Khúc Ca Trên Đảo Than - Chương 9
Tiếng còi ba ngắn một dài chìm dần vào tiếng sóng. Trên mép nước, Hạ My vẫn đứng như trồng xuống cát, hai tay buông thõng, mắt dán về phía biển đen nơi giọng hát kia vừa cất lên. Đinh Bảo chạy tới, nắm vai cô lắc mạnh.
— My! Vào trong mau. Ba tôi sắp ra tới đây rồi.
Hạ My không quay đầu. Cô khẽ nói, giọng như vọng từ đâu đó rất xa:
— Anh nghe thấy không? Có người hát tiếp câu của tôi. Câu đó tôi chưa từng hát cho ai ngoài bà nội.
— Tôi không nghe gì hết. — Đinh Bảo gằn giọng, nhưng ánh mắt anh dao động. — Chỉ có sóng. Chỉ có sóng thôi.
Phía sau tảng đá ngầm, Lâm Thư cúi người, tim đập vào lồng ngực như búa đóng cọc. Bàn tay cha cô vẫn siết cổ tay cô, ấm và ráp, bàn tay của người đàn ông hai mươi năm chỉ biết chèo xuồng và lưới cá. Ông mở lòng bàn tay trái. Chiếc còi thứ hai nằm đó, quấn chỉ đỏ, sờn mép như chiếc kia.
— Ba…
— Đừng nói gì. — Ông Khiêm thì thào, một mắt nhìn về phía có tiếng chân người đang đổ ra bãi. — Đi theo tôi. Cúi đầu. Đừng chạy.
Ông kéo cô men theo chân vách đá, nơi nước triều đã rút để lại một rãnh cát ẩm hẹp. Đá trên đầu họ chìa ra như một cái bóng tay khổng lồ. Lâm Thư nghe tiếng dép nhựa rào rào trên bãi, tiếng ông Vạn nói vọng từ trên dốc xuống, giọng không to mà rõ như đá lăn:
— Còi ở đâu ra? Ai còn giữ còi mỏ?
— Còi cũ trong kho, chủ tịch ạ. — Một giọng đàn ông trả lời. — Em nghe như còi khu tập thể.
— Khu tập thể nào? Còi đó gắn cố định trong phòng trực. Từ năm 2003 không ai sửa. Ai bấm?
Im lặng một nhịp. Rồi giọng ông Vạn khẽ, lạnh:
— Bảo. Con ở đó à.
Lâm Thư nín thở. Cha cô vẫn bình thản bước, chân trần giẫm lên cát ẩm không một tiếng động. Ông đi như người đã quen với việc rút lui khỏi chỗ đông người.
— Ba! — Tiếng Đinh Bảo vọng xuống từ bãi. — Con đi kiểm tra còi. Chắc chuột cắn dây.
— Đứng lại. Con đứng nguyên đó cho ba. Con gái nhà Tư Mãn đâu?
Một khoảng lặng dài hơn. Lâm Thư quay đầu liếc. Qua khe đá, cô thấy Hạ My vẫn đứng mép nước, còn Đinh Bảo đứng chắn giữa cô và cái dốc, lưng thẳng, hai tay ép sát hông như đang cố giữ mình không bước.
— Cô ấy hát ngoài này. — Đinh Bảo nói. — Hát cho gió nghe. Không liên quan gì.
— Hát. — Ông Vạn lặp lại từ đó như nhai một hạt sạn. — Nửa đêm, ngoài bãi than, hát. Rồi còi kêu. Rồi con đứng chắn cho nó. Bảo, con tưởng ba mù à?
Cha cô khẽ đẩy Lâm Thư lùi thêm nửa bước vào rãnh đá. Ông cúi sát tai cô:
— Nghe này. Đi về phía cuối rãnh, có một cái miệng hầm cũ che bằng tấm tôn rỉ. Bò vào. Đừng đốt đèn.
— Còn ba?
— Ba biết đường. — Ông nhét chiếc còi quấn chỉ đỏ thứ hai vào tay cô. — Giữ cái này. Và nhớ: còi mỏ kêu ba ngắn một dài là gọi người còn sống. Không phải tín hiệu. Là tiếng gọi tên.
