Long Mạch Không Ngủ - Chương 7
- Home
- All Mangas
- Long Mạch Không Ngủ
- Chương 7 - Thầy Phong Thủy Và Người Gác Xích
Tiếng thạch nhũ gãy vẫn còn vang trong tai Khang khi anh quay người, đèn dầu trong tay Đỗ Lai run lên từng nhịp. Nắp đồng hồ quả quýt dưới ngón tay anh lạnh như đá sông mùa đông.
— Xích chưa đứt, thành phố chưa ngủ.
Câu nói của bà Hạt dội vào trần hầm, lặp lại như thể chính bức tường đang thì thầm. Khang đưa tay bịt miệng, ngăn không cho bất kỳ âm thanh nào thoát ra. Anh nhìn Đỗ Lai. Cô y tá lắc đầu rất khẽ. Cả hai đã hiểu: không được trả lời câu hỏi của bà lão.
Nhưng câu hỏi lại đến lần nữa, từ trong khe đá phía sau lưng bọn họ.
— Xích chưa đứt, thành phố chưa ngủ… xích chưa đứt… thành phố…
Giọng bà Hạt nhỏ dần, rồi tắt. Trong khoang hầm chỉ còn tiếng dầu cháy xèo xèo và mùi muối biển phơi nắng. Khang lần đầu tiên nhìn rõ căn phòng mình đang đứng. Nó không lớn — một khoang tròn đường kính chừng bốn mét, trần vòm gạch Bát Tràng. Giữa khoang là một cột đá xám xanh, bề mặt khắc kín chữ nổi.
Anh ghé đèn sát cột đá. Không phải chữ Nôm. Không phải chữ Hán. Không phải bất kỳ thứ gì trong khoa bảng địa chất anh từng học. Những nét khắc ngoằn ngoèo, nhưng cứ ba nét lại có một nét thẳng đứng cắm sâu xuống, đều tăm tắp.
— Đây là gì vậy? — Đỗ Lai hỏi, giọng đã bớt run.
— Trạm đo. — Khang nói, rồi ngẩng lên ngạc nhiên vì chính giọng mình.
Anh không nghĩ ra câu đó. Nó đến cùng nhịp gầm trong đất, chui qua xương sống, trượt ra khỏi miệng anh. Đỗ Lai nhìn anh chằm chằm.
— Đồng hồ của em cũng đứng rồi, anh ạ.
Cô đưa cổ tay ra. Chiếc đồng hồ nữ nhỏ xíu, mặt kính nứt hình rẻ quạt, kim giây cũng bất động. Khang cầm lấy cổ tay cô. Da cô vẫn còn ấm — mùi sự sống còn đó. Anh thở ra một hơi dài, rồi đặt ngón tay lên mạch cổ tay cô.
— Bảy mươi hai lần một phút. Đều. — Anh buông ra. — Còn mạch đất thì chậm hơn nhiều. Đồng hồ kim loại bị ảnh hưởng trường từ. Cái này giải thích được.
— Anh đang tự trấn an hay đang trấn an em?
Khang không trả lời. Anh đứng dậy, giơ đèn soi quanh cột đá. Ở chân cột, bị đất đỏ và rêu đen phủ kín gần một nửa, có một đường rãnh sâu khoảng hai đốt ngón tay. Anh lấy bàn chải địa chất trong túi quần — thói quen nghề nghiệp, ai cũng cười — và quét dọc đường rãnh. Đất bong ra từng mảng. Dưới lớp đất là hợp kim màu xám bạc, lạnh buốt đến mức đầu ngón tay anh đau nhói.
— Sắt Thiên. — Anh nói bằng giọng khô khốc. Lần này, anh biết chắc chắn cái tên ấy không đến từ mình. Nó trồi lên từ mặt đá, từ rãnh hợp kim, như tiếng gọi bị chôn quá lâu nay bật nắp.
Đỗ Lai bò đến bên cạnh, cầm túi cứu thương đập đập lên mặt cột.
— Có chữ Việt Nam ở trong này không?
— Chưa biết.
— Anh Khang này. — Cô ngồi bệt xuống, hai đầu gối ép sát ngực, mắt vẫn nhìn đường rãnh. — Chị Bảy trong đội em nói, hồi Pháp còn đóng ở đây, tụi Tây có thuê thầy địa lý Việt mình xuống dưới này. Đo đạc. Đóng cọc. Chôn gì đó. Rồi dân mình bảo chôn cái ấy xong, cả xóm Bát Tràng ốm một trận, trẻ con sốt mê man ba đêm liền.
