Long Mạch Không Ngủ - Chương 6
Hành lang gạch Bát Tràng dài hun hút, âm khí lạnh đến mức hơi thở Khang đông lại thành sương trước mặt. Anh đứng sững một giây, tai vẫn căng ra nghe ngóng phía sau khe đá — im lặng. Thứ im lặng dày đặc, không giống sự yên tĩnh tự nhiên. Im như thể có gì đó đang nín thở.
— Đừng đứng giữa đường. — Đỗ Lai thì thào. Cô đã ngồi bệt xuống gạch, hai tay ôm chặt túi cứu thương trước ngực. — Mùi ở đây… rất nặng. Anh có ngửi thấy không?
Khang đánh hơi. Mùi bùn sông, mùi đất ẩm, mùi mốc. Nhưng dói lên trên tất cả là một mùi tanh ngọt kỳ lạ, như muối biển phơi nắng quá lâu, hoặc như máu loãng trộn với gỉ sắt. Anh nhăn mặt, đưa tay quệt nước đọng trên mặt gạch. Ngón tay dính một thứ nhớt màu trắng đục, để lại vệt trên da.
— Thứ này không có trên bản thiết kế. — Khang cúi xuống soi vệt nhớt, giọng khô khốc. — Cả hành lang này. Kỹ thuật Pháp đào hầm thì đào đường hầm tròn, kèm vỏ chống. Gạch Bát Tràng cuốn vòm thế này là kiểu xây thời Lý — nhưng không ai xây hầm ở tầng sâu bazan mà không có cột chống. Trừ khi…
— Trừ khi gì?
— Trừ khi họ không cần chống. Vì cấu trúc vốn không phải hầm.
Đỗ Lai ngẩng lên, quầng mắt thâm hằn dưới ánh đèn dầu? Ở khoảng cách xa kia, bốn dãy đèn dầu bằng đồng thau cổ, cháy đều đặn như có người vừa châm. Anh rút sổ tay, phác nhanh sơ đồ dấu chân trên nền gạch. Chân trần nhỏ, ướt. Chân giày công nhân, cỡ 42. Guốc gỗ. Chân đất của trẻ con. Tất cả đều quay đầu về một hướng: cuối hành lang, nơi vòm gạch bắt đầu uốn cong xuống như đang cúi đầu.
— Đi theo tôi. Cứ theo dấu chân. — Anh cầm chiếc hộp gỗ ghì chặt dưới nách, bước nhanh.
Họ đi được chừng trăm bước thì hành lang bắt đầu dốc. Không giống dốc thoải nhân tạo — dốc nghiêng như sống lưng rắn, đúng độ dốc tự nhiên của tầng bazan. Khang lần tay lên vòm, cảm giác được sự nứt nẻ chạy theo phương thẳng góc với trục hầm. Những vết nứt mới. Đất vẫn đang nhúc nhích. Đang bị xích lại, anh nghĩ, rồi tự rùng mình vì ý nghĩ vừa nảy ra.
Cuối dốc, hành lang mở ra thành một khoang rộng hình tròn, cao khoảng ba tầng nhà. Giữa khoang, một cột trụ gạch khổng lồ chạy xuyên trần xuống nền, được bao bởi bốn dây xích sắt đen cắm sâu vào gạch men hai bên. Khang nhìn thấy ngay điều bất thường. Dây xích chùng xuống. Nó từng được kéo căng, từng xuyên qua tường — nhưng vừa mới đây đã bung ra, để lại vết hằn sâu trong gạch.
— Vết cắt mới. — Anh quỳ xuống, dí đèn pin địa chất vào vết hằn. — Mặt gãy còn sắc. Chưa quá vài giờ.
— Anh Khang. — Đỗ Lai đứng sau anh, giọng run nhẹ. — Đó là…
Cô chỉ. Trên cột trụ gạch, một lớp muội than đen dày chạy dọc, uốn thành hình vòng xoáy. Xuyên qua lớp muội, những chữ khắc nổi lên bằng ánh sáng mờ đỏ như tro than còn tàn. Khang áp sát tai vào cột. Không nghe thấy gì bằng tai. Nhưng qua lòng bàn tay đặt lên gạch, anh nghe. Bằng xương ống tay, bằng hàm răng, bằng gáy. Một tiếng gầm trầm thấp, đều đặn, chậm rãi như nhịp tim của trái đất.
