Long Mạch Không Ngủ - Chương 20
Hai người đi trong bóng tối đặc quánh như cháo.
Đỗ Lai vẫn túm chặt tay áo Khang, ngón tay cô lạnh ngắt nhưng chắc nịch. Phía sau lưng họ, phiến đá đã khép lại hoàn toàn, cắt đứt mọi vệt sáng le lói từ buồng máy. Chỉ còn tiếng nước chảy, lúc đầu nhỏ như tiếng mèo rửa mặt, rồi mỗi bước chân một rõ hơn, đến mức Khang có thể cảm nhận được hơi ẩm ngấm qua đế giày vải.
— Ngược dòng nước, bà ta nói ngược dòng nước — Đỗ Lai thì thầm, hơi thở phả vào vai Khang — Anh nghe thấy tiếng nước đang chảy về hướng nào không?
Khang dừng lại. Anh tháo một bên kính, áp tai xuống nền đất. Từ khi tiếp xúc với long mạch, anh bắt đầu nghe được những rung động mà trước đây chỉ có máy đo địa chấn mới bắt được. Lúc này, tiếng nước chảy là một dải âm thanh trải dài, nhưng bên dưới nó, sâu hơn và đều đặn hơn, có một nhịp rung chậm rãi, đều như tim người.
— Hướng nam — anh nói, đứng dậy. Giọng anh bình thản, nhưng bàn tay phải đang siết chặt lấy cán búa địa chất treo ở thắt lưng. — Nước đang chảy về phía nam, nhưng có gì đó lớn hơn đang đập bên dưới. Như là… có một khoang rỗng khổng lồ.
— Khoang rỗng dưới Văn Miếu à?
— Không chắc. Có thể sâu hơn. Có thể là đáy của lớp bazan cổ.
Họ đi tiếp. Hành lang này thấp và hẹp, bề ngang chỉ đủ một người qua, trần hầm thấp đến mức Khang phải cúi đầu suốt đoạn đường. Vách hầm không bị gia cố gạch ống như tuyến tàu điện — đây là những khối đá sa thạch xếp khít nhau, mạch vữa đen kịt và dính như nhựa đường.
Đỗ Lai giơ ngọn đèn dầu lên soi trần hầm. Ánh sáng vàng đục chiếu lên những vệt khói đen thẫm bám trên đá. Cô nhíu mày, đưa ngón út chạm nhẹ vào lớp muội đó.
— Bồ hóng. — cô nói, giọng bất ngờ cứng lại — Đây là muội than, không phải rêu hay nấm mốc. Có người đã đốt lửa ở đây, không phải trăm năm, mà gần đây thôi. Tro còn mới.
Khang nhìn theo ngón tay cô. Tim anh hụt một nhịp. Trước đây anh luôn lý giải mọi thứ bằng địa chất — bồ hóng có thể do bitum rỉ từ đá, hoặc do hiện tượng cháy ngầm trong mỏ than. Nhưng lần này, lý trí của anh không đưa ra được lời giải thích nào nhanh như linh cảm của Đỗ Lai. Bồ hóng đó là do lửa. Lửa của người. Và không phải người cổ đại.
Phía trước, hành lang đột ngột mở rộng ra thành một khoang đá tự nhiên. Đỗ Lai nâng đèn lên. Trần khoang này cao vút, uốn vòm như lưng một con thú khổng lồ đang ngủ. Khang cảm nhận được sự thay đổi áp suất — tai anh ù đi, và những sợi tóc gáy dựng ngược.
— Có không khí lưu thông — anh nói, vốn là câu khẳng định, không phải câu hỏi. — Nghĩa là chỗ này thông ra ngoài.
— Hoặc thông xuống sâu hơn — Đỗ Lai đáp, giọng vẫn bình tĩnh nhưng tay cầm đèn khẽ run. — Anh nhìn kìa.
Cô hạ thấp đèn. Ánh sáng vàng rọi vào khoảng tối phía sau khoang đá: một vũng nước đen, lặng, rộng chừng hai sải tay. Nhưng thứ khiến cả hai người nín thở không phải là vũng nước.
Mà là con thuyền.
