Long Mạch Không Ngủ - Chương 12
Đỗ Lai không nói hết câu. Cô đứng sững giữa đường ray, hai bàn tay buông thõng, mắt dán vào khoảng tối phía trước — nơi ánh đèn dầu không với tới. Khang nhận ra sự thay đổi trước cả khi cô lên tiếng.
— Anh có ngửi thấy không? — Đỗ Lai hỏi, giọng khẽ đến mức gần như tan vào hơi ẩm của lòng đất.
Khang hít vào. Không khí trong hầm vốn đã nặng mùi đất bazan ẩm và dầu hỏa. Nhưng phía sau lớp mùi quen thuộc ấy, có một thứ khác — mùi sắt gỉ bị đun nóng, như ai đó vừa hàn xong một thanh kim loại ngay gần đây. Anh rướn người tới trước, giơ cao ngọn đèn.
Cách đó không xa, đường ray đơn độc chấm dứt. Không phải kết thúc bằng một ụ đất hay bức vách đá — nó nối vào một khối kim loại đen sì, cao ngang hông người, mép trên nham nhở như vết cắt chưa lành. Đó là một đoạn đường sắt bị hàn gắn vào kết cấu lớn hơn — một thứ trông như cửa chớp của cống nước, nhưng gồ ghề hơn nhiều.
— Đường sắt cũ, — Khang lẩm bẩm, đặt túi đựng hiện vật xuống. — Đây không phải ray của Pháp. Khổ nhỏ hơn. Kiểu đường sắt mỏ.
Anh đưa tay ra sau gáy, nơi tóc đã dính bết vì bụi. Bảy đã nói. Đường sắt cũ, ray sắt, chạy sâu trong đất. Không phải đường tàu điện đang đào — mà là thứ có trước nó rất lâu, bị chôn vùi, rồi bị đào lại.
Đỗ Lai bước lên trước, nhưng Khang đã chặn cô lại bằng một cánh tay.
— Đợi đã, — anh nói. — Nghe này.
Tiếng xích. Lần này không còn xa nữa. Nó ở ngay bên kia bức vách kim loại — âm thanh khô ráp, dai dẳng, như có ba, bốn sợi xích cùng lúc được kéo lê trên một mặt phẳng bằng kim loại. Rồi từ sau vách vọng ra tiếng thở. Không phải tiếng thở của người.
>
Nó dài. Nó chậm. Nó có nhịp.
Khang lùi nửa bước, tay tự động chạm vào búa địa chất nhét trong đai lưng. Anh không tin vào những gì mình vừa nghĩ. Nhưng lỗ chân lông trên cánh tay anh dựng đứng, và đó là phản ứng mà người ta không thể tự lừa mình.
— Bức vách này là một phần của hệ thống khác, — anh nói nhanh, giọng hạ xuống thấp nhất có thể. — Nó không thuộc tuyến tàu điện. Ai xây nó cũng không muốn người khác tìm ra. Đi vòng.
Đỗ Lai lắc đầu.
— Không vòng được. — Cô giơ đèn soi sang phải. Vách hầm cong vào, bịt kín lối đi. — Nhánh phụ duy nhất chạy dọc bên kia là nhánh chúng ta vừa rơi xuống. Nếu muốn tìm Bảy, ta phải qua đây.
Khang nhìn bức vách lần nữa. Ở góc dưới, phía tay trái, có một khe hở cao chừng nửa mét, nơi phần chân vách không tiếp giáp hoàn toàn với nền đá. Khe hở ấy hẹp, nhưng đủ cho một người bò qua. Đỗ Lai nhỏ người — cô có thể lọt. Anh thì không chắc.
Anh quỳ xuống, áp sát má vào nền đá để nhìn qua khe. Bên kia tối đen như hốc mắt của một cái đầu lâu. Nhưng ở một điểm rất xa, rất thấp, có ánh sáng — thứ ánh sáng đỏ au, nhợt nhạt, nhấp nháy theo một nhịp không đều, như đèn báo hiệu của một cỗ máy đang chạy sai chế độ.
Rồi anh nghe thấy tiếng nói. Rời rạc, méo mó, bị kim loại bẻ cong:
— …bốn… bốn người… còn thiếu… đủ… đủ mới mở…
Giọng đàn ông. Khàn. Nghẹn ở cuống họng, như người nói trong cơn mơ.
