Long Mạch Không Ngủ - Chương 21
Đốm sáng đỏ dưới đáy nước đập chậm rãi, mỗi ba giây một nhịp, và mỗi nhịp ấy, thành đường hầm lại rung lên như da trống bị gõ từ bên trong. Khang đứng im, mắt dán xuống vực nước đen, tai ù đi vì tần số trầm thấp. Anh đếm thầm trong đầu — một, hai, ba — và đúng khoảnh khắc nhịp tim khổng lồ kia đập, nước dưới chân anh dâng lên nửa đốt ngón tay rồi rút xuống, để lại một lớp bùn mịn như nhung bám vào đế giày.
— Nó thở. — Đỗ Lai buông tay áo Khang, cúi xuống sờ lên nền đá. — Nước ở đây… ấm. Không phải nước ngầm. Anh sờ thử đi, ấm như nước vo gạo.
Khang quỳ xuống, chạm hai ngón tay vào dòng nước đang men theo rãnh đá. Ấm. Không chỉ ấm — nó nóng ran lên, và ngay khi đầu ngón tay anh tiếp xúc, một luồng rung động chạy dọc xương cốt, từ ngón út lên tận vai, rồi tắt ngấm ở gáy. Anh giật tay lại, suýt ngã ngửa.
— Thính địa, — anh lẩm bẩm, mồ hôi lạnh vã ra trên trán. — Nó không chỉ rung. Nó nói. Dòng nước này dẫn tới buồng tim, nhưng không phải đường thẳng. Nó xoắn. Xoắn như ruột.
Thầy Đồng Minh — khuôn mặt vẫn xanh xám như người chết đuối, đôi mắt trắng đục nhìn xuyên qua bóng tối — đứng bên mép vực. Cậu đưa bàn tay gầy guộc chỉ xuống dưới, những ngón tay run rẩy như cành khô trước gió.
— Muốn xuống thì phải bỏ hết kim loại, — cậu nói, giọng khàn đặc như có nước trong cổ họng. — Sắt Thiên nhận ra sắt người. Nó hút mạnh nhất vào những gì có từ tính. Búa địa chất của anh, dao của chị, kẹp tóc, khuy áo — bỏ hết. Không bỏ thì khi chạm mặt nó, nó kéo các người vào như đinh bị nam châm hút.
Khang nhìn chiếc búa địa chất trong túi da bên hông. Cây búa ấy đi cùng anh qua mười tám tháng khảo sát, mòn cán vì tay anh nắm. Anh tháo túi, đặt xuống phiến đá. Rồi tháo cả đồng hồ, một chiếc Pobeda cũ kỹ mặt số đã ố, do cha anh để lại trước khi mất.
Đỗ Lai không nói gì. Cô móc trong túi áo blouse ra một chiếc kẹp tóc bằng đồng, thứ duy nhất còn sót lại từ mẹ cô. Cô đặt nó cạnh búa của Khang, bàn tay run nhẹ.
— Thầy Đồng Minh, — Khang đứng dậy, — em nói thật cho tôi biết. Điểm xích Đông ở bến phà Đen, hay ở đây?
Thầy Đồng Minh quay mặt về phía dòng nước. Một lúc lâu, cậu mới trả lời, chậm rãi như đang đọc từ một cuốn sách bị nước làm nhòe chữ:
— Bến phà Đen chỉ là cái van. Cái van thì dễ phá. Nhưng phá van mà không phá bơm thì nước vẫn chảy. Buồng tim dưới kia… là cái bơm. Long mạch bị nhốt ở đó từ lâu lắm rồi — trước cả khi người Pháp tới. Người Pháp chỉ xây cái lồng sắt bọc quanh cái nhốt có sẵn. Xích thì Đông, Tây, Nam đều là xích phụ. Còn xích chính, xích gốc… nằm dưới buồng tim. Nếu không phá xích chính, dù ba điểm kia đứt hết, Thần Long Xích sẽ tự hàn lại trong một tuần.
Khang nhắm mắt. Ba điểm xích. Ba ngày ân hạn. Anh đã tính toán sai từ đầu. Anh tưởng Hồ Tây là điểm quan trọng nhất, đã đánh đổi mạng người ở đó. Hóa ra tất cả chỉ là lớp vỏ.
