Người Chép Phổ Đền Vua Am - Chương 16
Khuê giơ tập phổ lên, những trang giấy dó mỏng tang run run trong gió núi. Hắn ta vẫn không quay lại, chỉ cúi đầu nhìn xuống miệng giếng, nơi sương đen đang cuồn cuộn như nước sôi.
— Hát được hai lần rồi, — Khuê lặp lại, giọng trầm ấm như đang kể chuyện vui. — Chỉ cần thêm một lần thứ ba nữa thôi là bọn họ trồi lên hết. Mày biết bọn họ là ai không, em họ?
Phong không đáp. Anh đứng cách miệng giếng chừng mười bước chân, cảm nhận được hơi lạnh từ sương đen phả lên mặt như hơi nước đá. Phía sau anh, Lam thở dốc, tay ôm lấy vết băng rỉ máu ở sườn. Bà Sáu Hợi thì im lặng đến mức chỉ có tiếng gậy tre gõ lên đá mới biết bà vẫn đứng đó.
— Là quân xâm lược, — Phong nói. Giọng anh khản đặc, không phải vì mệt, mà vì cổ họng như vừa bị ai đó chèn một mảng bông. — Quân của kẻ đã bắn tên vào vua Am.
Khuê bật cười. Tiếng cười ngắn, lạnh, như viên sỏi ném xuống mặt giếng cạn.
— Khá lắm. Vậy mà bà Sáu không dạy mày cái gì khác ngoài việc ngồi chép phổ hả?
Bà Sáu Hợi vẫn không nói. Lam khẽ kéo vạt áo Phong:
— Phong, giếng đó… ký ức của tôi về nó không ổn. Hồ sơ bảo tồn ghi miệng giếng bị trám xi măng từ năm 1987. Nhưng đây…
— Đây là giếng thật, — Phong cắt ngang. — Cái bị trám chỉ là một cái giếng khác, đào thêm để đánh lạc hướng. Giếng ở đỉnh núi này chưa từng bị lấp.
Anh không hiểu vì sao mình biết điều đó. Nhưng hình ảnh vừa nở ra trong đầu anh lúc leo dốc — người đàn ông mặc giáp đen, thanh gươm gãy, ngọn lửa trên sườn núi — vẫn còn đó, rõ như một thước phim chiếu chậm. Và trong đoạn phim đó, anh thấy chính cái giếng này, thấy những người lính quỳ quanh miệng giếng, thấy vua Am cúi đầu trước họ như cúi đầu trước một đấng gì đó cao hơn cả vua.
Khuê quay người lại. Ánh trăng tối mờ rọi lên mặt hắn — khuôn mặt gần giống Phong đến mức Lam phải nín thở, nhưng đường nét sắc hơn, mắt sâu hơn, và có một vết sẹo mảnh chạy từ đuôi mắt trái xuống tận hàm như một dấu gạch trong bản nhạc.
— Thôi được, — Khuê nói. — Mày biết rồi thì tao cũng đỡ phải diễn. Tổ tiên tao — tổ tiên đích thực, không phải cái nhánh lỗi như nhà mày — là em trai vua Am. Ông ta giết vua bằng con dao găm, ngay tại chỗ mày đang đứng. Nhưng ông ta không giết vì tham quyền. Ông ta giết vì vua Am đã hóa điên, bắt nghĩa binh tấu một bản nhạc tế quái đản khiến họ chết mà hồn không siêu thoát.
Hắn ta bước một bước về phía Phong, tập phổ trên tay khẽ đung đưa.
— Nhưng thế kỷ này qua thế kỷ khác, cái bản nhạc chết tiệt đó vẫn kẹt trong núi. Hồn binh không siêu thoát được, vì chưa bao giờ có ai chép đúng. Cho đến khi tìm ra mày.
— Rồi mày tính làm gì? — Phong hỏi. Anh cố giữ giọng bình tĩnh, nhưng ngón tay trái đang run lên, vết chai xoắn ốc ở đốt ngón giữa nóng rực như bị ai châm lửa. — Hát nốt thứ ba, gọi quân xâm lược lên, cho họ làm gì?
