Người Chép Phổ Đền Vua Am - Chương 17
Tập phổ rời khỏi tay Phong, xoay ba vòng trong không trung rồi rơi vào sương đen. Không có tiếng giấy chạm nước. Chỉ có một âm trầm đục vang lên từ dưới đáy giếng, như có ai đó đón lấy nó bằng lòng bàn tay.
Khuê quay phắt lại. Lần đầu tiên trong đêm nay, gương mặt hắn mất đi vẻ nhàn nhã. Đôi mắt đen láy mở to, đồng tử co lại.
— Mày điên rồi, — hắn gằn giọng. — Mày vừa ném cái duy nhất có thể cứu mạng mày xuống dưới đó.
Phong không đáp. Anh đang lắng nghe.
Dưới đáy giếng, sau tiếng giấy rơi, một nốt nhạc vang lên. Không phải tiếng nước, không phải tiếng đá. Là tiếng người — khàn đặc, yếu ớt, nhưng đúng tông. Nốt pha giáng nửa cung. Phong nhận ra ngay: đó là nốt thứ chín trong bản gốc, nốt mà Khuê đã hát sai suốt ba trăm năm.
— Bà Sáu, — Phong nói, mắt không rời khỏi miệng giếng. — Bà nghe thấy không?
Bà Sáu Hợi đứng phía sau, cây gậy gỗ run lên trong tay. Đôi môi móm mém của bà mấp máy.
— Nghe rồi, — bà thì thào. — Ông ấy hát. Ông ấy hát suốt ba trăm năm nay rồi. Chỉ chờ một người chép đúng.
Khuê bật cười. Tiếng cười khô khốc, không chạm tới mắt.
— Ba trăm năm? — hắn lắc đầu. — Bà nghĩ ông ta hát đúng à? Ông ta chết rồi. Chết trên chính cái đỉnh núi này, bị em trai tao đâm một nhát từ sau lưng. Một kẻ bại trận thì hát đúng được cái gì?
Hắn bước một bước về phía miệng giếng. Sương đen dưới chân hắn cuộn lên, quấn quanh cổ chân như rắn.
— Tao sẽ hát lần thứ ba, — Khuê nói. — Và lần này, tao hát đúng nốt. Bởi vì tao đã sửa nó.
Hắn giơ tay phải lên. Giữa ngón trỏ và ngón giữa, một chiếc nhẫn ngọc bích lóe lên dưới ánh trăng mờ. Phong nhìn thấy trên mặt nhẫn có khắc ký hiệu xoắn ốc — giống hệt vết chai trong lòng bàn tay trái anh. Nhưng xoay ngược chiều.
— Mày tưởng tao chỉ tráo phổ thôi à? — Khuê cười. — Tao chuẩn bị suốt mười năm. Từng nốt một. Từng dấu hóa. Tao biết chính xác chỗ nào cần sửa để triệu đúng thứ tao muốn. Quân của tao — không phải lũ nghĩa binh ngu ngốc chết vì một bài hát sai. Mà là đội quân thật sự đã đánh bại vua Am. Ba trăm năm họ nằm dưới đất, chờ người gọi họ dậy.
Hắn hít một hơi sâu, ưỡn ngực, và bắt đầu hát.
Phong lập tức nhận ra sự khác biệt. Giọng Khuê trầm hơn giọng anh, khỏe hơn, nhưng vẫn giữ đúng cao độ từng nốt. Hắn hát không run, không ngắt, mỗi âm vang lên đều đặn như búa gõ vào đe sắt. Bốn nốt đầu trôi qua. Năm. Sáu. Sương đen dưới giếng bắt đầu xoáy, chậm rồi nhanh dần, tạo thành một cột xoáy ốc thẳng đứng.
Bảy. Tám.
Và rồi nốt thứ chín.
Phong nheo mắt. Thính giác phổ của anh — thứ tai họa mà anh mang từ nhỏ — đột nhiên căng lên như dây đàn. Anh nghe thấy nốt pha giáng mà Khuê hát, nhưng phía sau nó, lẫn trong nó, có một tiếng khác. Một tiếng pha tự nhiên. Không giáng. Không thăng. Chỉ là pha tròn trịa, đúng như bản gốc mà anh đã chép.
