Người Chép Phổ Đền Vua Am - Chương 19
Tiếng cười khan của Khuê chưa dứt thì ngọn đèn dầu trong buồng đá vụt lịm.
Không phải tắt. Là bị nuốt. Bóng tối ập vào nhanh như nước lũ tràn qua mắt cá, dày đến mức Phong nghe được cả tiếng tim mình đập vào màng nhĩ. Anh đứng im, hai tay siết lấy mép tập phổ chép tay, ngón chân cái gồng xuống nền đá lạnh. Sau lưng, hơi thở của Lam kéo ngắn, đứt quãng.
Rồi từ dưới lòng giếng, một nốt trầm trồi lên.
Không phải tiếng nước. Không phải tiếng gió lùa qua khe đá. Đó là tiếng của một sợi dây đàn kéo quá căng rồi được thả ra thật chậm — âm trầm, ngân dài, bò men theo vách giếng như một con rắn không xương. Phong nhận ra giai điệu. Nó nằm ở dòng thứ chín trong tập phổ anh vừa chép tay đêm qua, phần mà Khuê nói mới sửa có một nửa.
Nửa được sửa. Nửa kia thì không.
— Mày nghe thấy chứ, — giọng Khuê vang trong tối, nhàn nhã như đang trò chuyện ở quán nước. — Đấy là phần tao chưa đụng tới. Tao để nguyên cho mày vào. Để mày tưởng mày đang chép lại. Thật ra mày đang ký hợp đồng mới bằng bài hát cũ.
Phong không đáp. Anh búng ngón tay một cái vào khoảng tối trước mặt, lắng tai.
Âm dội về từ ba hướng: trái, phải, và từ dưới chân. Không phải ba bức tường. Là ba khoảng rỗng. Buồng đá này không đóng kín như anh tưởng — nó nối với ba đường hầm tỏa ra như ba nan quạt. Cái xác ngồi dựa vách kia chết trong tư thế canh cửa, nhưng cửa ở đâu, vành tai Phong không đo được.
— Lam, — anh gọi khẽ. — Đèn pin còn không?
— Còn. Nhưng pin yếu rồi.
— Bật lên một lần. Đếm ba. Xong tắt.
Lam làm theo. Chùm sáng vàng nhạt quét qua buồng đá trong tích tắc, chỉ đủ để Phong thấy bốn thứ: cái xác ngồi xếp bằng, ba miệng hầm thấp đen ngòm, một dây leo trắng bợt bò từ mép giếng lên trần, và ánh nhẫn ngọc trên tay Khuê phản chiếu như mắt mèo.
Đèn tắt.
Bóng tối càng đặc hơn.
— Ba miệng hầm, — Phong nói, giọng bình tĩnh đến mức chính anh cũng ngạc nhiên. — Một hướng ra sườn đông. Một hướng xuống miếu thờ cũ. Còn một hướng không dội âm. Nghĩa là bịt kín. Hoặc dẫn sâu vào trong núi.
— Thằng này có tai thật, — Khuê thốt lên, lần này nghe ra chút ghen. — Tao mất mười năm mới đọc được sơ đồ đền. Mày nghe hai tiếng búng là rõ.
— Vì tao không đi săn kho báu. Tao chép phổ. Tai tao quen nghe lỗi, không quen nghe đường đi.
— Ồ. Vậy chắc mày nghe được cái này.
Khuê nhấn nốt tiếp theo của tập phổ.
Nốt ấy không vang. Nó rít. Một tiếng rít the thé kéo lê trên nền đá như ai kéo lưỡi cưa qua móng tay — và ngay sau đó, mặt giếng sáng lên một vầng xanh nhợt. Không phải đèn. Ánh sáng ấy tỏa ra từ những vân mực dưới làn sương mỏng, xoáy tròn chậm rãi như nước trà ai khuấy.
Phong thấy nó.
