Long Mạch Không Ngủ - Chương 11
Tiếng xích sắt kéo lê trên nền đá lại vọng đến, lần này xa hơn, nhưng đều đặn hơn — như thể thứ gì đó đang đi tuần theo một vòng tròn nhất định, không nhanh không chậm.
Khang quỳ xuống, hai tay vẫn giữ lấy vai Bảy. Ánh đèn dầu trong tay Đỗ Lai run lên từng nhịp, bóng hai người đàn ông đổ dài trên vách hầm đất đỏ, méo mó đến mức trông như ba cái bóng chồng lên nhau.
— Đường sắt nào? — Khang hỏi, giọng nén xuống. — Anh phải nói rõ. Đường sắt cũ nào? Có ray không? Ray sắt hay ray gỗ?
Bảy hé mắt. Tròng mắt ông vàng đục như nước ao tù, nhưng vẫn còn một tia sáng lờ mờ phía dưới lớp màng. Ông nuốt khan, cổ họng phát ra tiếng khô khốc.
— Ray sắt. Loại ray nhỏ… ray goòng ấy. Hồi Pháp còn, người ta dùng goòng chở quặng từ mạn Bưởi về. Tôi làm phu đào đất hồi đó, tôi biết. Đường ray ấy bị lấp từ năm bốn nhăm. Nhưng dưới này… dưới này nó còn nguyên.
— Anh nhìn thấy tận mắt?
— Tôi không nhìn thấy. — Bảy nắm chặt cổ tay Khang hơn, móng tay gần như xuyên qua lớp áo bảo hộ. — Tôi nghe thấy. Nước chảy dọc theo ray. Tiếng nước chảy trên sắt nó khác tiếng nước chảy trên đá. Anh là kỹ sư, anh hiểu mà.
Khang hiểu. Khi dòng nước dài chảy qua bề mặt kim loại, nó tạo ra dao động tần số cao hơn, nghe như tiếng rít mảnh. Đó là chi tiết đúng. Một người hoang tưởng không thể bịa ra chi tiết ấy.
Nhưng cái anh không hiểu là tại sao tai mình — tai của một người chưa từng nghe thấy tiếng nước trên ray goòng bao giờ — lại có thể tưởng tượng ra âm thanh đó rõ đến vậy. Như thể có ai vừa đặt nó vào đầu anh, nguyên vẹn, chưa qua chỉnh sửa.
Lâm Thiên Cơ đứng ngoài lỗ hổng. Hắn không bước vào. Hai tay khoanh trước ngực, đôi mắt sâu hoắm nhìn Bảy không một chút thương hại — chỉ có sự tính toán.
— Hắn nói thật, — Lâm Thiên Cơ nói. — Nhưng hắn không đi được. Nhìn chân hắn đi.
Khang cúi xuống. Đến giờ anh mới để ý: hai bàn chân của Bảy đã mất hết móng, da tím bầm, và — quan trọng hơn — chúng không còn cử động khi Bảy nói. Ông vẫn cử động tay, cử động cổ, nhưng đôi chân thì bất động như hai khúc gỗ.
— Từ đầu gối trở xuống hết cảm giác rồi, — Bảy nói, giọng bình thản đến lạ. — Nhưng tôi nhớ đường. Tôi nhớ như in. — Ông quay sang Đỗ Lai. — Cô gái, cô có giấy bút không?
Đỗ Lai móc trong túi áo blouse ra một cuốn sổ nhỏ và cây bút chì. Bảy cầm lấy, tay run lẩy bẩy, nhưng nét vẽ lại dứt khoát. Ông vẽ một đường thẳng, rồi gạch chéo ở giữa, rồi một vòng cung lớn nối hai đầu đường thẳng lại.
— Đây là lối tây, — ông nói, đầu bút dí mạnh xuống gạch chéo. — Chỗ này là chỗ tôi ngã. Nước chảy từ đây. — Ông kéo bút theo vòng cung. — Anh men theo vòng cung này đến khi gặp một cột sắt. Cột sắt có ba chân. Đứng dưới cột đó, nhìn lên, sẽ thấy một khe hở. Khe hở đủ cho một người chui qua.
— Khe hở dẫn đi đâu?
— Tôi không biết. — Bảy buông bút. — Tôi chỉ tới được chỗ cột sắt thôi. Nhưng tôi nghe có tiếng người phía trên khe hở. Tiếng người thật, không phải tiếng máy. Có tiếng choòng choọc, tiếng cuốc chim. Công trường đấy. Công trường của các anh.
