Mùa Hạ Cuối Cùng Ở Xóm Cầu Cá - Chương 5
Đêm bệnh viện không ngủ. Nó chỉ im.
Uyên nằm trên giường, mắt mở trừng trừng nhìn trần nhà có vết ố loang hình con cá voi. Bốn vệt móng tay của Trang vẫn in trên cánh tay cô, đỏ như ai đó vừa đóng dấu lên da thịt bằng một thứ mực làm từ lửa. Phía ngoài cửa sổ, bầu trời huyện ven biển đen đặc, không một ngôi sao, chỉ có tiếng sóng vọng vào từ xa — cái âm thanh ù ù như tim người đập trong lồng ngực rỗng.
Trang không về. Cô ngồi ở hành lang, trên chiếc ghế nhựa xanh bạc màu, hai tay đặt lên đầu gối, mắt nhìn thẳng vào bức tường trắng. Trong ba lô cô, ngay ngăn nắp, là tờ giấy điện tim của Uyên — bản gốc, do chị Thu lén photo ra. Trang đã đọc nó nửa đêm qua, đọc lại lần nữa sáng nay, và mỗi lần đọc xong, cô lại ước mình chưa từng học y.
Chỉ số EF — phân suất tống máu — của Uyên là 32%. Con số đó có nghĩa gì, Trang biết quá rõ. Ở tuổi mười bảy, tim của Uyên đang bơm máu yếu hơn cả một người bảy mươi tuổi. Suy tim độ III. Hở van hai lá nặng. Và trong bảy ngày vừa qua, Uyên đã ngất hai lần.
— Cô vào thăm bệnh nhân à? — Một y tá đẩy xe đi ngang, hỏi.
— Dạ không. Tôi ngồi đây thôi. — Trang đáp. Rồi cô thấy mình nói thêm, không cần ai nghe: — Tôi chờ tới sáng.
Cô chờ tới sáng thật. Bảy giờ mười lăm, cửa phòng bệnh mở, Uyên bước ra bằng chân trần, trên người vẫn là chiếc sơ mi bạc màu ướt đẫm mồ hôi đêm. Trang đứng dậy.
— Tôi muốn về.
Ba chữ, ngắn, không run. Uyên nhìn thẳng vào mặt Trang như thể cô đang đứng trước một tấm vé số cần xé. Trang thấy được cái cứng cỏi đã quay lại trong mắt Uyên, cái cứng cỏi được dựng lên bằng bánh xe đạp cũ, bằng tiếng véo của chiếc thun buộc tóc hết đàn hồi, bằng tiếng mẹ nói giọng run run: “Con gái à, con đừng vì mẹ quá nhiều.”
— Về được thì về. Nhưng tôi đưa cô về.
Trang không hỏi. Trang không cãi. Uyên hơi khựng lại một nhịp — cô đã chuẩn bị tinh thần cho một trận cãi nhau nữa, cho cái khoảnh khắc Trang nói “cô phải ở lại” và cô sẽ nói “tôi không phải bệnh nhân của cô.” Nhưng Trang chỉ cầm áo khoác, mở cửa, và bước ra trước.
Họ rời bệnh viện lúc mặt trời vừa lên khỏi hàng cây phi lao trước cổng. Trang đạp xe, Uyên ngồi sau. Xóm Cầu Cá cách bệnh viện ba cây số, đường đất đỏ chạy dọc bờ rạch, hai bên là những vườn chuối xác xơ vì nắng. Chiếc xe đạp cũ kêu eng éc, và cái tiếng eng éc đó làm Uyên nhớ ra — đây là chiếc xe đạp Trang đã dựng trước gầm cầu mỗi chiều suốt mùa hạ này, cái xe đạp cô đã quen tới mức nghe tiếng xích kêu là biết Trang tới.
— Sáng nay ăn gì chưa? — Trang hỏi, gió thổi tóc ngắn của cô bay tán loạn.
— Chưa.
— Bánh mì chả cá ở đầu xóm nhé.
— Không đói.
— Tôi đói. Cô ngồi đợi tôi ăn cũng được.
