Người Chép Phổ Đền Vua Am - Chương 18
Phong đưa tay ra, chụm ngón cái và ngón trỏ, rồi khẽ búng một cái vào không khí.
Tiếng búng vang lên khô khốc, nhỏ đến mức Lam đứng sau lưng anh cũng không hiểu anh đang làm gì. Nhưng bà Sáu Hợi thì hiểu. Bà lùi lại một bước, cây gậy gõ xuống đá sau lưng như một nhịp đếm.
— Cậu nghe rõ được khoảng cách, — bà nói. — Từ miệng giếng tới mặt nước là bao nhiêu?
— Bảy sải tay. Khoảng mười hai mét, — Phong đáp. — Âm dội lại khác âm lúc đầu. Giấy rơi xuống đó không xuống nước. Nó chạm vào thứ gì khác. Có sàn.
Lam cau mày. Cô cầm đèn pin quét xuống lòng giếng. Chùm sáng tù đặc, đi được vài mét rồi tắt ngấm như bị nuốt. Cô rụt tay lại.
— Đáy giếng không có nước, — cô nói. — Mà khoan. Phong, nhìn sợi dây này.
Cô chỉ vào mép giếng. Một sợi dây thừng gai nằm chồng lên nhau thành cuộn, đầu dây quấn quanh một cọc đá nhô lên khỏi nền cỏ. Sợi dây mới tinh, không mục, không rêu. Nó không thuộc về nơi này.
Lam luồn đèn pin buộc vào đầu dây, rồi thả xuống. Phong đếm trong đầu. Ba giây. Không có tiếng lõm bõm. Chỉ có một tiếng “cộp” trầm, như thanh gỗ đặt lên mặt trống đã căng sẵn. Rồi tiếng đàn dây cứng rung lên, rất khẽ, rất đều.
Giọng hát dưới đáy giếng không đổi. Vẫn nốt pha tự nhiên, đơn độc, kiên nhẫn.
— Sàn gỗ, — Phong thì thào. — Giếng này không phải để lấy nước. Ai đó đã lắp đáy giả. Có tầng dưới.
— Cái gì ở dưới một cái giếng tế? — Lam hỏi, giọng tám phần hỏi, hai phần cố giữ bình tĩnh.
Bà Sáu Hợi đứng yên một lúc lâu. Lúc bà mở miệng, giọng khô như vỏ cây bong.
— Ngày xưa ta nghe cụ kỵ nói. Giếng tế của vua Am không sâu để chứa nước. Nó sâu để giấu. — Bà hít vào một hơi run. — Giấu chính cái phổ.
Trăng sau gợn mây vẫn chưa ló ra. Cả đỉnh núi chỉ có ánh đèn pin Lam run run soi được một vùng đá mốc. Sương đã tan sạch, nhưng Phong biết đó không phải điềm lành. Sương không tan. Nó bị hút xuống dưới.
Anh ngồi bệt xuống mép giếng. Hai chân đau nhức vì trận leo sườn, hai lòng bàn tay xước rớm máu từ những cành khô kéo ngược lúc truy đuổi. Nhưng cái anh chú ý không phải đau. Cái anh chú ý là vết chai xoắn ốc ở đốt ngón giữa tay trái. Nó nóng. Ran rát. Như có ai lấy đèn hàn áp vào da.
Anh mở bàn tay ra soi dưới đèn pin.
Trên mặt da nổi lên một đường gân xanh chạy từ vết chai men theo lòng bàn tay, tới cổ tay, rồi dừng lại. Không lan tiếp. Không nhảy. Chỉ dừng, như một nét khuông nhạc vẽ dở.
— Lam, — Phong gọi. — Cô có giữ bản chụp nào không? Cái phổ hôm chúng ta phát hiện lớp mực ẩn ấy?
Lam lắc đầu, mặt xám lại.
— Trong máy ảnh hết pin từ hôm bị đánh ở chùa. Điện thoại tao cũng tèo. Bà Sáu Hợi ơi, bản gốc bà giữ ở đền còn không?
— Khuê lấy hết cả tập rồi, — bà Sáu Hợi đáp, giọng bình thản đến lạ. — Nó vào đền trước khi lên đây, phá niêm phong, lấy hai tập: tập chép của Phong và tập cũ trong hòm gỗ.