Tim Khang đập lệch một nhịp. Nếu có công trường, có người, có thể liên lạc được. Có thể thoát.
Anh quay đầu nhìn Lâm Thiên Cơ.
— Anh đi cùng không?
Lâm Thiên Cơ lắc đầu. Động tác dứt khoát đến mức Khang cảm thấy mặt mình nóng lên.
— Tôi còn việc, — hắn nói. — Với lại nếu tôi đi, các anh sẽ không thoát được. — Hắn chỉ tay về phía sau lưng mình, nơi tiếng xích sắt đang lại gần. — Nó đang đếm người. Hai người là đủ. Ba người là nó sẽ đổi hướng tuần.
— Đổi hướng tuần là sao?
— Là nó sẽ đi theo các anh thay vì tôi. — Lâm Thiên Cơ rút từ trong áo ra một vật nhỏ, bọc trong vải dầu. — Cầm lấy.
Khang đỡ lấy. Bên trong là một miếng hợp kim mỏng, hình tam giác, nặng bất thường so với kích thước. Bề mặt nó phủ một lớp gỉ xanh lục, sờ vào lạnh buốt.
— Khi nào cảm thấy tay trái mình tê, — Lâm Thiên Cơ nói, — là nó gần. Đặt miếng này xuống đất, rồi đi tiếp. Đừng quay lại nhìn. Quay lại là mất phương hướng.
— Tại sao tay trái?
Lâm Thiên Cơ không trả lời. Hắn lùi vào bóng tối, và tiếng bước chân hắn mất hút nhanh đến mức Khang không kịp hỏi câu thứ hai. Đỗ Lai bước đến cạnh anh, nhìn anh.
— Anh tin hắn à?
— Không tin. — Khang nhét miếng hợp kim vào túi. — Nhưng anh ta đúng ở một điểm: chúng ta không có lựa chọn nào khác.
Anh cúi xuống lật người Bảy nằm ngửa, kéo ông ra khỏi chỗ trũng nước. Bảy gầy đến mức Khang có thể nhấc ông lên mà không cần lấy đà, cảm giác trên tay nhẹ như vác một bó củi khô.
— Anh không đi cùng, — Bảy nói. — Anh biết mà.
— Tôi biết.
— Đừng để tôi ở chỗ trũng. Nước dâng lên lúc cỗ máy chạy. — Bảy chỉ tay về một gờ đá cao phía xa. — Đặt tôi lên đó. Cho tôi nhìn được cửa nam. Nhỡ may… nhỡ may em gái tôi cũng đi qua đây như cô gái này, tôi muốn nhìn thấy nó.
Khang cắn môi, không hỏi thêm. Anh và Đỗ Lai khiêng Bảy lên gờ đá. Khi đặt xuống, bàn tay Bảy bấu lấy vai Khang một lần cuối.
— Còn một chuyện, — ông nói, giọng nhỏ đi rõ rệt. — Lúc tôi lò mò ra tới chỗ cột sắt, tôi nghe thấy giọng người. Không phải công nhân đâu. Giọng đàn bà. Bà ta lẩm bẩm một câu hoài… “xích chưa đứt, thành phố chưa ngủ.” Rồi tôi ngất đi.
Đỗ Lai ngẩng phắt đầu lên.
— Bà Hạt, — cô thì thầm.
— Cô biết bà ta? — Khang hỏi.
— Em chưa gặp. Nhưng người ta kể ở công trường. Có người đi ca đêm nghe thấy tiếng lẩm bẩm trong hầm, kể lại nguyên văn câu đó. Ba tháng nay. — Giọng cô run lên ở chữ cuối. — Ba tháng. Kể từ ngày em trai em mất tích.
Đồng hồ trên tay Đỗ Lai đứng im, nhưng cơ thể cô thì không — vai cô rung nhẹ, hai bím tóc đung đưa theo từng hơi thở gấp.
Khang chộp lấy tay cô.
— Đi. Bây giờ.
Họ bò qua lỗ hổng mà Lâm Thiên Cơ để lại. Lỗ hổng hẹp hơn lần trước — như thể thành hầm tự bít lại sau lưng người đi qua. Vai Khang cà vào đá đến bật máu, nhưng anh không kêu một tiếng.