— Cụ Phong bảo cái gì ấy nhỉ… — Anh lẩm bẩm, mắt mở to, hai tay vẫn dính chặt vào cột gạch.
Anh giật tay ra, lảo đảo lùi hai bước. Đỗ Lai đỡ lưng anh.
— Anh cảm được cái gì à?
— Đất. Nó… có nhịp. — Khang chau mày, lắc đầu như để xua ý nghĩ hoang đường. — Chắc là tiếng thông hơi. Tần số thấp, cộng hưởng với kết cấu gạch — trong môi trường kín, độ cộng hưởng có thể khuếch đại…
— Anh đang giải thích điều anh vừa cảm nhận bằng cách tin rằng nó không thật. — Đỗ Lai nhìn thẳng vào anh. — Mẹ tôi bảo: giữa những kẻ cứng đầu, kẻ không tin lại là người tin sớm nhất — chỉ là họ chưa biết tên nó thôi.
Khang không trả lời. Anh cúi xuống kiểm tra dây xích. Sợi xích to bằng bắp tay, mắt xích lồi lõm có hoa văn khắc — hình con dơi, hình bánh xe, hình đầu rồng. Anh cạo lớp gỉ. Bên dưới gỉ: hợp kim xám nhạt, không phải sắt thường. Không phải đồng thau. Anh lấy miếng kim loại nhỏ trong túi — mảnh vỡ từ hộp gỗ mà Bà Hạt đưa — áp vào dây xích. Chúng khớp vào nhau như hai mảnh vỡ của cùng một cái gương.
— Sắt Thiên. — Anh thì thào. Từ đó vừa nảy ra trong óc anh, như đã có sẵn ở đó từ lâu. — Kim loại do người Pháp đem đến. Không phải để xây. Để nhốt.
Một tiếng động nhẹ. Không phải từ trong hầm. Từ trên trần.
Cả hai im. Ngước lên. Qua khe gạch trên trần khoang, một luồng gió kéo tới, mang theo tiếng ồn khuếch đại qua đất dày mười thước: tiếng còi tàu. Tiếng còi của Ga Hàng Cỏ, cách đây hơn hai kilomet theo thiết kế tuyến. Nhưng tiếng còi ấy vang qua tầng đất như vang qua tai nghe điện thoại cũ, xa lạ như tiếng từ một thành phố khác.
— Gần một giờ sáng rồi. — Đỗ Lai nhìn đồng hồ quả quýt. — Đêm nào cũng vậy, tàu đêm qua ga lúc 0 giờ 47. Em biết vì ba tháng trước, thằng Minh nhà em đi chuyến tàu đó. — Giọng cô đứt quãng.
Khang không an ủi. Anh giữ im lặng, như người ta giữ im lặng bên cạnh một vết thương đang lành. Nhưng trong lòng, một cái gì đó vừa siết lại. Ba tháng. Đúng ba tháng kể từ ngày Đội bắt đầu khoan tuyến qua khu vực này.
Tiếng còi tàu tắt. Trong khoảng không im lặng vừa rồi, tiếng gầm dưới bàn tay anh đột nhiên nặng hơn, dồn hơn. Cột gạch rung lên. Nhẹ. Rồi mạnh. Rồi mạnh đến mức bụi gạch trên trần rớt xuống, kêu lộp bộp trên mũ bảo hộ của họ.
— Xuống! — Khang kéo Đỗ Lai nằm rạp xuống nền.
Từ dưới sàn khoang, một tiếng rít dài vang lên, không phải tiếng kim loại. Tiếng xương. Tiếng xương cọ vào đá — của một con vật lớn đến mức con người tưởng nó là đất. Nền gạch dưới chân họ rung chuyển, chảy ra thành một đường nứt thẳng tắp. Trong đường nứt, một luồng hơi trắng phụt lên, rồi tắt ngóm như nến bị bóp.
Ở bốn dây xích, những con dơi khắc trên mắt xích sáng lên màu đỏ. Sáng đều. Rồi cử động — hay đó chỉ là ảo giác của ánh đèn dầu đang chao đảo?