— Cả hai? — Phong ngẩng lên. — Sao bà biết?
— Vì ta đứng đó nhìn nó lấy, — bà đáp. — Con mắt này mù rồi, còn con mắt kia ta chưa bán cho ai.
Lam sững người.
Phong thì không ngạc nhiên, hoặc giả anh mệt đến mức không còn sức để ngạc nhiên. Anh cúi xuống nhìn miệng giếng một lần nữa. Giọng hát dưới đáy không dứt. Nốt pha lặp đi lặp lại, tưởng như vô hạn, nhưng tai anh — tai thánh nhạc suýt soát thôi, không thần kỳ — nghe ra được một điều mà Lam không thể nghe, bà Sáu Hợi không thể nghe.
Mỗi lần giọng hát lặp lại, nốt pha lệch đi một chút. Một chút thôi. Bằng độ rung của con lắc khi ru con ngủ. Nhưng lệch.
Vậy là vua Am đã hát bao nhiêu năm rồi mà phổ chưa chép đúng, đến cái nốt của chính mình cũng không còn giữ nổi nguyên vẹn.
— Tao phải xuống dưới, — Phong nói.
— Không, — Lam quả quyết.
— Trong phổ gốc có gì tao không nhớ rõ. Nhưng Khuê nói đúng một điều. Không có phổ, tao không hát đủ ba lần. Không hát đủ ba lần, bên dưới không siêu thoát. Mà Khuê lên đây sửa phổ, tao không chắc sửa xong. Không ai biết nó làm được tới đâu nếu chiến chú hoàn thành.
— Phong. — Lam nắm lấy cánh tay anh. Bàn tay cô ấm, còn tay anh thì lạnh như đồng đá. — Đây là giếng tế. Tụi mình chưa hiểu tầng dưới có gì. Lỡ nó là buồng kín, không khí không có, thì giữa lúc cậu gục tao kéo cậu lên bằng gì?
Phong im.
Bà Sáu Hợi bước tới mép giếng. Bà tháo cái túi vải bên hông, lấy ra một cuộn chỉ đỏ. Cuộn chỉ không phải bằng sợi dệt công nghiệp — nó thô, quăn như sợi nội tạng. Bà buộc một đầu chỉ vào cổ tay Phong, thít lại một nút nhỏ.
— Chỉ này làm bằng cật tre trên đỉnh, ngâm mật ong rừng bảy ngày, — bà nói. — Nó không đứt. Nhưng đừng vì thế mà xuống. Xuống rồi, cậu phải chắc mình biết đường lên. — Bà ngừng một nhịp. — Lần trước có người buộc chỉ xuống đó và không lên. Ba ngày sau, chỉ đứt ở trên, không đứt ở dưới.
— Ai? — Lam hỏi.
Bà Sáu Hợi không đáp. Bà nhìn Phong, con mắt còn lại thâm quầng như hố đá.
— Xuống đi. — Bà đẩy đầu dây thừng bằng đế gậy về phía anh. — Nhưng nhớ. Nếu cậu nghe thấy tiếng vỗ tay, đừng đáp lại bằng tiếng búng. Dưới đó không phải vua Am đâu.
Phong nhìn bà một giây. Rồi anh túm sợi dây thừng, quàng qua eo, thử sức hai lần. Cọc đá chắc. Anh đưa chân qua mép giếng.
— Lam, — anh nói, không quay lại. — Nếu tao hét lên, tức là tao gặp chuyện. Nếu tao hát, tức là tao đang chép. Chép thì đừng cắt dây.
— Cậu điên như Khuê nói, — Lam đáp, giọng rung.
— Không điên bằng người nghĩ núi này hết chuyện.
Anh đu dây tụt xuống.
Ba mét đầu, vách giếng còn có đá lởm chởm, anh đặt chân được. Từ mét thứ tư, vách trơn, chỉ có rêu khô giòn như giấy cháy. Hơi nước bốc lên từ dưới, ấm, mặn mùi muối đá. Đến mét thứ sáu, anh không còn đếm nữa vì tiếng giọng hát gần đến mức nó trùm lên tiếng thở của anh.