Chiếc thuyền nhỏ nằm im lìm trên mặt nước, mũi thuyền chếch về phía nam, như thể đang chờ. Nó không có mái chèo, không có cột buồm. Thân thuyền đóng bằng gỗ mun sẫm đến mức gần như đen, phủ một lớp dầu bóng loáng. Trên mũi thuyền, khắc một biểu tượng tròn, chia làm ba phần bằng ba đường lượn sóng.
Ba dòng sông. Ba điểm xích.
Khang chợt nhớ đến bản đồ mực tàu trong cuốn sách của Cụ Tư Phong — cùng một biểu tượng, nhưng ở đây khắc nổi, rõ nét hơn nhiều. Anh cúi xuống, ngón tay đặt lên mép thuyền. Gỗ lạnh như đá, nhưng khi chạm vào, đầu ngón tay anh tê rần, như có dòng điện chạy qua.
— Đừng lên vội — Đỗ Lai nói, nắm lấy vai anh. — Ngồi lên thuyền rồi, nó mà trôi xuống chỗ nước xoáy thì mình chết chìm cả hai đứa.
— Bà Hạt nói con thuyền này sẽ dẫn đường.
— Bà ấy cũng nói đừng tin em tôi. Tôi đang cố không tin lời người chết.
Khang nhíu mày. Anh chưa bao giờ nghĩ đến chuyện bà Hạt đã chết. Bà luôn xuất hiện đúng lúc, nói những câu khó hiểu rồi biến mất. Nhưng khi nhìn vào mắt Đỗ Lai, anh thấy sự sợ hãi thật sự. Cô sợ — không phải sợ chết, mà sợ bị lừa một lần nữa. Từ khi Thầy Đồng Minh xuất hiện rồi biến mất, cô đã không còn tin bất cứ thứ gì ngoài chính mình.
— Nếu không lên thuyền, mình mắc kẹt ở đây đến chết khô — Khang nói, nhẹ nhưng dứt khoát. — Thời gian còn một ngày rưỡi. Văn Miếu ở hướng nam. Nước chảy về hướng nam. Con thuyền quay mũi về hướng nam. Chọn đi.
Đỗ Lai im lặng một giây. Rồi cô thả ngọn đèn xuống vũng nước cạnh bờ — đèn chìm, ánh vàng tắt ngấm, bóng tối ập về như thủy triều. Cô bước lên thuyền trước, và con thuyền không hề chao đảo, như thể nó đã đợi sẵn để đưa đúng hai người.
Khang bước lên. Khoảnh khắc mũi giày anh chạm vào lòng thuyền, một tiếng xích kéo lê vang lên từ phương xa — rất xa, từ bên trong vách đá, từ phía sau lớp bazan. Anh cảm nhận được đất dưới chân mình rung lên, mạnh hơn mọi lần trước. Mặt nước bắt đầu gợn, và con thuyền nhẹ nhàng trượt đi, không cần ai chèo.
Nó trôi theo dòng nước, lặng lẽ như một chiếc lá khô trên mặt hồ.
— Khoan đã — Đỗ Lai thì thầm — Anh có nghe thấy tiếng gì không?
Khang lắng tai. Ban đầu anh chỉ nghe thấy nước. Rồi tiếng xích. Rồi — từ rất sâu, từ phía trước — tiếng người. Hàng trăm, có thể hàng ngàn giọng nói, đều đều, mệt mỏi, lặp đi lặp lại một câu gì đó. Anh không nghe rõ từng chữ, nhưng nhịp điệu thì giống tiếng khóc. Hoặc tiếng ru. Cả hai.
Đỗ Lai đột ngột nắm chặt lấy tay anh. Ngón tay cô run, nhưng không phải vì lạnh.
— Đó không phải tiếng nước — cô nói, giọng gần như mất hơi — Đó là tiếng người mình. Hàng ngàn người. Họ đang ở dưới đó.
Con thuyền trôi nhanh dần. Vách đá hai bên bắt đầu lùi lại, nhường chỗ cho một khoảng không rộng hơn, tối hơn. Ánh sáng duy nhất còn lại là vệt xanh lân tinh le lói trên mặt nước — những con sán phát quang bám vào thuyền. Chúng sáng lên theo từng nhịp, mỗi nhịp lại trùng với tiếng xích kéo.