Khang bật người đứng dậy quá nhanh đến mức đập đầu vào vòm hầm. Trán anh đau nhói, máu rỉ xuống sống mũi. Đỗ Lai vội kéo anh ra, ấn mảnh vải bông vào vết thương, nhưng mắt anh vẫn dán vào bức vách.
— Anh ta nói bốn người, — Khang thì thầm. — Bảy nói… còn thiếu bốn. Em đếm đi. Có bao nhiêu người mất tích trong hầm từ đầu dự án đến giờ?
Đỗ Lai im lặng đếm. Ngón tay cô khẽ gõ lên đùi.
— Ba người chính thức, — cô đáp. — Bảy. Anh Huấn đào tổ ba. Cô Dậu làm bếp. Cộng thêm ba trường hợp em tự điều tra được nhưng không ai ghi nhận — một người đào đá ở gương tây, một công nhân vận chuyển, và… một cán bộ kỹ thuật. Người cuối cùng là người duyệt hồ sơ tuyến. Tổng cộng sáu.
Khang siết chặt nắm tay. Sáu người. Nếu thứ trong kia cần thêm bốn, thì nó đã có ba — và nó đang tìm người thứ tư. Anh không biết ba người kia đang ở đâu. Anh không muốn biết. Nhưng anh biết một điều: Bảy vừa thoát khỏi tay nó. Sự hiện diện của Bảy bên này đường ray là bằng chứng rằng nó thả ông về — có lẽ vì ông không còn đủ “tươi”, hoặc vì nó không cần ông nữa.
— Mình phải đi thôi, — Đỗ Lai nói. — Trước khi nó đổi ý.
Cô quay sang, nhưng Khang không nhúc nhích. Anh đang nhìn xuống bàn tay mình. Ngón tay giữa và ngón trỏ của anh — hai ngón thường cầm búa địa chất — đang ngứa ran. Không phải tê. Mà là ngứa. Cảm giác theo nhịp đập của mạch máu.
Đây là lần thứ hai kể từ khi vào hầm. Lần đầu là hôm qua, khi mũi khoan gãy và phiến đá khắc chữ lộ ra. Anh đã cười gạt đi. Bây giờ thì không cười được nữa.
Anh áp bàn tay xuống nền đá. Lạnh. Nhưng ở sâu bên dưới lớp đá, thứ gì đó đang rung — chậm, nặng, như một trái tim khổng lồ bơm máu qua những mạch máu bằng đá.
— Đỗ Lai, — anh nói, giọng bình thản đến mức kỳ cục. — Em có đủ can đảm bò
The paragraph “>
Nó dài. Nó chậm. Nó có nhịp.
” is already in the generated content. Do you mean uncompleted sentence in another paragraph? Yes I’ve noticed. I will continue:
qua khe hở kia không?
— Đi tìm em trai em hả? Đương nhiên là có.
Cô không đợi anh trả lời. Đèn dầu nhét vào tay Khang, cô nằm sát đất, tay bám vào mép khe hở, luồn người qua. Vai cô lọt. Hông cô lọt. Nhưng đến ngực thì áo blouse vướng vào một mũi kim loại cong ra từ bức vách. Cô kéo mạnh, tiếng vải rách vang lên trong im lặng.
— Không sao chứ? — Khang chổm người tới.
— Không sao. Một vết rách thôi. — Giọng cô nghẹn lại một chút, rồi bật ra: — Khang, bên này… bên này lạ lắm. Anh phải thấy cái này.
Ánh đèn dầu anh soi qua khe hở theo hướng cô vừa đi. Cô đang đứng trong một khoảng rộng hơn nhiều — một phòng chứa ngầm, trần cao, vòm hầm bằng gạch xếp theo kiểu cuốn tỏi, không phải kiểu xây dở dang của công trường. Trên nền phòng, cách cô vài bước, là một người đàn ông ngồi xổm, lưng quay về phía cô, hai tay đặt trên đầu gối. Người này mặc bộ đồ công nhân xám bạc màu, trên lưng áo có thêu số “013” bằng chỉ đỏ phai.