Bên ngoài lỗ hổng, hành lang mở ra thành một đường ống vòm cao, đúng như mô tả của Bảy. Đỗ Lai bật đèn pin, nhưng thay vì pin trắng ngoài kia, đèn phát ra ánh mờ như đèn bão — không đủ sáng để thấy cuối đường ống.
— Đèn yếu rồi, — cô nói.
— Không yếu. — Khang đưa tay chắn trước mặt Đỗ Lai. — Bóng tối trong này không cho ánh sáng đi xa. Địa hình có từ tính, bẻ ánh sáng. — Anh dừng một nhịp. — Hoặc có cái gì đó đang ăn ánh sáng.
Đỗ Lai nhìn anh một cái lâu hơn bình thường.
— Anh nói như bà ngoại em.
— Bà ngoại cô nói gì?
— Bà bảo có những chỗ trong đất người ta dựng nhà lên trên, mà tối tới thì mở cửa xuống dưới. Ánh sáng đi xuống là mất luôn.
Khang không cười, cũng không phản bác. Hai ngày trước anh đã mắng cái suy nghĩ đó là dị đoan. Bây giờ chân anh đang lún vào đất mềm của một đường ống chỉ có trong lời kể của người mất tích.
Họ đi trong im lặng một lúc. Nền đường ống không phải đất — nó là đá lát, phẳng lì, mép gờ nổi lên thành rãnh thoát nước hai bên. Rãnh khô, nhưng có vệt ố xanh đen ở đáy, và mùi trong rãnh là mùi sắt ngâm nước lâu ngày.
Tiếng nước chảy đến đúng lúc Khang sắp hỏi Đỗ Lai còn bao nhiêu thời gian.
Nó đến từ phía trước mặt, mảnh và rít, khác hẳn tiếng nước nhỏ từ trần hầm mà họ nghe suốt hai ngày qua. Khang bật đèn lên — đến giờ anh mới dùng đèn của mình — và bắt được vệt phản chiếu đầu tiên: kim loại. Hai thanh ray nhỏ nằm song song, bọc trong một lớp đá can-xít dày, chỉ để phần đỉnh ray hở ra. Chúng chạy thẳng về phía trước, mất hút trong bóng tối.
— Ray goòng, — Khang nói, không ngăn được sự kinh ngạc trong giọng mình.
— Đúng như lời ông ấy.
— Không phải chỉ đúng. — Khang ngồi xuống, áp lòng bàn tay lên mặt ray. — Ray này bị uốn theo hình cung. Xem này… nó cong đều. Không ai uốn ray sắt theo cung tròn trong đường hầm được. Không ai uốn nổi ở dưới này. Trừ khi…
— Trừ khi gì?
— Trừ khi đường hầm được xây theo đường ray, không phải ngược lại. Đường ray có trước. Từ rất lâu rồi.
Anh đứng lên. Trong đầu anh, tấm bản đồ địa chất của tuyến tàu điện hiện ra rõ như in. Anh nhớ mọi tầng đá, mọi lỗ khoan. Không có đường ray nào trên bản đồ. Nhưng có một điểm anh chưa từng để ý kỹ: ở độ sâu bốn mươi mét, đúng chỗ này, có một dị thường từ tính ghi nhận được hồi khảo sát sơ bộ. Anh đã gạt nó đi vì cho rằng nó là lỗi của máy đo.
Bây giờ anh nhớ ra con số.
— Bốn mươi mét, — anh thì thầm.
— Sao cơ?
— Không có gì. Đi tiếp đi.
Họ men theo đường ray. Được khoảng hai trăm mét — Khang đếm bước — thì bắt đầu có dấu vết con người. Một mũ bảo hộ vỡ treo trên một mũi đinh nhô ra từ vòm hầm. Một chiếc giày vải lẻ loi nằm úp mặt xuống rãnh. Xa hơn, một cuốc chim gãy cán đâm nghiêng vào khe đá, đầu sắt vẫn còn sáng.
Đỗ Lai dừng lại bên chiếc giày. Cô cúi xuống không chạm vào nó.
— Cỡ ba mươi bảy, — cô nói. — Chân em trai em cỡ ba mươi bảy.
— Ở đây có bao nhiêu người mất tích? — Khang hỏi.
— Không ai đếm chính thức. — Cô đứng thẳng dậy, tránh không nhìn xuống nữa. — Em đế