Dưới sương, trên thành giếng, có một vành ký hiệu khắc chìm. Xoắn ốc. Đúng hình xoắn ốc trên đốt ngón giữa tay anh. Không phải trùng hợp. Là cùng một bài. Cùng một người chép. Cùng một dòng máu bị buộc phải đọc lại từ đầu.
— Một nửa, — Phong lặp lại lời Khuê, chậm rãi. — Mày sửa một nửa. Vậy tao sửa nửa còn lại.
Anh ngồi xuống, đặt tập phổ chép tay lên đùi, lấy cây bút chì than mềm trong túi ngực ra. Tay trái anh rung nhẹ — không phải vì sợ. Vì máu trong người anh nghe đúng nhịp với vân sương dưới giếng. Từng đợt, từng đợt, như có ai gõ vào mạch anh đúng phách.
— Phong, đừng, — Lam níu vai anh. — Cậu chưa bế tinh xong. Tay cậu vừa chạm đàn ba hôm trước. Nếu chép khi hồn binh còn nhập, cậu sẽ —
— Sẽ sao?
— Sẽ bị họ dùng. Chép không phải chép. Mà là điểm danh.
Câu ấy khiến Phong khựng nửa giây. Điểm danh. Một từ nghe quen lạ. Anh nhớ ra: trong một ký ức không phải của mình, có gã lính viết sổ, gọi tên từng người trước khi vào thành, giọng khản đặc, ngón út tay phải quắp vào cuốn sổ như quắp con dao. Gã ấy gọi đến người thứ hai mươi bảy thì dừng. Vì hết. Vì cả cánh quân đã bị chôn trong bài hát.
Phong hít một hơi dài, mùi ẩm mốc của đá chui vào phổi. Rồi anh cúi xuống trang phổ, đặt ngón trỏ trái lên dòng thứ mười một, ở đó bà Sáu Hợi đã khoanh mực đỏ từ đêm đầu, ký hiệu “chỗ này đọc sai là núi nuốt người”.
— Lam. — Anh nói mà không quay lại. — Còn một việc cậu chưa biết. Lão Điền đã đốt một bản phổ. Không phải bản ở đây. Một bản ở huyện khác. Bản ấy chép tay giống tập này y hệt, chữ y hệt. Nhưng lão nói lúc cháy, lửa không chạy theo giấy. Lửa chạy theo nốt. Nốt nào còn lệch thì bị lửa chạm trước. Nốt nào đã đúng thì cháy như mực thường. Tức là, phổ biết mình sai chỗ nào.
Anh ngẩn lên. Giữa không khí tối om, mắt Khuê có thể không thấy, nhưng tai Phong thấy rất rõ: phía sau gã, cái vách buồng đá vừa dịch chuyển. Một tiếng đá bị đẩy sau lớp đá khác, kín như thớt ai nhấc lên đặt xuống nhẹ.
Không phải Khuê làm. Khuê cũng nghe. Hắn quay đầu, hào hứng như người hát đúng cao trào.
— Lâu rồi, — Khuê nói.
Từ hướng điệp dội âm, một giọng già khô chọi lại:
— Đừng chép thêm một nốt nào trên đá. Xuống. Đi ta dẫn ra.
Bà Sáu Hợi. Cây gậy mù gõ hai tiếng trên nền, một ngắn một dài — đúng nhịp báo của người giữ đền ngày xưa, nhịp mà đêm đầu tiên bà đã dạy Phong bằng cách gõ gậy xuống bậc thềm đá.
Lam kéo tay áo Phong:
— Đường nào ra được tới đây?
— Không có đường. — Phong đứng dậy, đút bút vào túi ngực. — Cửa hầm bà mở. Bà biết lối cũ. Từ trước khi có niêm phong.
— Vậy còn phổ?
Phong cất tập chép tay vào trong áo, ép chặt. Anh nhìn về vầng sương xanh lờ mờ đằng kia, nơi Khuê đứng vẫn giơ nửa bản phổ bị sửa lên như cầm cờ hiệu.
