Long Mạch Không Ngủ - Chương 9
Hơi thở lạnh ngắt phả vào gáy Khang, kèm theo mùi ẩm mốc và tanh nồng của bùn đá ngàn năm. Anh đứng sững, tay siết chặt cây gậy đá đến mức các khớp ngón trắng bệch.
— Đông… không… — Tiếng nói kia lặp lại, khàn đặc, chia âm tiết như một cái máy cũ kỹ cố tái tạo giọng người.
Khang quay phắt lại. Ngọn đèn dầu trên tay Đỗ Lai run lên, ánh sáng lướt qua vòm hầm — không có gì. Chỉ có khoảng tối om đặc quánh phía sau, nơi lòng đường hầm họ vừa rời khỏi. Nhưng mùi thì vẫn còn. Mùi của thứ vừa nói. Mùi ấy không phải mùi xác chết. Nó là mùi người sống, bị bỏ quên quá lâu đến mức linh hồn đã khô cạn.
— Đi thôi, — Khang nói, giọng khàn hơn anh muốn. — Đừng nhìn lại.
— Nó ở ngay sau cậu, — Đỗ Lai thì thào, mắt không rời qua vai anh. — Tôi thấy hơi nó. Nó không có mặt. Chỉ có… phần ngực. Như thể phần còn lại chưa tan ra hết.
Khang không hỏi thêm. Anh nắm cổ tay cô, kéo đi. Gậy đá trong tay anh rung nhẹ, một rung động lì lợm truyền từ đầu gậy xuống cánh tay, như thể cây gậy đang tự vệ.
Họ men theo lối hầm hẹp dần, nền đất đỏ bazan chuyển sang màu xám ngoét, bóng nhẫy như đá phiến bị nước ngầm bào mòn hàng thế kỷ. Đỗ Lai đi sau, ngọn đèn dầu soi lối. Có lúc cô bước hụt, đầu gối đập vào vách hầm, và cả khoang tối sau lưng hai người lại vang lên tiếng xích sắt kéo lê chậm rãi. Không gần hơn. Không xa hơn. Chỉ đi theo.
— Đừng dừng lại, — Khang nói, không quay đầu. — Cứ đi. Nó chỉ tiến khi mình dừng.
— Anh chắc không?
— Không. Nhưng đó là giả thuyết duy nhất logic.
Đỗ Lai bật ra một tiếng cười mệt mỏi, gần như ho. — Logic. Ở dưới này. Anh nghe lại mình nói đi.
Khang không đáp. Trong đầu anh, nhịp gầm vẫn âm vang đều đặn, ba tiếng ngắn, ba tiếng nữa. Mã. Anh đã nghe nó từ lúc bà Hạt biến mất. Mỗi lần nó vang lên, lồng ngực anh lại nóng ran, và những vết chai trên bàn tay anh — dấu vết của mười năm cầm búa địa chất — lại nhức nhối như có kim châm. Không phải đau. Là cảnh báo. Đất đang gọi anh.
Con hầm mở ra một khoang lớn hơn. Trần hầm vút cao, đen kịt, không thấy ngọn. Giữa khoang, một cột đá dựng đứng, cao chừng bốn mét, chân đế tỏa ra sàn hầm thành những rễ đá hình nan quạt. Trên đỉnh cột, khắc một vòng tròn bằng nét chạm thô sơ, bên trong có hình một con mắt.
Đỗ Lai dừng lại. Đèn dầu trong tay cô khẽ nghiêng, dầu chảy xuống thành giọt vàng lấp lánh. — Vĩnh Khang. Cái mắt đó… Tôi biết cái mắt đó.
— Biết?
— Trên bàn thờ mẹ tôi. Ở Nam Định. Trước khi bà mất, bà có một miếng gỗ khắc đúng hình này. Bà bảo đó là mắt của thành phố. Mỗi lần thành phố mơ, cái mắt ấy mở ra.
Khang bước tới gần cột đá. Anh đưa tay ra, do dự một nhịp, rồi đặt lòng bàn tay lên mặt đá. Lạnh. Nhưng ngay dưới lớp lạnh ấy, có một nhịp đập rất mơ hồ, chậm, đều, không phải nhịp tim anh. Anh giật tay lại.
— Nó… sống. Cái cột này. Không phải tảng đá. Nó có mạch.
— Không, — một giọng nói vang lên từ phía sau cột. — Nó không sống. Nó bị xích. Và dây xích đang đứt dần.