— Truyền miệng.
— Truyền miệng gì thì cũng từ miệng người sống. — Cô ngẩng lên, mắt nâu to trong ánh dầu nhìn thẳng vào anh. — Anh học địa chất, em không. Nhưng em là y tá. Em nhìn người chết và người còn sống hằng ngày. Anh nói em nghe, vật gì đây, nếu không phải để chôn, không phải để mừng, thì để làm gì?
Khang cúi xuống đường rãnh thêm lần nữa. Không ngờ lần này, trong ánh đèn chập chờn, anh nhìn thấy một chi tiết anh đã bỏ sót. Dọc theo đường rãnh hợp kim, cứ khoảng ba gang tay lại có một khớp nối. Khớp nối hình đầu rắn — hàm mở, hai nanh bạc cắm xuyên qua hai đầu mút của thanh hợp kim, khóa chặt lại. Không phải khớp kỹ thuật. Là khớp khóa. Khóa sinh học.
Vai Khang chùng xuống một nhịp.
— Đây không phải ống dẫn nước, không phải cáp điện, không phải kết cấu chịu lực. — Anh nói, giọng chậm. — Đây là dây neo. Neo cái gì đó, xuống cái gì đó, chôn ở đâu đó sâu gấp mấy lần chỗ chúng ta đứng.
— Và chưa đứt.
— Ừ. Chưa đứt.
Từ trong đất, nhịp gầm trở lại. Lần này không dồn dập. Chậm. Rất chậm. Cứ một nhịp, trần gạch lại rơi xuống một vốc bụi trắng. Bụi bám lên vai Đỗ Lai. Cô phủi, đầu ngón tay cô chuyển sang màu xám.
Rồi từ hành lang bà Hạt vừa biến mất, vang lên tiếng bước chân.
Không phải của bà Hạt. Bà Hạt đi chân đất, lê gạch. Người này đi dép cao su — âm thanh dội vào trần hầm từng nhịp thận trọng, dừng lại, lại thận trọng bước tiếp. Kèm theo tiếng dép là tiếng leng keng kim loại nhỏ, ren rắc như chùm chìa khóa.
Khang kéo Đỗ Lai nép về phía cột đá, gạt phăng lớp bụi trên mặt cột, ép hai người áp sát hợp kim lạnh. Anh tắt đèn. Ngay khi ngọn lửa cuối lụi, một chi tiết khiến gáy anh nhói lên: hợp kim dưới vai anh rung đúng nhịp trái tim anh. Không xê dịch. Chỉ rung. Rung đồng pha.
Bóng người bước vào khoang hầm. Một bóng người đàn ông trung niên, dáng hơi còng, mặc áo vải thô màu nâu, chân dép lốp, tay cầm một chiếc gậy gỗ đen bóng. Ông ta đi thẳng đến cột đá, ngồi xuống, đặt gậy ngang đùi, rồi rút từ túi ngực ra một cái la bàn cổ. Không nhìn về phía hai người ẩn. Không bật đèn.
Ông ta nói, giọng đều như đọc chú, nhưng là tiếng Việt rõ ràng.
— Người gác xích, ta biết các ngươi ở đây. Ra đi. Đừng nhìn vào mắt xích. Muốn sống, trả lời ta ba câu.
Khang và Đỗ Lai nhìn nhau. Trong bóng tối, mắt Đỗ Lai mở to, nhưng không phải vì sợ. Là vì kinh ngạc. Cô đã nghe giọng nói này ở đâu đó. Khang thấy cô há miệng, anh lập tức bịt miệng cô lại.
Người đàn ông chờ đúng ba hơi thở. Không có ai trả lời. Ông ta thở dài, đứng lên, giơ gậy gõ lên cột đá ba lần. Kim loại leng keng. Lần này âm thanh không tan. Nó trườn theo trần hầm, luồn vào bốn nhánh hành lang, rồi quay trở lại, méo mó, như có tiếng người cười ở trong tiếng kim loại.
Người đàn ông gõ gậy xuống gạch một cái.
