Long Mạch Không Ngủ - Chương 8
Tiếng chân Khang đập xuống nền hầm ẩm, mỗi bước kéo theo một vũng nước đỏ ngầu bắn lên ống quần. Đỗ Lai chạy sau anh, ngọn đèn dầu trong tay cô nghiêng ngả như con thuyền gặp bão, ánh sáng hắt lên vòm đá những vệt dài run rẩy.
— Vĩnh Khang! Tao ở đây! Cứu tao!
Tiếng gọi tắt nghẹn, rồi vang lên lần nữa, rõ hơn. Khang vấp phải một thanh gỗ mục, suýt ngã, nhưng tay vẫn siết chặt cây gậy đá. Anh không dám buông. Trong lồng ngực, nhịp gầm vẫn âm vang — chậm rãi, kiên nhẫn, như thể nó biết anh sẽ quay lại.
— Chú Bảy! — Đỗ Lai hét lên khi ánh đèn soi tới.
Ánh sáng đổ xuống một khoang hầm rộng, nơi trần đá sụp xuống thành đống đổ nát. Một cánh tay thò ra từ khe hẹp giữa hai tảng bazan, những ngón tay co giật yếu ớt. Khang lao tới, quẳng gậy sang bên, dùng cả hai tay đẩy tảng đá lớn nhất.
— Đẩy cùng tao! — anh gọi Đỗ Lai.
Cô y tá đặt đèn xuống đất, hai bàn tay nhỏ bé áp vào mặt đá bên cạnh. Họ cùng nghiến răng, cơ bắp căng lên. Tảng đá nhích được một gang tay rồi kẹt lại. Một tiếng rên rỉ phát ra từ trong khe.
— Chú Bảy, chú có nghe cháu không? — Đỗ Lai cúi sát xuống, giọng run.
— Nghe… nghe đây… — giọng người đàn ông nghẹn lại — Tao… tao không đẩy được. Có gì đó giữ chân tao. Lạnh lắm…
Khang đứng thẳng dậy, đưa đèn soi vào khe nứt. Ánh sáng chỉ chiếu được vào một khoảng tối đen hun hút, nhưng ở độ sâu khoảng hai mét, anh thấy một thứ ánh lên màu xám xanh — kim loại. Những vòng dây xích mảnh như sợi tóc quấn quanh cổ chân chú Bảy, kéo xuống dưới.
— Có xích, — Khang nói, giọng khàn đi — Chú Bảy bị xích giữ.
— Xích nào? — Đỗ Lai vặn người nhìn vào khe, mặt tái mét — Không có ai xuống đây buộc xích hết. Công trường chưa bao giờ dùng xích nhỏ thế này.
Khang không trả lời. Anh nhớ tới mắt xích khổng lồ trên trần hầm, nhớ tới cột đá lặng im để lại sau lưng. Những sợi xích này và thứ ánh sáng kia — chúng cùng một giống. Đất ở đây thở ra chúng.
— Kéo đi, ông Bảy! — Khang luồn cánh tay vào khe, chụp lấy cổ tay người đàn ông — Ráng lên!
Anh kéo mạnh. Một khớp xương kêu răng rắc. Rồi có tiếng kim loại đứt — chát! — mỏng như sợi chỉ bị bứt. Cả cánh tay chú Bảy tuột ra, mềm nhũn. Khang ngã ngửa ra sau, người công nhân đổ ập lên anh, lạnh buốt và nặng trịch.
— Chú Bảy! — Đỗ Lai quỳ xuống, lật người anh ta lại.
Khuôn mặt chú Bảy xanh xám, môi tím ngắt, hai mắt mở trừng trừng nhìn lên trần nhưng không có tiêu cự. Ông thở được — lồng ngực phập phồng yếu ớt — nhưng toàn thân co rúm, co giật từng đợt như người bị điện giật. Bàn chân ông vẫn còn trong khe đá, và ở cổ chân lộ ra những vết hằn đỏ như dây thừng siết quá lâu.
— Ổng bị hút, — Đỗ Lai ngẩng lên, mắt long lanh nước — Giống y như cái người trong khoang hầm kia. Khang, tôi nhận ra cái mùi này. Mùi nhựa cây — nhựa thông — như đêm hôm qua.