— Sai rồi, — Phong nói.
Giọng anh không lớn, nhưng Khuê nghe thấy. Hắn ngừng hát giữa chừng, cổ họng giật lên một cái.
— Mày nói gì?
— Nốt thứ chín. Mày hát giáng. Nhưng bản gốc là tự nhiên. Mày sửa nó thành giáng để hợp với chiến chú của mày, nhưng mày quên mất — Phong bước tới một bước — mày nghe giọng tao hát lúc ở chùa. Mày đã nghe tao hát tám nốt. Và tai mày — cũng là tai hậu duệ — nhớ đúng nốt thứ chín. Mày không thể hát sai nốt mà mày đã từng nghe đúng. Cơ thể mày phản lại mày.
Mặt Khuê tối sầm. Hắn đưa tay lên cổ họng, như muốn bóp nó lại. Ở cổ tay hắn, một vệt đỏ ửng hiện lên — vết bỏng hình xoắn ốc, giống hệt vết chai trong tay Phong nhưng đang lan rộng ra, bốc khói.
— Mày… — Khuê nghiến răng. — Mày tưởng mày thắng rồi à? Tao còn cả tập phổ trong tay. Tao còn ba cuốn nữa ở nhà. Tao sẽ hát lại.
— Mày không còn thời gian.
Phong chỉ xuống dưới chân Khuê. Sương đen không còn xoáy nữa. Nó đang trào ngược lên, nhưng không phải để tuôn ra ngoài — mà để bám vào gấu quần Khuê. Sợi khói cuộn lên từng vòng, bò dọc theo ống chân hắn, lên tới đầu gối, rồi tới hông.
Khuê cúi xuống nhìn. Lần này thì hắn thật sự hoảng.
— Không… — hắn lùi lại, nhưng chân đã bị sương giữ chặt. — Không! Tao là hậu duệ! Bọn mày không được chạm vào tao! Tao là dòng chính! Tao…
Một bàn tay trồi lên từ miệng giếng.
Không phải bàn tay người sống. Da xám ngoét, móng tay đen sì, những ngón tay dài bất thường. Bàn tay bám vào thành giếng, siết chặt, rồi buông ra. Tiếp theo là một cái đầu. Tóc dài rối bù, ướt sũng, che kín mặt. Rồi cổ. Rồi vai. Áo giáp lá mục nát, buộc dây da đã mủn. Trên ngực áo, một ký hiệu xoắn ốc mờ nhòe in bằng máu khô.
Bà Sáu Hợi thốt lên một tiếng nghẹn trong cổ họng.
— Nghĩa binh… — bà thì thào. — Là nghĩa binh thật.
Người thứ hai trồi lên. Rồi người thứ ba. Người thứ tư. Họ leo ra khỏi miệng giếng không vội vã, không hung hãn. Từng người một, chậm rãi, như thể đang bước ra khỏi giấc ngủ dài. Mỗi người cầm một thứ vũ khí khác nhau: có người cầm đoản đao, có người cầm giáo gãy, có người chỉ còn nắm đấm trần. Mắt họ không có tròng trắng. Chỉ là hai hốc đen sâu hoắm, nhưng khi họ ngẩng lên, Phong cảm nhận được — họ đang nhìn. Nhìn anh. Nhìn Khuê. Nhìn Lam. Nhìn bà Sáu Hợi.
Khuê vùng vẫy. Sương đen đã bám tới ngực hắn, siết chặt như dây thừng. Hắn gào lên:
— Tao ra lệnh cho bọn mày! Tao là hậu duệ của Hoàng thúc! Kẻ đã thắng trận này! Bọn mày phải nghe lời tao!
Người nghĩa binh đầu tiên bước tới trước mặt Khuê. Hắn — hay nó — đứng im, nghiêng đầu nhìn. Rồi bàn tay xám ngoét từ từ đưa lên, nắm lấy má Khuê. Siết.
Khuê hét lên. Vệt bỏng xoắn ốc trên cổ tay hắn đột nhiên sáng rực, tỏa ra mùi khét lẹt, rồi vỡ ra như một quả trứng. Từ trong đó, hàng trăm con sâu nhỏ màu đen bò ra, chui vào lớp sương, biến mất.
