Long Mạch Không Ngủ - Chương 13
Tiếng xích lần thứ ba vừa dứt thì bóng tối trong đường hầm đổi màu. Không phải tối hơn — Khang nhận ra điều đó ngay — mà là đặc hơn, như thể có ai đổ mực xuống không khí. Ánh đèn dầu trong tay anh co lại thành một hạt đậu xanh run rẩy, và trong ánh sáng vừa đủ ấy, người thợ hàn không bóng đứng thẳng dậy.
Hắn đứng không cần vịn. Đôi chân vẫn gắn chặt xuống nền gạch, nhưng phần thân trên — cái thân hình gầy gò, lớp áo bảo hộ rách bươm dính bùn đỏ — lại ngẩng lên như một con rối bị giật dây. Gương mặt người thợ hàn vẫn không có mắt, nhưng cằm hắn khe khẽ mấp máy, chuẩn bị nói thêm.
— Chạy, — Đỗ Lai nói. Không to. Nhưng cái giọng của cô vang lên trong khoang hầm như một mệnh lệnh, và hai bàn tay cô đã siết lấy cổ tay Khang trước cả khi anh kịp phản ứng.
Họ chạy ngược lại. Về phía căn hầm hai người vừa rời đi, nơi có đường ray dẫn ra lối thoát chính — nơi Khang tin là còn cửa, còn hơi người, còn bất cứ thứ gì thuộc về thế giới sống. Đèn dầu trong tay anh vung lên, ngọn lửa đo thấy bóng tối cao thành vòm trên đầu, thấp thành hơi nước mặn dưới chân. Tiếng bước chân của họ không trộn lẫn vào nhau: bước của Khang nặng, dội trở lại từ vách đất đỏ; bước của Đỗ Lai nhẹ, gần như tan vào đất.
Và tiếng thứ ba đuổi theo. Không phải bước chân. Là kim loại cào đấy.
Không — không đuổi theo. Khang nhận ra điều này làm anh lạnh sống lưng hơn cả việc bị đuổi: tiếng cào ấy đang dẫn trước họ. Phía trước, từ trong lòng hầm sâu hun hút, kim loại cào lên gạch, chậm rãi, đều đặn, như một ngón tay cái miết dọc mép cánh cửa.
— Nó không muốn chúng ta về đường ray, — Khang nói, giật Đỗ Lai đứng lại.
Cô thở dốc, hai bím tóc bết bùn dính vào cổ. Đôi mắt nâu của cô mở to trong ánh đèn, nhưng không hoảng loạn — chỉ sắc, như nhìn thấy một thứ Khang chưa thấy.
— Nó đang dồn chúng ta, — cô nói. — Không phải lùa ra. Dồn vào.
Khang ngẩng đầu. Trần hầm phía trên bóng anh. Phía dưới chân, nền gạch cổ — thứ gạch Trần hay Lý gì đó mà anh đạp lên cả tiếng đồng hồ mà không nhận ra — kiểu hoa văn hình rồng cuộn nối đuôi nhau, mỗi con dài đúng một sải tay người. Anh cúi sát hơn. Giữa các con rồng có một đường chỉ mảnh, mờ, đen hơn gạch.
Ánh đèn dầu thấp xuống. Ngọn lửa liếm thở trên nền gạch, và cái đường chỉ ấy khẽ sáng lên.
— Đỗ Lai. Nhìn xuống đây.
Cô cúi. Cô nói ngay không cần đoán:
— Kim loại. Dưới gạch.
Không phải đường hầm bằng đất nữa. Đường hầm này lót kim loại dưới lớp gạch, như một cái máng, và cái máng ấy chảy từ đâu tới đâu thì không thể biết trong ánh đèn một ngọn. Khang đặt bàn tay chai sạn xuống nền đá. Anh từng quen cảm giác này — đất bazan dưới lòng Hà Nội có mùi ngòn ngọt của sắt già, khi búa địa chất gõ vào thì vang một tiếng khô, không rung. Nhưng đây không vang. Đây hút tiếng gõ. Và truyền trở lại theo xương tay anh một rung động mảnh, xa xôi, đều như mạch máu.
Ngón tay Khang co lại. Thính địa — cái tên anh tự đặt cho thứ mới mọc trong anh độ vài giờ trở lại đây — vừa chạm thêm một bậc.
— Nó là máng. Máng máu. — Anh đứng dậy, đèn dầu trong tay nghiêng đi, nắp hầm sẫm một mảng lớn. — Và chỗ này không phải ngõ cụt. Chỗ này là…
Anh chưa tìm được từ thì căn hầm trả lời thay anh. Tiếng kim loại cào đột ngột dừng. Trong ba giây im lặng kéo dài như ba năm ấy, Khang nghe thấy một thứ không thuộc về lòng đất: tiếng nước chảy. Rất mảnh. Rất sâu. Như có một dòng sông chảy dưới chính chỗ họ đứng — không phải sông Hồng ngoài kia, mà một con sông khác, ngầm, bị con người đè lên từ lâu lắm.
Rồi kim loại cào trở lại — lần này không một mình.
Nó kéo lê. Hàng trăm thứ kim loại kéo lê cùng lúc, từ bốn phía: trước, sau, trái, phải. Đường hầm không còn là một đường ống nữa, mà là giao lộ của bốn nhánh, và từ mỗi nhánh, xích sắt bò ra như rắn, như thép nguội, mỗi lần một đoạn ngắn, mỗi lần một nhịp đều tăm tắp. Khang giơ đèn lên. Xích không bò tới chỗ họ. Xích bò vào bốn góc chân họ.
