phong nằm sấp trên đá. Máu từ móng tay thấm xuống lớp sét đỏ, chảy theo khe nứt nhỏ như một mạch nước ngầm. Cây bút anh đang cầm vẫn còn ấm — vì mực là máu anh, vì giấy là vỏ dó lão Điền đưa, vì anh vừa chép nốt thứ tư bằng ý nghĩ trước khi ngất đi.
Anh ngẩng đầu. Phía trên, cột sương đen vẫn xoáy, nhưng chậm lại. Không còn tiếng Khuê đọc. Không còn tiếng giếng trào. Chỉ còn một vệt nứt dài chạy từ đỉnh xuống tới bìa rừng, nơi Lam đang quỳ, một tay ôm vai bị thương, một tay chống xuống đất.
— Phong! — Cô gọi. Giọng khàn, nhưng không hoảng. — Anh còn nghe được không?
Phong mở miệng. Cổ họng khô như đá núi. Anh gật đầu. Ngón tay trái co lại — vết chai xoắn ốc ở đốt ngón giữa nóng ran, như vừa được ai đó châm lửa.
— Hai dây. Một sợi. — Anh lặp lại bốn chữ từ cái xoáy đang tan. — Nó nói vậy.
Lam nheo mắt. Cô nhìn xuống đất, nhìn lên đỉnh, rồi nhìn Phong.
— Phổ bị xé làm đôi. — Cô nói chậm, như đang kiểm chứng từng chữ. — Nếu vậy thì… hai dây là hai nửa phổ. Một sợi là cái phải nối lại.
Phong gật đầu lần nữa. Anh không nói được nhiều hơn. Nhưng trong đầu, một thứ gì đó đang xếp lại thành hình — như những nốt nhạc lệch cuối cùng tìm được vị trí của mình.
Bà Sáu Hợi xuất hiện từ trong bóng cây dó, tay run, mắt mù một bên đỏ ngầu. Bà đi chậm, nhưng không vấp. Bà đứng trước mặt Phong, nhìn xuống bàn tay anh đang cầm bút.
— Cậu chép được nốt bằng ý nghĩ rồi. — Bà nói. Không phải câu hỏi. — Vậy là Khuê thua rồi. Nhưng chưa xong.
— Phổ gốc bị xé. — Phong nói, giọng khàn. — Con phải nối lại. Từ ký ức. Từ thính giác. Không có bản giấy nào đủ.
Bà Sáu Hợi cúi xuống, lấy từ trong túi áo một mảnh giấy dó nhỏ, vàng như mật ong khô. Bà đặt vào tay Phong.
— Đây là nửa dưới của phổ đầu tiên. — Bà nói. — Nửa trên Khuê giữ. Nhưng hắn chưa đọc hết. Hắn lệch nốt thứ ba rồi thứ tư, cậu nghe thấy mà. Giếng đã khép lại với hắn.
— Khuê đâu?
— Dưới giếng. — Bà Sáu Hợi nói, không chớp mắt. — Hồn binh kéo hắn xuống khi hắn đọc sai. Đúng như luật. Kẻ đảo phổ chết trong ba ngày nếu không có hậu duệ thay thế. Cậu không thay hắn. Vậy là hắn chết dưới đó. Nhưng hồn binh cũng chưa siêu thoát. Họ vẫn đứng im. Vì thiếu nửa trên của phổ.
Phong nhìn mảnh giấy trong tay. Những nốt nhạc mờ, vẽ bằng mực đỏ nâu, không thẳng hàng. Chúng chờ. Anh biết chúng chờ gì. Chờ được chép lại — bằng máu, bằng hơi, bằng trí nhớ của người đã nghe chúng vang lên trong đầu suốt những ngày qua.
Anh đứng dậy. Chân run. Lam đỡ anh. Bà Sáu Hợi lùi lại một bước, nhường chỗ.
Phong quỳ xuống trước mảnh giấy. Anh đặt bút lên. Ngón tay trái chạm vào vỏ dó. Vết chai xoắn ốc nóng lên, rồi mát dần, rồi — như một cánh cửa mở ra trong xương — anh nghe thấy nửa trên của phổ.