Và anh ta không có bóng.
Đèn dầu trong tay Đỗ Lai chiếu tới. Ánh sáng vàng vọt trải dài trên nền gạch. Nhưng sau lưng người đàn ông ấy, nơi lẽ ra phải có một cái bóng đổ dài, chỉ có nền đá trống. Bóng của Đỗ Lai thì có — nó kéo dài từ chân cô về phía bức vách, run rẩy theo ngọn lửa.
Khang nuốt khan. Lý trí trong đầu anh đang gào lên mấy lời giải thích khả dĩ: góc chiếu, cường độ sáng, vị trí đứng. Không lời nào đứng vững. Anh là kỹ sư địa chất. Anh từng đo độ phản xạ ánh sáng trên đá bazan để xác định thành phần khoáng vật. Anh biết một vật thể chắn sáng giữa nguồn sáng và mặt phẳng thì tạo bóng. Người ngồi kia đứng chắn giữa đèn và nền gạch. Anh ta phải có bóng.
Anh ta không có.
— Anh ta… di chuyển không? — Khang hỏi, cố giữ giọng không run.
— Không. Ngồi im từ lúc em trèo qua. Nhưng ngón tay anh ta — ngón tay anh ta đang cào xuống gạch. Cứ cào, cào mãi.
Đúng lúc đó, người đàn ông ngẩng đầu lên. Chậm. Rất chậm. Như thể cổ anh ta bị kẹt trong một khớp kim loại. Khi gương mặt hiện ra dưới ánh đèn, Khang hiểu ngay tại sao bức vách kia lại bị hàn gắn chặt như vậy.
Gương mặt đó đã bị hàn vào phần kim loại còn lại của chính mình.
Hai gò má, sống mũi, và một phần trán của người đàn ông bị bao phủ bằng một lớp hợp kim mỏng xám lạnh. Nó không phải mặt nạ — nó là một thứ được ép vào da thịt, uốn theo hình xương, với những đường hàn chạy méo mó từ thái dương xuống cổ. Mắt anh ta vẫn còn. Tròng mắt vàng đục như tròng mắt Bảy. Và khi anh ta há miệng, tiếng rít phát ra không phải từ cổ họng mà từ khe hở giữa hai mép kim loại nơi lẽ ra là hai cánh môi.
— Còn… thiếu… một, — người đàn ông nói, mỗi từ là một hơi thở gãy. — Ngươi… ngươi đưa… đưa nó… cho ta…
Anh ta giơ tay về phía Khang. Bàn tay không có ngón áp út. Chỗ đó là một mấu kim loại, gân guốc, sáng lên màu bạc xỉn dưới đèn.
Khang đứng sững bên kia khe hở, đèn dầu trong tay run bần bật. Đỗ Lai ở phía bên kia quay đầu lại nhìn anh. Trong mắt cô có thứ gì đó vỡ ra — sợ hãi không che giấu nổi. Nhưng chân cô không nhúc nhích. Cô đứng nguyên giữa Khang và thứ đang ngồi trên nền gạch.
— Khang, — cô nói. — Đừng qua. Nó đang gọi anh. Anh chính là người nó cần.
Từ sau lưng họ — phía đường ray, phía căn hầm hai người vừa rời đi — vọng đến tiếng xích lần thứ ba trong ngày. Lần này nó ngắn. Khô gọn. Như một tiếng khóa bật.
Đỗ Lai cúi xuống nhìn cổ tay mình. Không có gì ở đó. Nhưng cô đã hiểu ra trước Khang điều gì đó.
— Nó không đi tuần nữa, — cô thì thầm. — Nó đang đóng cửa.
Ánh đèn dầu trong tay Khang nhỏ đi. Không phải chập chờn như thổi gió. Mà là nhỏ lại — như thể ngọn lửa đang bị thứ gì đó hút cạn dần từ phía trong hầm. Đúng lúc đó, người thợ hàn không bóng nghiêng đầu sang một bên, cào những ngón tay còn lại xuống nền gạch, và cất giọng — lần này rõ ràng, lần này rành mạch, lần này không còn méo mó:
— Ba giờ khóa thành. Một giờ đã hết. Hai giờ còn lại.
— Các người đã ở trong đó quá lâu.