— Khoan đã, — anh nói, quay một vòng. Ánh đèn vẽ được bốn đường xích, bốn đường rắn, cùng hướng về một điểm nằm chính giữa nơi hai người đứng. — Nó không tấn công chúng ta. Nó… nối chúng ta vào hệ.
Đỗ Lai cúi xuống. Trên cổ tay trái cô — cổ tay mà cô vừa nhìn lúc nãy trong căn hầm, khi thấy không có gì — lần này có một vòng khói mảnh bám vào da, đúng bằng đường kính của một mắt xích. Cô không gỡ. Cô giơ tay ra cho Khang xem, mặt vẫn bình thản đến lạnh người.
— Bùi Vĩnh Khang. Em nghĩ mình hiểu bây giờ. Người ta không bỏ mặc hầm này không bản thiết kế. Người ta giấu bản thiết kế.
— Không phải Đỗ Lai. Không lúc này.
— Lúc này đúng nhất. — Cô nhìn thẳng mắt anh, cái nhìn kéo anh khỏi đường xích đang bò về phía chân anh. — Bốn nhánh. Bốn hướng. Tây mất, còn ba. Nếu chúng ta đứng đây, nó ghi lại chân chúng ta. Nếu chúng ta đi, nó theo. Nhưng có một chỗ nó không theo.
— Đâu?
Cô giơ tay chỉ phía dưới đôi chân mình.
— Xuống.
Ánh đèn dầu trong tay Khang chựng lại. Xuống dưới nền gạch là vành kim loại ngậm bốn đường xích. Xuống dưới gạch nữa là kim loại. Xuống dưới kim loại nữa là tiếng nước chảy. Đỗ Lai nhìn anh chờ. Khang hiểu trước khi kịp nói: người ta không làm nắp sập trên đáy sông ngầm. Người ta làm cửa hầm.
Anh dùng bàn tay không cầm đèn áp xuống nền gạch chỗ con rồng cuộn. Ba đường xích đã bò tới đầu ngón chân. Một đoạn nữa thôi là quấn qua mắt cá. Khang nghe thấy tiếng thở của mình. Anh nghe thấy mạch đất.
Và trong cơn nguy ấy, tiếng thứ tư — giọng người — vang lên từ nhánh hầm bên trái, chỗ đường xích thứ hai bò ra:
— Đừng để nó chạm da.
Một bóng người bước ra khỏi bóng tối, trước muộn, đèn sau. Cụ già, lưng thẳng như thước gỗ, mặc áo the đã ngả đất, tay chống gậy tre vỏ xù xì. Đôi mắt cụ không hề nhìn Khang. Cụ nhìn Đỗ Lai — và cổ tay cô. Rồi cụ nhìn Khang, giơ cây gậy chỉ xuống nền gạch.
— Mắt xích đấy. Nó ghim vào chân người. Cậu muốn mở thì mở, nhưng mở xong thì đừng trách.
Đuôi câu ấy chưa buông hết. Một con xích quấn ngang cổ chân Khang.
Không đau. Anh chờ đau. Không có gì. Chỉ có lạnh — lạnh chạy từ cổ chân ngược lên bụng, như có người mở một cái lỗ trên cơ thể anh và tháo dần nước trong đó ra. Đỗ Lai nhảy một bước tới, giật con xích bằng tay không. Hơi nóng từ lòng bàn tay cô đốt lên, con xích khựng lại. Nó không rời chân anh, nhưng nó đứng yên.
— Xuống nền! — cô quát.
Khang chẳng do dự. Anh quỳ hai gối xuống nền gạch, nện mạnh cả bàn tay lên phiến có con rồng cuộn dài nhất. Lần này mạch đất thình lình vang lên toàn thân — không phải gõ nữa, không phải rung nữa, mà là một tiếng gọi. Nền gạch sụt xuống nửa gang, bằng một nhịp ngắn như con ngươi khép lại. Trong khoảng không mới hé ra ấy, một luồng hơi ấm phả thẳng lên mặt anh, kèm mùi nước sông quen thuộc — mùi Tô Lịch, mùi Kim Ngưu — và mùi thứ ba, mùi sắt cổ không gỉ, mùi hợp kim mà con người không làm ra được. Khang nhận ra nó trước cả khi bộ não anh kịp đặt câu hỏi.
Cửa mở. Không phải bằng khóa. Bằng đáp lại.
— Cậu thấy rồi đấy, — cụ già nói, giọng pha lẫn chán nản và thứ tự hào sâu thẳm. — Long mạch không ngủ. Nó chỉ nhắm mắt. Và cậu là mắt nó vừa mở.
Trần hầm đột ngột tối đen hoàn toàn. Ngọn đèn dầu trong tay Khang tắt trong thinh lặng — không phụt, không reo, chỉ là lửa rút khỏi bấc, nhỏ đi như nước cạn. Bốn đường xích đồng thời giật ngược về bốn nhánh như bốn con rắn bị chạm đuôi. Con xích trên cổ chân anh thả ra, rơi xuống nền, ve kêu một tiếng khan.
Rồi từ cái khe vừa sụt dưới nền, thứ ánh sáng đầu tiên trồi lên. Không vàng, không trắng. Xanh — xanh như đồng già ngấm nước. Và theo sau ánh sáng ấy, sau tiếng nước chảy đều đặn như mạch máu, vọng lên một âm thanh khác từ sâu hun hút: một giọng người, rất xa, rất trẻ, kéo dài nỗi van xin:
— Chị…
Đỗ Lai đứng bất động. Sắc mặt cô đổi trong ánh đồng xanh.
— Thầy Đồng Minh, — cụ già lầm rầm, và cây gậy tre trong tay cụ run lên. — Thành phố vừa có thêm một cái xác thuyền biết gọi tên.
— Xuống dưới kia rồi hẵng nói tiếp. Nó đóng cửa rồi.