Khang chống tay đứng dậy, bụng dạ lộn nhào. Không còn thời gian. Chú Bảy vẫn còn sống nhưng yếu dần. Anh nhìn quanh. Đường hầm phía sau hun hút, phía trước là khoang hầm sụp đổ. Không có lối ra.
— Còn ai nữa không? — anh hỏi chú Bảy — Ngoài chú ra, còn ai dưới này?
Người công nhân run rẩy đưa bàn tay chỉ về phía trước, qua đống đá. Giọng ông thì thào, đứt quãng:
— T… Tổ lái máy. Bốn người. Họ đi trước. Họ… họ nghe tiếng gọi. Rồi họ đi. Không quay lại.
— Đi về đâu? — Khang nắm vai ông — Chú nói rõ.
— Về phía có tiếng máy. — môi chú Bảy mấp máy, nước miếng chảy ra khóe miệng — Luôn có tiếng máy. Mỗi đêm. Réo gọi…
Đồng hồ trong túi Khang kêu tích tắc. Anh đưa tay run run mở nắp: hơn mười một giờ. Còn gần một tiếng nữa là “giờ khóa thành”. Anh không biết chính xác điều gì xảy ra nếu họ còn ở dưới này, nhưng câu nói của bà Hạt vẫn vang vọng: xích chưa đứt, thành phố chưa ngủ.
— Phải đưa chú ấy lên trên, — Khang nói với Đỗ Lai — Cô đỡ đầu, tôi khiêng chân.
Cả hai vừa nhấc được chú Bảy lên thì tiếng máy dội đến lần nữa. Lần này từ con đường hầm phía trước, nơi đống đá sụp đổ kia — ánh sáng xanh lờ mờ bò qua khe nứt như nước dâng. Tiếng ầm ì không phải từ xa. Nó đang đến.
— Khang… — Đỗ Lai nhìn lên — Cây gậy của anh!
Anh quay phắt lại. Cây gậy đá anh quẳng xuống nền hầm đang rung lên. Những đường vân khắc trên thân cây phát sáng mờ nhạt, đủ để soi ra một dòng chữ cổ nổi lên mặt đá ướt— khắc vào đất, không phải khắc trên gậy. Dòng chữ nhỏ, tăm tối, chạy ngang trước mắt Khang như thể sợi dây vừa mới chui khỏi lòng đất:
HAI NGÀY. ĐÔNG KHÔNG MỞ.
— Hai ngày gì? — Khang cúi xuống đọc, nhưng dòng chữ đã nhòe tan thành bùn nước.
Tiếng máy ầm đến gần, và cùng với nó là tiếng bước chân kéo lê — nhiều bước chân, chậm chạp, đều đặn, như một đàn người mộng du. Khang dựng tóc gáy. Anh đã nghe thấy âm thanh này ở đâu đó. Không, anh chưa từng nghe. Nhưng xương anh nhớ. Xương anh còn nhớ rõ hơn cả tai.
— Khiêng đi! — anh hét lên — Đi ngược lại! Nhanh!
Hai người vác chú Bảy chạy về phía sau, chạy ngược con đường hầm đã dẫn họ tới đây. Nhưng Đỗ Lai vấp. Chú Bảy trượt khỏi vai họ, đổ xuống nền đất. Ánh sáng xanh đã tràn qua khe nứt, đổ lênh láng trên nền hầm như thủy triều.
Khang giơ tay đỡ Đỗ Lai dậy. Trong làn sáng mờ ảo, qua khe nứt, anh thấy họ. Những bóng người xếp thành hàng, mỗi người đi cách nhau đúng ba bước, đầu cúi gằm, tay buông thõng. Đầu hàng là một người đàn ông mặc áo công nhân xanh, trên ngực áo có thêu chữ H. Chính là tổ trưởng tổ lái máy, người Khang vừa bàn giao ca sáng nay. Ông ta đang đi thẳng về phía bức tường đá — trước mặt ông không có lối.
— Ông ấy sắp đâm vào đá! — Đỗ Lai nghiến răng, đứng dậy định lao tới — Phải gọi ông ấy tỉnh!
— Không được. — Khang chụp lấy cổ tay cô, siết mạnh — Cô thấy mắt họ chưa? Họ không nhìn. Họ bị hút rồi. Cô mà lại gần, cô thành con thứ mười một.