Ông nhìn cô lần cuối, cái nhìn của con mắt còn lại như một vết than cháy đỏ trong bóng tối. Rồi ông đứng thẳng, bước ra khỏi chân vách, đi ngược lên phía có đèn. Lâm Thư bụm miệng. Trong đầu cô vang lên một câu hỏi cũ, câu hỏi cô mang từ Hà Nội lên đây: ba cô có phải người chạy trốn không. Và câu trả lời bây giờ hiện ra dưới chân cô, trong rãnh đá ẩm, mùi than cũ và mùi muối biển trộn vào nhau.
Cô bò. Đá cào vào lưng ba lô. Tấm tôn rỉ nằm im dưới lớp cát như một cái nắp quan tài lệch. Cô dùng cùi tay huých một cái. Miệng hầm mở ra, thấp và hẹp, mùi ẩm ngạt ùa lên mặt. Chứng sợ hầm của cô trồi dậy đúng lúc đó, thắt vào cổ họng. Tay cô run. Nhưng bên tai cô, tiếng ông Vạn vẫn lăn xuống từ trên dốc:
— Đóng cửa tàu lại. Không cho ai ra bờ Bắc đêm nay.
Lâm Thư cắn răng, bò vào. Tôn khép lại sau lưng cô như mí mắt người chết.
Bên dưới, hầm nghiêng dần xuống. Cô bấm đèn pin điện thoại nhưng kịp nhớ lời cha, tắt ngay. Cô bò bằng tay và đầu gối, đếm từng nhịp thở để tự trấn tĩnh. Đá trên đầu thấp xuống, thấp đến mức cô phải nằm sấp, nghiêng mặt, cảm nhận từng mảng than cũ bám vào má. Tường hầm có những vết xước dọc — xước do cào, không do lấy than. Một vết khác hằn thành chữ, mờ như đường gân đá: 2003.
Cô chạm tay vào con số đó. Lạnh như chạm tay vào nước giếng. Rồi bên trong hầm, từ đâu đó tít tắp, cô nghe tiếng hát. Không phải tiếng gió. Không phải nước rỉ. Là giọng người — khàn, chậm, câu ca cổ như dây thừng kéo lên từ đáy nước. Giọng đó hát câu Lâm Thư đã nghe Hạ My hát đêm đầu tiên trên bãi than. Nhưng phía sau giọng đó có tiếng khác, mỏng hơn, đáp lại bằng cách gõ đều vào đá — tiếng búa mỏ.
Cô cắn môi đến bật máu. Trí nhớ hình ảnh của cô bắt đầu dội. Không phải ký ức của cô. Những mảnh hình ảnh vụt qua trong đầu cô trong bóng tối, dính vào nhau như giấy ướt: một hành lang hầm có đèn vàng; tám cái mũ bảo hộ xếp thành hàng; một người thợ điện trẻ quay đầu lại nhìn ai đó mà không kịp thấy mặt; tiếng còi ba ngắn một dài; một cánh cửa sắt bị chặn ngoài bằng xà beng, mở dần, mở dần, rồi đóng.
Cô bấm tay vào đá đến đau. Không được. Cô không thể ngất ở đây. Sự thật đang chảy qua hầm này, và hầm này không hề trống.
Phía trước, hầm quặp lại rồi mở thành một khoang nhỏ. Lâm Thư ngóc đầu lên. Có ai đó đã từng ở đây. Một chiếc chiếu rách. Ba viên đá kê thành bếp. Một lon sữa bò cũ đựng dầu hỏa đã cạn. Và trên vách, áp sát mặt đá, một cuốn vở học sinh bọc nilon dán keo kín bốn cạnh.