— Hầu tao, — Khuê nói gọn. — Tao sẽ là người chép phổ đầu tiên sau ba trăm năm sống sót qua ba lần tấu. Tao sẽ thành người trung gian giữa hai cõi. Và mày biết đấy, trung gian thì được trả giá đắt.
Phong lắc đầu. Anh không tin. Không phải vì lời Khuê nói quá điên rồ — sau những gì anh đã thấy ở đền Am, điên rồ đã trở thành một phạm trù khác — mà vì anh nhớ ký ức. Vua Am quỳ trước miệng giếng. Những người lính quỳ quanh ông. Không ai siêu thoát. Và người đứng sau lưng vua, cầm dao, không phải vì lòng tốt.
— Mày đang diễn lại đúng trò tổ tiên mày đã làm, — Phong nói. — Ba trăm năm trước ông ta giết vua để chấm dứt nhạc tế. Ba trăm năm sau mày định hát nhạc tế để gọi quân về. Cả hai đều là phản bội.
Mặt Khuê tối sầm lại. Hắn giơ tay trái lên — và Phong nhìn thấy chiếc nhẫn ngọc trên ngón út, xanh lè, như có nước chảy bên trong. Khuê bắt đầu hát.
Nốt đầu tiên phát ra không phải từ miệng hắn. Nó phát ra từ miệng giếng. Sương đen đặc quánh đột ngột tách ra làm đôi như bị xé, để lộ một khoảng trống đen ngòm hun hút. Rồi nốt thứ hai vang lên. Rồi nốt thứ ba.
Phong nghe rõ. Không phải tai anh nghe — mà là thính giác phổ. Ba nốt đó lệch. Nốt thứ hai lệch lên nửa cung. Nốt thứ ba lệch xuống một phần tư cung. Khuê hát sai. Hắn ta không phải hậu duệ đích thực. Hắn ta chỉ nghe được nhạc tế như một người ngoài nghe được tiếng sấm — to, vang, nhưng không hiểu sấm nói gì.
Và chính vì hát sai, hồn binh trong giếng không trồi lên đúng cách. Chúng trồi lên hỗn loạn.
Luồng khí đầu tiên phóng lên từ miệng giếng như một cột khói đen. Nó tản ra thành hình người — không có đầu, không có tay, chỉ là những thân hình gầy guộc phủ giáp rách. Hàng chục. Hàng trăm. Chúng không phân biệt phe. Một tên lao thẳng vào Lam.
— Cúi xuống! — Phong hét.
Lam cúi người. Bóng đen lướt qua đầu cô, sượt qua vai, để lại một vệt bỏng lạnh. Lam nghiến răng, không kêu.
Phong giơ tay ra hiệu cho bà Sáu Hợi lùi lại. Nhưng bà vẫn đứng đó, mắt nhìn chằm chằm vào miệng giếng. Và bà bắt đầu hát. Không phải nhạc tế. Một bài đồng dao cũ, giọng run run, đứt quãng:
— Ba năm lính… mười năm ma… trồi lên không nhớ đường về…
Những bóng đen chững lại. Chúng quay đầu — nếu cái thứ trên cổ chúng còn gọi là đầu — về phía bà. Phong không biết bà đang làm gì, nhưng nó có tác dụng. Chúng do dự.
Khuê ngừng hát. Hắn gầm lên:
— Bà già kia! Im đi!
Hắn lao tới, tập phổ giơ cao. Nhưng Phong đã ở giữa. Anh đứng chắn giữa Khuê và bà Sáu Hợi. Tay anh không có gì trong tay — không đàn, không gậy — nhưng ngón tay trái anh đang run lên như một sợi dây đàn bị búng. Vết chai xoắn ốc nóng bỏng, và anh nghe thấy một nốt vang lên trong đầu. Rất khẽ. Rất đúng.
— Mày không hát được nốt thứ ba đúng đâu, — Phong nói. — Tao nghe thấy. Mày hát sai từ nốt thứ hai. Ba trăm năm qua, tổ tiên mày, ông, bố mày, tất cả đều hát sai. Mày không phải hậu duệ. Mày là tiếng vang lỗi.
Khuê khựng lại. Vết sẹo trên mặt hắn giật giật.