Một người đàn ông bước ra khỏi bóng tối phía sau cột đá. Ông ta mặc bộ áo nâu chàm đã sờn, vai choàng một tấm vải đen. Khuôn mặt dài, sạm nắng, đôi mắt sâu hoáy nằm dưới cặp lông mày bạc. Tóc dài buộc sau gáy bằng một sợi dây gai. Trong tay ông là một chiếc la bàn bằng đồng xanh xỉn, kim la bàn không chỉ hướng bắc — nó đang quay.
Người đàn ông dừng lại cách Khang ba bước, cúi đầu một nhịp rất ngắn, như chào một người ngang hàng. — Bùi Vĩnh Khang. Tôi chờ cậu hai tuần nay.
Khang nuốt khan. Trong đầu anh, mọi câu hỏi dồn lại thành một khối nặng. — Ông là ai?
— Ta tên Lâm Thiên Cơ. Trưởng nhóm Thủy Vệ. Chúng ta là những người duy nhất còn sức để canh giữ thứ dưới chân thành phố này. — Ông liếc qua vai Khang, về phía lòng hầm tối. — Và thứ đang bám sau lưng cậu. Nó bỏ đi khi ta xuất hiện. Xác thuyền không thích ta.
— Xác thuyền. — Khang lặp lại từ đó, và trong xương anh, nhịp gầm lại vang lên ba tiếng ngắn. — Chính xác thì chúng là gì?
— Người. Người bị Thần Long Xích hút cạn sinh khí, nhưng cơ thể chưa tan. Họ còn đi. Họ còn nhớ một phần. Và họ đi tìm đường về — về chính chỗ hút họ. — Lâm Thiên Cơ nhìn thẳng vào mắt Khang. — Cậu thấy một con rồi, đêm qua, ở nhánh hầm phía nam. Đúng không?
Khang không trả lời. Nhưng mặt anh đã đủ.
— Anh Bảy chưa chết, — Đỗ Lai nói, bước lên một bước. — Anh ấy ở đâu? Anh Bảy — công nhân tên Bảy. Tôi thấy hơi anh ấy. Anh ấy còn ở dưới này.
Lâm Thiên Cơ nhìn cô, một tia gì đó chạy qua trong mắt ông — không phải thương hại, mà là thứ gần với tôn trọng. — Cô có cái mũi tốt. Cậu Bảy đang ở gần điểm xích phía đông bắc. Và cậu ta… — ông ngừng một nhịp — …vẫn còn ý thức. Không nhiều. Nhưng còn.
Khang cảm thấy có gì đó lạnh chạy dọc sống lưng. Anh nhìn cây la bàn trong tay Lâm Thiên Cơ. Kim vẫn quay chậm. — Nếu nó chỉ về một hướng duy nhất, — anh nói chậm — thì dưới Hà Nội có bao nhiêu điểm xích?
— Ba, — Lâm Thiên Cơ đáp ngay. — Tây, tại Hồ Tây. Nam, tại Văn Miếu. Đông, tại bến phà Đen. Ba chân của cái xích đè lên long mạch.
— Và Thủy Vệ canh chúng suốt bao lâu rồi?
— Từ khi người Pháp xây cầu Long Biên. Trước đó là người Việt mình. Trước nữa à… — ông nhún vai, một cử động mệt mỏi. — Không ai ghi lại. Chỉ biết rằng dưới chân Hà Nội này, có những dòng nước chảy ngầm — sông Tô, sông Kim Ngưu, và một con sông nữa đã chết từ lâu. Chỗ chúng gặp nhau là tim long mạch. Người Pháp xây một cái máy lên tim ấy. Họ gọi nó là Sắt Thiên. Ta gọi nó là Thần Long Xích.
— Thần Long Xích, — Khang nói, và mỗi âm tiết rơi xuống như một mảnh đá. — Cái máy kéo xích đêm đêm. Tôi đã nghe nó. Ba giờ. Mỗi đêm ba giờ.
— Ba giờ. Đúng. 0h đến 3h. — Lâm Thiên Cơ bước tới bên cột đá, đặt tay lên vòng tròn mắt khắc trên đỉnh. — Đây không phải cột. Đây là một mắt xích — một trong bốn mươi hai mắt xích chạy dọc theo các ống nước ngầm dưới lòng đất, kéo từ đây về tim máy. Chúng ta đang ở trong một ống rỗng. Không có bản đồ nào ghi những đường ống này, vì chúng được đào trước khi có bản đồ. Người Pháp chỉ lợi dụng cái đã có sẵn.