Uyên im. Nhưng tay cô khẽ giữ lấy vạt áo sau của Trang, cái giữ nhẹ nhàng như sợ mất thăng bằng, như người đi xe đạp tập đầu tiên. Trang không nói gì. Cô chỉ đạp chậm lại một chút. Chậm đủ để nếu sau này có ai hỏi, Trang sẽ nói rằng đó là lần đầu tiên Uyên nắm áo cô, và Trang đã đạp chậm lại để cái khoảnh khắc đó dài thêm nửa phút.
Bánh mì chả cá đầu xóm là chiếc xe đẩy của bà Tư Bảy — bà già dưa cả cười, cái nón lá rách tưa. Thấy hai đứa, bà không hỏi gì, chỉ bỏ thêm hai cọng chả vào ổ bánh mì của Trang.
— Uyên nó thiếu ngủ thế. — Bà nói. — Trang cho nó về ngủ một giấc đi. Cái xóm này gió nóng như thế, bệnh gì cũng nặng lên.
Trang cắn một miếng bánh mì, nhìn Uyên đang ngồi trên ghế đá dưới gốc dừa. Bà già không biết. Không ai biết. Chỉ có cô và bác sĩ Dũng và bây giờ có lẽ là mẹ Uyên. Bà nói gió nóng ở xóm này làm bệnh nặng lên — bà không biết rằng ở cái xóm này, cô gái mười bảy tuổi cần một trái tim mới, và suất tim đó — cả cái suất mổ tim miễn phí duy nhất mà chương trình thiện nguyện dành cho xóm Cầu Cá — sáng hôm qua đã được ghi rõ tên: Nguyễn Thị Hạnh, 48 tuổi. Mẹ của Uyên.
— Trang này.
— Hử?
— Mẹ tôi mổ. Được rồi. Vậy là tốt.
Trang nhai chậm lại. Cô nuốt miếng bánh mì một cách khó khăn, cảm giác như có ai đó nhét bông gòn xuống cổ họng. “Vậy là tốt.” Uyên nói câu đó bằng cái giọng mà người ta thường dùng để dặn lại cây bàn thờ đã tắt. Trang đặt ổ bánh mì xuống, quay người lại, nhìn thẳng vào Uyên.
— Nếu mẹ cô mổ, còn cô thì sao?
Uyên không nhìn lại. Cô nhìn xuống tay mình, nhìn cái cổ tay gầy chỉ bằng hai đốt tay người lớn. Trên cổ tay cô có một vết hằn nhỏ — chỗ cô đeo chiếc đồng hồ của mẹ từ hồi cấp hai, cái đồng hồ kim rỉ sét đã mất, nhưng vết hằn vẫn còn. Cô nói, giọng đều như đọc thuộc lòng:
— Tôi sống được tới đây. Tôi sống thêm được chừng nào nữa thì thêm. Tôi không xin đời.
— Tôi không hỏi cô xin đời. Tôi hỏi cô cho tôi.
— Cho cô cái gì?
— Cho tôi một cơ hội có cô thêm nhiều ngày. Một cơ hội để tôi không phải đứng trước cửa phòng bệnh và nghe cùng một câu chuyện tôi đã nghe mười năm trước.
Im lặng một lúc. Tiếng xe máy chạy qua. Tiếng bà Tư Bảy lẩm bẩm tính tiền. Rồi Uyên nói, câu này mềm hơn câu trước:
— Trang. Bác sĩ nói hội đồng đã quyết rồi mà. Mẹ tôi thế.
— Hội đồng chưa quyết gì hết. Bác sĩ Dũng chỉ nói là mẹ cô đứng đầu danh sách ưu tiên. Nhưng còn cái duyệt cuối cùng của chương trình thiện nguyện, còn hai ngày nữa. Hai ngày, Uyên. Và tôi sẽ không để cô tự dọn mình ra khỏi cuộc đời này trước hai ngày đó.
Trên gương mặt Uyên có điều gì đó lay động. Nếu là mọi lần, cô sẽ đứng dậy, bỏ lại ổ bánh mì, bỏ lại câu hỏi, và đi về phía gầm cầu — như cô bỏ lại tất cả mọi thứ trong đời mình bằng một cách bước đi rất dứt khoát. Nhưng lần này cô không đứng dậy. Cô ngồi lại. Và Trang nhìn thấy — rất nhanh, rất mờ — một giọt nước lăn xuống theo đường sống mũi gầy của Uyên rồi biến mất trong vạt áo.