Nó không đến từ đâu cả. Nó đến từ bên trong. Từ cái khoảng trống anh đã nghe suốt ba ngày qua mà không biết gọi tên. Từ những lần tấu tám nốt rồi ngất, từ những đêm mộng thấy binh khí, từ tiếng trống vang trong núi khi anh mới đặt chân đến đền Am.
Anh chép. Nốt đầu tiên. Nốt thứ hai. Mực là máu, nhưng lần này không cần rạch tay — máu tự rỉ ra từ vết chai xoắn ốc, chảy xuống bút, xuống giấy. Từng nốt hiện lên. Không lệch. Không đổi chỗ. Như thể chờ đợi ba trăm năm chỉ để được viết xuống lần cuối.
Lam đứng bên. Cô không nói. Cô chỉ giữ vai mình, nhìn Phong viết, nhìn sườn núi. Binh đoàn vẫn đứng im. Nhưng mũ sắt đã bắt đầu quay về phía Phong. Họ nghe. Họ chờ.
Phong viết đến nốt thứ tám. Dừng lại. Thở ra. Máu từ móng tay đã khô. Vỏ dó trong tay anh ấm lên như vừa được phơi nắng.
— Xong chưa? — Lam hỏi.
— Chép xong rồi. — Phong nói. — Nhưng phải tấu. Ba lần liền. Không lỗi.
Anh nhìn quanh. Không có đàn. Không có nhạc cụ. Chỉ có núi, có giếng, có binh đoàn đang đứng im như chờ một mệnh lệnh.
— Anh tấu bằng gì? — Lam hỏi. Giọng cô run.
— Bằng cái này. — Phong giơ bàn tay trái. — Thính giác phổ. Nếu tai nghe đúng, núi sẽ tấu thay cho con người. Đất sẽ tấu. Cây sẽ tấu. Chỉ cần con đọc đúng.
Bà Sáu Hợi gật đầu. Lần đầu tiên, bà nhìn Phong không phải như nhìn một thằng nhóc thành phố. Mà như nhìn một người giữ đền.
— Đêm nay trăng tối. — Bà nói. — Cửa trời mở. Đó là lúc duy nhất tấu đủ ba lần mà không bị đứt. Cậu phải lên đỉnh. Ngay bây giờ.
Phong đứng dậy. Anh nhìn lên đỉnh núi. Cột sương đen đã tan. Giếng tế im lìm. Nhưng từ trong lòng đất, một tầng âm trầm vẫn đang rung — không to, không nhỏ, chỉ đủ để không ai quên rằng binh đoàn vẫn ở đó.
Ba người đi lên. Đường dốc đứng, đá trơn, rễ cây như bàn tay người chết. Lam đi trước, một tay ôm vai, một tay chống gậy. Bà Sáu Hợi đi giữa, mắt mù một bên nhưng chân không lệch. Phong đi cuối, tay trái nắm mảnh phổ, tay phải nắm cây bút.
Lên đến nửa đường, Lam dừng lại. Cô cúi xuống, nhặt một mảnh giấy dó nát dưới đất.
— Phổ gốc. — Cô nói. — Nửa trên. Khuê đánh rơi.
Phong cầm lấy. Anh ghép hai mảnh lại. Đường xé chạy qua nốt thứ chín. Nhưng khi anh đặt ngón tay lên đường nối, những nốt nhạc tự khép lại, như da liền sẹo. Anh nghe thấy — không phải đọc, mà nghe — bài phổ hoàn chỉnh. Tất cả hai mươi bốn nốt. Không lệch. Không thiếu.
— Đủ rồi. — Anh nói. — Đi tiếp.
Đỉnh núi Am. Trăng tối đen như mực. Gió đứng im. Giếng tế mở ra như một con mắt lớn, thành giếng phủ một lớp sương trắng mỏng. Quanh giếng, đất nứt thành hình xoắn ốc — giống hệt vết chai trên tay Phong.