Đỗ Lai ghé sát mặt nước, cố nhìn xuống. Khi cô nhìn, những con sán không còn bám vào thuyền nữa. Chúng bơi xuống, tụ lại thành một vòng tròn sáng bên dưới đáy nước, soi rõ một khung cửa sắt lớn chìm sâu phía dưới.
Cánh cửa — không, cánh cổng. Nó đóng kín, được chế tác bằng một loại hợp kim vàng xỉn, không rỉ sét. Trên mặt cổng khắc những ký tự mà mắt Khang chưa từng thấy bao giờ. Chúng xoắn vào nhau, uốn lượn như dây leo. Và ở chính giữa, một hình rồng cuộn mình quanh một quả cầu đang phát sáng yếu ớt.
— Cổng của Thủy Vệ — Khang nói, giọng anh khàn đi vì lạnh. — Cụ Tư Phong từng nói với tôi: “Mỗi điểm xích đều có một cửa vào. Cửa vào chỉ mở một lần, vào lúc triều nước ngầm dâng cao nhất.”
— Vậy nếu mình bỏ lỡ…
— Thì phải đợi chu kỳ sau.
— Bao lâu?
Khang không trả lời. Anh cúi người, đưa tay chạm vào mặt cổng. Hợp kim lạnh đến mức bỏng rát, nhưng khi tay anh chạm vào quả cầu ở chính giữa, nó sáng lên. Không sáng rực, mà sáng theo nhịp. Nhịp của nó trùng với nhịp tim Khang. Mỗi nhịp, cánh cổng lại rung lên một cái.
— Đây là điểm xích Nam — Khang nói, thật chậm, như đang tự đọc cho mình nghe. — Văn Miếu nằm trên đầu nó. Điểm xích này nằm sâu đến vậy…
— Khang — Đỗ Lai gọi, giọng cô đột nhiên căng thẳng — Con thuyền dừng lại rồi.
Anh quay lại. Đúng vậy. Con thuyền đứng yên, không trôi nữa. Nhưng xung quanh, nước vẫn chảy, và dòng chảy đang tách ra, chảy ngược ra hai bên, lộ ra một con đường đá phía trên cổng. Con đường đó được lát bằng loại đá trắng đục mà Khang chưa từng thấy trong tự nhiên — không phải đá vôi, không phải thạch anh. Nó phát ra thứ ánh sáng chết chóc, lạnh lẽo.
— Có người ở trên đó — Đỗ Lai thì thầm.
Khang ngước nhìn. Trên con đường đá, một bóng người đứng im. Bóng người mặc áo rộng thùng thình, tóc dài xõa kín mặt. Trong bóng tối, không thể thấy mặt, chỉ thấy hai bàn tay buông xuôi bên hông, trắng bệch như sáp.
— Thầy Đồng Minh — Đỗ Lai gọi, giọng nghẹn lại — Minh? Là em phải không?
Bóng người không trả lời. Chỉ khẽ nghiêng đầu. Và từ trong đám nước chảy hai bên, từ tiếng xích kéo lê dưới sâu, một giọng nói vang lên — giọng đàn ông, trẻ, quen thuộc với Đỗ Lai, nhưng méo mó như phát ra từ đáy giếng:
— Chị… đừng lên đây. Cánh cổng này… nó đang hút tôi. Lên đây là lên giúp nó, không phải phá nó.
Đỗ Lai sững người. Khang nắm lấy vai cô, kéo cô lùi lại một bước. Trên con đường đá, bóng người của Thầy Đồng Minh chậm rãi đưa tay lên, chỉ xuống nước.
— Muốn phá xích thì đi sâu hơn nữa. Dưới này… không phải điểm xích. Dưới này là buồng tim.
Khang cúi xuống, nhìn theo hướng tay chỉ. Bên dưới cánh cổng hợp kim, sâu hun hút trong nước đen, một đốm sáng đỏ đang đập, chậm rãi, đều đặn. Như mặt trời lặn dưới đáy đại dương. Như một trái tim khổng lồ, đập mỗi ba giây một lần.
— Ba giây — Khang lẩm bẩm, và mặt anh tái đi — Mỗi ba giây một nhịp…
— Thì sao?
— Thì đó là nhịp của Thần Long Xích. Không phải nhịp đập của máy, mà là nhịp đập của long mạch bị xích. Cái lồng sắt đó đang ép dòng chảy sinh mệnh của thành phố đi theo nhịp của nó. N