— Không! Không được! — Khuê gào. — Tao phải sống! Tao phải…
Hắn chợt im bặt. Mắt hắn trợn trừng, nhìn xuống dưới. Phong nhìn theo. Từ miệng giếng, một bàn tay khác đang vươn ra. Bàn tay này khác hẳn. Da vàng vọt, ngón tay thẳng, đeo một chiếc nhẫn ngọc bích — chiếc nhẫn thứ hai, y hệt chiếc Khuê đang đeo. Nó nắm lấy cổ chân Khuê và kéo.
Khuê bị lôi xềnh xệch về phía miệng giếng. Hắn cào cấu đất đá, móng tay bật máu, nhưng sương đen giữ chặt hai tay hắn. Hắn quay đầu lại, nhìn Phong, mắt long lên.
— Cứu tao! Tao biết tao sai rồi! Tao sẽ chỉ mày cách chép phần còn lại! Tao thề! Tao có cả phổ gốc ở nhà! Cứu tao!
Phong đứng yên. Anh nhìn Khuê bị kéo tới miệng giếng, chân đã chúc xuống lòng giếng tối om. Anh không nhúc nhích.
— Mày nói đúng một điều, — Phong nói. — Mày là bản sao lỗi. Nhưng không phải lỗi của tao. Là lỗi của tổ tiên mày. Và mày đã chọn đi theo hắn.
— Đồ khốn! — Khuê gào lên. — Mày sẽ chết ở đây! Mày sẽ chết như con chó! Không có tao, mày không bao giờ hát đúng được ba lần! Không bao giờ!
Bàn tay dưới giếng kéo mạnh. Khuê biến mất khỏi miệng giếng, chỉ còn tiếng hét vọng lên từ dưới sâu, dài và xa dần. Rồi im.
Sương đen chùng xuống, chảy ngược trở lại lòng giếng như nước bị rút. Những nghĩa binh đứng trên mặt đất cũng từ từ quay đầu. Họ nhìn nhau, rồi nhìn Phong. Người đứng gần nhất — kẻ cầm đoản đao — bước tới. Phong nín thở. Nhưng người đó không tấn công. Hắn chỉ đưa tay lên, chạm vào ngực mình, rồi chạm vào ngực Phong. Một cái chạm nhẹ, lạnh buốt. Rồi tất cả nghĩa binh lần lượt quay lưng, bước vào sương đen, tan biến dần cho tới khi mặt đất trước miệng giếng chỉ còn trơ lại đá núi ẩm ướt.
Lam chạy tới, nắm lấy tay Phong. Bàn tay cô nóng ran, run rẩy.
— Anh có sao không? — cô hỏi. — Đó là… đó là gì vậy?
— Người chết, — Phong đáp. Anh cúi xuống nhìn miệng giếng. Sương đã tan hết. Dưới đáy, tối om, không nhìn thấy gì. Nhưng tai anh — thính giác phổ — vẫn nghe thấy. Một giọng hát rất khẽ, rất xa. Vẫn là nốt pha tự nhiên. Vẫn đúng tông. Vua Am vẫn ngồi dưới đáy, hát kiên nhẫn. Chờ.
Bà Sáu Hợi lê tới, cây gậy gõ lộc cộc trên đá. Bà nhìn xuống giếng, rồi nhìn Phong, mắt còn lại đỏ hoe.
— Cậu đã nghe thấy ông ấy hát, — bà nói. Không phải câu hỏi.
— Vâng.
— Ông ấy chờ cậu đấy. Chờ cậu chép cho đúng. — Bà run run lắc đầu. — Nhưng Khuê nói đúng một điều. Không có phổ gốc, cậu không thể hát đủ ba lần.
Phong im lặng một lúc. Anh nhìn xuống bàn tay mình. Vết chai xoắn ốc ở đốt ngón giữa đang nóng lên, ran rát như có lửa chạy dưới da. Rồi anh ngẩng lên, nhìn bầu trời đêm. Trăng đang mờ dần sau một đám mây