— Nhưng tại sao lại là những người như tôi? — Khang nói, giọng bỗng căng lên. — Tôi là kỹ sư. Tôi ký duyệt tuyến đường. Tôi đã chọn tuyến này. Tại sao lại là tôi?
Lâm Thiên Cơ nhìn anh một lúc lâu. Ngoài kia, trong lòng hầm tối, tiếng xích sắt lại kéo lê, xa rồi gần, như sóng. — Vì cậu là người duy nhất ở công trường có thể nghe thấy nó, — ông đáp. — Không phải ai đi qua đây cũng nghe được. Cậu có thứ mà rất ít người có. Cái tên gọi là thế nào nhỉ… — ông nhún vai — …thính địa. Một người nghe được nhịp của đất. Bà Hạt cũng có. Bà ấy đã sinh ra với nó. Cậu có được nó. Hai tuần trước. Đêm cậu khoan trúng phiến đá đó.
Khang nhớ lại. Đêm mũi khoan gãy. Đêm đó anh thức trắng để ghi lại mẫu đá. Trong báo cáo, anh chỉ ghi: “tầng bazan quá cứng, có dấu hiệu cấu trúc nhân tạo”. Không ai đọc kỹ. Không ai hiểu.
— Còn cái cột này thì sao? — anh hỏi. — Có bao nhiêu cột như vậy trên tuyến?
— Không quan trọng, — Lâm Thiên Cơ siết tay quanh cây la bàn. — Cái quan trọng là điểm xích. Nếu phá được ba điểm xích, Thần Long Xích ngừng kéo. Long mạch được thả. Thành phố thoát.
— Phá thế nào?
— Ta không biết hết. Chỉ biết mỗi điểm xích có một cơ chế riêng, và mỗi lần phá một điểm, cái máy sẽ phản ứng — nó sẽ tự hàn gắn, kéo mạnh gấp đôi trong ba ngày. Có nghĩa là sau lần đầu tiên, nếu cậu thất bại hai điểm còn lại, thành phố sẽ gục trước khi cậu kịp thử lần ba. — Ông nhìn thẳng vào Khang. — Và cậu phải làm trong hai mươi hai ngày nữa. Bởi vì ngày thứ hai mươi hai là ngày tuyến tàu điện thông xe. Nếu tuyến thông trước khi long mạch giải phóng, mỗi mét ray nằm trên tim long mạch sẽ khóa nó lại vĩnh viễn. Và cái máy sẽ bung ra. Một lần. Ba mươi phần trăm dân số thành phố, trong một đêm. Tất cả thành xác thuyền.
Sự im lặng sau đó dày đến mức Khang nghe được nhịp tim của chính mình đập vào tai. Đỗ Lai thì thào: — Anh Bảy… anh ấy ở gần điểm xích đông bắc. Anh nói anh ấy còn ý thức. Nghĩa là có cách cứu?
— Có, — Lâm Thiên Cơ nói. — Nếu phá điểm xích đè lên phần cơ thể cậu ta, phần ý thức còn lại sẽ được thả. Nhưng — ông nhún vai — với điều kiện cậu ta còn đủ sức để trở về.
— Vậy chúng ta bắt đầu từ đâu? — Khang hỏi.
Lâm Thiên Cơ cúi xuống, nhặt từ chân cột đá lên một mảnh đá phiến mỏng, đưa cho Khang. Trên đó, khắc bằng nét chìm, là một hình vẽ sơ đồ. Ba điểm đánh dấu bằng một nét khoanh tròn không đều. Ở giữa, một hình chữ nhật nhỏ, bên trong có chữ Hán.
— Mảnh này để lại cho cậu, — Lâm Thiên Cơ nói.
Khang nhận mảnh đá, tay chạm vào vành khắc nhám. Nhịp gầm trong ngực anh nổi lên — lần này không phải ba tiếng. Mà một tràng dài liên tục, như tiếng gõ vào thành đá cái gì đó. Anh lảo đảo một bước.
— Anh sao vậy? — Đỗ Lai đỡ lấy cánh tay anh.
— Nó vừa… nói, — Khang thì thào. Mặt anh tái đi trong ánh đèn d