Rồi chân anh chạm sàn.
Không phải sàn gỗ mục. Đây là gỗ lim, dày và mát, đóng đinh chìm, phẳng thinh như mặt bàn. Phong đứng lên, nhún một cái. Sàn chắc, không рео rỉ.
Anh bật đèn pin lên.
Buồng dưới đáy giếng rộng ngang một căn phòng nhỏ. Trần thấp. Vách đá gồ ghề, nhưng có một vách — vách đối diện cầu thang anh vừa xuống — nhẵn bóng như vôi quét. Trên vách đó, chữ. Chữ Nôm xưa, viết dọc, hàng dài hàng dài, mực đen pha sắc đỏ đã ngấm vào đá.
Và ở giữa buồng, trên một cái đôn gỗ chạm sư tử, là bộ phổ.
Không phải một tập. Ba tập.
Tập giấy dó Khuê vừa ném xuống nằm ngửa trên đôn, mép còn ướt sương. Bên cạnh, một tập cũ hơn, gáy buộc chỉ đỏ, đó là tập gốc trong hòm gỗ ở đền. Và tập thứ ba, nằm chếch bên góc đôn, không, phải nói mới đúng: cái xác.
Một thân người ngồi tựa vách, hai tay duỗi trên đùi, ngón tay còn đặt lên một ống sáo trúc đã mục nát. Quần áo bạc màu, nhưng cắt may theo kiểu áo lính đời Lê sơ. Không, Phong không biết “đời Lê sơ” là thế nào, chỉ là anh nhìn chất vải rồi tự nhiên trong đầu hiện ra chữ đó, như đọc trúng một nhịp phách anh đã thuộc. Đầu cúi, mũ sụp kín mắt. Phía trước nó, dưới đất, một con dao găm cắm vào gỗ sàn, chuôi đá xám xịt. Và một vũng nâu khô, chứ không còn nước.
Phong đứng cách xác ba bước chân. Tay anh ghì sợi chỉ đỏ gắn ở cổ tay. Tim đập vào màng nhĩ nghe to như trống trận.
Trên vách sau lưng xác, dòng chữ Nôm cuối cùng dừng ngay cạnh đầu người chết. Phong không biết chữ Nôm nhiều, nhưng anh đọc được ba ký tự vì chúng lặp lại quá nhiều lần trên phổ anh chép suốt mấy đêm:
Hai lần chép. Một lần chết.
Anh chưa kịp dịch gì thêm thì phía sau lưng có tiếng động.
Không phải Lam. Không phải bà Sáu Hợi. Tiếng lạo xạo trên dây thừng, rồi một tiếng đáp nhẹ tênh xuống sàn gỗ lim. Phong quay lại.
Khuê đứng đó. Áo khoác bụi đá, tóc rối, chiếc nhẫn ngọc trên ngón út loé lên dưới đèn pin. Hắn vừa tụt xuống dây đến trước mặt Phong, tay trái cắp một vật dài gói trong vải đen, tay phải cầm bản phổ chép tay của Phong.
— Mày nhanh hơn tao tưởng, — Khuê nói, giọng nhàn nhã quay lại. — Tao đi đường vòng để tránh niêm phong. Mày thì thả dây. Bọn trong xóm cứ bảo dân thành phố không có đầu óc, xem ra cũng chưa hẳn.
— Đặt phổ xuống, — Phong nói.
— Câu này nghe quen nhỉ. — Khuê lắc đầu, nhìn quanh buồng đá. Hắn nhìn đến cái xác thì khựng lại nửa giây, rồi nhìn tiếp như thể đó là đồ nội thất. — À. Tổ tiên của tao à? Không. Để tao tính. Nếu tao tính đúng, thì đây là thổ ty giữ giếng, người bị vua Am sai ở lại canh phổ. Hắn chép sai lần thứ ba. Nên chết một mình. — Khuê cười khan. — Dòng máu này kỳ quặc nhỉ, cuối cùng ai cũng bị xích vào cùng một bài hát.
— Cái tập đã đọc lớp mực ẩn ấy, — Phong siết giọng. — Mày sửa nó tới đâu rồi?
Khuê giơ tập phổ lên, lật một trang thật chậm.
— Một nửa thôi.