— Mày nói dối, — hắn rít lên. — Mày chỉ là thằng chép phổ quèn. Mày biết gì về nhạc tế?
— Tao biết nốt đúng vang lên như thế nào, — Phong nói. — Và điều đó không cần học. Nó ở trong máu.
Những bóng đen đột ngột đổi hướng. Chúng không còn do dự nữa. Chúng quay về phía Khuê — kẻ đã hát sai — và bắt đầu di chuyển về phía hắn như một đám sương nhớp nhúa chảy ngược lên dốc. Khuê lùi một bước. Hắn giơ tập phổ ra như một tấm khiên.
— Không được! Tao là người gọi các ngươi dậy! Tao là chủ!
Bóng đen đầu tiên chạm vào tập phổ. Giấy dó khét lẹt, cháy xém mép. Khuê hét lên, buông tay. Tập phổ rơi xuống đất, những trang giấy lật phật như chim bị bắn.
Và Phong làm điều duy nhất anh có thể làm. Anh lao tới, chộp lấy tập phổ trước khi những bóng đen kịp xé nát. Giấy trong tay anh lạnh buốt, nhưng khi ngón tay anh chạm vào mép trang thứ ba, dòng mực đỏ dưới lớp chữ đen đột ngột sáng lên. Máu. Máu hòa mật ong rừng. Lớp mực ẩn. Anh đọc được.
Và anh hiểu vì sao Khuê hát sai. Bản phổ gốc đã bị sửa. Từng nốt, từng dấu, đều bị đảo lộn có chủ đích. Kẻ sửa nó đầu tiên không phải Khuê — mà là tổ tiên hắn, ba trăm năm trước, ngay sau khi giết vua. Hắn ta không chỉ giết người. Hắn ta cố xóa bản nhạc đúng. Cố biến nó thành một cái bẫy.
Phong quỳ xuống. Trước mặt anh là miệng giếng. Những bóng đen đang quay cuồng quanh Khuê, và Khuê đang gào thét, cố gắng bò lùi về phía mép đỉnh núi. Lam gọi anh:
— Phong! Đừng lại gần giếng!
Nhưng anh đã nghe thấy gì đó khác. Một nốt. Rất khẽ. Phát ra từ chính miệng giếng. Không phải ba nốt Khuê hát. Bốn nốt. Năm nốt. Rồi sáu. Một giai điệu ngắn, không lệch một cung nào.
Ai đó dưới giếng đang hát. Đúng.
Phong cúi người xuống mép giếng. Sương đen đã tan gần hết, và dưới đáy, anh nhìn thấy một bóng người mặc giáp đen, ngồi quay lưng lại. Người đó không trồi lên. Người đó chờ.
Vua Am. Ba trăm năm dưới đáy giếng. Không siêu thoát, không hóa ma, chỉ ngồi đó, hát một mình, chờ ai đó đọc được bản phổ đúng.
Phong ngẩng lên. Nhìn Khuê. Nhìn bà Sáu Hợi. Nhìn Lam.
Rồi anh cầm tập phổ trong tay trái, đặt ngón cái lên mép trang, ấn mạnh đến mức móng tay bật máu.
— Bà Sáu, — anh nói. — Bà giữ Lam. Khuê. Nếu mày muốn bản phổ, thì xuống giếng mà lấy.
Anh ném tập phổ vào miệng giếng.
====================
TÓM TẮT CHƯƠNG 16
Khuê tiết lộ tổ tiên hắn chính là em trai vua Am — kẻ đã giết vua ba trăm năm trước, và hát sai chiến chú đảo để triệu quân xâm lược hầu mình. Hắn hát lần thứ ba nhưng Phong nhận ra hắn hát lệch bằng thính giác phổ; hồn binh trồi lên hỗn loạn, không phân biệt phe, tấn công cả Lam và bà Sáu Hợi. Bà Sáu Hợi hát đồng dao cũ để giữ chân binh hồn. Phong chạm vào phổ, đọc được lớp mực ẩn và hiểu bản gốc đã bị tổ tiên Khuê sửa thành bẫy từ ba trăm năm trước. Anh phát hiện vua Am đang ngồi dưới đáy giếng hát đúng, chờ người chép đúng. Chương kết với việc Phong ném tập phổ