— Tôi về. — Uyên nói sau cùng, nhưng tay vẫn nắm vạt áo Trang.
— Tôi đưa về. Rồi tôi sẽ đi làm, chiều tôi xuống.
Đó là câu đầu tiên Trang nói dứt khoát cả ngày hôm đó: “Chiều tôi xuống.” Như sự trở lại của một thói quen chưa chết. Như lời hứa.
Và buổi chiều đó, trời Sài Gòn-hay-cái-nắng-miền-Trung đổ xuống xóm Cầu Cá như mật cháy. Nhưng Uyên không ngồi dưới gầm cầu. Cô không mang xấp vé số. Cô đứng trong căn nhà tôn hẹp chỉ đủ kê một giường của mẹ và một ghế nhựa, tay run run gấp từng bộ quần áo vào túi vải. Cô cẩn thận gấp cái áo sơ mi trắng mẹ mặc ngày đi dạy học cuối cùng. Cẩn thận đến mức như thể mỗi lần gấp là một lần chôn thời gian.
Ngoài cửa, Ly đứng nhìn, mặt mũi tái mét.
— Uyên. Mẹ mày có biết mày dọn đồ không?
— Mẹ tao đang ngủ.
— Mày dọn đi đâu?
— Không đi đâu hết. Dọn lại phòng. — Uyên đáp, giọng nhẹ như giấy.
— Tao đi kêu Trang nhé.
— Không cần. Trang sắp xuống rồi.
Ly nhìn cô thêm vài giây rồi quay đầu chạy, để lại tiếng dép lê vỗ bịch bịch trên nền gạch. Uyên tiếp tục gấp. Cô không khóc. Vì mẹ cô vẫn nằm đó, thở khò khè bằng cái lồng ngực yếu hơn của cô. Uyên không được khóc. Khóc là một thứ tiếng động, và mẹ cô cần im lặng.
Nhưng tim cô đập lệch. Tim cô đập như một cái trống bị đánh bằng tay trái — thay vì bằng dùi. Nó lệch một nhịp đâu đó, rồi hai nhịp, rồi năm nhịp, và cô ngồi xuống cạnh cái túi vải, tay đặt lên ngực, mắt nhìn ra cửa. Cô không gọi tên Trang. Cô chỉ đặt tay lên ngực, vì đó là cách duy nhất để cô gọi ai đó mà không xin ai.
Chiều hôm đó, dưới gầm cầu có một người khác.
Người đó là ông Toàn. Ông mặc cái áo poncho xanh nhàu như người từ rừng về, ngồi trên thùng nước giải khát của bà Tư Bảy, tay cầm cái phong bì vàng đựng một thứ gì đó dày. Bà Tư Bảy rót nước chè, mắt liếc phong bì, miệng hỏi nhỏ:
— Toàn. Mấy năm rồi.
— Dạ bảy năm.
— Về làm chi?
— Về lo cho vợ tôi. — Ông nói. — Với lại… nhà tôi còn con Uyên nữa.
Bà Tư Bảy rót thêm một chén.
— Anh ngồi đây đi. Tôi kêu con Ly nó dẫn anh lên nhà.
Nhưng Ly đã chạy về trước. Nó chạy vào sân nhà Uyên trong lúc Uyên đang chống tay xuống đất, mồ hôi nhỏ từng giọt lên nền gạch. Ly chỉ kịp nói hai tiếng:
— Uyên. Ba mày.
Và Uyên đã nghe tiếng bước chân của ông Toàn từ ngoài ngõ. Tiếng bước chân mang theo mùi cồn, mùi thuốc lá, và cái mùi gì đó nồng nặc hơn, giống như tiền. Ổ khóa công cộng của số phận vừa mở ra một cánh cửa mà Uyên tưởng đã khóa vĩnh viễn từ bảy năm trước.
Cô đứng dậy, tay vẫn đặt lên ngực. Đôi mắt khua lên tất cả những gì thuộc về mùa hạ này: gầm cầu, xấp vé, mẹ nằm trên giường, tờ giấy điện tim, vệt móng tay của Trang. Và cô biết — cái người vừa bước qua ngõ kia, mang theo cái phong bì vàng, sẽ không đến để nói một câu “bố xin lỗi.”
Người đó đến để đưa ra lựa chọn. Và Uyên thì không có gì để trả