— Nửa kia ở trên tay nó. Muốn lấy lại phải tới chỗ nó chép xong. Chép xong thì gã sẽ triệu. Triệu xong thì mình thành hai mươi bảy người ký tiếp theo.
Anh búng một ngón tay vào bóng tối sau lưng.
Âm dội về từ đúng một hướng mới. Hướng đông.
— Vậy mình đi đường khác. Đường cũ. Đường vào chân giếng từ phía sau núi.
Phong đỡ Lam đứng dậy, bước về phía hướng dội âm. Chưa kịp đi được ba bước, Khuê cất tiếng ngay sau lưng — gần đến mức hơi nóng từ miệng gã phả vào vai áo Phong.
— Mày thật sự chọn đi đường chết à? Tao cho mày lựa. Ngày mai. Đỉnh. Giếng. Khi trăng lặn. Tao sẽ tấu một lần. Nếu mày không lên, tao tấu thay mày. Nếu mày lên, hai đứa tấu trước toàn bộ binh hồn. Thắng, phổ thuộc về người còn sống. Thua, đừng trách người ta lôi mày xuống giếng cùng tổ tiên.
Nói xong, gã đứng lùi chân. Tiếng bước chân của Khuê tan đi giữa ba hướng hầm như bèo trôi lạc dòng. Chỉ còn lại mùi ngọc lạnh phảng phất.
Phong đứng giữa hun hút tối. Trong áo, tập phổ chép tay nóng ran như vừa được sói trên than. Anh đưa ngón trỏ trái lên sát vành tai, bịt từ từ. Im. Rồi mở ra. Không phải để nghe. Để xác định còn nghe được tiếng người hay không.
Phía trước, Lam nói nhỏ:
— Trên trần buồng đá có khắc chữ. Lúc nãy đèn pin sắp tắt em thấy một câu. Chữ Hán. “Đường giếng chỉ ba. Cửa giếng chỉ một. Kẻ chép đủ ba lần mới mở.”
Phong gật đầu. Anh đã nghe câu ấy rồi — trong giấc mộng đêm trước ở sườn núi, một người lính nằm nghiêng, cạnh đống gươm, lẩm bẩm nó trong cơn sốt. Nhưng mãi giờ anh mới hiểu ý bà Sáu Hợi: bà không cho anh tấu đủ ba lần chỉ vì sợ sai. Bà sợ đúng. Sợ nốt đúng.
Bà đứng phía sau hầm đông, váy áo sẫm màu đá, tay phải cầm gậy, tay trái bấu vào vách hầm như bấu vào đời người. Mắt mù quắc lấy ánh sương. Bà nói, giọng thấp như ai đặt đá lên mộ:
— Phổ xé làm đôi không phải chuyện lạ. Người trước đây ba trăm năm, ông nội của ông nội ta, cũng xé phổ. Để người sau biết tay sai nào phản. Để người sau biết nửa nào là nửa tội. Hai chữ này, ngươi là người kế tiếp. Ngươi có dám nghe hết một lần không?
Phong im. Anh nghe thấy mình thở. Nghe thấy Lam nắm ngón út tay trái của mình — ngón mà vết chai xoắn ốc in sâu như con ốc nhỏ còn thoi thóp. Nghe thấy dưới lòng núi, ba lần gõ trống xa xăm, mỗi lần một tiếng, cách đều nhau: ba. Hai. Một.
Rồi anh trả lời.
— Chưa hết chương.
Bóng tối trong hầm đột ngột co giãn, như toàn bộ buồng đá hít vào một hơi. Phía hướng đông, từ khe nứt trên vách, một nốt đơn độc rớt xuống — nốt mà cả ba trăm năm qua chưa ai chép trúng.
Đúng cái nốt Phong đã nghe trong giấc mộng. Đúng cái nốt mà tai anh vẫn chưa kịp đặt tên.
Anh quay người, bước xuống đường hầm phía đông. Sau lưng, cây gậy của bà Sáu Hợi gõ hai tiếng thật nhanh. Không phải nhịp báo.
Là nhịp giục.