— Anh Khang. — Đỗ Lai kéo tay áo anh. — Em nghe tiếng bước chân.
Cả ba người im bặt. Từ nhánh hầm phía sau, nơi họ vừa đi qua, vọng lại tiếng bước chân đều đặn, nặng nề, và tiếng kim loại cọ vào đá — leng keng, leng keng. Không phải một người. Nhiều người.
Khang quay đầu. Trong bóng tối đặc quánh, từng bóng người lần lượt hiện ra, đi thành hàng một, vai cúi gằm, tay buông thõng. Mắt họ mở nhưng trống rỗng, không phản chiếu chút ánh sáng nào. Hàng chục người. Hàng trăm người. Những bộ quần áo công nhân xanh xám, những tấm áo nâu của dân phố, một vài bộ đồng phục học sinh. Tất cả đều ướt sũng, tóc tai bết vào mặt, và trên cổ chân họ, một sợi xích mảnh bằng kim loại sáng loáng cắm sâu vào da thịt, dài dần về phía sau, biến mất vào miệng hầm tối.
— Xác thuyền. — Đỗ Lai lùi lại một bước, giọng cô nghẹn lại. — Cả một đoàn.
Đám đông xác thuyền đi thẳng về phía vực nước, không nhìn Khang, không nhìn Đỗ Lai, không nhìn thầy Đồng Minh. Họ đi như nước chảy, trơn tru và vô định, cho tới khi người đầu tiên bước tới mép vực và ngã xuống. Không tiếng hét. Không tiếng vùng vẫy. Chỉ có tiếng ùm trầm đục, rồi tiếng nước sôi lên rồi lắng xuống. Từng người một, lần lượt như chuỗi hạt bị tuột, lao xuống đáy sâu, rơi về phía đốm sáng đỏ.
— Không! — Đỗ Lai lao tới, nhưng Khang kịp túm cô lại, ghì chặt cả hai cánh tay. Cô vùng vẫy trong lòng anh, móng tay cắm vào cổ tay anh đau nhói. — Có người sống! Em cảm nhận được! Trong đám đó có người còn sống! Buông em ra!
— Chết rồi, Đỗ Lai. Họ chết rồi.
— Anh không biết! Anh có nghe mùi không? Có mùi sự sống! Mùi em vẫn ngửi thấy ở phòng cấp cứu — cái mùi ấm ấm, hơi tanh tanh của người chưa chết…
“Chưa chết” — hai từ ấy đánh thức một thứ gì đó trong lồng ngực Khang. Anh buông Đỗ Lai ra, nhưng đứng chắn trước mặt cô, chặn hướng cô lao vào đoàn xác thuyền.
Người cuối cùng trong hàng đi ngang qua chỗ hai người đứng. Một người đàn ông trung niên, vai rộng, tóc cắt ngắn. Trên cổ áo xanh công nhân, một vết cháy đen hình tròn. Khang trợn mắt.
— Bác Tráng? — anh thốt lên. — Vũ Đình Tráng?
Ông chỉ huy công trường — người đã tống Khang xuống đường hầm, người đã nói “tuyến tàu điện không được dừng vì bất cứ giá nào” — giờ đây bước qua trước mặt anh, mắt trắng dã, cổ chân đeo xích sắt. Nhưng khi Khang gọi tên ông, những ngón tay buông thõng của Vũ Đình Tráng khẽ co lại.
Rồi ông quay đầu.
Chậm. Rất chậm. Cái quay đầu của một con búp bê bị vặn cổ. Mắt vẫn trắng, nhưng đôi môi nứt nẻ hé mở.
— Khang… — giọng ông khô khốc như tờ giấy bị vo. — Đừng… phá van… Đập lồng… đập cái lồng…
Rồi cái xích ở cổ chân ông kéo mạnh. Cơ thể Vũ Đình Tráng bị giật ngược về phía vực, đôi mắt vẫn nhìn thẳng vào Khang, và trong hai giây ngắn ngủi trước khi rơi, đôi môi ông mấp máy hai chữ:
“Cái lồng.”