Đỗ Lai giằng co, nhưng rồi đầu hàng. Cô quay lại chú Bảy, cúi xuống áp tai vào ngực ông.
— Tim đập rất nhanh, — cô thì thầm — như chim đập cánh. Ổng không còn ý thức nữa. Tôi e là… không qua khỏi.
Khang nhìn đám người mộng du đang biến mất vào lòng đá như đi vào nước. Một cái đầu, rồi hai cái đầu, rồi cả hàng — biến mất sau bức tường rắn chắc. Không hề va chạm. Đá mở ra, rồi khép lại.
— Khang ơi. — Đỗ Lai níu tay áo anh — Nhìn kìa.
Ở nơi đoàn người vừa biến mất, trên mặt đá trơn nhẵn, một tấm bia nhỏ bằng đồng xanh hiện ra, khắc đầy ký tự. Khang cúi xuống. Ánh sáng xanh phản chiếu trên mặt đồng, khiến những con chữ như đang bơi. Hầu hết là chữ phương Đông cổ và vài dòng tiếng Pháp nghiêng ngả. Anh đọc được đúng một câu tiếng Pháp viết tay nét chữ run rẩy:
« Sept clés pour un dragon. L’Est ne dort jamais. »
Bảy chìa khóa cho một con rồng. Phương Đông không bao giờ ngủ.
Khang lôi cuốn sổ nhỏ trong túi ngực ra, bấm bút máy. Ngón tay bẩn bùn, mực tóe ra nhem nhuốc, nhưng anh kịp ghi lại dòng chữ trước khi nó mờ đi. Rồi anh đặt cây gậy đá lên trên mặt bia đồng. Cây gậy rung nhẹ, như có con thú con nằm bên trong.
— Đi thôi. — anh nói, giọng bỗng bình tĩnh đến lạ thường. Một bình tĩnh mà Đỗ Lai chưa từng thấy ở anh kể từ khi họ xuống hầm.
— Còn chú Bảy?
— Mang theo. Không thể ở lại.
Họ khiêng chú Bảy lên vai một lần nữa. Khang đi trước, đèn soi đường. Trước khi rời khỏi khoang hầm, anh ngoái nhìn cây gậy lần cuối. Nó đứng dựng trên phiến bia đồng, giữa nền đất đỏ, yên lặng như một tấm bia mộ đánh dấu mốc.
Họ đi ngược lại con đường hầm đã dẫn họ xuống. Nhưng khi đến ngã ba nơi họ gặp bà Hạt, cái cột đá vẫn đứng đó. Cây gậy không còn trong tay anh. Bà Hạt cũng biến mất. Chỉ còn mùi nhựa thông và một dấu chân nhỏ xíu, chân trần, in trên lớp bùn ẩm, hướng về phía đông.
Hơn một tiếng nữa mới tới giờ khóa thành. Nhưng khi Khang nhìn đồng hồ, kim phút đã đứng ở số mười hai. Kim giờ cũng đứng. Chiếc đồng hồ quả quýt chết đúng lúc bà Hạt biến mất.
Mình bị mắc kẹt ở đây đến khi sự việc kết thúc, Khang nghĩ, và lần đầu tiên kể từ khi tốt nghiệp, anh cảm thấy lạnh sống lưng không vì gió đêm. Trong xương anh, nhịp gầm vang lên ba tiếng ngắn, rồi ba tiếng nữa. Mã. Một mã không phải Morse. Một mã cổ hơn.
— Khang, — Đỗ Lai gọi khẽ, mắt cô mở lớn, nhìn qua vai anh — Có thứ gì đó đang đi theo chúng ta. Không tiếng bước chân. Chỉ có… mùi. Nhưng tôi biết. Là mùi con người. Đã chết.
Cả hai đứng sững. Từ sau lưng, trong lòng đường hầm họ vừa rời, tiếng xích sắt kéo lê chậm rãi vang lên, mảnh, dai dẳng. Rồi dừng lại. Ngay sau lưng họ, sát gáy. Một hơi thở lạnh ngắt phà vào mang tai Khang, kèm theo một câu nói khàn đặc, chia âm tiết kỳ dị, như thể miệng người chưa từng học nói:
— Đông… không…