— Các ngươi đã nghe tiếng cười. Vậy thì các ngươi đã bị đánh dấu. Ta để lại cây gậy này trước cột. Ngày mai, khi rời hầm, mang nó đến số nhà mười tám phố Hàng Đồng. Không mang, các ngươi sẽ nhìn thấy những gì các ngươi không muốn thấy.
Ông ta đặt gậy xuống, quay lưng, bước đi. Đến đầu hành lang, ông ta dừng lại — không quay lại — và nói câu cuối:
— Mà phải rời hầm trước khi trời tối. Không thì các ngươi biết rồi.
Tiếng dép xa dần. Không gian hầm trở lại im lặng đến nghẹt thở. Khang buông tay khỏi miệng Đỗ Lai. Đỗ Lai ngồi bệt xuống, hai chân duỗi ra, mắt dán vào cây gậy gỗ đen đặt trước cột đá.
— Em biết người này. — Cô nói, giọng không run nữa. — Ông Tư Phong. Hồi nhỏ em có lên chùa Bà Đanh chơi, ông ấy hay ngồi trước cổng, đẽo gọt gậy cho trẻ con. Mẹ em không cho em lại gần. Mẹ bảo ông ấy coi được cái mà người thường không coi được.
— Coi được cái gì?
— Anh Khang. — Đỗ Lai quay đầu lại. — Anh thấy rõ rồi. Trong đây có cái gì đó dưới lòng đất, bị buộc lại bằng thứ kim loại kỳ lạ. Người ta biết nó tồn tại. Người ta biết nó ngủ. Nhà em — mẹ em — biết. Vậy thì anh còn cãi cái gì nữa? Cái mà anh gọi là truyền miệng, là mả ma, nó đang ngồi trước mặt anh kia kìa. Nó để lại gậy. Để lại địa chỉ. Không phải nó nói không?
Khang im lặng rất lâu. Anh nhìn cây gậy. Gỗ mun, đen, thân trơn nhẵn vì tay người cầm hằng năm. Trên đầu gậy, một vòng khắc nhỏ hình xoắn ốc. Anh đưa tay cầm. Cán gậy ấm. Ấm như da.
— Được. — Anh nói. — Ra khỏi đây, anh sẽ đến số nhà đó. Nhưng bằng cách của anh. Anh muốn biết sắt nào, đá nào, khí nào tạo ra nhịp gầm này. Anh muốn đo. Anh muốn đặt máy đo.
— Đo được thì đã tốt rồi. — Đỗ Lai đứng dậy, phủi bụi trên đùi. — Nhưng hãy thổi còi trước đi. Ba tiếng nữa trời sáng. Chúng ta có chắc đang ở dưới Hà Nội không?
Câu hỏi đó đánh trúng chỗ Khang không muốn nghĩ tới. Anh bật đồng hồ quả quýt, soi vào. Kim vẫn đứng. Nhưng ở đáy mặt số, một vết nứt mới xuất hiện — đúng hình rẻ quạt, giống hệt mặt kính vỡ trên đồng hồ tay Đỗ Lai. Anh chạm ngón tay vào vết nứt.
Ngay lúc đó, từ trong phòng khoan phía trên — cách đây chừng vài trăm mét đường hầm — dội xuống tiếng máy khoan khởi động. Khang nghe rõ tiếng động cơ diesel như họ đã nghe hôm qua, nhưng lần này kèm theo tiếng người la hét. Có người gọi tên anh.
— Vĩnh Khang! Vĩnh Khang ơi! Có người còn sống dưới này! Nghe thấy tao không!
Đỗ Lai túm lấy tay áo Khang.
— Giọng chú Bảy!
Anh quay đầu về hướng tiếng hét, rồi quay lại nhìn cột đá. Cây gậy vẫn trong tay. Trong xương anh, nhịp gầm chậm rãi trả lời, rõ ràng như người viết xuống đất:
Đi lên thì cứu được họ. Nhưng đêm nay mày đi rồi, sẽ trở lại.
Không chỉ đêm mai. Mỗi đêm.
Khang siết cây gậy trong tay. Rồi anh chạy về phía tiếng gọi, kéo theo Đỗ Lai, gậy đập vào gạch từng nhịp. Phía sau hai người, trong khoang hầm bỏ lại, cột đá lặng im. Nhưng trên trần — nơi chỉ có bóng tối — một mắt xích khổng l