Tiếng nước nuốt ông im lặng. Đỗ Lai đứng bên cạnh Khang, hai tay bưng miệng, nước mắt chảy xuống mu bàn tay.
Thầy Đồng Minh lên tiếng, giọng vẫn đều đều như đọc kinh:
— Khi người bị hút đủ lâu, họ thành xác thuyền. Nhưng có một số, nếu giữ được một ý nghĩ duy nhất — một điều họ muốn nói, một người họ muốn bảo vệ — họ sẽ biến thành xác neo. Xác thuyền thì hút năng lượng. Xác neo thì nhả năng lượng. Bác Tráng nhả cho các người một câu. Câu đó là cả một đời người.
Khang quỳ xuống bên mép vực. Anh không còn nhìn thấy đốm đỏ nữa — nước đã đục lên vì chục xác vừa rơi xuống, sủi bọt vàng đỏ như đồng đun chảy. Anh siết nắm đấm, đập xuống phiến đá đến bật máu.
— Tại tôi. — Giọng anh khàn đi. — Chính tôi ký duyệt tuyến đường này. Chính tôi đưa đám khảo sát xuống Hồ Tây. Chính tôi bảo ông Tráng đào sâu hơn.
Đỗ Lai không an ủi anh. Cô ngồi phịch xuống bên cạnh, vén tay áo anh lên xem. Đ ngón tay rách da, máu chảy ròng ròng xuống cổ tay. Cô lấy từ túi áo ra một cuộn băng vải ngắn — thứ duy nhất còn sót lại trong túi sau nhiều ngày, sau bao lần cấp cứu — và quấn lại cho anh.
— “Đập cái lồng”, — cô vừa quấn vừa nói, giọng nghẹn nhưng tay vẫn chắc. — Không phải đập xích. Đập cái lồng. Anh hiểu chứ?
Khang gật đầu, đứng dậy. Anh nhìn xuống vực nước. Nếu xích chỉ là sợi dây, lồng mới là cái quyết định. Sắt Thiên — không phải kim loại xích, mà là thứ hợp kim bao quanh long mạch, ép dòng chảy đi theo nhịp ba giây. Một cái lồng. Đúng như Cụ Tư Phong từng nói trong bóng tối cách đây không lâu: “Xích có thể đứt. Lồng thì không. Lồng là cái nhê vào máu thịt của đất.”
Anh quay sang thầy Đồng Minh.
— Xuống đó được không? Có đường nào khác ngoài nhảy xuống nước?
— Có. — Thầy Đồng Minh chỉ tay về phía trái, vào một lỗ hổng tối om sau vách đá, cao chưa quá nửa mét. — Đường hẹp. Người lớn phải bò. Nước trong đó không ấm, nước lạnh. Nó dẫn tới mặt trên của lồng. Nhưng…
— Nhưng gì?
— Cụ Tư Phong đã đi vào đó hai ngày trước. — Cậu dừng một nhịp. — Cụ ấy chưa ra.
Đỗ Lai ngẩng lên. Khang nhìn vào lỗ hổng đen ngòm đó, rồi nhìn Đỗ Lai. Hai người không nói gì. Nhưng trong bóng tối, bàn tay bị băng của Khang từ từ duỗi ra, và Đỗ Lai nắm lấy nó. Lạnh. Cứng. Nhưng không buông.
Khang cúi xuống trước, chui đầu vào lỗ hổng. Anh phải dùng hai khuỷu tay để lết người qua lớp đất đá ẩm mốc, và ngay khi vai anh khuất khỏi mép hầm, một luồng khí lạnh buốt chạy dọc sống lưng. Trong đó, không phải nước đen. Trong đó là một thứ nước trong vắt, phát sáng xanh lờ nhờ, và dưới ánh sáng ấy, Khang nhìn thấy ở đáy đường hầm…
Một bàn tay gầy guộc. Bàn tay của một người già. Đã lâu lắm.
Và trên ngón tay đeo một chiếc nhẫn ngọc — đúng chiếc nhẫn của Cụ Tư Phong.