Khang bò lên, quỳ một gối, ép hai bàn tay xuống nền gạch lạnh. Anh không biết mình đang làm gì, chỉ biết bàn tay anh đã tự quyết định trước đầu anh. Dưới lòng bàn tay, trong đá, nhịp gầm ấy không đều nữa. Nó giật. Co. Thả. Như con vật bị dây thừng siết quanh cổ đang vùng vẫy.
— Anh Khang, anh chảy máu tay!
Anh nhìn xuống. Lòng bàn tay đã nứt toác từ lúc nào, máu thấm qua lớp bùn, chảy xuống mũi nứt trên gạch. Giọt máu chạm đá. Một tia nóng phụt lên — mặt gạch nơi máu thấm vào sáng đỏ rực như than, rồi nguội. Cơn rung chấm dứt ngay lập tức.
Cả hai im lặng, mắt đối mắt, sợ hãi nhìn nhau trong cái hiểu ngầm khủng khiếp: máu của anh vừa làm một điều gì đó. Dập tắt. Hay đánh thức.
Rầm.
Không phải tiếng trong hầm nữa. Tiếng từ phía hành lang họ vừa băng qua. Cả hành lang gạch phụt tuôn ra luồng khí trắng, gầm gừ, chạy thẳng vào khoang cột như một con sông sữa. Trong luồng khí ấy, bóng dáng người lờ mờ hiện ra — bóng thấp, lảo đảo, tóc xổ hai bên vai. Bà Hạt. Người bà trong hầm. Nhưng lần này, bà không cầm đèn dầu. Bà mở hai tay, và từ bàn tay bà phóng ra những sợi dây xích mờ như sương, gắn thẳng vào bốn mắt xích của cột gạch.
— Không được cho nó hàn! — Bà gào lên, giọng vỡ toang. — Nó đang hàn! Ba giờ! Ba giờ nữa nó khóa thành lại!
Đồng hồ quả quýt trên tay Đỗ Lai. Kim giờ kim phút chồng lên nhau ở con số 12. Ba phút sau nửa đêm theo mặt số — nhưng tiếng còi tàu vừa rồi là 0 giờ 47. Khang nhìn đồng hồ mình. Cũng 12 giờ đúng. Cả hai đồng hồ đã dừng cùng một lúc.
— Bà Hạt! — Anh đứng dậy, chạy tới. — Cái gì đang hàn? Nói cho tôi biết!
Bà quay lại. Gương mặt bà, lần này, không còn trống rỗng. Có cái gì đó sau đôi mắt trắng — một con ngươi nhỏ xíu, sáng như thủy tinh, đang nhìn thẳng vào Khang.
— Thần Long Xích. — Bà nói chậm, từng tiếng như nuốt chữ. — Nó hút. Mỗi đêm. Hai giờ sáng đến ba giờ. Xích đứt một mắt, nó hàn lại. Đêm nay hàn mắt thứ nhất. Hai đêm nữa, xong cả. Thành phố…
Bà không nói hết. Luồng khí trắng cuốn bà vào, đẩy bà ngược trở lại hành lang. Sợi dây xích sương từ tay bà đứt phựt. Bà hét lên một tiếng, rồi bóng bà bị nuốt vào bóng tối hành lang. Cửa hầm nơi bà đi vào khép lại bằng tiếng thạch nhũ gãy.
Khang đứng giữa khoang, nắm tay nứt máu, mắt nhìn theo. Bên cạnh anh, Đỗ Lai cầm đèn dầu, bàn tay cô run đến mức ngọn lửa nhảy múa trên mặt gạch như đang viết chữ gì đó.
— Anh Khang. — Cô nói, giọng phẳng lặng đến đáng sợ. — Đồng hồ có chạy lại được không?
Anh nhìn đồng hồ quả quýt. Kim giây vẫn đứng yên. Anh lắc mạnh. Vẫn đứng. Anh đặt tay lên cột gạch — không đặt lòng bàn tay, chỉ đặt mu bàn tay, như sợ chạm lại. Lần này, dưới mu bàn tay, nhịp gầm không còn dồn nữa. Nó trở lại đều đặn, chậm rãi, đều như đang ngủ. Nhưng kèm theo nhịp ấy, trong xương anh, một câu trả lời ria mép hiện ra, lạnh và rõ:
Từ giờ đến ba giờ. Nếu mày ra khỏi hầm, mày chết. Nếu mày ở lại, mày nghe nhiều h