Anh đứng trước giếng. Lam và bà Sáu Hợi đứng sau, cách xa. Phong biết luật. Ba lần tấu. Không được sai. Nếu sai, binh hồn sẽ thức dậy và lần này không còn gì ngăn được.
Anh nhắm mắt. Đặt tay trái lên thành giếng. Vết chai chạm vào đá lạnh. Rồi anh tấu.
Lần thứ nhất. Anh đọc từng nốt trong đầu, chậm rãi, như đang dạy cho núi cách hát. Từ lòng đất, một tiếng ngân trầm vọng lên. Không phải tiếng đàn. Là tiếng đất. Đá rung. Cây rung. Sương trên giếng gợn sóng.
Lần thứ hai. Anh nhanh hơn. Nốt nối nốt, không ngắt. Binh đoàn dưới sườn núi bắt đầu chuyển động — chậm, rất chậm. Những mũ sắt cúi xuống. Những mũi giáo hạ thấp. Họ đang lắng nghe. Đang chuẩn bị.
Lần thứ ba. Phong mở mắt. Anh nhìn xuống giếng. Trong sương trắng, anh thấy những khuôn mặt. Không rõ nét, nhưng anh biết — họ là nghĩa binh. Người già, người trẻ, người còn nguyên vẹn, người thiếu tay thiếu chân. Tất cả đều nhìn anh. Chờ nốt cuối cùng.
Phong tấu. Nốt thứ hai mươi tư. Nốt cuối. Anh đọc nó bằng cả hơi thở, bằng cả máu, bằng cả cái thứ thính giác không thuộc về tai thường.
Tiếng ngân vang lên. Không phải từ núi, mà từ trong giếng. Một nốt dài, trong, cao vút, rồi tắt. Rồi im.
Binh đoàn dưới sườn núi đứng thẳng. Mũ sắt ngẩng lên. Rồi từng người một, họ bắt đầu mờ đi. Không tan. Không biến mất. Mờ dần, như sương tan dưới nắng. Từng lớp, từng lớp. Những cánh tay trồi lên khỏi đất rút xuống. Những mũi giáo cắm vào lòng đất rút xuống. Đất khép lại. Không để lại dấu vết.
Phong đứng trước giếng, tay vẫn đặt trên thành đá. Anh nghe thấy tiếng cuối cùng — một tiếng thở dài, rất khẽ, không phải của một người, mà của cả một binh đoàn. Rồi giếng im.
Sương trắng tan. Đêm tối đen. Gió thổi qua đỉnh núi, lần đầu tiên sau ba trăm năm, thổi qua mà không mang theo mùi máu.
Phong quỳ xuống. Lam chạy tới. Cô đỡ anh, nhưng anh không ngất. Anh chỉ ngồi đó, nhìn xuống giếng. Trong mắt anh, trăng tối phản chiếu thành một vệt sáng mỏng.
— Họ đi rồi. — Anh nói. — Siêu thoát rồi.
Lam ôm vai anh. Bà Sáu Hợi đứng phía sau, tay run, nhưng lưng thẳng. Bà nhìn giếng, rồi nhìn Phong, rồi nhìn trời.
— Cậu nghe được gì không? — Bà hỏi.
Phong im lặng một lúc. Anh nghiêng đầu. Tai anh — đôi tai thường — không nghe thấy gì nữa. Không tiếng gió, không tiếng Lam thở, không tiếng bà Sáu Hợi bước tới. Chỉ có im lặng. Nhưng đằng sau im lặng đó, trong một tầng sâu hơn, anh vẫn nghe thấy. Vẫn nghe thấy nốt nhạc. Vẫn nghe thấy phổ. Thính giác phổ không mất. Nó chỉ rút vào trong, như một con sông chảy ngầm dưới đất.
— Con nghe được phổ. — Anh nói. — Nhưng không nghe được tiếng thường nữa.
Lam nhìn anh. Mắt cô đỏ. Cô mở miệng, định nói gì đó, nhưng không nói. Cô chỉ siết tay quanh vai anh chặt hơn.
Bà Sáu Hợi gật đầu.
—