Cô bò tới, bóc keo bằng móng tay. Mở ra. Trang đầu, chữ đàn ông, run nhưng rõ:
“Ai đọc được cái này — ơn trên cho tôi gửi lời. Cháy hầm số 3 ngày 14/11/2003. Không phải tai nạn. Tám người trong hầm. Bảy người chết. Cửa thông gió bị khóa ngoài. Tôi chứng kiến nhưng bị khóa miệng bằng tên tôi. Ai gọi còi ba ngắn một dài nghĩa là còn cần sống — cho tới khi tìm được người hát Khúc than hát lại trước cửa hầm. Đinh Vạn biết. Hạ Tư Mãn biết. Khi nào hát đủ, than nhả ra.”
Dòng cuối, nét chữ nhỏ hơn, như thì thầm:
“Con gái tôi ở Hà Nội. Đừng cho nó lên đảo. Đừng cho nó biết luật im lặng.”
Lâm Thư ngồi bệt xuống chiếu, cuốn vở trong tay, lạnh buốt. Hơi nước mắt dồn lên nhưng cô không khóc. Cơn giận trong cô chuyển thành một thứ lạnh hơn. Cô mở điện thoại. Sóng một vạch hiện ra — một vạch mỏng manh như tóc, đủ để chụp. Cô chụp từng trang vở, ánh sáng màn hình đổ vào mặt chữ như một lần đối chất. Rồi cô thấy thêm một tờ kẹp cuối. Không phải chữ ông Khiêm. Chữ đàn bà, ngay ngắn, viết bằng mực xanh:
“Ngày 14/11/2003 — Người mở cửa thông gió: Đinh Công Vạn, ký. Người khóa lại: tôi, Hạ Tư Mãn. Tám người trong hầm. Còi kêu ba tiếng ngắn một tiếng dài. Tôi hát nhưng đá không nhả. Tôi đã hát cả đời mà lần đó không nhả. Tôi xin lỗi. Tôi để lại cuốn vở này cho ai còn biết hát. Cháu tôi sẽ hát được.”
Lâm Thư nhắm mắt một giây. Hạ My. Bà Tư Mãn biết trước em gái mình sẽ bị kéo vào chuyện này. Từ hai mươi năm trước, từ khi Hạ My còn chưa sinh.
Bên trên mặt hầm, có tiếng bước chân nặng đạp xuống lớp tôn rỉ. Rồi tiếng ông Vạn, gằn từng tiếng qua kẽ tôn:
— Lâm Thư. Tôi biết cô ở dưới. Cô lên đây nói chuyện tử tế. Cha cô đang ngồi trên bãi nhà tôi kìa. Ông ấy già rồi, không chịu được còng số 8 đâu.
Cô siết cuốn vở trong tay. Phía trên, đèn pin quét chéo qua khe tôn, rồi dừng lại. Ngay trên đầu cô. Như con ngươi bất động kia lại mở ra.
Trong bóng tối hoàn toàn, Lâm Thư bấm nút ghi âm. Điện thoại còn ba mươi phần trăm pin. Cô chỉnh giọng mình mỏng lại:
— Ông Vạn. Tôi đang ở dưới hầm số 3. Tôi vừa đọc xong cuốn vở của bà Tư Mãn và của cha tôi. Tôi đang ghi âm và đang chụp. Nếu ông đóng cửa hầm này, ông thành kẻ giết người lần thứ hai. Và lần này, tôi có lưu lại hết.
Im lặng trên mặt đất dài như một dải triều xuống.
Rồi, rất khẽ, giọng ông Vạn đáp xuống qua khe tôn:
— Cô nhầm rồi. Tôi không tới để đóng. Tôi tới để lấy cuốn vở.
Tiếng xà beng cạy tôn. Sắt kêu rít. Lâm Thư lùi vào khoang hầm sâu hơn, hai tay ôm cuốn vở vào ngực, mắt không rời khe sáng đang mở dần phía trên như một cái miệng mở.
Và ở phía cuối hầm, từ chỗ hầm tối om, một giọng hát cất lên. Rõ. Gần. Là giọng Hạ My — nhưng Hạ My không ở dưới này. Câu ca đi thẳng vào xương sống Lâm Thư. Cùng lúc, ba viên đá kê bếp bỗng kêu lách tách, như có búa gõ vào đá từ bên trong lòng đảo.
Mặt hầm bật tung.